Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo POS
CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC
PTSC Offshore Services Joint Stock Company
14.000
▼ −200 (▼ −1,41%)

Cân đối kế toán POS

Cân đối kế toán POS theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.907,61.977,31.392,51.332,01.432,32.178,31.074,11.046,91.368,81.581,11.967,12.491,21.377,11.410,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền599,6517,4272,0227,7194,6166,9117,052,971,2295,9500,41.069,6572,3480,5
      1. Tiền312,6377,4232,0204,7144,6166,977,032,944,2100,9440,4754,6492,3414,6
      2. Các khoản tương đương tiền287,0140,040,023,050,00,040,020,027,0195,060,0315,080,065,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn573,8719,0599,7362,5257,5343,7522,1509,5517,5206,40,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn573,8719,0599,7362,5257,5343,7522,1509,5517,5206,40,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn608,4695,1466,9677,5865,41.412,2343,2392,6602,3937,51.311,21.227,9668,4915,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng445,1580,0361,2320,4845,91.342,6270,7335,8551,4895,41.224,81.115,2507,0864,5
      2. Trả trước cho người bán14,018,27,98,827,250,616,111,726,412,515,534,472,46,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác127,7123,5115,9365,017,726,156,445,124,529,675,778,389,444,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,9-26,6-18,1-16,6-25,4-7,10,00,00,00,0-4,70,0-0,30,0
    IV. Tổng hàng tồn kho89,844,540,558,5106,9254,657,622,090,645,8119,5180,4131,311,6
      1. Hàng tồn kho95,550,545,258,5106,9293,957,622,090,645,8119,5180,4131,311,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,7-6,0-4,70,00,0-39,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác36,01,313,45,87,90,934,269,987,395,536,013,35,02,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,31,51,21,50,94,03,42,83,50,00,40,00,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ33,00,011,44,14,20,030,266,581,892,136,00,00,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,00,50,52,30,00,00,02,70,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,95,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn243,9221,4172,6112,2107,5147,741,235,446,4147,3270,4341,2456,3517,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,02,00,02,00,12,12,12,12,12,15,70,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,02,12,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,02,00,02,00,10,00,02,12,12,15,70,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định147,2152,8131,387,761,272,926,924,431,2113,9222,8332,2407,9501,4
      1. Tài sản cố định hữu hình143,6151,8130,387,059,369,023,220,631,2111,1216,4324,1407,8501,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,61,01,00,81,83,93,73,80,12,86,48,10,10,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn55,61,813,91,80,00,00,00,00,01,10,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang55,61,813,91,80,00,00,00,00,01,10,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác41,064,827,320,646,372,712,28,913,130,241,99,048,415,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,727,815,513,837,055,94,90,20,016,935,00,00,61,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại26,337,011,86,89,316,87,38,713,113,36,99,047,814,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.151,42.198,71.565,01.444,11.539,82.326,01.115,31.082,31.415,21.728,42.237,52.832,51.833,31.926,9
  A. Nợ phải trả1.262,81.400,6796,2690,5777,41.506,9368,2333,9652,3876,21.366,31.901,51.155,81.449,2
    I. Nợ ngắn hạn1.157,71.214,6750,5671,9750,61.485,5361,2318,9601,8833,21.319,91.780,9980,41.207,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn555,7554,7324,3433,6499,31.111,3176,1163,1439,8622,3883,91.241,9572,4827,3
      4. Người mua trả tiền trước60,728,131,173,279,6106,424,426,454,429,518,7201,570,70,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,441,914,15,45,039,525,75,112,630,435,884,1122,3124,2
