Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PSD
CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
Petroleum General Distribution Services Joint Stock Company
14.900
▼ −100 (▼ −0,67%)

Cân đối kế toán PSD

Cân đối kế toán PSD theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.602,32.724,93.036,73.343,72.502,92.403,31.933,22.165,82.443,72.591,32.356,12.570,93.348,71.820,91.937,72.125,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền228,7104,263,472,3990,91.081,3228,6514,9801,61.066,1681,5830,5987,5527,2169,9147,4
      1. Tiền228,7104,263,471,3118,2181,6107,038,545,154,267,854,557,976,0123,234,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,01,0872,7899,7121,6476,3756,41.011,9613,7776,0929,6451,346,7113,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.793,71.271,4929,5601,838,0102,115,516,524,021,027,10,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh40,10,00,03,639,168,133,633,633,633,633,60,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,90,00,0-0,2-1,10,00,0-17,1-9,6-12,6-6,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.756,51.271,4929,5598,30,034,0-18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.475,1723,11.032,01.052,2867,7866,4846,8842,5982,8778,8661,3691,9692,3545,8546,5429,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.471,4815,21.085,41.139,5983,1811,7715,7828,4849,8666,5549,4500,6625,9467,9503,7335,3
      2. Trả trước cho người bán2,22,90,97,71,1105,32,10,312,85,516,91,31,14,81,822,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,20,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác158,466,8107,266,545,638,7155,364,2168,1139,9119,7196,854,490,152,779,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-156,9-161,9-161,5-161,6-162,1-89,3-26,3-50,5-47,9-33,0-24,7-6,9-25,1-17,0-11,7-7,8
    IV. Tổng hàng tồn kho965,4525,7863,81.429,1574,8349,2794,4586,3441,6524,0783,4841,01.424,2617,41.086,51.371,9
      1. Hàng tồn kho974,9535,2873,51.441,7589,3363,6806,7600,0455,8538,0805,9866,31.446,0635,21.090,71.375,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,5-9,6-9,7-12,6-14,5-14,5-12,3-13,6-14,2-14,1-22,4-25,4-21,8-17,9-4,2-4,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác139,4100,6148,0188,431,54,348,0205,7193,8201,4202,9207,5244,6130,6134,8177,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,61,40,83,60,60,71,20,62,00,70,90,11,20,80,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ138,799,2147,1184,730,83,545,5203,9191,2199,9200,9206,9242,2128,9134,0175,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,11,31,20,60,81,00,00,80,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,80,51,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn69,665,580,287,283,817,120,023,326,429,94,83,97,67,85,312,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,10,01,43,53,13,23,13,03,02,91,40,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,10,01,43,53,13,23,13,03,01,71,40,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định68,565,573,175,970,41,73,13,83,95,03,11,61,22,83,12,3
      1. Tài sản cố định hữu hình12,87,813,314,16,91,33,03,63,74,82,91,61,22,73,02,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình55,657,759,761,863,50,40,10,20,30,10,20,00,10,10,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,01,40,01,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,40,01,41,41,41,41,41,41,41,41,40,01,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,4-1,4-1,40,0-1,4-1,4-1,4-2,2-2,2-1,4-1,4-1,40,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,05,77,810,212,213,816,519,521,20,32,35,15,01,210,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,10,70,70,41,22,32,00,30,72,70,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,35,01,20,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,05,77,79,611,513,415,317,219,10,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.671,92.790,53.116,93.430,92.586,62.420,41.953,22.189,12.470,12.621,12.361,02.574,83.356,31.828,71.943,02.138,4
