Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PSD
CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
Petroleum General Distribution Services Joint Stock Company
14.900
▼ −100 (▼ −0,67%)

Kết quả kinh doanh PSD

Doanh thu và lợi nhuận PSD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.712Q1/2024: 1.457Q2/2024: 1.393Q3/2024: 1.540Q4/2024: 1.338Q1/2025: 1.343Q2/2025: 1.886Q3/2025: 2.215Q4/2025: 2.376Q1/2026: 2.517Q2/2026: 2.647Q3/2026: 3.5103.510Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 23Q1/2024: 20Q2/2024: 17Q3/2024: 28Q4/2024: 18Q1/2025: 22Q2/2025: 30Q3/2025: 44Q4/2025: 47Q1/2026: 54Q2/2026: 49Q3/2026: 6565Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263.51065
Q2/20262.64749
Q1/20262.51754
Q4/20252.37647
Q3/20252.21544
Q2/20251.88630
Q1/20251.34322
Q4/20241.33818
Q3/20241.54028
Q2/20241.39317
Q1/20241.45720
Q4/20231.71223

Doanh thu và lợi nhuận PSD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 8.238Năm 2021: 8.595Năm 2022: 8.635Năm 2023: 6.764Năm 2024: 5.701Năm 2025: 7.8198.635Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: 139Năm 2022: 113Năm 2023: 63Năm 2024: 83Năm 2025: 143143Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.819143
Năm 20245.70183
Năm 20236.76463
Năm 20228.635113
Năm 20218.595139
Năm 20208.23846

Báo cáo tài chính gốc PSD theo kỳ

221 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

221 tệp báo cáo PSD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PSD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PSD.

Kết quả kinh doanh PSD theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.105,45.896,96.937,98.956,58.804,48.393,15.764,85.637,06.453,35.906,35.689,26.279,06.289,05.520,96.786,76.163,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu286,0196,1173,5321,9209,0155,366,073,566,299,1104,694,9163,4257,8327,8146,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.819,45.700,86.764,48.634,68.595,48.237,85.698,85.563,56.387,15.807,35.584,66.184,26.125,65.263,06.458,96.016,8
4. Giá vốn hàng bán7.412,65.379,96.469,98.213,78.125,77.897,65.421,05.300,26.073,05.563,75.305,85.858,65.808,64.887,35.840,95.588,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)406,8320,9294,6420,9469,7340,2277,7263,3314,1243,6278,9325,6317,0375,7618,0428,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính153,281,9109,958,547,330,524,755,855,247,145,528,460,034,024,232,1
7. Chi phí tài chính87,359,1119,0109,433,455,450,781,877,877,190,399,395,9105,0261,6127,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay82,248,6114,356,827,353,746,067,776,263,769,592,385,486,0135,195,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng246,4190,8171,5180,5157,8130,2122,5112,7132,593,896,186,779,190,8125,190,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,855,235,048,8135,7108,664,545,771,745,753,651,674,584,9104,196,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)175,597,878,9140,6190,276,564,778,987,474,184,5116,4127,5129,0151,4145,6
12. Thu nhập khác4,07,24,61,04,63,21,41,10,80,31,10,57,334,07,813,2
13. Chi phí khác0,10,10,33,00,92,43,00,20,30,10,40,418,311,83,40,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,97,04,3-2,13,80,8-1,50,90,50,20,70,1-11,022,24,313,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)179,4104,883,2138,6193,977,463,179,888,074,285,2116,5116,5151,2155,8158,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,722,618,025,755,231,417,016,118,412,717,726,935,750,142,354,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,4-0,41,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,6-9,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,322,319,925,755,231,417,016,118,412,717,726,935,750,151,945,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)143,182,663,3112,9138,846,046,263,869,561,567,589,680,8101,1103,8113,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,01,10,4-4,7-10,1-1,4-1,03,50,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)143,182,662,2112,5143,556,047,664,866,161,567,589,680,8101,1103,8113,5

