Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PPC
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
Pha Lai Thermal Power Joint Stock Company
8.610
▲ +10 (▲ +0,12%)

Room ngoại PPC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PPC theo thời gian

1258 ngày
3,57%6,59%9,62%12,64%15,66%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 14.395.242 cổ phiếu PPC, tương đương 4,41% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 148.722.258 cổ phiếu (45,59% vốn), khoảng 1.280 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 14,83% (11-8-2021), thấp nhất 4,40% (11-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PPC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,40%4,41%▲ +0,01 điểm %25.100
1 tháng28-8-20264,41%4,41%▼ −0,00 điểm %-6.565
3 tháng3-7-20264,44%4,41%▼ −0,03 điểm %-101.737
1 năm2-10-20254,53%4,41%▼ −0,11 điểm %-373.687
3 năm3-10-202312,68%4,41%▼ −8,27 điểm %-26.974.441

Sở hữu nước ngoài PPC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,41%▲ +0,01 điểm %14.395.24250%148.722.258
9-20264,41%▼ −0,01 điểm %14.374.24250%148.743.258
8-20264,41%▼ −0,02 điểm %14.401.80749%145.453.343
7-20264,44%▼ −0,01 điểm %14.482.20449%145.372.946
6-20264,45%▼ −0,02 điểm %14.501.82949%145.353.321
5-20264,47%▼ −0,10 điểm %14.577.89149%145.277.259
4-20264,57%▼ −0,03 điểm %14.898.54349%144.956.607
3-20264,60%▲ +0,05 điểm %14.993.52349%144.861.627
2-20264,55%▲ +0,02 điểm %14.845.02849%145.010.122
1-20264,53%▲ +0,06 điểm %14.792.27449%145.062.876
12-20254,47%▼ −0,03 điểm %14.590.48549%145.264.665
11-20254,50%▲ +0,01 điểm %14.690.37449%145.164.776
10-20254,50%▼ −0,02 điểm %14.673.07449%145.182.076
9-20254,52%▼ −0,04 điểm %14.754.52949%145.100.621
8-20254,57%▼ −2,65 điểm %14.897.53449%144.957.616
7-20257,22%▼ −0,98 điểm %23.557.12449%136.298.026
6-20258,20%▼ −0,91 điểm %26.749.40549%133.105.745
5-20259,11%▼ −0,33 điểm %29.722.96549%130.132.185
4-20259,44%▲ +0,51 điểm %30.801.17749%129.053.973
3-20258,93%▼ −0,25 điểm %29.123.52949%130.731.621
2-20259,17%▼ −0,22 điểm %29.929.07449%129.926.076
1-20259,39%▼ −0,20 điểm %30.634.72549%129.220.425
12-20249,59%▼ −0,36 điểm %31.298.40649%128.556.744
11-20249,96%▼ −0,39 điểm %32.477.92149%127.377.229
10-202410,34%▼ −0,39 điểm %33.734.70149%126.120.449
9-202410,73%▼ −0,32 điểm %35.012.80149%124.842.349
8-202411,05%▼ −0,40 điểm %36.060.69149%123.794.459
7-202411,45%▼ −0,50 điểm %37.356.95849%122.498.192
6-202411,96%▲ +0,11 điểm %39.004.34849%120.850.802
5-202411,84%▼ −0,25 điểm %38.640.67249%121.214.478
4-202412,09%▼ −0,25 điểm %39.441.94249%120.413.208
3-202412,34%▼ −0,17 điểm %40.256.02049%119.599.130
2-202412,51%▼ −0,07 điểm %40.808.98049%119.046.170
1-202412,58%▼ −0,01 điểm %41.035.34349%118.819.807
12-202312,59%▼ −0,09 điểm %41.064.17249%118.790.978
11-202312,67%▼ −0,00 điểm %41.343.25749%118.511.893
10-202312,68%▼ −0,00 điểm %41.358.32849%118.496.822
9-202312,68%▲ +0,00 điểm %41.373.78349%118.481.367
8-202312,68%▼ −0,28 điểm %41.373.51849%118.481.632
7-202312,96%▼ −0,06 điểm %42.281.93349%117.573.217
6-202313,02%▲ +0,04 điểm %42.481.47949%117.373.671
5-202312,99%▼ −0,05 điểm %42.366.75949%117.488.391
4-202313,04%▼ −0,02 điểm %42.535.30249%117.319.848
3-202313,05%▲ +0,11 điểm %42.585.92949%117.269.221
2-202312,94%▼ −0,00 điểm %42.229.12349%117.626.027
1-202312,95%▼ −0,00 điểm %42.239.62349%117.615.527
12-202212,95%▼ −0,11 điểm %42.247.82349%117.607.327
11-202213,06%▼ −0,12 điểm %42.600.79649%117.254.354
10-202213,18%▼ −0,17 điểm %42.983.28649%116.871.864
9-202213,34%▼ −0,01 điểm %43.528.31149%116.326.839
8-202213,35%▼ −0,07 điểm %43.551.20849%116.303.942
7-202213,42%▲ +0,06 điểm %43.794.23349%116.060.917
6-202213,36%▼ −0,10 điểm %43.591.24649%116.263.904
5-202213,47%▼ −0,14 điểm %43.929.84649%115.925.304
4-202213,61%▼ −0,14 điểm %44.397.31149%115.457.839
3-202213,75%▼ −0,09 điểm %44.844.31149%115.010.839
2-202213,84%▼ −0,12 điểm %45.136.20149%114.718.949
1-202213,96%▼ −0,07 điểm %45.537.60149%114.317.549
12-202114,03%▼ −0,25 điểm %45.759.07449%114.096.076
11-202114,28%▼ −0,04 điểm %46.580.27449%113.274.876
10-202114,32%▲ +0,04 điểm %46.722.97449%113.132.176
9-202114,28%▼ −0,40 điểm %46.599.65449%113.255.496
8-202114,68%▼ −0,13 điểm %47.898.85449%111.956.296
7-202114,81%—48.320.81449%111.534.336

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202614.395.24204,41%148.722.258
1-10-202614.395.242+21.0004,41%148.722.258
30-9-202614.374.242+4.2004,41%148.743.258
29-9-202614.370.04204,40%148.747.458
28-9-202614.370.042−1004,40%148.747.458
25-9-202614.370.142+5004,40%148.747.358
24-9-202614.369.64204,40%148.747.858
23-9-202614.369.64204,40%148.747.858
22-9-202614.369.642−10.9004,40%148.747.858
21-9-202614.380.542+5004,41%148.736.958
18-9-202614.380.04204,41%148.737.458
17-9-202614.380.04204,41%148.737.458
16-9-202614.380.04204,41%148.737.458
15-9-202614.380.042+11.4004,41%148.737.458
14-9-202614.368.642+9004,40%148.748.858
11-9-202614.367.742−5.1004,40%148.749.758
10-9-202614.372.842−14.3654,41%148.744.658
9-9-202614.387.207−1.4004,41%148.730.293
8-9-202614.388.607−6.7004,41%145.466.543
7-9-202614.395.30704,41%145.459.843
4-9-202614.395.307−5.8004,41%145.459.843
3-9-202614.401.107−7004,41%145.454.043
28-8-202614.401.80704,41%145.453.343
27-8-202614.401.80704,41%145.453.343
26-8-202614.401.807+304,41%145.453.343
25-8-202614.401.777+1.4004,41%145.453.373
24-8-202614.400.377−20.0004,41%145.454.773
21-8-202614.420.37704,42%145.434.773
20-8-202614.420.377−5.9004,42%145.434.773
19-8-202614.426.277—4,42%145.428.873

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PPC