  A. Nợ phải trả3.955,32.214,22.569,62.919,82.156,92.069,91.613,71.874,22.177,32.375,32.128,82.355,53.160,61.681,61.802,72.003,6
    I. Nợ ngắn hạn3.953,52.211,92.567,12.918,72.155,02.069,01.613,41.874,02.176,72.373,92.128,62.355,03.160,11.679,71.799,42.002,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.572,01.537,81.527,21.619,91.005,51.357,2863,11.225,61.473,01.638,21.534,91.807,22.478,31.112,01.304,51.304,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.048,1391,9798,7584,2906,3523,1623,1461,6541,5602,9459,0399,8558,0270,996,933,8
      4. Người mua trả tiền trước25,93,54,43,413,48,45,65,27,46,54,76,74,32,20,31,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,15,67,64,412,630,54,97,38,73,33,84,711,538,659,6110,1
      6. Phải trả người lao động32,322,921,623,233,224,618,320,719,610,310,115,99,734,944,542,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,06,25,85,86,53,54,611,712,911,25,56,83,85,04,85,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0138,3194,6434,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác231,2228,7188,0647,3166,6113,386,0135,2107,394,3103,8107,488,471,688,766,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,815,213,712,610,98,57,86,96,37,26,86,56,26,05,44,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,72,32,51,11,80,90,30,20,61,40,20,50,41,93,31,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,70,61,11,80,00,30,20,60,20,20,50,41,93,31,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,11,61,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu716,6576,2547,3511,0429,8350,6339,5315,0292,8245,9232,2219,3195,8147,1140,3134,8
    I. Vốn chủ sở hữu716,6576,2547,3511,0429,8350,6339,5315,0292,8245,9232,2219,3195,8147,1140,3134,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu518,3518,3518,30,0306,8306,8306,8255,8213,3213,3213,3142,2142,2120,0120,092,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,0398,90,00,00,00,00,00,00,033,333,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-4,60,0-1,2-1,2-1,2-1,2-0,4-0,40,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,229,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,00,04,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối198,457,929,0113,2136,941,917,452,569,926,419,339,215,222,116,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước57,929,09,62,826,717,40,00,00,00,00,0————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này140,429,019,4110,5110,224,517,452,569,926,419,3————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,1-1,1-9,46,416,47,810,87,30,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.671,92.790,53.116,93.430,92.586,62.420,41.953,22.189,12.470,12.621,12.361,02.574,83.356,31.828,71.943,02.138,4

Cân đối kế toán PSD theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.104,55.515,94.725,14.607,73.924,53.716,32.975,62.729,52.510,12.643,83.112,13.063,02.879,12.994,63.558,43.354,43.154,32.559,62.664,22.595,52.503,91.648,82.262,82.430,22.977,43.013,92.799,52.034,81.931,51.772,51.955,22.152,02.793,92.294,42.427,62.419,72.694,82.338,01.859,82.608,52.322,31.976,81.999,72.378,92.269,82.317,72.253,52.604,12.190,72.624,12.891,03.347,42.545,22.344,01.889,61.820,91.937,72.125,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,6383,776,7227,786,7103,8106,9104,260,4109,153,063,443,869,645,079,166,897,0298,7989,1597,9498,5799,11.081,3736,1165,7137,0228,6392,0109,7266,1514,9815,9879,1917,0801,61.005,6801,9572,91.066,0947,3660,6458,9681,5666,4706,9749,8830,5571,4228,8127,1987,5669,9691,4457,8527,2169,9147,4
