Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PSW
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ
South – West PetroVietnam Fertilizer and Chemicals Joint Stock Company
7.400
▲ +100 (▲ +1,37%)

Kết quả kinh doanh PSW

Doanh thu và lợi nhuận PSW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.075Q1/2024: 633Q2/2024: 671Q3/2024: 566Q4/2024: 840Q1/2025: 953Q2/2025: 1.004Q3/2025: 634Q4/2025: 694Q1/2026: 876Q2/2026: 1.245Q3/2026: 8921.245Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -3Q1/2024: 2Q2/2024: -1Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: 4Q2/2025: 11Q3/2025: 3Q4/2025: 2Q1/2026: 7Q2/2026: 19Q3/2026: 419-3Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20268924
Q2/20261.24519
Q1/20268767
Q4/20256942
Q3/20256343
Q2/20251.00411
Q1/20259534
Q4/20248404
Q3/20245664
Q2/2024671-1
Q1/20246332
Q4/20231.075-3

Doanh thu và lợi nhuận PSW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.776Năm 2021: 2.665Năm 2022: 3.499Năm 2023: 3.257Năm 2024: 2.708Năm 2025: 3.2863.499Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 57Năm 2022: 11Năm 2023: 2Năm 2024: 9Năm 2025: 2057Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.28620
Năm 20242.7089
Năm 20233.2572
Năm 20223.49911
Năm 20212.66557
Năm 20201.7768

Báo cáo tài chính gốc PSW theo kỳ

89 tệp

89 tệp báo cáo PSW trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PSW theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.317,32.718,53.274,93.516,72.681,51.804,01.805,52.304,82.058,92.259,02.619,02.569,82.894,33.210,72.660,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu31,710,017,417,516,328,216,417,321,421,019,021,64,332,113,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.285,62.708,53.257,53.499,22.665,21.775,81.789,12.287,52.037,52.238,02.600,12.548,22.890,03.178,62.647,3
4. Giá vốn hàng bán3.201,82.649,23.215,63.442,32.552,71.727,91.742,32.232,21.978,42.153,82.519,52.470,52.811,83.087,22.583,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,859,341,856,9112,547,946,755,359,184,280,677,778,291,463,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,81,30,81,23,71,83,44,75,07,33,95,97,217,918,8
7. Chi phí tài chính1,90,61,51,20,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,90,61,31,10,00,20,111,10,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng39,630,526,230,331,527,129,429,532,832,424,520,821,319,110,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,917,315,317,119,416,917,621,222,523,922,421,823,524,017,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,112,1-0,49,565,25,53,19,38,835,137,640,940,666,155,4
12. Thu nhập khác4,00,03,34,76,95,04,44,53,70,03,60,00,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,10,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,0-0,13,14,76,85,04,44,53,70,03,50,00,00,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,112,12,714,272,010,57,513,812,535,241,140,940,666,355,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,22,60,63,014,62,11,52,82,57,09,19,010,213,014,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,22,60,63,014,62,11,52,82,57,09,19,010,213,014,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,99,52,111,257,48,46,011,010,028,132,031,930,453,341,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,99,52,111,257,48,46,011,010,028,132,031,930,453,341,4

