Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PPC
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
Pha Lai Thermal Power Joint Stock Company
8.770
▼ −40 (▼ −0,45%)

Kết quả kinh doanh PPC

Doanh thu và lợi nhuận PPC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.770Q1/2024: 1.996Q2/2024: 2.469Q3/2024: 1.465Q4/2024: 1.750Q1/2025: 1.536Q2/2025: 1.940Q3/2025: 1.497Q4/2025: 1.593Q1/2026: 1.798Q2/2026: 2.858Q3/2026: 1.8822.858Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 150Q1/2024: 157Q2/2024: 94Q3/2024: -5Q4/2024: 178Q1/2025: 52Q2/2025: 6Q3/2025: -14Q4/2025: 126Q1/2026: 96Q2/2026: 70Q3/2026: 4178-14Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.8824
Q2/20262.85870
Q1/20261.79896
Q4/20251.593126
Q3/20251.497-14
Q2/20251.9406
Q1/20251.53652
Q4/20241.750178
Q3/20241.465-5
Q2/20242.46994
Q1/20241.996157
Q4/20231.770150

Doanh thu và lợi nhuận PPC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.929Năm 2021: 3.868Năm 2022: 5.278Năm 2023: 5.814Năm 2024: 7.681Năm 2025: 6.5667.929Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.011Năm 2021: 216Năm 2022: 497Năm 2023: 380Năm 2024: 427Năm 2025: 1651.011Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.566165
Năm 20247.681427
Năm 20235.814380
Năm 20225.278497
Năm 20213.868216
Năm 20207.9291.011

Báo cáo tài chính gốc PPC theo kỳ

167 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2016———————————

167 tệp báo cáo PPC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PPC

56 văn bản
2-4-2024Giải trình ý kiến nhấn mạnh tại BCTC kiểm toán năm 2023HOSE23-2-2024Điều chỉnh BC lưu chuyển tiền tệ thuộc BCTC quý 4/2023HOSE15-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE20-3-2023Giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC kiểm toán năm 2022HOSE12-8-2022Giải trình biến động LNST BCTC soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE12-8-2021Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-2-2021Giải trình chênh lệch KQKD năm 2020HOSE13-8-2020Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau kiểm toánHOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE18-3-2019Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE14-8-2018Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE17-8-2017Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-3-2017Thông báo thay đổi loại hình BCTC năm 2017HOSE13-9-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016HOSE19-8-2016Giải trình BCTC trước và sau soát xétHOSE21-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE15-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn cho thời hạn công bố Báo cáo tài chính riêng và hợp nhấtHOSE30-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán năm 2015HOSE17-11-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 3.2015HOSE20-8-2015Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ của kiểm toán trong BCTC riêng và HN quý 2 năm 2015HOSE4-9-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trong BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2014HOSE4-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE3-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC KT năm 2013 hợp nhất và công ty mẹHOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE29-11-2013Điều chỉnh sổ liệu trên KQKD hợp nhất Q3/2013HOSE1-8-2013Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC riêng Q2-2013HOSE19-3-2013Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toán năm 2012HOSE12-9-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC SX bán niên 2012HOSE13-8-2012Điều chỉnh số liệu trên bảng lưu chuyển tiền tệ thuộc BCTC hợp nhất Q2/2012HOSE16-4-2012Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán năm 2011HOSE6-7-2010Ước thực hiện kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2010HOSE16-3-2010Giải trình chênh lệch BCTC đã được kiểm toán năm 2009HOSE8-1-2010Kết quả kinh doanh năm 2009HOSE15-12-2009Kết quả kinh doanh tháng 11 năm 2009HOSE13-11-2009Thông tin về kết quả kinh doanh tháng 10 năm 2009HOSE14-10-2009Kết quả kinh doanh T9-2009HOSE17-9-2009Kết quả kinh doanh tháng 8 năm 2009HOSE
Xem thêm 16 văn bản cũ hơn (tới 16-4-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PPC.

