Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PRT
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
Binh Duong Producing and Trading Corporation
10.000
▲ +700 (▲ +7,53%)

Cân đối kế toán PRT

Cân đối kế toán PRT theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.108,41.957,62.053,12.678,32.195,72.241,42.659,72.053,72.373,92.621,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền390,2355,0547,4311,4286,1817,7219,3275,4491,6214,1
      1. Tiền66,0135,0153,9201,4119,390,7155,8100,4140,694,9
      2. Các khoản tương đương tiền324,2220,0393,5110,0166,8727,063,5175,0351,0119,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn649,7622,4320,4644,8395,929,517,44,04,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn649,7622,4320,4644,8395,929,517,44,04,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn503,3442,2638,5773,9556,0615,51.595,21.007,7641,81.154,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng49,037,8158,8248,9232,8176,7154,993,476,280,4
      2. Trả trước cho người bán62,412,844,35,210,38,242,8448,676,526,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,043,90,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn92,3107,3149,7176,274,9240,60,0147,0115,7760,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác385,9352,3346,9354,1243,5190,51.360,5332,8387,2302,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-86,3-68,1-61,3-10,4-5,5-0,6-6,9-14,2-13,9-15,1
    IV. Tổng hàng tồn kho526,8497,6506,8564,3652,9740,1794,8758,41.144,91.201,1
      1. Hàng tồn kho565,3536,2546,2602,5666,9754,0815,3758,41.145,51.201,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-38,5-38,5-39,4-38,2-14,0-14,0-20,50,0-0,6-0,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác38,340,540,0383,8304,838,733,18,391,652,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,85,84,42,13,54,42,47,072,251,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,916,014,212,812,116,312,61,12,20,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,718,721,5368,9289,318,018,00,117,10,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.529,13.614,13.779,33.059,23.749,64.223,23.013,03.621,72.874,63.232,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn830,1900,8971,581,5423,3532,2530,6650,0313,9473,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng60,060,060,060,0264,5264,5269,5337,20,0159,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn9,99,99,99,9117,2117,2131,69,90,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác972,3972,3972,311,641,6150,4129,5302,9313,9314,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-212,0-141,4-70,70,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.386,11.469,31.547,41.713,22.005,92.187,6964,31.017,3269,9346,8
      1. Tài sản cố định hữu hình879,2936,1987,81.127,81.394,51.549,5434,0463,5234,8251,5
      - Nguyên giá201,2201,2201,2200,7200,6176,891,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,6-14,4-11,3-8,1-6,0-2,8-2,4-2,2-2,4-10,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá201,2201,2201,2200,7200,6176,891,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,6-14,4-11,3-8,1-6,0-2,8-2,4-2,2-2,4-10,9
      3. Tài sản cố định vô hình506,9533,2559,6585,4611,5638,1530,4553,835,095,3
      - Nguyên giá201,2201,2201,2200,7200,6176,891,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,6-14,4-11,3-8,1-6,0-2,8-2,4-2,2-2,4-10,9
    III. Bất động sản đầu tư183,6186,7189,9192,6194,6174,089,289,4117,5198,7
      - Nguyên giá201,2201,2201,2200,7200,6176,891,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-17,6-14,4-11,3-8,1-6,0-2,8-2,4-2,2-2,4-10,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn165,6131,0133,5128,6169,6233,2133,287,2641,4720,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,034,923,211,60,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang165,6131,0133,5128,6134,7210,0121,687,2641,4720,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn877,6832,7820,0805,3794,8899,21.091,31.417,71.178,31.105,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh865,7830,8818,1803,4792,9897,31.090,81.417,21.177,81.105,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,91,91,91,91,91,90,50,50,50,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác86,093,6116,9137,9161,4196,9204,4360,1353,6386,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn86,093,6116,9137,9161,4196,9204,4227,28,87,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0132,9344,8378,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.637,55.571,85.832,45.737,45.945,36.464,65.672,75.675,35.248,65.854,0
