Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PIT
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex
Petrolimex International Trading Joint Stock Company
7.260
▼ −540 (▼ −6,92%)

Room ngoại PIT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PIT theo thời gian

1257 ngày
0,46%0,59%0,71%0,84%0,96%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 75.786 cổ phiếu PIT, tương đương 0,50% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,92% (18-10-2021), thấp nhất 0,50% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PIT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,50%0,50%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,50%0,50%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,50%0,50%▼ −0,01 điểm %-900
1 năm2-10-20250,56%0,50%▼ −0,06 điểm %-8.702
3 năm3-10-20230,68%0,50%▼ −0,18 điểm %-21.139

Sở hữu nước ngoài PIT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,50%■ 0,00 điểm %75.7860%-75.786
9-20260,50%▼ −0,00 điểm %75.7860%-75.786
8-20260,50%▼ −0,00 điểm %75.9860%-75.986
7-20260,50%■ 0,00 điểm %76.6860%-76.686
6-20260,50%▼ −0,00 điểm %76.6860%-76.686
5-20260,51%■ 0,00 điểm %77.2860%-77.286
4-20260,51%▼ −0,05 điểm %77.2860%-77.286
3-20260,56%■ 0,00 điểm %84.4860%-84.486
2-20260,56%■ 0,00 điểm %84.4860%-84.486
1-20260,56%■ 0,00 điểm %84.4860%-84.486
12-20250,56%■ 0,00 điểm %84.4860%-84.486
11-20250,56%▼ −0,00 điểm %84.4860%-84.486
10-20250,56%■ 0,00 điểm %84.4880%-84.488
9-20250,56%▼ −0,02 điểm %84.4880%-84.488
8-20250,58%■ 0,00 điểm %87.4880%-87.488
7-20250,58%■ 0,00 điểm %87.4880%-87.488
6-20250,58%▼ −0,05 điểm %87.4880%-87.488
5-20250,62%▼ −0,04 điểm %94.9250%-94.925
4-20250,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
3-20250,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
2-20250,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
1-20250,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
12-20240,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
11-20240,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
10-20240,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
9-20240,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
8-20240,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
7-20240,67%■ 0,00 điểm %94.9250%-94.925
6-20240,67%▼ −0,00 điểm %94.9250%-94.925
5-20240,67%■ 0,00 điểm %95.1250%-95.125
4-20240,67%▼ −0,01 điểm %95.1250%-95.125
3-20240,68%▼ −0,00 điểm %95.9250%-95.925
2-20240,68%■ 0,00 điểm %96.4250%-96.425
1-20240,68%▼ −0,00 điểm %96.4250%-96.425
12-20230,68%■ 0,00 điểm %96.9250%-96.925
11-20230,68%■ 0,00 điểm %96.9250%-96.925
10-20230,68%■ 0,00 điểm %96.9250%-96.925
9-20230,68%▼ −0,00 điểm %96.9250%-96.925
8-20230,69%▼ −0,11 điểm %97.4320%-97.432
7-20230,79%▲ +0,02 điểm %112.5030%-112.503
6-20230,77%■ 0,00 điểm %116.70349%7.330.976
5-20230,77%▼ −0,03 điểm %116.70349%7.330.976
4-20230,80%▼ −0,01 điểm %121.45849%7.326.221
3-20230,81%▲ +0,01 điểm %122.55849%7.325.121
2-20230,80%▼ −0,00 điểm %121.45849%7.326.221
1-20230,80%■ 0,00 điểm %121.46049%7.326.219
12-20220,80%▼ −0,00 điểm %121.46049%7.326.219
11-20220,80%▲ +0,01 điểm %121.46149%7.326.218
10-20220,79%▼ −0,00 điểm %120.06149%7.327.618
9-20220,79%▼ −0,00 điểm %120.56149%7.327.118
8-20220,80%■ 0,00 điểm %120.86149%7.326.818
7-20220,80%■ 0,00 điểm %120.86149%7.326.818
6-20220,80%▲ +0,00 điểm %120.86149%7.326.818
5-20220,79%■ 0,00 điểm %120.76149%7.326.918
4-20220,79%▼ −0,00 điểm %120.76149%7.326.918
3-20220,80%▲ +0,01 điểm %121.26149%7.326.418
2-20220,78%▼ −0,02 điểm %119.16149%7.328.518
1-20220,80%▲ +0,01 điểm %121.66149%7.326.018
12-20210,79%▼ −0,12 điểm %120.16149%7.327.518
11-20210,91%▲ +0,02 điểm %138.26149%7.309.418
10-20210,89%▲ +0,10 điểm %135.26149%7.312.418
9-20210,79%■ 0,00 điểm %120.56149%7.327.118
8-20210,79%▲ +0,06 điểm %120.56149%7.327.118
7-20210,74%—112.06149%7.335.618

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202675.78600,50%-75.786
1-10-202675.78600,50%-75.786
30-9-202675.78600,50%-75.786
29-9-202675.78600,50%-75.786
28-9-202675.78600,50%-75.786
25-9-202675.78600,50%-75.786
24-9-202675.78600,50%-75.786
23-9-202675.78600,50%-75.786
22-9-202675.78600,50%-75.786
21-9-202675.78600,50%-75.786
18-9-202675.78600,50%-75.786
17-9-202675.78600,50%-75.786
16-9-202675.786−2000,50%-75.786
15-9-202675.98600,50%-75.986
14-9-202675.98600,50%-75.986
11-9-202675.98600,50%-75.986
10-9-202675.98600,50%-75.986
9-9-202675.98600,50%-75.986
8-9-202675.98600,50%-75.986
7-9-202675.98600,50%-75.986
4-9-202675.98600,50%-75.986
3-9-202675.98600,50%-75.986
28-8-202675.98600,50%-75.986
27-8-202675.98600,50%-75.986
26-8-202675.98600,50%-75.986
25-8-202675.98600,50%-75.986
24-8-202675.98600,50%-75.986
21-8-202675.98600,50%-75.986
20-8-202675.98600,50%-75.986
19-8-202675.986—0,50%-75.986

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PIT