      1. Tiền129,6383,776,7227,746,7103,8106,9104,260,4109,153,063,443,869,645,078,165,896,0134,7116,4124,4108,762,1181,6229,672,966,5107,044,358,740,138,549,022,923,045,245,639,446,554,126,335,462,867,843,271,064,754,543,549,633,057,960,660,6106,176,0123,234,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.719,31.659,21.759,01.793,71.988,01.532,31.180,61.271,41.027,0804,11.030,5929,5950,31.053,21.252,1601,8466,3291,442,399,869,868,768,7102,1101,6100,813,515,515,415,618,716,518,719,024,024,020,824,422,021,026,426,427,127,10,033,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh74,470,670,340,150,520,60,00,00,00,00,00,00,00,00,03,657,557,243,1100,969,868,768,768,167,666,833,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,60,033,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,8-5,1-6,5-2,90,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-24,2-24,90,0-1,10,00,00,00,00,00,0-20,00,0-18,1-18,0-14,9-17,1-14,9-14,6-9,6-9,6-12,8-9,2-11,6-12,6-7,1-7,1-6,5-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.654,71.593,61.695,21.756,51.937,61.511,71.180,61.271,41.027,0804,11.030,5929,5950,31.053,21.252,1598,3433,1259,1-0,80,00,00,00,034,034,034,00,0-18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.100,72.049,91.879,11.485,41.270,51.203,6907,8756,3901,1845,3834,91.058,4931,6992,0832,41.056,11.338,8719,41.175,2886,41.269,8715,4904,0890,21.125,21.018,71.090,5903,5855,7839,4787,1852,4904,5765,8868,7968,71.069,3842,7656,8800,4670,4558,4612,2676,4726,0645,7559,0698,4654,1769,4600,7690,3690,1472,0489,1545,8546,5429,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.088,31.908,11.823,11.481,71.349,01.282,5976,0857,2981,6948,3873,01.091,8943,41.023,7892,11.150,31.359,2833,21.245,01.002,11.391,2745,4927,5827,01.119,51.013,6966,6770,2764,4785,7749,5838,4838,4678,5769,8835,4936,0714,7573,6680,8574,9478,5587,6562,5603,9566,5519,7500,6585,2715,8569,1625,8611,7398,7446,7467,9503,7335,3
      2. Trả trước cho người bán25,230,174,42,25,85,88,72,93,64,24,10,92,11,40,47,79,72,29,81,12,853,71,1105,33,44,48,92,13,62,50,10,312,59,00,712,81,60,83,47,43,21,71,616,96,00,911,31,30,71,50,41,11,914,59,44,81,822,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác144,5269,1-156,9158,471,977,585,158,077,654,4119,3127,2147,7128,4101,459,7131,645,582,545,639,545,864,847,349,137,1141,3157,596,4101,787,964,2109,0128,7146,1168,3176,4166,1112,9145,2119,1104,948,0118,6124,787,334,964,062,769,551,452,492,776,749,290,152,779,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-157,4-157,4138,5-156,9-156,2-162,2-161,9-161,9-161,6-161,6-161,5-161,5-161,6-161,6-161,5-161,6-161,7-161,5-162,1-162,4-163,6-129,5-89,4-89,3-46,8-36,4-26,3-26,3-8,6-50,5-50,5-50,5-55,4-50,4-47,9-47,9-44,7-38,9-33,2-33,0-26,7-26,7-25,0-21,7-8,6-9,0-6,9-6,9-12,3-17,5-20,2-25,1-21,0-17,9-16,3-17,0-11,7-7,8
    IV. Tổng hàng tồn kho1.014,01.287,7891,7961,5469,7752,5663,5497,0418,6751,21.035,2863,8803,5745,71.244,61.429,11.150,41.309,71.031,9589,1553,2354,0473,3352,3960,61.606,41.448,7839,7639,2757,2670,3562,7820,4436,6425,4432,6401,9475,0413,9518,5484,4538,3703,9791,1683,6729,9745,4867,7760,71.388,51.875,81.424,7979,4975,5785,2617,41.086,51.371,9
      1. Hàng tồn kho1.023,31.297,1901,1970,9479,8762,6673,1506,5428,2760,81.045,0873,5814,0757,11.256,21.441,71.164,71.324,11.046,3603,6566,5367,2487,8366,8972,71.618,51.461,0852,0649,7768,6681,7576,4834,6450,9439,6446,8416,0489,1428,0532,2498,1552,0726,4813,5708,9755,2770,8893,1782,51.410,31.897,61.446,5997,2990,8797,5635,21.090,71.375,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,3-9,3-9,5-9,5-10,1-10,1-9,6-9,6-9,6-9,6-9,7-9,7-10,5-11,3-11,6-12,6-14,4-14,4-14,5-14,5-13,2-13,2-14,5-14,5-12,0-12,0-12,3-12,3-10,5-11,4-11,4-13,6-14,2-14,2-14,2-14,2-14,1-14,1-14,1-13,7-13,7-13,7-22,4-22,4