Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PMC
CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic
Pharmedic Pharmaceutical Medicinal JSC
119.300
▼ −3.900 (▼ −3,17%)
cuối phiên · 14:51:35

Kết quả kinh doanh PMC

Doanh thu và lợi nhuận PMC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 132Q1/2024: 101Q2/2024: 137Q3/2024: 123Q4/2024: 137Q1/2025: 126Q2/2025: 132Q3/2025: 127Q4/2025: 162Q1/2026: 139Q2/2026: 119Q3/2026: 146162Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 25Q1/2024: 15Q2/2024: 24Q3/2024: 21Q4/2024: 20Q1/2025: 23Q2/2025: 22Q3/2025: 19Q4/2025: 18Q1/2026: 23Q2/2026: 13Q3/2026: 2225Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614622
Q2/202611913
Q1/202613923
Q4/202516218
Q3/202512719
Q2/202513222
Q1/202512623
Q4/202413720
Q3/202412321
Q2/202413724
Q1/202410115
Q4/202313225

Doanh thu và lợi nhuận PMC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 461Năm 2021: 414Năm 2022: 472Năm 2023: 485Năm 2024: 498Năm 2025: 547547Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 75Năm 2021: 65Năm 2022: 83Năm 2023: 84Năm 2024: 80Năm 2025: 8284Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202554782
Năm 202449880
Năm 202348584
Năm 202247283
Năm 202141465
Năm 202046175

Báo cáo tài chính gốc PMC theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo PMC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PMC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PMC.

Kết quả kinh doanh PMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh547,6498,4485,4472,7414,4461,2464,9454,9429,8414,2388,0363,8357,8303,6264,1224,2194,3171,5156,3140,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,00,20,30,40,20,40,10,30,20,20,30,30,50,60,30,30,30,50,60,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)546,6498,2485,2472,3414,2460,8464,8454,6429,6413,9387,7363,5357,4303,0263,8223,9194,0171,0155,7139,5
4. Giá vốn hàng bán323,4311,0315,1285,9266,7284,3286,6277,1249,7233,0222,1200,7208,2186,7162,5139,9125,1108,996,487,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,2187,2170,1186,4147,5176,5178,1177,5179,9180,9165,6162,8149,1116,4101,384,068,962,159,352,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,99,619,913,29,47,97,47,15,95,94,12,92,92,52,81,00,10,20,10,1
7. Chi phí tài chính0,30,00,00,10,00,20,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,61,60,81,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,60,81,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng63,047,145,149,739,247,048,150,150,549,445,745,641,430,528,122,718,815,915,512,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,349,640,645,935,743,844,242,443,744,840,939,536,029,625,021,117,715,514,313,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)101,5100,0104,3103,982,093,493,292,091,392,683,080,674,558,851,041,131,929,328,825,3
12. Thu nhập khác1,70,30,62,41,71,20,81,31,71,00,80,80,30,60,91,20,30,20,20,6
13. Chi phí khác0,10,10,31,82,40,90,60,81,50,71,11,10,40,20,30,60,60,00,20,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,50,30,30,6-0,70,30,20,50,20,3-0,4-0,4-0,10,40,60,6-0,30,20,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)103,0100,3104,6104,581,393,793,592,691,592,982,680,274,359,251,641,631,629,528,825,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,720,221,021,116,519,119,018,918,819,018,717,918,714,812,910,48,08,38,27,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,720,221,021,116,519,119,018,918,819,018,717,918,714,812,910,48,08,38,27,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,380,183,683,464,874,674,473,672,773,963,962,355,644,438,731,223,621,220,618,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,380,183,683,464,874,674,473,672,773,963,962,355,644,438,731,223,621,220,618,2