      6. Phải trả người lao động102,172,653,323,019,041,114,115,529,029,037,951,035,431,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn257,6282,7274,786,887,6121,257,841,117,469,5222,3114,693,894,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng127,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,1155,52,12,119,72,118,423,217,62,11,30,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,264,537,428,530,543,730,732,526,531,4104,786,384,8127,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn19,87,07,713,60,017,011,48,60,09,86,70,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,77,75,95,710,03,22,53,24,49,38,61,41,02,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn105,1186,045,718,526,821,47,015,050,543,046,4120,6175,4241,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,5103,7170,3235,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn104,6185,745,418,226,621,16,211,446,438,39,80,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,95,16,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,50,30,30,30,20,30,83,64,24,70,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu888,6798,2768,8753,7762,4819,1747,1748,4762,8852,1871,2931,0677,6477,8
    I. Vốn chủ sở hữu888,6798,2768,8753,7762,4819,1747,1748,4762,8852,1871,2931,0677,6477,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu460,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển248,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,777,88,78,71,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,17,02,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối179,989,460,044,953,7110,438,339,754,1143,4393,4493,2261,974,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước76,42,87,514,828,08,84,325,127,986,5271,7———
      - LNST chưa phân phối kỳ này103,586,652,630,225,7101,534,114,526,256,9121,7———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.151,42.198,71.565,01.444,11.539,82.326,01.115,31.082,31.415,21.728,42.237,52.832,51.833,31.926,9

Cân đối kế toán POS theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.760,31.790,61.904,21.822,11.639,11.542,21.991,41.552,11.630,21.417,81.387,61.332,41.349,61.343,11.332,01.274,81.386,51.408,11.446,01.615,01.554,11.698,62.150,91.785,31.814,61.174,21.071,31.235,11.175,3966,61.036,21.189,61.392,51.175,21.406,21.232,71.360,61.256,41.564,51.467,31.393,01.553,31.967,12.114,52.272,21.605,72.482,61.950,51.430,41.479,61.500,91.410,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền344,2391,7599,6729,2517,0557,0517,4434,9565,0249,3272,0186,6250,5314,2227,7298,4185,3235,7194,6116,471,2115,4166,986,560,9107,4117,054,857,229,052,9120,0124,9112,271,2105,8254,0265,2295,9175,3242,7304,7500,4892,4838,8685,01.069,6884,7572,3485,3315,7480,5
      1. Tiền217,8191,0312,6659,2292,0317,0377,4279,9318,0211,3232,0186,6240,5246,2204,7218,4135,3185,7144,6116,471,2115,4166,986,560,977,477,027,817,214,032,925,064,910,244,228,812,430,2100,950,367,754,7440,4832,4738,8329,8754,6864,7492,3405,3235,7414,6
      2. Các khoản tương đương tiền126,4200,7287,070,0225,0240,0140,0155,0247,038,040,00,010,068,023,080,050,050,050,00,00,00,00,00,00,030,040,027,040,015,020,095,060,0102,027,077,0241,6235,0195,0125,0175,0250,060,060,0100,0355,2315,020,080,080,080,065,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn441,7394,1573,8402,2427,2549,6719,0647,7426,7724,7599,7532,6616,5481,0362,5345,0365,0258,9257,5257,5307,7307,7343,7434,7434,7467,1522,1512,1492,1499,5509,5509,5509,5512,5517,5419,8369,8206,4206,4206,4156,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn441,7394,1573,8402,2427,2549,6719,0647,7426,7724,7599,7532,6616,5481,0362,5345,0365,0258,9257,5257,5307,7307,7343,7434,7434,7467,1522,1512,1492,1499,5509,5509,5509,5512,5517,5419,8369,8206,4206,4206,4156,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.785,3737,5598,2622,4646,5394,3709,2426,2569,2394,6462,0562,2422,2504,3677,5564,6703,8774,0879,1863,3760,11.024,11.416,11.092,51.135,0477,0341,6617,5541,6339,2381,9466,8645,7431,8644,7581,0613,1618,2936,0983,9887,41.103,71.311,21.114,41.274,6699,71.249,8946,8753,1968,21.158,9915,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng957,8632,1445,1541,5437,5285,4605,6349,1429,8317,3361,2438,1303,9281,1320,4409,8528,9641,3851,7805,2695,1937,01.345,9937,6939,4305,7268,7565,4487,5293,0325,1395,8594,1382,7593,9510,7532,7570,7894,0911,1793,51.038,91.224,8946,71.144,2603,21.108,7864,7598,4837,61.063,5864,5