-25,4-25,4-25,4-25,4-21,8-21,8-21,8-21,8-17,8-15,3-12,3-17,9-4,2-4,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác140,9135,5118,6139,4109,5124,1116,8100,6103,0134,0158,4148,0149,9134,0184,2188,4131,9142,1116,131,113,112,117,64,353,9122,3109,747,629,150,6213,1205,5234,4193,8192,5192,9197,1193,9194,2202,7193,7193,1197,5202,9193,7201,6199,2207,5204,5237,4287,5244,9205,8205,0157,5130,6134,8177,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,00,00,62,41,01,21,41,30,60,80,81,61,01,03,610,213,41,40,60,80,70,90,71,11,21,30,81,11,01,10,50,10,40,31,63,21,21,10,71,11,51,60,91,50,20,20,10,50,50,91,20,70,50,80,80,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ132,7131,80,0138,7107,0123,0112,999,2100,9133,3155,3147,1146,2132,9182,1184,7120,3128,6108,330,412,211,316,23,449,8118,9100,945,526,146,5211,3203,8231,9193,0191,9191,1193,3191,4192,0201,1192,2191,1193,0200,9191,1198,7198,3206,9203,4234,7285,8243,3204,2203,6155,0128,9134,0175,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,52,60,00,10,10,12,70,10,90,12,30,12,10,11,00,11,40,16,50,10,20,10,50,13,02,27,51,31,90,90,81,22,40,50,30,20,61,31,10,80,40,52,90,00,02,10,00,00,01,70,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0118,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,20,60,70,50,50,50,50,40,90,91,70,80,51,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,367,468,569,670,771,964,573,073,674,080,081,880,681,886,187,287,988,783,315,314,915,416,517,117,319,019,422,522,022,022,523,424,324,825,126,827,528,129,829,95,85,04,84,839,24,74,95,35,55,75,98,99,18,27,97,85,312,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,21,11,11,10,08,02,90,33,03,01,91,53,53,53,53,53,43,12,82,83,33,23,13,12,94,02,72,82,93,02,62,62,63,03,03,73,32,91,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,30,01,11,11,10,08,02,90,33,03,01,91,53,53,53,53,53,43,12,82,83,33,23,13,12,91,71,72,82,93,02,62,62,63,03,03,73,32,91,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định65,066,167,368,569,670,864,465,069,370,571,873,172,473,675,475,976,076,370,31,91,11,31,51,71,52,53,13,13,34,03,83,84,24,33,53,94,24,65,15,02,42,72,83,13,72,62,61,61,81,71,11,21,92,12,72,83,12,3
      1. Tài sản cố định hữu hình10,911,512,212,813,514,17,37,311,111,812,613,412,212,814,114,113,713,56,81,90,81,01,11,31,42,42,93,03,13,93,63,64,04,13,33,74,04,34,74,82,32,62,62,93,42,32,41,61,71,71,01,21,81,92,62,73,02,1
      - Nguyên giá64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình54,154,655,155,656,156,657,257,758,258,759,259,760,260,761,361,862,362,863,50,00,30,30,40,40,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,10,10,20,20,20,20,20,20,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,2
      - Nguyên giá64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,00,00,033,60,00,01,41,41,41,41,41,41,40,00,01,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,01,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,42,22,21,41,41,434,90,01,41,41,41,41,41,41,41,40,00,01,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-2,2-1,4-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,01,43,25,35,76,26,77,27,88,49,09,610,211,011,311,712,212,813,413,415,416,015,215,816,717,517,919,019,920,319,820,621,10,80,60,31,72,02,12,32,32,42,63,46,35,84,85,25,01,210,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,61,61,61,61,51,62,23,63,63,75,25,01,20,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.170,75.583,34.793,54.677,33.995,23.788,23.040,12.802,52.583,82.717,73.192,13.144,82.959,73.076,43.644,43.441,63.242,12.648,32.747,52.610,72.518,81.664,32.279,32.447,42.994,73.032,92.818,92.057,31.953,51.794,41.977,82.175,42.818,12.319,22.452,72.446,62.722,32.366,11.889,62.638,42.328,01.981,82.004,52.383,72.309,02.322,42.258,42.609,42.196,12.629,82.896,93.356,42.554,32.352,21.897,51.828,71.943,02.138,4
