Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PVG
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam
Petrovietnam LPG Joint Stock Company
5.900
▼ −100 (▼ −1,67%)

Cân đối kế toán PVG

Cân đối kế toán PVG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.079,91.151,41.237,9874,01.261,1936,2605,4725,5710,5519,9610,3809,4898,1692,3905,8950,5681,4510,4554,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,6116,6440,1356,4573,5252,272,633,949,032,5123,9206,966,070,0101,8106,1280,3173,1222,7
      1. Tiền78,551,668,242,237,163,156,633,949,032,546,629,038,837,441,846,238,624,962,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,165,0371,9314,2536,4189,116,00,00,00,077,3177,827,232,660,059,9241,8148,2160,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn252,4508,0210,152,1186,198,10,026,816,016,016,00,00,00,05,093,30,577,279,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,093,30,577,279,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn252,4508,0210,152,1186,198,10,026,816,016,016,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn625,3395,7463,5350,7327,0475,6410,7477,9480,7364,6411,9495,6694,2545,8708,3601,3318,0203,4175,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng680,8455,2526,5408,5386,1525,3454,8499,0492,1385,4374,8434,9631,0462,1657,1532,2292,3158,3148,8
      2. Trả trước cho người bán4,91,01,01,01,39,84,53,97,07,336,059,144,350,344,554,715,928,88,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,212,38,711,010,810,118,344,438,316,220,18,720,235,38,715,714,418,521,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-71,6-72,7-72,7-69,8-71,2-69,6-66,8-69,4-56,7-44,3-19,0-7,1-1,2-1,9-1,9-1,4-4,5-2,1-4,2
    IV. Tổng hàng tồn kho10,020,855,836,294,436,338,969,983,352,629,957,6108,362,656,793,361,334,522,5
      1. Hàng tồn kho10,020,855,836,294,436,338,969,983,352,633,164,0112,862,656,793,361,334,522,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-6,4-4,50,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác113,6110,368,478,780,074,183,2117,081,554,228,649,329,613,834,156,521,322,254,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,118,33,25,93,52,51,82,74,72,02,02,84,84,22,01,43,00,60,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ71,191,962,972,776,567,679,5111,275,148,823,540,120,14,329,126,813,011,57,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,40,02,30,10,04,02,03,01,73,43,22,30,40,30,03,23,22,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,45,03,025,02,17,646,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn446,0503,7561,8582,6579,1614,6676,9725,7745,0789,9707,8556,9564,3585,2552,5386,0358,4304,7225,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,61,73,24,46,36,18,115,117,40,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,61,73,24,46,36,18,115,117,40,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định208,0240,8276,9310,9305,8344,6371,9405,5434,5461,6248,6218,7238,3238,0249,5144,7122,016,919,4
      1. Tài sản cố định hữu hình206,1240,5274,9308,8303,4341,7369,0401,9431,8459,0245,9216,0235,5235,0246,5144,5121,816,719,1
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,425,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,1-6,3-5,4-4,5-4,1-3,2-2,4-1,6-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,425,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,1-6,3-5,4-4,5-4,1-3,2-2,4-1,6-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,90,31,92,12,42,92,93,62,62,62,72,72,83,03,10,20,20,20,3
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,425,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,1-6,3-5,4-4,5-4,1-3,2-2,4-1,6-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư18,419,320,221,021,922,423,224,024,824,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,425,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-7,1-6,3-5,4-4,5-4,1-3,2-2,4-1,6-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,92,72,70,01,81,015,910,06,02,8196,871,440,347,726,145,722,856,17,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,92,72,70,01,81,015,910,06,02,8196,8————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,010,010,010,010,011,911,910,010,010,010,011,529,280,7111,292,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,035,035,035,035,035,035,035,036,936,935,035,035,035,036,541,590,7111,292,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-12,3-10,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác206,0230,3250,4237,5235,1230,3249,7268,1252,7271,6252,4256,9275,6289,4265,4165,9132,9120,5106,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn206,0230,3250,4237,5235,1230,3249,7268,1252,7271,6252,4256,8275,4289,1265,0165,5131,9118,4105,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,41,02,01,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.525,91.655,11.799,71.456,71.840,21.550,81.282,31.451,21.455,51.309,81.318,01.366,31.462,41.277,51.458,31.336,51.039,8815,1780,7