Kết quả kinh doanh PPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.565,87.681,15.813,85.277,83.868,27.929,48.182,97.116,86.236,05.977,47.664,97.481,96.588,54.130,63.738,24.183,14.420,93.881,93.807,13.607,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.565,87.681,15.813,85.277,83.868,27.929,48.182,97.116,86.236,05.977,47.664,97.481,96.588,54.130,63.738,24.183,14.420,93.881,93.807,13.607,1
4. Giá vốn hàng bán6.312,97.453,15.777,34.892,94.101,76.920,16.904,65.969,75.445,35.473,66.701,36.984,75.558,23.666,43.261,93.468,93.139,72.798,52.692,72.347,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)252,9228,036,5384,9-233,61.009,31.278,41.147,2790,7503,8963,6497,31.030,4464,2476,3714,11.281,21.083,41.114,31.259,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,4326,7464,4295,3452,4286,8310,4249,3412,3411,1343,41.055,21.625,1658,2461,4409,7379,6293,0125,411,7
7. Chi phí tài chính2,03,1-0,82,6-24,16,6-14,7-114,6119,9253,7733,0142,9235,1269,4842,41.052,7703,11.795,6409,0189,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,50,40,00,02,812,224,572,1125,5120,2138,8155,1206,3232,7203,2175,7171,0167,3167,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,064,4114,7-10,0-69,6-15,70,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp103,2140,2116,8119,586,780,975,288,880,7108,1103,7106,5103,197,284,065,072,761,758,4118,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)194,1411,3384,8558,0156,21.208,61.528,21.422,21.002,4617,5585,01.293,12.247,7740,011,46,2885,0-480,9772,3963,6
12. Thu nhập khác3,528,02,11,470,13,33,84,610,22,720,520,14,849,68,25,67,516,918,53,0
13. Chi phí khác2,51,24,60,849,01,22,518,99,34,31,011,72,29,49,95,76,14,112,91,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,026,8-2,50,621,12,11,3-14,40,8-1,519,58,42,540,2-1,7-0,11,412,85,51,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)195,1438,1382,4558,6177,31.210,61.529,51.407,91.003,2616,0604,51.301,52.250,3780,29,76,0886,5-468,1777,8965,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,111,40,015,56,9199,9268,7285,4149,261,638,7247,4436,1150,31,97,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-0,32,345,9-45,9-0,20,00,00,00,00,00,0175,1116,70,0-5,1-5,5-255,3-46,5-13,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,911,12,361,4-38,9199,6268,7285,4149,261,638,7247,4611,2267,01,91,9-5,5-255,3-46,5-13,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,2427,1380,1497,2216,21.011,01.260,91.122,5854,0554,4565,81.054,11.639,1513,27,84,1892,0-212,8824,4979,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,19,49,68,43,90,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)165,2427,1380,1497,2216,21.011,01.260,91.122,5854,0548,6560,71.044,71.629,5504,83,94,1892,0-212,8824,4979,3