  A. Nợ phải trả1.662,71.586,51.851,21.611,21.915,92.438,92.510,02.646,23.392,13.646,0
    I. Nợ ngắn hạn1.380,41.286,01.531,71.239,91.470,91.904,32.268,72.522,13.053,92.921,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,0202,784,5158,3150,7455,1848,8717,1936,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,025,418,213,637,432,620,620,015,1145,9
      4. Người mua trả tiền trước47,511,731,024,123,048,1123,2164,31.127,0680,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước56,325,147,950,928,118,166,785,111,680,0
      6. Phải trả người lao động34,238,230,450,229,726,317,220,019,116,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn525,9513,4526,3520,5510,9459,9446,5213,4401,8407,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn50,812,813,88,28,712,38,98,024,120,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác623,8637,4634,0465,5651,91.145,31.123,71.155,3725,4620,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,01,01,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,922,126,521,423,010,96,77,212,812,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn282,3300,5319,5371,2445,1534,6241,3124,1338,2725,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác81,478,976,874,468,766,866,364,463,965,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0202,00,043,7131,1232,434,00,0120,0489,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả183,819,6219,8222,1215,2211,4114,235,9148,2163,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,01,01,01,00,76,16,5
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn17,10,023,031,129,123,025,823,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.974,83.985,33.981,24.126,24.029,44.025,73.162,83.029,11.856,52.208,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.974,83.985,33.981,24.126,24.029,44.025,73.162,83.029,11.856,52.208,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,01.350,01.350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu11,911,911,911,911,911,911,90,03,21,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-96,60,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-149,0-163,8-176,3-139,4-46,110,233,127,673,175,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển88,867,863,755,455,445,119,112,2143,0287,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối601,3661,4725,7815,9561,0473,4114,667,3271,1479,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước533,0541,1622,1559,3383,075,2-108,469,037,696,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này68,3120,3103,6256,6178,0398,2222,9-1,7233,4383,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát457,2443,4391,6417,9482,6520,519,418,516,013,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.637,55.571,85.832,45.737,45.945,36.464,65.672,75.675,35.248,65.854,0

Cân đối kế toán PRT theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.896,12.103,52.129,22.127,02.028,51.974,61.980,31.951,81.892,81.854,91.964,31.808,41.863,82.765,92.714,72.733,52.640,82.280,72.178,42.123,62.032,92.031,42.244,72.281,82.244,42.507,82.548,23.036,22.053,72.373,92.621,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền276,3308,0390,3445,8362,4322,9355,0404,8239,5314,6547,4266,6227,9128,5311,4320,2201,6200,0291,1367,7513,3365,4817,7703,7437,1153,0236,7731,4275,4491,6214,1
      1. Tiền101,180,166,183,873,8111,9135,079,879,5128,6153,989,672,582,5211,4120,251,661,0119,354,758,8315,4370,7460,287,657,5155,8214,4100,4140,694,9
      2. Các khoản tương đương tiền175,1227,9324,2362,0288,6211,0220,0325,0160,0186,0393,5177,0155,446,0100,0200,0150,0139,0171,8313,0454,550,0447,0243,5349,595,580,9517,0175,0351,0119,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.153,8890,3659,7621,2611,0666,9622,4545,0623,7465,0320,4341,8397,6567,0644,8576,6689,6496,7390,9385,184,636,529,50,07,011,90,0304,04,04,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.153,8890,3659,7621,2611,0666,9622,4545,0623,7465,0320,4341,8397,6567,0644,8576,6689,6496,7390,9385,184,636,529,50,07,011,90,0304,04,04,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn568,5363,5514,1500,0486,6445,5438,7469,4486,1533,1550,6604,5634,4671,3810,4814,2745,1562,5544,3428,5418,1602,7601,0828,61.082,71.629,91.546,51.258,31.007,7641,81.154,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng262,835,051,748,230,638,441,135,035,786,1158,8168,5182,2204,5248,9248,1265,2226,9232,8202,9182,2181,7176,6162,2166,8159,9157,1117,193,476,280,4