  A. Nợ phải trả1.020,31.159,01.316,4958,11.344,21.069,4801,41.044,21.060,4927,9915,4987,31.051,3867,91.035,21.014,0731,3520,3638,9
    I. Nợ ngắn hạn893,81.000,71.130,6790,31.214,4960,6696,4939,4968,3837,9819,4903,4951,3666,2779,7793,8581,4229,3444,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,65,65,60,00,050,0118,7417,5423,7286,2407,1367,4263,4243,093,0110,2150,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn823,5963,51.093,9754,11.150,1834,0522,7481,8495,6510,2370,1503,6650,1387,0650,0657,1397,6203,8311,6
      4. Người mua trả tiền trước4,31,21,41,23,04,84,03,10,70,21,32,97,90,71,30,516,10,50,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,41,61,61,53,23,02,82,03,01,21,12,84,86,52,11,83,40,81,6
      6. Phải trả người lao động10,19,49,111,721,213,317,117,115,514,124,316,712,614,113,57,67,21,04,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,310,97,610,115,28,75,36,44,74,510,70,91,82,82,41,10,81,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,37,810,69,820,846,025,010,524,220,64,89,210,712,117,514,04,821,4124,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,60,01,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn126,5158,3185,8167,9129,8108,8105,0104,992,190,095,983,9100,0201,7255,5220,2149,9291,1194,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác93,8119,2140,3148,0109,087,282,581,567,964,572,383,599,5108,1104,969,756,447,744,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,421,026,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,093,0150,0150,093,0243,0150,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,50,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn17,218,119,019,820,721,622,523,324,225,123,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu505,6496,1483,4498,5496,0481,3480,9407,0395,1381,9402,7379,0411,1409,6423,2322,5308,5294,8141,8
    I. Vốn chủ sở hữu505,6496,1483,4498,5496,0481,3480,9407,0395,1381,9402,7379,0411,1409,6423,2322,5308,5294,8141,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,0400,0365,0365,0365,0365,0365,0277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2266,2266,2135,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần19,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển71,162,597,583,883,883,883,883,883,883,883,883,483,483,40,40,40,40,40,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,713,91,130,027,412,812,426,214,41,221,2-2,329,928,6125,124,521,88,15,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,01,10,013,712,812,412,214,21,20,6-2,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,712,81,116,314,60,40,212,113,20,623,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,50,30,30,30,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.525,91.655,11.799,71.456,71.840,21.550,81.282,31.451,21.455,51.309,81.318,01.366,31.462,41.277,51.458,31.336,51.039,8815,1780,7

Cân đối kế toán PVG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.465,41.447,81.149,91.083,41.313,31.311,61.341,21.187,21.277,21.161,91.065,71.230,2969,5875,6975,1887,3871,81.129,21.192,21.279,41.023,2922,61.035,5918,7692,8676,1662,5611,0611,7662,3756,8726,6724,5803,4713,5710,7628,8472,1589,4551,0466,4555,0536,7627,9600,3678,0736,4806,5835,5891,4921,1904,5804,4754,9794,0693,1836,0744,41.075,4884,21.023,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền123,3223,482,978,690,0128,6189,6176,6344,7283,4323,9607,6425,9218,7427,2355,5382,6489,7523,637,1618,3412,7537,0350,2231,295,2193,472,668,251,444,533,9113,054,246,349,052,022,932,632,531,353,474,8137,970,492,4104,3206,6127,1151,164,966,2109,5117,2118,037,434,282,221,341,720,6
      1. Tiền56,470,982,878,538,453,964,651,655,788,486,067,857,035,745,841,338,826,566,537,152,548,460,863,054,139,257,456,647,230,444,533,930,554,229,449,052,022,932,632,531,334,448,644,630,122,934,746,641,636,838,039,274,598,666,137,434,221,721,241,720,6