Kết quả kinh doanh PMC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh147,8120,4141,6162,1127,5132,3125,7137,1122,7137,2101,3132,3146,2103,7103,3126,9121,6107,3116,9139,146,0112,7116,6129,6112,390,8128,5126,7116,7108,7112,8119,7112,9106,5115,7109,2112,695,4112,6110,5105,996,5101,3105,7100,791,690,098,591,488,085,9100,892,285,679,387,875,668,072,376,967,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,21,32,90,01,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,10,10,00,00,00,10,00,20,20,00,00,00,00,00,10,00,10,20,00,00,00,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)145,6119,1138,6162,1126,5132,3125,7137,1122,7137,2101,2132,2146,1103,7103,2126,8121,5107,1116,8139,046,0112,6116,5129,6112,190,6128,5126,7116,7108,6112,8119,7112,8106,5115,6109,1112,695,4112,5110,4105,896,5101,2105,6100,791,589,998,491,387,985,8100,692,285,479,287,775,567,772,176,867,1
4. Giá vốn hàng bán80,169,277,5103,273,575,771,084,574,187,065,485,198,864,766,580,873,261,570,487,535,169,274,983,467,952,380,678,270,366,371,873,169,364,570,264,463,954,966,662,158,353,459,260,156,453,352,354,150,748,148,357,553,049,148,654,446,740,844,847,240,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,549,961,158,953,056,654,752,648,750,135,847,147,339,036,646,148,345,646,351,510,943,541,646,244,138,347,948,546,442,341,046,643,642,045,444,848,740,545,948,347,543,142,045,544,338,237,644,340,639,937,543,139,136,330,633,328,827,027,429,727,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,00,00,91,71,23,90,93,71,18,11,39,60,86,60,75,30,74,40,73,80,52,51,42,61,42,51,32,41,22,71,12,11,22,60,62,00,72,30,81,71,01,71,00,80,71,10,60,70,51,20,40,80,51,00,40,60,50,90,7
7. Chi phí tài chính1,51,50,40,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,50,40,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,417,316,620,513,014,714,815,410,511,39,912,311,810,610,412,213,512,011,913,63,111,810,911,911,810,612,713,912,111,111,013,611,712,312,512,713,211,712,914,312,511,411,213,111,610,510,513,211,411,59,911,910,610,68,29,27,86,96,78,57,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,014,415,416,916,515,513,416,312,212,28,812,110,99,48,211,711,311,811,112,14,010,39,612,111,010,010,712,011,511,29,511,610,49,910,511,411,59,711,212,211,611,19,810,811,79,39,011,69,79,59,110,79,48,37,58,56,97,27,17,76,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,616,828,721,524,228,127,724,726,830,318,230,925,928,618,828,724,327,023,930,24,525,121,624,622,720,325,825,124,022,421,724,022,522,023,623,224,521,022,624,124,222,321,923,221,919,118,820,620,119,518,921,719,518,215,416,614,613,514,114,413,8
12. Thu nhập khác0,10,00,01,00,00,00,70,00,00,00,20,10,00,30,20,31,40,20,50,10,70,80,10,00,60,50,10,30,10,30,10,40,40,10,40,90,30,50,00,10,60,20,10,10,10,50,00,20,10,10,40,10,10,10,10,10,20,10,30,10,2
13. Chi phí khác0,10,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,20,11,30,01,40,90,00,00,30,40,10,20,10,30,00,20,30,10,30,90,30,20,00,00,50,10,10,60,10,4-0,00,70,10,10,30,00,10,40,00,00,10,00,1-0,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,0-0,00,90,0-0,00,70,00,00,00,20,00,00,10,10,11,20,1-0,80,0-0,7-0,10,00,00,30,0-0,00,10,00,00,00,30,10,00,1-0,0-0,10,20,00,10,10,10,0-0,50,00,00,0-0,60,10,10,10,1-0,1-0,30,10,10,10,00,20,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,716,828,722,424,228,028,424,726,930,318,431,025,928,818,928,825,527,123,130,23,825,121,724,623,020,325,825,324,022,521,724,222,622,023,723,224,421,322,624,224,322,422,022,721,919,118,920,120,119,619,021,819,417,815,516,614,713,614,314,613,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,53,45,74,54,85,65,75,05,46,23,76,25,25,83,85,85,15,54,66,20,85,14,35,34,64,15,25,44,84,54,35,24,54,54,75,04,94,44,55,24,94,54,45,54,84,24,24,64,44,34,25,54,94,63,94,23,73,43,63,53,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,53,45,74,54,85,65,75,05,46,23,76,25,25,83,85,85,15,54,66,20,85,14,35,34,64,15,25,44,84,54,35,24,54,54,75,04,94,44,55,24,94,54,45,54,84,24,24,64,44,34,25,54,94,63,94,23,73,43,63,53,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,213,422,917,919,422,422,719,821,524,214,724,720,822,915,223,020,421,618,524,03,019,917,319,318,416,220,619,919,217,917,419,118,017,519,018,219,516,918,119,019,417,917,617,217,114,914,715,515,715,314,816,314,613,311,612,511,010,210,711,110,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,213,422,917,919,422,422,719,821,524,214,724,720,822,915,223,020,421,618,524,03,019,917,319,318,416,220,619,919,217,917,419,118,017,519,018,219,516,918,119,019,417,917,617,217,114,914,715,515,715,314,816,314,613,311,612,511,010,210,711,110,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PMC

Dữ liệu khác của PMC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic (mã PMC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 547 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng, tăng 2,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 146 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.