      2. Trả trước cho người bán32,350,862,468,270,912,912,835,936,442,944,332,132,832,15,29,317,413,010,310,315,113,910,57,47,248,849,1553,5448,676,526,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,60,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,092,3102,3107,3107,3107,3119,0130,5141,5149,7155,0164,3173,3176,2178,5181,574,974,981,283,6265,6239,382,385,882,40,0131,3147,0115,7760,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác288,2361,2390,8357,6353,6362,7350,4349,2353,2353,9259,0261,4267,4272,4390,6386,8289,4253,7244,8145,1139,8142,5175,2577,2823,41.339,01.201,2466,9332,8387,2302,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,8-83,6-83,1-76,4-75,8-75,8-72,9-69,7-69,7-91,2-61,3-12,4-12,4-11,0-10,4-8,5-8,4-6,0-18,5-11,1-2,5-1,1-0,6-0,5-0,4-0,3-6,6-10,6-14,2-13,9-15,1
    IV. Tổng hàng tồn kho755,5494,5526,9513,5524,7493,6523,7489,7497,5497,6505,9557,1550,0582,3564,3641,1617,6642,4666,5707,8778,5797,1759,7712,7680,9680,8732,0736,1758,41.144,91.201,1
      1. Hàng tồn kho794,3533,0565,3552,0563,1532,2562,2528,4536,2537,0545,3595,4588,2620,5602,5655,1631,5656,4680,5721,9792,5811,0773,6730,9699,0698,9752,5736,1758,41.145,51.201,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-38,8-38,5-38,4-38,4-38,4-38,5-38,6-38,6-38,6-39,4-39,4-38,2-38,2-38,2-38,2-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-18,2-18,2-18,1-20,50,00,0-0,6-0,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác142,047,238,246,543,845,740,542,845,944,640,038,453,9816,7383,8381,3387,0379,2285,6234,5238,5229,736,936,836,732,233,16,48,391,652,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,711,23,712,29,211,95,87,211,410,74,46,218,52,82,14,18,62,72,63,54,93,02,64,04,62,82,45,17,072,251,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ99,217,015,815,615,415,116,016,915,714,914,212,915,713,312,811,813,211,312,011,914,214,916,314,814,211,312,61,21,12,20,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước21,218,918,718,719,218,718,718,718,819,021,519,319,8800,7368,9365,4365,2365,2271,0219,1219,4211,718,018,018,018,018,00,10,117,10,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.455,23.532,93.530,03.539,03.577,63.577,63.588,93.594,43.666,53.710,83.873,63.611,43.681,62.942,12.963,33.030,53.280,13.724,23.744,63.875,44.016,74.266,34.184,53.030,12.999,03.072,23.334,43.529,63.621,72.874,63.232,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn785,2812,5830,1847,8865,5883,1900,8918,5936,1953,81.059,5808,1825,781,581,581,5286,0423,3423,3537,8535,7533,8532,2530,0533,2532,7590,8649,5650,0313,9473,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng60,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,0264,5264,5264,5264,5264,5264,5264,5264,5269,5269,5269,5337,2337,20,0159,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,09,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,9117,2117,2117,2117,2117,2117,2117,2117,2117,29,99,99,90,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác972,6982,2972,3972,3972,3972,3972,3972,3972,3972,31.060,3791,2791,211,611,611,611,641,641,6156,0153,9152,0150,4148,3146,5145,9311,4302,4302,9313,9314,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-247,4-229,7-212,0-194,4-176,7-159,0-141,4-123,7-106,0-88,4-70,7-53,0-35,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.503,01.370,51.387,51.401,21.425,81.442,51.469,71.471,51.477,51.530,71.547,31.557,41.610,41.676,61.712,91.725,01.777,91.936,12.004,82.032,92.162,62.166,92.185,9913,0930,6947,1962,5991,71.017,3269,9346,8
      1. Tài sản cố định hữu hình1.008,8870,2874,6887,8905,8915,9936,6931,8931,2975,2987,7991,81.038,21.097,81.127,51.132,91.179,71.331,31.393,21.414,71.537,91.534,81.547,8400,3411,9422,7432,1449,8463,5234,8251,5
      - Nguyên giá201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2200,7200,7200,7200,7200,7200,7199,6200,6200,6197,7176,8176,891,691,691,691,691,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,2-18,4-17,6-16,8-16,0-15,0-14,4-13,7-12,9-12,1-11,3-10,5-9,7-8,9-8,1-7,4-6,6-5,8-6,0-5,2-4,4-3,4-2,8-2,6-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,4-10,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2200,7200,7200,7200,7200,7200,7199,6200,6200,6197,7176,8176,891,691,691,691,691,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,2-18,4-17,6-16,8-16,0-15,0-14,4-13,7-12,9-12,1-11,3-10,5-9,7-8,9-8,1-7,4-6,6-5,8-6,0-5,2-4,4-3,4-2,8-2,6-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,4-10,9
