Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo POS
CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC
PTSC Offshore Services Joint Stock Company
14.000
▼ −200 (▼ −1,41%)

Kết quả kinh doanh POS

Doanh thu và lợi nhuận POS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 384Q4/2023: 560Q1/2024: 423Q2/2024: 567Q3/2024: 437Q4/2024: 709Q1/2025: 397Q2/2025: 507Q3/2025: 812Q4/2025: 793Q1/2026: 638Q2/2026: 1.6351.635Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: 11Q1/2024: 31Q2/2024: 23Q3/2024: 15Q4/2024: 18Q1/2025: 18Q2/2025: 19Q3/2025: 23Q4/2025: 43Q1/2026: 19Q2/2026: 4444Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.63544
Q1/202663819
Q4/202579343
Q3/202581223
Q2/202550719
Q1/202539718
Q4/202470918
Q3/202443715
Q2/202456723
Q1/202442331
Q4/202356011
Q3/202338420

Doanh thu và lợi nhuận POS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.402Năm 2021: 2.094Năm 2022: 1.723Năm 2023: 1.677Năm 2024: 2.110Năm 2025: 2.5203.402Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 102Năm 2021: 26Năm 2022: 30Năm 2023: 53Năm 2024: 87Năm 2025: 103103Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.520103
Năm 20242.11087
Năm 20231.67753
Năm 20221.72330
Năm 20212.09426
Năm 20203.402102

Báo cáo tài chính gốc POS theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo POS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh POS theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.520,02.110,01.676,61.723,02.094,13.402,11.430,71.222,31.005,81.860,84.318,45.230,94.063,73.753,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.520,02.110,01.676,61.723,02.094,13.402,11.430,71.222,31.005,81.860,84.318,45.230,94.063,73.753,0
4. Giá vốn hàng bán2.417,42.011,71.633,81.704,11.981,93.160,01.329,51.161,2937,41.724,34.058,94.598,63.616,13.532,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,698,242,819,0112,2242,1101,261,168,4136,5259,6632,3447,6220,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,049,953,742,118,633,738,143,632,131,450,321,721,913,5
7. Chi phí tài chính7,18,25,96,02,41,02,02,06,316,036,719,023,632,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,01,10,30,00,00,00,65,88,112,620,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,51,31,10,816,026,317,113,910,314,417,825,023,716,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,737,233,916,179,8115,265,558,648,260,893,884,068,478,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,3101,655,638,132,5133,454,730,135,676,8161,5526,0353,8106,6
12. Thu nhập khác16,68,524,31,03,00,39,01,90,70,93,17,90,12,8
13. Chi phí khác13,11,411,11,01,01,46,15,20,30,20,25,10,51,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,67,113,30,02,1-1,13,0-3,30,30,72,82,8-0,40,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,8108,768,938,234,6132,257,626,835,977,5164,3528,8353,4107,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,647,219,55,51,440,513,17,99,427,040,581,5129,239,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,7-25,2-3,12,57,6-9,81,74,30,3-6,42,138,9-33,6-5,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,422,016,38,08,930,714,712,39,720,642,6120,395,633,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,586,652,630,225,7101,542,914,526,256,9121,7408,5257,874,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)103,586,652,630,225,7101,542,914,526,256,9121,7408,5257,874,0