Kết quả kinh doanh PSD theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.690,92.781,22.609,92.466,42.293,61.957,01.388,41.386,31.603,31.440,21.494,91.754,71.731,11.567,31.884,82.183,62.719,41.748,82.304,72.612,42.396,21.715,02.011,41.938,62.952,81.612,21.878,91.447,31.424,81.349,11.513,81.561,91.473,41.256,11.345,71.835,01.837,61.439,41.404,41.528,51.472,81.443,71.461,41.516,91.510,11.423,11.239,21.493,71.612,11.789,91.383,21.761,51.782,51.434,71.310,81.259,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu181,0134,592,890,279,071,045,748,263,647,537,943,047,148,434,999,364,987,969,871,158,739,838,964,146,721,523,121,820,59,214,627,417,716,811,819,415,717,513,528,823,128,618,541,431,427,16,439,429,018,67,837,252,339,534,470,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.509,92.646,72.517,22.376,22.214,61.885,91.342,71.338,11.539,61.392,71.457,01.711,71.683,91.518,91.849,92.084,32.654,51.660,92.234,92.541,32.337,51.675,21.972,51.874,52.906,11.590,71.855,81.425,51.404,31.339,81.499,21.534,51.455,71.239,31.333,91.815,61.821,91.421,91.390,81.499,61.449,71.415,11.442,91.475,51.478,61.396,01.232,81.454,31.583,11.771,31.375,41.724,31.730,21.395,21.276,51.188,8
4. Giá vốn hàng bán3.328,42.501,22.377,32.237,02.111,21.787,31.277,11.234,31.459,31.320,71.392,21.641,51.616,71.450,61.761,01.977,12.546,61.550,12.142,72.411,72.192,71.562,61.898,01.775,42.812,41.517,21.781,71.343,11.336,31.276,31.441,51.455,01.387,01.184,21.272,51.725,21.739,01.350,31.321,61.430,91.394,61.360,21.378,01.392,51.421,61.327,11.167,61.374,31.496,71.674,81.306,21.655,31.643,41.313,61.197,11.096,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)181,4145,5139,9139,2103,498,665,5103,880,372,064,770,167,268,388,9107,2108,0110,892,2129,6144,8112,674,599,193,773,574,182,468,163,657,779,668,755,161,590,482,971,569,368,855,154,964,883,057,168,965,280,086,496,569,269,086,981,679,492,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính52,248,845,650,147,332,723,422,627,014,917,428,827,733,520,025,59,213,411,415,911,410,08,810,34,66,74,26,46,58,14,616,311,514,913,117,818,08,511,015,910,713,86,611,914,310,09,27,87,70,412,518,414,516,610,49,1
7. Chi phí tài chính64,440,639,829,823,921,012,919,611,714,813,016,529,038,934,749,915,638,26,79,17,07,77,111,615,311,317,210,013,717,29,020,319,322,319,816,927,216,518,026,616,717,316,526,223,521,119,521,222,725,228,929,321,725,319,532,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay53,641,136,026,024,818,313,113,611,311,612,114,2-6,338,834,426,614,69,75,95,46,37,26,811,014,914,213,89,412,712,210,516,915,016,419,419,322,817,617,317,215,915,515,117,416,916,718,517,922,423,528,528,719,720,816,523,7
9. Chi phí bán hàng77,278,466,685,561,061,438,468,946,539,535,851,539,143,237,551,950,142,036,339,943,036,531,133,936,631,528,937,631,027,924,536,228,523,828,137,133,628,129,027,926,221,423,427,818,525,822,336,318,921,415,915,026,625,915,815,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,914,611,715,812,212,110,718,313,814,88,43,010,612,09,414,811,18,914,425,147,849,913,752,821,523,89,928,99,79,413,04,017,712,19,424,319,318,213,612,96,313,67,721,311,410,17,615,313,715,49,012,823,722,416,421,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)80,160,767,458,253,636,826,919,835,317,824,928,016,27,727,316,140,434,946,271,358,528,531,511,124,913,622,212,420,117,115,735,414,811,717,329,820,717,319,617,316,616,323,819,617,821,925,115,038,934,928,030,429,324,538,232,9
12. Thu nhập khác1,50,70,70,52,20,21,15,50,53,40,52,10,7-1,02,50,60,10,10,10,20,42,90,90,41,80,70,40,40,40,40,20,60,10,30,10,20,10,40,20,10,00,00,10,60,20,20,10,10,20,10,13,10,32,41,50,5
13. Chi phí khác0,10,30,00,00,10,00,03,20,10,10,00,10,0-1,81,90,10,00,00,0-0,20,00,50,30,01,3-0,92,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,30,00,10,00,00,20,20,018,00,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,40,40,60,52,00,21,12,30,43,30,52,00,70,80,60,60,10,10,10,50,42,40,60,30,51,6-1,60,40,30,40,20,50,00,30,10,1-0,00,40,10,00,00,00,10,30,20,10,10,10,1-0,20,1-14,90,32,11,50,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,561,268,058,755,637,028,122,035,721,125,429,916,88,528,016,740,535,046,371,858,930,932,011,425,415,220,612,820,417,515,935,814,812,117,329,920,717,619,717,316,616,323,919,918,022,025,215,138,934,728,115,529,626,639,733,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,512,413,811,911,37,75,84,87,74,85,36,23,92,65,33,38,34,89,321,121,26,26,416,65,64,64,57,03,53,23,36,92,92,53,86,93,83,64,03,33,31,34,83,34,04,85,54,18,66,97,09,48,87,48,58,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,20,0-0,1-0,1-0,40,2-0,30,2-0,20,00,70,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,412,213,811,811,27,45,94,57,84,65,36,93,93,85,33,38,34,89,321,121,26,26,416,65,64,64,57,03,53,23,36,92,92,53,86,93,83,64,03,33,31,34,83,34,04,85,54,18,66,97,09,48,87,48,58,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,249,054,246,944,429,722,117,527,916,520,123,012,94,722,713,432,230,337,050,737,824,625,6-5,219,710,516,15,816,914,312,628,911,99,613,623,016,914,015,714,013,315,119,116,614,117,219,711,030,327,821,16,120,719,331,225,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,249,054,246,944,429,722,117,527,916,520,122,812,74,722,013,332,230,236,955,738,124,325,4-1,222,212,817,45,216,314,713,728,611,610,714,119,717,114,015,114,013,315,119,116,614,117,219,711,030,327,821,16,120,719,331,225,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,20,20,00,70,10,00,10,1-5,0-0,40,30,2-4,0-2,5-2,3-1,30,60,6-0,4-1,10,40,3-1,1-0,53,3-0,30,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSD

Dữ liệu khác của PSD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (mã PSD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.819 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 143 tỉ đồng, tăng 73,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 3.510 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 65 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.