      3. Tài sản cố định vô hình494,2500,3512,9513,4520,0526,6533,2539,7546,3555,5559,6565,6572,2578,8585,4592,1598,2604,9611,6618,2624,7632,2638,1512,7518,6524,5530,4541,9553,835,095,3
      - Nguyên giá201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2200,7200,7200,7200,7200,7200,7199,6200,6200,6197,7176,8176,891,691,691,691,691,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,2-18,4-17,6-16,8-16,0-15,0-14,4-13,7-12,9-12,1-11,3-10,5-9,7-8,9-8,1-7,4-6,6-5,8-6,0-5,2-4,4-3,4-2,8-2,6-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,4-10,9
    III. Bất động sản đầu tư182,0182,8183,6184,4185,2186,2186,7187,5188,3189,1189,9190,3191,0191,8192,6193,4194,2193,8194,6195,4193,2173,4174,089,089,189,189,289,389,4117,5198,7
      - Nguyên giá201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2201,2200,7200,7200,7200,7200,7200,7199,6200,6200,6197,7176,8176,891,691,691,691,691,691,6119,9209,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,2-18,4-17,6-16,8-16,0-15,0-14,4-13,7-12,9-12,1-11,3-10,5-9,7-8,9-8,1-7,4-6,6-5,8-6,0-5,2-4,4-3,4-2,8-2,6-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,4-10,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn257,4183,1171,8152,8143,4133,8131,4133,0131,5137,0119,2131,9131,2132,386,4122,4128,9164,4171,1162,5175,9239,9234,0185,3181,3160,3121,695,387,2641,4720,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,011,635,141,037,834,932,029,126,123,320,317,414,50,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang257,4183,1171,8152,8143,4133,8131,4133,0131,5137,0118,5131,9131,2132,374,887,387,9126,6136,2130,6146,8213,7210,7164,9163,9145,7121,695,387,2641,4720,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn581,0888,4864,2861,6869,6834,3794,0775,5829,0778,9826,4801,0795,7723,8752,0764,8746,9850,3787,5770,5763,2960,4863,31.125,41.071,81.144,71.249,71.362,71.417,71.178,31.105,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh515,3876,5862,3859,7867,7832,4792,1773,6827,1777,0824,5799,1793,8721,90,0762,8745,0848,4785,6768,6761,3958,5861,41.120,91.071,31.144,21.249,21.362,21.417,21.177,81.105,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9775,01,91,91,91,91,91,91,91,90,50,50,50,50,50,50,50,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn63,910,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-24,90,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác146,695,692,891,288,197,7106,2108,4104,1121,3131,4122,8127,5136,2137,9143,5146,3156,2163,2176,3186,2192,0195,1187,4193,0198,3320,6341,0360,1353,6386,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn132,588,184,991,288,197,7106,1108,4104,1121,3131,3122,8127,5136,2137,9143,5146,3156,2163,2176,3186,2192,0195,1187,4193,0198,3204,4216,5227,28,87,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,67,67,80,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0124,60,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,30,0132,9344,8378,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.351,35.636,45.659,25.666,05.606,15.552,25.569,25.546,15.559,35.565,75.837,95.419,85.545,35.708,15.678,05.764,05.921,06.004,95.922,95.999,06.049,76.297,66.429,25.311,95.243,45.580,05.882,66.565,75.675,35.248,65.854,0
  A. Nợ phải trả2.023,51.603,71.685,51.716,01.632,61.505,31.570,61.681,51.617,91.662,81.852,61.596,71.551,11.589,71.605,51.669,21.831,71.939,71.879,51.963,81.962,52.207,82.484,32.003,62.014,02.368,22.478,73.393,72.646,23.392,13.646,0
    I. Nợ ngắn hạn1.741,41.313,31.393,41.418,31.334,31.257,01.310,21.371,31.300,41.341,61.527,91.252,91.196,71.300,11.237,91.246,71.402,21.497,31.441,11.453,51.431,21.666,71.871,81.764,71.779,52.127,92.272,33.243,52.522,13.053,92.921,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn208,80,00,00,00,00,00,015,040,836,1202,797,753,2182,884,587,886,8143,2162,1158,6188,0185,482,583,595,7440,1450,11.464,3848,8717,1936,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn135,316,114,217,323,422,325,98,312,515,418,210,112,511,213,614,532,031,737,338,035,724,030,312,215,616,719,125,620,015,1145,9
      4. Người mua trả tiền trước14,623,243,847,183,625,218,333,410,179,231,050,323,024,024,129,424,4118,622,785,838,252,747,960,960,662,0123,2239,7164,31.127,0680,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,838,356,532,913,116,225,015,522,611,547,519,17,35,950,753,953,623,17,715,611,16,717,920,218,119,068,040,185,111,680,0