Kết quả kinh doanh POS theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.635,0638,1793,2812,1507,2397,4708,5436,8567,2423,0559,6383,9374,6358,5408,5315,9515,7483,0885,8484,6481,8241,81.119,51.205,5791,7288,5375,6543,5367,2136,3298,1241,9460,2221,8409,9187,4302,5151,5646,4601,3411,2202,61.068,71.251,61.713,2284,91.855,71.365,31.255,7747,71.238,61.245,71.351,8310,71.565,71.096,6790,8299,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.635,0638,1793,2812,1507,2397,4708,5436,8567,2423,0559,6383,9374,6358,5408,5315,9515,7483,0885,8484,6481,8241,81.119,51.205,5791,7288,5375,6543,5367,2136,3298,1241,9460,2221,8409,9187,4302,5151,5646,4601,3411,2202,61.068,71.251,61.713,2284,91.855,71.365,31.255,7747,71.238,61.245,71.351,8310,71.565,71.096,6790,8299,9
4. Giá vốn hàng bán1.559,0622,2752,7788,7489,9375,8673,8410,1547,6394,3546,1372,0365,4350,2397,4320,2508,2478,3838,3463,5457,0223,11.043,61.111,1742,3277,2341,8514,1344,5130,5270,2235,7436,6223,1381,4186,4264,7145,3561,4580,5393,3189,5946,01.193,41.647,9271,51.565,51.290,21.062,8697,9989,41.139,71.276,1294,61.480,51.034,0737,8280,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,015,940,523,317,221,534,726,819,628,613,411,99,28,311,2-4,37,54,647,521,124,918,775,994,349,411,233,929,422,75,827,86,223,6-1,428,51,037,76,284,920,817,913,1122,858,265,313,3290,275,1192,949,9249,3106,075,716,285,262,653,019,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,517,015,716,213,310,716,36,011,715,914,217,213,78,68,311,613,98,24,54,13,96,17,98,78,38,711,19,49,58,09,513,57,313,37,09,19,36,68,46,07,79,39,322,114,44,46,83,77,93,45,67,45,64,83,21,74,54,0
7. Chi phí tài chính0,91,95,20,7-0,21,3-0,67,20,90,74,10,4-1,12,43,80,90,11,20,50,00,51,40,10,20,30,30,20,31,00,60,40,30,70,60,30,73,91,44,50,81,19,78,516,88,13,35,06,05,22,74,38,47,84,610,04,88,59,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,10,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,31,31,61,61,91,92,22,22,52,53,63,94,44,75,35,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,7-7,50,90,00,81,80,40,50,30,0-0,20,50,50,40,30,20,20,14,53,94,33,39,58,84,43,66,84,34,21,86,01,54,91,53,11,54,21,16,43,12,52,36,43,74,33,410,65,17,91,911,54,05,13,25,34,24,52,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,014,9-3,09,19,16,527,67,09,05,017,26,04,95,73,51,66,64,430,817,118,013,934,130,023,215,521,516,216,49,021,612,118,06,817,37,615,37,729,915,910,94,544,619,620,39,322,513,224,811,731,113,215,58,624,820,225,28,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,023,753,129,720,822,623,718,121,138,76,522,218,68,311,84,614,67,116,14,26,06,240,164,129,90,516,518,010,62,49,45,77,33,114,80,423,72,652,57,111,15,972,540,347,01,7258,954,5162,936,9208,087,952,94,548,335,219,43,7
12. Thu nhập khác0,10,113,30,13,10,20,30,97,10,211,612,70,00,00,60,00,30,10,01,31,70,00,00,40,00,04,60,02,00,10,80,02,30,10,30,10,00,30,30,00,8-0,20,90,90,60,62,70,90,04,30,00,10,00,02,70,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,012,50,80,00,00,90,20,00,21,110,00,00,00,50,00,40,00,90,00,10,01,30,10,10,12,20,13,70,11,40,10,20,30,10,10,10,10,00,00,10,00,10,00,10,00,20,10,24,70,40,00,00,01,80,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,8-0,63,10,2-0,70,77,1-0,110,52,80,00,00,00,0-0,20,1-0,91,31,7-0,0-1,30,3-0,1-0,12,4-0,0-1,70,0-0,7-0,12,1-0,10,2-0,0-0,10,20,3-0,00,7-0,30,90,80,50,62,50,8-0,1-0,4-0,40,00,0-0,00,90,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,023,753,929,123,922,823,018,828,238,717,025,018,68,311,94,614,47,315,35,57,66,238,864,329,80,418,918,09,02,48,75,69,52,915,00,423,62,852,87,111,95,673,441,147,52,3261,455,3162,836,6207,687,952,94,549,235,219,43,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,02,11,55,83,54,640,77,34,27,98,55,43,52,13,21,13,1-1,99,31,00,41,218,412,87,20,17,33,9-0,50,56,21,60,00,08,8-2,9-0,10,620,70,32,70,823,79,17,70,041,28,932,10,059,722,313,31,329,49,60,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,02,79,40,01,30,0-36,0-3,51,40,0-2,6-0,40,3-0,4-0,5-0,2-0,23,4-4,20,11,20,0-9,72,7-1,20,0-0,5-0,83,00,02,3-3,44,80,6-4,03,04,80,0-6,71,30,30,4-1,50,03,00,518,74,04,48,2-7,20,00,00,0-14,20,87,00,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,04,811,05,84,84,64,73,85,77,95,95,03,71,72,70,92,91,55,11,11,61,28,615,56,00,16,83,12,50,58,4-1,74,80,64,70,14,80,614,01,63,01,122,29,110,80,560,012,936,58,252,522,313,31,315,110,47,00,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,018,942,923,319,118,218,315,022,630,811,120,014,96,69,23,711,55,810,24,46,14,930,248,823,80,312,014,96,51,90,37,44,62,310,30,318,82,238,85,58,94,551,232,036,81,8201,442,4126,328,4155,165,639,63,234,124,812,42,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,018,942,923,319,118,218,315,022,630,811,120,014,96,69,23,711,55,810,24,46,14,930,248,823,80,312,014,96,51,90,37,44,62,310,30,318,82,238,85,58,94,551,232,036,81,8201,442,4126,328,4155,165,639,63,234,124,812,42,8

Báo cáo khác của POS

Dữ liệu khác của POS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC (mã POS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.520 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 103 tỉ đồng, tăng 19,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.635 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 44 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.