  A. Nợ phải trả4.263,74.741,54.022,73.960,73.322,83.160,12.441,72.226,81.972,02.133,82.624,72.597,52.391,42.537,93.110,72.930,52.710,52.148,92.278,02.181,92.080,21.263,51.903,12.101,62.608,82.666,72.463,31.717,71.585,71.442,61.650,21.860,32.492,32.005,22.146,42.153,72.429,92.090,51.628,12.388,82.049,21.715,51.753,22.098,22.038,82.066,32.019,42.389,61.922,02.385,92.680,13.121,32.281,22.099,91.663,71.681,61.802,72.003,6
    I. Nợ ngắn hạn4.262,34.740,04.020,93.958,93.320,93.158,22.439,52.224,51.969,42.131,42.622,12.595,02.390,82.536,13.109,92.929,42.709,12.147,72.276,22.180,12.079,51.262,61.901,72.100,72.608,52.666,52.463,11.715,01.585,61.442,21.650,01.860,12.492,12.004,92.145,92.153,12.428,92.089,61.627,92.388,42.048,71.715,11.752,82.098,02.038,62.066,12.019,22.389,11.921,12.385,22.679,03.120,92.274,02.097,81.661,31.679,71.799,42.002,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.800,22.897,02.649,82.572,02.381,62.196,81.500,41.537,81.387,81.368,01.883,31.527,21.389,61.534,41.508,62.105,91.153,31.425,5882,1997,7741,8686,3788,31.357,21.371,51.410,01.317,9863,7840,3876,8815,91.225,61.392,61.360,21.547,71.473,01.697,71.672,21.085,61.639,31.466,71.235,31.287,21.534,90,01.639,81.545,21.807,21.513,21.800,31.715,52.478,31.513,01.547,4870,31.112,01.304,51.304,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn942,21.424,5763,91.044,2637,1705,3576,8389,1336,7391,8369,2820,3535,7319,5739,7584,21.268,7495,41.152,1902,5916,1454,9841,7521,31.026,71.115,9986,2622,7546,4418,5645,7438,5923,3528,6426,5532,8530,5347,9411,6601,8432,1425,3348,1449,5523,7341,3378,5397,4315,8449,9812,3558,0650,0409,0547,9270,996,933,8
      4. Người mua trả tiền trước85,444,925,935,125,78,828,217,925,610,719,810,715,64,813,711,236,219,512,113,213,112,425,18,17,64,99,75,66,26,56,45,28,36,68,410,68,07,15,74,53,72,83,75,15,26,95,36,72,92,61,54,33,24,82,22,20,31,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,213,314,412,111,99,16,35,68,15,35,77,66,23,16,34,410,05,210,412,527,27,47,830,57,24,55,24,95,04,53,67,35,32,76,48,24,74,08,73,33,311,94,82,7-0,16,22,64,221,38,07,310,29,617,417,238,659,6110,1
      6. Phải trả người lao động25,018,820,132,323,815,813,822,917,411,211,921,614,19,76,423,221,113,316,433,222,910,113,724,621,511,56,318,316,112,313,120,715,18,211,319,613,57,67,89,99,94,45,710,010,610,210,226,014,46,23,114,722,512,76,134,944,542,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,725,126,715,016,710,113,66,23,59,22,35,83,02,06,75,88,15,412,66,513,86,412,83,87,89,012,14,110,09,14,911,29,711,67,912,96,45,22,96,35,93,31,55,54,07,94,96,82,91,72,23,83,64,21,25,04,85,9
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,0503,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác343,7300,40,3231,4209,9197,1285,2229,8176,8321,7316,4183,0414,3650,2802,0182,2201,1172,6179,8203,7336,576,9204,0146,8158,8103,1118,1187,7154,7107,5153,6144,8132,381,4131,989,8163,240,498,9116,1121,025,895,583,560,747,666,2134,246,138,173,545,667,546,166,171,688,766,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,916,016,516,814,315,115,115,213,513,513,618,812,412,412,412,610,610,710,710,98,18,38,38,57,37,67,67,86,97,06,86,95,55,65,86,35,05,26,87,26,16,26,46,85,56,26,26,54,75,65,76,14,65,65,66,05,44,2
    II. Nợ dài hạn1,41,51,71,71,82,02,22,32,62,42,62,50,61,80,81,11,41,21,81,80,70,81,40,90,30,30,22,80,20,40,20,20,20,30,50,60,90,90,20,30,40,40,40,20,20,20,30,50,90,81,00,47,22,12,41,93,31,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,00,60,60,60,60,70,70,70,70,60,60,60,81,11,41,21,81,80,70,80,00,00,30,30,21,90,20,40,20,20,20,30,50,60,90,90,20,20,40,40,40,20,20,20,30,50,90,81,00,47,22,12,41,93,31,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,91,11,11,21,41,61,61,91,71,91,90,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu907,0841,9770,9716,6672,4628,1598,4575,7611,8583,9567,4547,3568,3538,5533,7511,0531,6499,4469,5428,8438,5400,8376,2345,7385,9366,1355,6339,5367,7351,9327,6315,2325,9314,0306,4292,8292,4275,6261,5249,6278,9266,4251,3285,4270,2256,1239,0219,8274,2243,8216,8235,0273,1252,3233,8147,1140,3134,8