Kết quả kinh doanh PPC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.882,32.858,01.798,21.592,71.496,71.940,21.536,11.750,31.465,52.469,21.996,11.769,61.336,71.396,91.310,61.575,81.172,61.290,01.077,4538,61.048,71.218,81.078,71.872,21.557,52.266,62.233,12.274,41.958,52.240,91.709,21.839,91.260,32.215,21.801,41.606,21.471,91.682,21.475,71.488,51.266,31.515,91.706,71.619,41.781,62.261,82.002,21.839,61.365,72.110,82.165,81.736,91.200,51.866,61.778,51.236,9686,61.118,31.083,61.037,5604,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.882,32.858,01.798,21.592,71.496,71.940,21.536,11.750,31.465,52.469,21.996,11.769,61.336,71.396,91.310,61.575,81.172,61.290,01.077,4538,61.048,71.218,81.078,71.872,21.557,52.266,62.233,12.274,41.958,52.240,91.709,21.839,91.260,32.215,21.801,41.606,21.471,91.682,21.475,71.488,51.266,31.515,91.706,71.619,41.781,62.261,82.002,21.839,61.365,72.110,82.165,81.736,91.200,51.866,61.778,51.236,9686,61.118,31.083,61.037,5604,9
4. Giá vốn hàng bán1.841,82.776,41.747,51.431,21.521,71.914,31.441,41.686,41.522,42.341,41.900,81.800,21.420,71.300,71.287,41.494,01.178,91.178,71.035,6560,61.093,11.294,61.048,81.320,41.438,42.100,32.064,81.760,31.783,11.974,11.378,91.441,81.090,61.868,41.535,31.493,61.290,91.426,11.228,31.140,41.251,81.434,01.654,31.228,91.524,42.073,91.868,61.543,31.487,72.098,01.855,71.649,61.026,81.497,61.400,61.201,2669,3859,9936,0748,3677,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,481,750,7161,6-25,025,994,763,9-56,9127,995,3-30,6-84,096,323,281,9-6,4111,341,8-22,0-44,4-75,829,9551,8119,0166,3168,3514,1175,4266,8330,3398,1169,7346,8266,1112,6181,0256,0247,4348,014,681,952,4390,4257,1187,9133,6296,3-122,012,8310,187,3173,7369,0377,935,617,4258,4147,6289,2-72,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,733,775,316,427,82,30,0167,245,518,695,3228,6184,0103,940,632,4187,66,868,493,829,2210,0119,484,122,6159,520,7112,433,960,8103,363,547,784,154,0109,294,1110,2131,4112,8104,795,797,8100,288,972,781,7525,5341,387,7100,7458,5100,5378,2690,9231,6134,0139,8152,8148,1103,5
7. Chi phí tài chính7,80,50,01,30,70,00,01,20,01,80,1-0,91,2-1,90,81,80,01,0-0,2-0,1-0,6-1,3-22,14,28,9-7,81,314,7-40,9-114,6126,152,1-3,6-229,766,661,082,7-187,0195,8-519,898,7388,1285,2351,3244,5-1,3138,529,5-220,3193,1140,575,082,343,234,6-434,2251,4344,0108,2758,098,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,135,324,223,627,221,929,149,332,932,731,348,328,723,323,432,532,129,624,619,521,127,223,021,720,820,018,825,99,318,121,327,817,218,418,052,016,922,217,346,116,224,222,432,523,122,024,832,425,524,823,937,825,121,421,929,218,325,524,010,717,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,279,6101,7153,1-25,26,365,6180,6-44,3112,0159,2150,670,0178,839,779,9149,287,685,852,4-35,7108,3148,4610,0111,8313,6169,0585,7240,9424,1286,2381,8203,8642,1235,4108,8175,5531,0165,7956,44,4-191,2-157,428,178,4334,951,9714,4414,2-81,9246,4375,9166,8670,21.012,3672,2-118,328,8168,1-331,3-85,3
12. Thu nhập khác4,10,50,30,50,81,80,40,526,50,50,50,70,60,40,40,30,30,40,367,30,61,80,51,60,90,40,50,40,61,31,60,20,91,91,6-0,33,15,22,11,8-1,31,21,014,41,63,11,31,40,818,1-0,23,30,21,10,225,21,01,42,45,12,3
13. Chi phí khác2,90,50,70,50,40,90,60,50,10,20,20,24,10,20,20,20,20,20,348,70,20,10,20,40,30,40,2-4,50,75,80,518,20,70,1-0,17,80,50,40,71,42,11,50,20,82,20,6-3,89,21,51,0-0,01,1-0,11,20,16,32,01,50,90,91,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,20,0-0,30,10,40,9-0,20,026,40,30,30,5-3,50,20,20,10,10,30,118,60,41,70,31,10,60,00,34,8-0,1-4,51,1-18,00,21,81,7-8,12,64,91,50,4-3,4-0,30,813,6-0,62,65,1-7,8-0,717,1-0,22,20,3-0,00,118,9-0,9-0,11,54,20,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,479,7101,4153,1-24,77,165,4180,6-18,0112,3159,5151,166,5179,039,980,0149,287,885,971,0-35,4110,0148,7611,2112,4313,6169,3590,6240,8419,6287,3363,7204,0643,9237,1100,7178,1535,9167,2956,81,1-191,5-156,641,777,8337,557,0706,6413,5-64,8246,2378,0167,1670,21.012,4691,1-119,228,7169,6-327,1-84,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,79,45,727,6-10,41,013,12,7-12,718,52,10,0-15,315,30,00,00,00,00,07,00,0-10,310,2109,122,133,734,199,448,378,544,686,940,8119,446,39,926,584,625,060,10,40,30,310,43,520,15,2151,273,9-1,824,2281,034,742,853,1142,70,9-35,136,3-46,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,79,45,727,4-10,41,013,12,4-12,718,52,11,1-17,517,50,011,0-5,819,75,47,00,0-10,310,2108,822,133,734,199,448,378,544,686,940,8119,446,39,926,584,625,060,10,40,30,310,43,520,15,2151,273,9-1,824,2139,666,9312,667,7142,70,9-35,136,3-46,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,170,395,7125,7-14,36,152,3178,2-5,393,8157,4150,084,1161,439,969,0155,168,280,464,0-35,4120,2138,5502,390,3279,8135,2491,2192,6341,2242,6276,8163,1524,5190,890,8151,6451,3142,2896,70,7-191,8-156,931,374,3317,451,8555,4339,6-62,9222,0238,4100,3357,7944,7548,4-120,163,9133,3-280,6-84,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,170,395,7125,7-14,36,152,3178,2-5,393,8157,4150,084,1161,439,969,0155,168,280,464,0-35,4120,2138,5502,390,3279,8135,2491,2192,6341,2242,6276,8163,1524,5190,890,8151,6451,3142,2892,50,0-192,3-157,328,173,3316,951,4548,7338,4-63,8221,4232,199,4355,9944,0543,0-121,562,8132,7-280,6-84,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,41,01,21,92,95,32,25,35,67,56,18,415,221,427,229,231,337,527,430,130,829,929,430,134,737,236,836,835,645,337,346,754,354,950,356,260,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,90,043,50,0-78,70,095,00,0-45,50,035,50,0-57,20,0-12,40,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-0,20,00,00,0-0,30,00,00,01,1-2,32,30,011,0-5,819,75,40,10,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-141,432,2269,714,60,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,70,50,43,21,00,50,46,71,30,90,66,30,91,70,75,41,41,10,60,00,0

Báo cáo khác của PPC

Dữ liệu khác của PPC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhiệt điện Phả Lại (mã PPC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.566 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 165 tỉ đồng, giảm 61,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.882 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.