Kết quả kinh doanh PSW theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh911,51.263,5878,6703,3635,01.019,2959,9842,3567,5673,0635,71.081,9719,0655,9818,01.099,8820,1760,7836,11.139,2569,2591,9381,2642,3357,7416,2387,8550,9407,4492,0355,2684,5426,9676,1517,3392,3544,3583,9538,3631,3477,3663,6486,9739,7514,7791,1573,4714,1472,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,018,52,99,50,515,06,72,81,92,23,17,33,96,20,03,13,73,27,53,03,35,54,520,30,42,65,09,83,43,10,214,80,31,50,76,44,25,75,25,64,46,54,53,44,57,13,93,60,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)892,51.245,0875,6693,8634,51.004,1953,2839,5565,6670,8632,61.074,7715,1649,7818,01.096,7816,4757,5828,61.136,2565,9586,4376,7622,1357,3413,6382,8541,1404,0488,9355,1669,8426,6674,6516,6386,0540,2578,2533,1625,7472,9657,1482,4736,3510,2784,0569,6710,5472,1
4. Giá vốn hàng bán871,81.203,0851,8678,0618,9971,6933,3822,6548,6658,6619,41.068,5697,4639,2810,61.096,0803,9738,9803,61.097,8529,4562,2363,2604,4347,5403,5372,5520,9398,0476,4346,9649,8417,4659,8505,1372,7527,2563,3515,1603,3449,1633,6467,8715,0488,1763,2553,2686,3457,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,742,023,915,715,632,519,917,017,012,213,16,217,710,67,40,712,518,625,038,436,524,213,517,79,810,110,320,16,012,58,119,99,114,811,413,313,014,918,022,423,823,514,621,322,020,816,424,214,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,93,21,70,91,21,00,60,70,50,00,10,00,10,20,50,20,20,30,51,30,60,90,90,40,10,40,90,70,71,11,00,91,31,11,50,81,61,21,32,51,12,31,41,21,31,10,31,71,4
7. Chi phí tài chính2,91,30,40,80,70,20,20,10,00,40,10,60,30,30,30,70,30,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,91,70,00,80,70,20,20,10,00,40,10,60,10,30,30,70,30,00,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,413,58,711,88,111,18,67,97,19,16,57,28,25,15,711,06,36,86,216,05,36,24,310,67,14,44,913,06,35,94,212,35,36,35,59,68,68,06,711,08,17,85,67,46,95,74,54,53,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,77,17,75,84,98,06,24,05,43,74,13,05,43,63,34,34,04,24,68,12,94,94,05,83,63,44,26,73,53,53,97,14,84,64,76,44,26,15,77,65,16,54,85,46,65,74,75,74,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,523,48,8-1,83,214,35,55,75,0-1,02,5-4,63,81,8-1,3-15,12,17,814,615,628,914,06,11,6-0,92,72,01,1-3,14,11,01,40,34,92,7-1,91,72,06,96,411,711,55,69,79,910,57,515,77,6
12. Thu nhập khác0,90,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,92,10,10,13,80,60,20,04,70,31,90,03,01,20,80,02,60,81,00,03,11,30,00,10,03,30,00,40,00,00,00,03,60,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,9-0,10,04,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,92,10,1-0,03,80,60,20,04,70,31,80,03,01,20,80,02,60,81,00,03,11,30,00,10,03,30,00,40,00,0-0,00,03,50,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,423,38,82,13,214,35,55,74,9-1,02,4-3,85,91,9-1,3-11,22,88,014,620,229,215,86,14,70,33,52,03,8-2,35,11,04,41,54,92,9-1,94,92,07,46,411,711,55,613,39,910,57,515,77,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,94,71,80,60,62,91,11,31,0-0,20,5-0,71,20,10,0-2,10,61,62,94,15,83,31,20,90,10,70,40,30,01,00,20,90,31,00,6-0,41,00,41,51,32,32,31,12,92,22,31,63,51,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,94,71,80,60,62,91,11,31,0-0,20,5-0,71,20,10,0-2,10,61,62,94,15,83,31,20,90,10,70,40,30,01,00,20,90,31,00,6-0,41,00,41,51,32,32,31,12,92,22,31,63,51,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,518,67,01,62,611,44,44,43,9-0,81,9-3,14,71,8-1,3-9,12,26,411,616,123,412,44,93,70,22,81,63,5-2,34,10,83,51,24,02,3-1,53,91,65,95,19,49,24,510,37,78,25,812,35,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,518,67,01,62,611,44,44,43,9-0,81,9-3,14,71,8-1,3-9,12,26,411,616,123,412,44,93,70,22,81,63,5-2,34,10,83,51,24,02,3-1,53,91,65,95,19,49,24,510,37,78,25,812,35,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSW

Dữ liệu khác của PSW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ (mã PSW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.286 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 110,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 892 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.