      6. Phải trả người lao động79,88,434,222,016,713,839,316,816,415,030,318,119,632,951,518,711,413,529,813,213,29,226,48,57,76,017,46,020,019,116,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn530,0529,3525,9520,0516,5509,2540,3536,0538,3521,7528,2517,7516,7517,1520,4550,0546,5513,9512,0484,6461,7459,1460,7446,7445,6446,1450,5325,4213,4401,8407,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,743,753,16,17,710,47,49,110,311,28,53,54,46,18,22,44,76,88,71,74,67,09,03,54,46,88,94,38,024,120,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác670,7629,1633,1745,4644,9640,6631,8716,6626,0628,9634,1512,5536,0503,4462,6470,6625,3626,0650,6646,3668,6911,31.189,01.120,91.122,91.125,41.123,91.133,21.155,3725,4620,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,725,332,627,528,419,322,120,623,521,626,522,923,115,821,418,417,520,410,29,810,211,38,28,28,85,711,15,07,212,812,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn282,1290,4292,1297,8298,3248,3260,4310,2317,5321,2324,6343,8354,5289,5367,7422,6429,4442,5438,4510,2531,3541,1612,5238,9234,5240,3206,4150,2124,1338,2725,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác81,481,481,481,280,780,578,978,978,978,876,876,774,574,474,474,471,474,669,468,966,768,666,865,765,465,179,566,564,463,965,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0-54,0-54,00,00,00,00,09,522,542,243,790,499,0119,5127,2196,7222,7227,4301,025,525,534,039,00,00,0120,0489,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả184,6187,2193,0197,8197,5202,3210,6211,7217,6219,8219,6228,1226,9141,9218,5227,3227,6217,7211,7215,4211,2216,3217,4120,1116,3114,260,855,535,9148,2163,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,70,76,16,5
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn16,021,817,718,720,119,525,019,721,022,628,329,530,631,031,130,530,429,629,128,229,727,726,426,626,426,026,127,523,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.327,84.032,73.973,73.950,03.973,54.046,93.998,63.864,63.941,43.903,03.985,43.823,13.994,24.118,44.072,54.094,74.089,34.065,24.043,44.035,34.087,24.089,83.944,83.308,33.229,43.211,93.403,93.172,13.029,11.856,52.208,0
    I. Vốn chủ sở hữu4.327,84.032,73.973,73.950,03.973,54.046,93.998,63.864,63.941,43.903,03.985,43.823,13.994,24.118,44.072,54.094,74.089,34.065,24.043,44.035,34.087,24.089,83.944,83.308,33.229,43.211,93.403,93.172,13.029,11.856,52.208,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,01.350,01.350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu11,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,90,00,00,03,21,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,5-35,9-105,9-35,5-35,5-35,5-96,6-96,6-96,60,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-146,0-139,4-149,6-150,8-152,3-100,3-220,6-172,7-190,2-185,9-176,3-188,0-169,8-141,1-138,8-138,8-125,3-64,0-100,9-76,62,310,732,425,316,322,332,724,027,673,175,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển105,988,8106,586,386,567,868,166,466,463,763,763,763,755,455,455,455,455,445,145,145,143,736,536,537,936,525,415,812,2143,0287,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối589,2630,5600,4582,8607,1639,1658,8622,5714,5678,8731,0596,5736,1813,2768,6804,5779,4630,2581,9570,7554,1535,6415,9250,7180,3158,3423,0210,867,3271,1479,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước526,5601,3528,4544,4634,7653,8617,9621,5706,7725,7622,1636,9786,9815,9561,0561,0561,0561,0378,2469,9469,9470,392,992,991,596,498,651,569,037,696,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,829,272,038,4-27,6-14,640,91,17,7-46,9108,9-40,4-50,8-2,7207,6243,4218,469,2203,8100,884,265,3323,0157,888,861,9324,5159,4-1,7233,4383,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát802,2476,3440,0455,2455,7463,8515,9371,9374,3369,9390,5374,4387,7414,4410,8397,2403,4467,1540,8519,6509,3523,8553,919,318,418,219,418,018,516,013,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.351,35.636,45.659,25.666,05.606,15.552,25.569,25.546,15.559,35.565,75.837,95.419,85.545,35.708,15.678,05.764,05.921,06.004,95.922,95.999,06.049,76.297,66.429,25.311,95.243,45.580,05.882,66.565,75.675,35.248,65.854,0

Báo cáo khác của PRT

Dữ liệu khác của PRT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (mã PRT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PRT.