    I. Vốn chủ sở hữu907,0841,9770,9716,6672,4628,1598,4575,7611,8583,9567,4547,3568,3538,5533,7511,0531,6499,4469,5428,8438,5400,8376,2345,7385,9366,1355,6339,5367,7351,9327,6315,2325,9314,0306,4292,8292,4275,6261,5249,6278,9266,4251,3285,4270,2256,1239,0219,8274,2243,8216,8235,0273,1252,3233,8147,1140,3134,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu702,4540,3518,3518,3518,3518,3518,3518,3518,3518,3518,3518,3414,6398,9398,90,0306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8306,8255,8255,8255,8255,8213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3142,2142,2142,2142,2142,2142,2142,2142,2142,2142,2120,0120,092,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối204,7301,6252,6198,4154,2109,880,157,493,565,649,029,0153,9140,0135,3113,2225,9193,8171,9135,9129,791,667,30,069,947,734,917,445,080,866,252,663,794,783,969,972,855,641,730,266,853,538,472,657,376,058,839,694,464,136,354,592,571,853,322,116,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,3198,4198,457,957,957,957,929,029,029,029,09,6113,2113,2113,234,7126,7126,7135,041,941,941,941,90,0—17,4——0,052,5———69,9———0,0———19,3———39,2———————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này168,4103,254,2140,496,251,822,128,464,536,620,119,440,626,722,078,699,267,136,994,087,849,725,40,0—30,2——45,028,3———24,8———55,6———34,2———36,8———————————0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1-0,2-0,4-0,4-1,1-1,2-1,2-9,2-9,46,56,96,66,410,412,815,116,417,016,46,87,97,67,210,310,87,67,87,87,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.170,75.583,34.793,54.677,33.995,23.788,23.040,12.802,52.583,82.717,73.192,13.144,82.959,73.076,43.644,43.441,63.242,12.648,32.747,52.610,72.518,81.664,32.279,32.447,42.994,73.032,92.818,92.057,31.953,51.794,41.977,82.175,42.818,12.319,22.452,72.446,62.722,32.366,11.889,62.638,42.328,01.981,82.004,52.383,72.309,02.322,42.258,42.609,42.196,12.629,82.896,93.356,42.554,32.352,21.897,51.828,71.943,02.138,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,0164,0872,7473,5389,8737,0899,7506,592,870,5121,6347,751,0226,0476,3766,9856,2894,0756,4960,0762,5526,41.011,9920,9625,2396,1613,7623,2635,8685,1776,0527,9179,294,0929,6609,3630,9351,8451,346,7113,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,317,70,00,036,24,80,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,50,71,00,80,80,70,81,00,50,80,90,81,01,41,71,62,32,72,61,61,92,00,80,60,30,30,40,60,70,70,81,01,22,72,21,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,6
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,01,43,25,35,76,26,77,27,78,18,69,19,610,010,511,011,512,012,412,913,413,914,314,815,315,816,316,717,217,718,218,619,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,858,10,00,050,6144,6138,3194,6434,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.429,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0398,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,333,333,333,333,333,333,333,333,333,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,6-4,60,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,6-4,6-4,60,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,229,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,04,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSD

Dữ liệu khác của PSD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (mã PSD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PSD.