Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo PLA
CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu
Petroleum Logistic Service and Investment Joint Stock Company
5.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh PLA

Doanh thu và lợi nhuận PLA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2017: 7Q2/2017: 7Q3/2017: 37Q1/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2017: -0Q2/2017: -1Q3/2017: 00-1Q1/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q3/201730
Q2/20177-1
Q1/20177-0

Doanh thu và lợi nhuận PLA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 53Năm 2022: 50Năm 2023: 55Năm 2024: 54Năm 2025: 4655Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 2Năm 2022: 1Năm 2023: 0Năm 2024: 0Năm 2025: 12Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025461
Năm 2024540
Năm 2023550
Năm 2022501
Năm 2021532
Năm 2020471

Báo cáo tài chính gốc PLA theo kỳ

18 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————

18 tệp báo cáo PLA trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PLA

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PLA.

Kết quả kinh doanh PLA theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh46,454,454,850,553,347,039,319,422,314,040,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,60,00,10,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)46,454,454,749,953,346,939,319,422,313,940,1
4. Giá vốn hàng bán29,136,837,835,639,834,330,014,018,111,037,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,317,516,914,313,512,69,35,44,32,82,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,51,82,71,93,82,73,10,71,18,65,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,90,9-0,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,2
9. Chi phí bán hàng3,94,04,14,65,83,60,30,10,10,60,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,014,714,210,19,610,09,88,57,212,014,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,80,61,31,51,91,62,3-2,5-1,1-2,0-7,1
12. Thu nhập khác0,00,40,30,00,20,01,08,10,00,40,5
13. Chi phí khác0,70,40,70,10,10,21,13,50,22,123,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,7-0,1-0,3-0,00,2-0,2-0,14,6-0,2-1,7-23,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,10,61,01,52,01,42,22,2-1,3-3,7-30,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,50,60,40,40,20,30,30,20,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,10,0-0,0-0,00,0-3,33,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,50,60,40,30,20,20,30,2-3,33,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,80,10,41,11,71,22,01,9-1,5-0,5-33,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,60,70,60,50,50,30,20,3-0,0-7,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,3-0,5-0,30,51,20,71,61,8-1,8-0,4-25,7

Kết quả kinh doanh PLA theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,17,37,41,54,85,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,17,37,41,54,85,2
4. Giá vốn hàng bán2,07,16,21,04,14,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,10,21,20,60,70,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,43,41,91,8
7. Chi phí tài chính-0,3-0,1-0,40,1-0,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,00,00,0-0,00,0
9. Chi phí bán hàng0,0-0,10,10,00,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,52,11,52,05,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,4-0,9-0,12,30,4-3,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,3
13. Chi phí khác0,00,00,20,51,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,2-0,5-1,40,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,4-0,9-0,31,9-0,9-3,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,0-0,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,3-0,9-0,41,9-0,9-3,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,10,10,2-0,30,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,2-1,0-0,41,7-0,6-3,4

Báo cáo khác của PLA

Dữ liệu khác của PLA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu (mã PLA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 46 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 734,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2017): doanh thu 3 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.