      2. Trả trước cho người bán11,517,814,046,965,659,118,211,816,412,73,08,06,011,08,830,721,820,135,149,449,463,251,9109,7160,2134,916,16,416,510,311,729,623,925,426,446,446,212,712,521,617,915,515,532,929,264,134,427,172,444,517,76,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,50,00,00,00,00,00,044,353,20,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng623,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác205,196,5147,964,4169,776,9123,584,7142,083,2115,9131,8129,2230,3365,0146,4178,5138,017,718,824,931,118,252,341,336,556,845,637,635,945,141,427,723,724,324,034,334,929,551,276,021,775,7134,7101,232,3106,755,038,332,877,744,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,2-8,9-8,9-30,4-26,4-27,2-38,1-19,5-19,0-18,6-18,1-15,7-16,9-18,2-16,6-22,4-25,4-25,4-25,4-10,2-9,3-7,10,0-7,1-5,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,70,00,00,00,0-0,0-0,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho143,3191,096,743,132,234,344,534,651,133,540,534,747,732,958,550,5119,3106,6106,9366,1400,1246,8223,3162,2153,169,656,624,724,122,722,021,523,328,589,333,926,151,130,818,519,883,8119,5107,8158,8174,1149,9113,699,920,724,111,6
      1. Hàng tồn kho149,0196,7102,449,138,240,350,539,355,838,245,234,747,732,958,550,5119,3106,6106,9405,3439,3286,0223,3162,2153,169,656,624,724,122,722,021,523,328,589,333,926,151,130,818,519,883,8119,5107,8158,8174,1149,9113,699,920,724,111,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,7-5,7-5,7-6,0-6,0-6,0-6,0-4,7-4,7-4,7-4,70,00,00,00,00,00,00,00,0-39,2-39,2-39,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,876,336,025,216,27,11,38,818,215,713,416,312,610,65,816,313,233,07,911,815,14,70,99,330,953,134,026,060,476,269,971,789,290,383,692,297,6115,595,583,286,861,136,00,00,046,913,35,55,05,32,12,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,83,52,54,85,83,11,32,53,23,21,52,52,92,61,21,72,617,31,52,02,32,30,90,521,224,24,02,65,02,83,41,71,71,71,71,72,410,93,52,60,60,00,00,00,00,00,40,00,00,00,40,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ28,546,333,019,99,93,50,05,814,512,111,413,39,37,64,114,29,111,04,28,712,12,50,08,99,628,230,021,950,068,566,564,079,880,981,890,595,2104,592,180,686,261,136,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,51,64,72,31,10,80,00,00,00,00,70,01,55,44,90,06,07,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,40,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác8,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,612,95,55,05,31,70,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,8281,8243,9228,0202,9204,3234,4202,9197,7168,2172,6128,3118,9110,3112,278,588,683,8107,5123,4126,3136,5146,1134,996,080,340,932,928,232,935,437,236,243,148,347,182,8103,3145,5173,5199,6230,9270,4295,7327,2311,2344,8397,6429,3436,3461,5517,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,02,02,02,02,00,00,00,00,02,02,02,02,00,00,10,10,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,15,55,75,75,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,02,10,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,02,02,02,02,00,00,00,00,02,02,02,02,00,00,10,10,12,10,02,12,12,10,02,10,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,15,55,75,75,70,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định160,4153,0147,2141,8143,5140,0152,8124,5125,9122,3131,385,089,886,587,751,653,558,261,264,669,668,772,963,254,348,426,921,119,721,924,423,125,728,331,234,159,586,5113,9139,2165,0193,7222,8247,8274,7302,7332,2362,3407,9421,2447,8501,4
      1. Tài sản cố định hữu hình150,7142,2143,6139,6141,0139,1151,8123,3124,6121,3130,383,889,485,987,050,652,356,759,362,266,665,169,060,851,545,223,217,116,618,520,622,925,528,231,234,058,584,6111,1135,5160,3188,1216,4241,4267,8295,4324,1362,2407,8421,1447,6501,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,710,83,62,22,40,91,01,21,30,91,01,20,40,60,81,01,21,51,82,43,03,63,92,42,83,23,74,03,13,43,80,10,20,00,10,11,01,92,83,74,65,56,46,46,97,38,10,10,10,10,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn9,785,055,634,04,31,81,850,846,520,113,919,12,41,81,80,01,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,785,055,634,04,31,81,850,846,520,113,919,12,41,81,80,01,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,643,841,052,255,160,577,725,623,325,927,324,226,719,920,625,031,523,946,358,756,665,771,169,639,529,811,99,76,48,98,912,08,412,715,010,921,313,628,531,131,531,841,942,346,88,512,635,321,414,313,715,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn94,020,214,716,519,423,527,811,712,914,115,516,819,812,713,818,725,418,137,043,241,048,955,963,831,122,54,93,10,70,20,21,00,80,31,11,18,40,316,926,225,325,335,036,941,40,00,00,00,60,70,11,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,623,626,335,735,737,049,913,910,411,811,87,36,97,26,86,36,15,99,315,515,716,815,35,88,47,37,06,55,78,78,711,07,612,413,99,912,813,311,64,96,36,56,95,45,48,412,635,320,813,613,614,2
      3. Tài sản dài hạn khác8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.056,12.072,42.148,12.050,11.842,01.746,52.225,71.755,01.827,91.586,01.560,11.460,71.468,51.453,41.444,11.353,31.475,21.492,01.553,51.738,41.680,41.835,22.297,01.920,11.910,61.254,51.112,21.267,91.203,6999,51.071,61.226,81.428,71.218,31.454,41.279,81.443,51.359,71.710,11.640,71.592,61.784,22.237,52.410,22.599,41.917,02.827,42.348,11.859,61.915,91.962,41.926,9
  A. Nợ phải trả2.129,21.164,91.259,51.204,41.019,5930,21.427,6935,11.023,0786,4791,3677,8705,6693,1690,5580,8706,3723,8791,1986,2932,61.011,11.476,21.138,41.177,6507,0363,8531,6482,1249,2323,1490,1658,9453,2686,2521,8685,8505,4857,2826,6784,0908,51.366,31.630,91.852,21.154,11.906,31.656,51.176,41.391,81.504,01.449,2
    I. Nợ ngắn hạn2.089,81.054,71.154,41.091,6902,5820,31.190,8864,3961,6740,0745,6661,5689,8672,6671,9551,2677,8696,5764,3964,2911,7989,21.456,41.124,71.165,2500,1355,8525,4475,8234,2299,5471,5640,2402,6676,6477,9645,3462,4809,8814,3771,7898,61.319,91.555,91.779,51.049,41.751,21.509,2875,61.119,51.203,11.207,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,651,40,00,00,030,70,00,00,032,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn741,8480,3555,7459,8298,7354,0554,7244,0405,3300,8324,3327,0412,5349,9433,6316,5441,0325,8507,1459,5431,7641,30,0458,8458,5152,70,0261,2246,686,40,0226,4479,0280,7435,1288,3275,3325,6620,2623,4492,9720,0883,91.289,81.443,8660,01.241,7810,2569,5796,9749,0827,3
      4. Người mua trả tiền trước40,973,860,720,220,222,928,134,936,451,831,172,972,9117,073,280,887,975,785,4160,8169,282,21.095,8113,1270,697,7172,536,626,426,4162,330,137,543,854,456,269,226,429,522,117,218,718,70,080,2107,9201,5104,613,313,313,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,28,120,413,09,412,654,813,115,512,314,112,16,75,45,42,61,32,95,04,36,57,498,716,410,22,624,411,53,53,116,19,01,82,411,24,27,66,728,823,615,26,135,840,044,35,082,577,989,253,897,1124,2
      6. Phải trả người lao động80,045,4101,447,136,626,076,132,527,18,453,349,90,00,023,00,017,615,519,00,00,00,036,629,80,00,025,910,87,90,05,00,016,00,024,99,930,80,026,40,00,00,037,90,00,00,058,517,782,429,125,531,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.039,2431,5255,0511,6455,0300,0249,3471,7410,8326,1269,8138,7138,8154,386,8115,991,1245,487,6211,2175,8126,641,1421,3317,4188,715,2146,1110,477,514,9106,457,450,357,758,4110,362,964,497,3128,7116,9222,350,852,375,181,3362,0102,6193,4283,994,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0122,80,00,00,054,80,00,00,042,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng21,61,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,12,1129,63,65,88,9155,58,98,92,12,12,12,12,12,12,12,12,119,72,12,12,10,02,12,118,40,018,49,08,30,018,92,12,117,62,12,12,10,00,00,01,31,30,00,013,80,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác34,55,46,212,55,07,264,548,943,630,937,432,929,329,528,525,424,725,630,599,696,470,12,163,781,728,518,424,654,223,523,256,126,323,426,039,9123,625,631,336,494,125,6104,7139,7118,8190,384,2141,517,629,628,5127,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn92,36,519,815,960,988,00,00,00,67,77,718,517,113,613,60,00,00,00,013,313,317,04,613,616,511,411,411,411,48,60,020,320,30,045,19,89,89,80,00,06,76,76,723,623,60,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,20,05,78,010,90,67,710,313,50,05,97,310,40,95,77,912,03,610,013,516,70,03,25,98,20,02,54,66,30,33,24,30,00,04,59,116,63,29,311,517,03,48,611,916,6-2,51,5-4,81,03,45,92,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn39,4110,2105,1112,7116,9109,9236,870,861,446,545,716,315,820,518,529,628,627,326,822,020,921,919,813,712,57,08,06,26,415,023,618,618,750,59,543,940,543,047,412,312,39,846,475,172,7104,7155,1147,3300,8272,3300,8241,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,572,870,4104,7138,2137,7238,3272,3300,8235,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn39,1110,0104,6112,5116,5109,7236,570,661,246,345,416,115,620,318,229,428,327,326,622,020,921,819,513,211,86,25,02,92,911,420,114,614,646,45,339,535,938,342,712,312,39,89,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,02,22,20,016,99,662,50,00,06,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,30,20,50,20,40,20,30,20,20,20,30,20,20,20,30,30,20,00,20,00,00,10,30,50,70,83,03,43,53,63,63,94,14,24,34,44,60,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu926,9907,5888,6845,7822,5816,4798,2819,9804,9799,6768,8782,9762,9760,3753,7772,5768,8768,2762,4752,2747,8824,1820,8781,7732,9747,4748,3736,3721,4750,3748,5736,7769,8765,2768,3758,0757,7854,4852,9814,1808,6875,7871,2779,3747,3762,8921,1691,6683,2524,1458,4477,8
    I. Vốn chủ sở hữu926,9907,5888,6845,7822,5816,4798,2819,9804,9799,6768,8782,9762,9760,3753,7772,5768,8768,2762,4752,2747,8824,1820,8781,7732,9747,4748,3736,3721,4750,3748,5736,7769,8765,2768,3758,0757,7854,4852,9814,1808,6875,7871,2779,3747,3762,8921,1691,6683,2524,1458,4477,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu460,0460,0460,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển404,0248,7248,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,7308,777,877,877,837,88,78,78,78,78,71,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,129,17,07,07,02,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,9198,8179,9137,0113,7107,689,4111,196,190,860,074,154,251,544,963,760,159,453,743,439,0115,3112,073,024,238,739,627,612,741,639,727,961,156,459,549,248,9145,6144,2105,499,9167,0393,4301,5269,4325,0483,3253,8267,5108,342,774,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,0179,976,476,476,489,42,842,842,860,07,532,732,744,914,842,842,853,728,028,028,0110,48,80,00,038,34,34,34,339,725,113,654,154,127,927,927,9143,486,586,5310,2162,5271,7230,9493,2———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,918,9103,560,637,318,286,668,453,330,852,641,521,56,630,221,017,35,825,715,411,04,9103,273,024,20,335,323,38,41,914,614,37,02,331,621,421,02,257,718,913,44,5121,770,638,5———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.056,12.072,42.148,12.050,11.842,01.746,52.225,71.755,01.827,91.586,01.560,11.460,71.468,51.453,41.444,11.353,31.475,21.492,01.553,51.738,41.680,41.835,22.297,01.920,11.910,61.254,51.112,21.267,91.203,6999,51.071,61.226,81.428,71.218,31.454,41.279,81.443,51.359,71.710,11.640,71.592,61.784,22.237,52.410,22.599,41.917,02.827,42.348,11.859,61.915,91.962,41.926,9

Báo cáo khác của POS

Dữ liệu khác của POS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận hành và Xây lắp PTSC (mã POS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc POS.