      2. Các khoản tương đương tiền66,8152,50,10,151,674,7125,0125,0289,0195,0237,9539,8368,9183,0381,4314,2343,8463,2457,10,0565,8364,3476,2287,2177,156,0136,016,021,021,00,00,082,50,016,90,00,00,00,00,00,019,026,293,340,369,569,6160,085,5114,327,027,035,018,651,90,00,060,50,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn678,2628,2418,4252,4331,8295,0294,1448,0327,2309,8210,042,252,1209,652,152,10,0120,1186,1722,50,0105,10,00,00,0108,10,00,051,551,532,226,80,068,716,016,016,016,016,016,016,016,016,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,20,032,680,55,067,560,1100,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn678,2628,2418,4252,4331,8295,0294,1448,0327,2309,8210,042,252,1209,652,152,10,0120,1186,1722,50,0105,10,00,00,0108,10,00,051,551,532,226,80,068,716,016,016,016,016,016,016,016,016,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn531,9467,1445,0626,8798,0709,4666,3413,9492,7421,5403,9465,0391,9316,6326,6364,3359,2367,0361,4326,1310,9305,3388,1471,8344,8329,5343,5399,1300,0364,2528,5477,9485,9499,9495,3470,7423,7308,9431,7396,4361,5379,6378,3418,0423,0473,4525,9496,0640,1597,2639,2700,8586,0516,9549,7519,7552,3572,0844,8705,1714,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng593,8526,3499,0673,2855,0762,6720,7458,4555,7481,0458,9527,0451,7372,5379,7409,4403,7402,4405,8386,2362,5363,5436,3525,3397,2373,3400,2454,8343,7390,5566,7499,0523,6504,0503,4492,1452,6335,6427,6385,8342,4360,2354,9375,1352,5397,3438,8434,5567,5542,5577,4636,1523,0460,8471,4462,5489,4527,7775,4658,9644,3
      2. Trả trước cho người bán1,01,14,51,40,85,31,21,00,71,41,81,01,61,14,415,315,225,712,31,32,12,110,59,87,46,55,24,57,78,92,43,99,96,27,57,16,04,715,614,222,323,321,736,067,271,670,161,058,040,844,344,351,150,944,550,647,739,159,044,567,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,410,013,123,814,914,317,127,29,011,815,96,68,413,512,49,210,18,514,69,815,99,311,06,36,316,54,96,615,431,627,444,410,247,542,028,010,912,832,816,615,815,020,625,315,117,221,57,715,214,518,021,013,87,635,78,516,97,012,33,64,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,3-70,3-71,6-71,7-72,7-72,7-72,7-72,7-72,7-72,7-72,7-69,4-69,8-70,5-69,8-69,6-69,8-69,6-71,2-71,2-69,6-69,6-69,6-69,6-66,1-66,8-66,8-66,8-66,8-66,8-68,1-69,4-57,8-57,8-57,6-56,5-45,8-44,3-44,3-20,2-19,0-19,0-19,0-18,4-11,7-12,7-10,4-7,1-0,6-0,6-0,6-0,6-1,9-2,4-1,9-1,9-1,8-1,9-1,9-1,9-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho25,722,183,28,617,852,479,654,526,966,258,246,136,247,781,236,254,268,040,0115,426,323,331,236,216,843,833,950,555,669,633,071,057,284,263,878,153,352,942,150,816,362,230,832,730,855,955,154,926,393,7171,2107,988,1104,492,763,9120,840,595,940,7138,7
      1. Hàng tồn kho25,726,583,28,617,852,479,654,526,966,258,246,136,247,781,236,254,768,040,0115,426,323,331,236,216,844,539,650,555,669,633,071,057,284,263,878,153,352,942,150,816,365,430,835,930,855,955,161,326,393,7178,1113,788,1104,492,963,9120,840,5102,540,7138,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-5,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,20,0-3,20,00,00,0-6,40,00,0-6,8-5,80,00,0-0,20,00,00,0-6,60,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác106,4106,9120,3117,075,7126,2111,694,285,780,969,669,263,583,088,079,275,884,481,178,367,776,279,160,4100,099,591,688,8136,3125,7118,7117,068,396,392,296,883,871,366,955,341,443,936,739,276,256,351,149,042,038,245,729,620,816,333,639,448,344,745,936,549,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,527,433,837,95,411,02,92,94,54,06,76,07,36,16,64,95,24,84,83,53,53,03,32,59,24,79,07,412,33,40,02,79,42,97,16,66,52,34,33,60,43,42,312,113,42,14,02,83,73,45,04,84,74,14,74,34,33,53,33,64,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ83,579,482,271,167,9114,6106,591,381,075,360,860,953,375,777,474,368,178,973,274,864,170,872,454,088,492,280,779,5122,8120,7115,6111,257,390,483,788,574,465,358,948,837,937,031,523,658,451,140,640,432,130,335,217,412,68,89,129,837,234,832,529,139,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,14,38,02,40,62,10,00,21,62,12,32,91,13,90,02,50,73,10,00,02,53,43,92,42,62,02,01,11,53,03,01,63,01,41,72,93,73,62,82,63,53,01,13,23,14,51,81,10,50,53,10,40,20,20,32,22,82,90,80,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,1416,7433,0449,6476,5479,6499,4539,0520,2538,0525,1552,7564,3565,5596,8576,2592,0547,2578,7579,5589,1601,2607,2614,7635,9655,8669,6671,9682,1702,9701,9723,7705,9720,3718,3731,5760,3778,2779,2784,3784,1794,6736,1687,4624,1579,3563,9555,4564,2568,7563,8564,5578,4581,1575,0590,1591,0584,5574,4574,1504,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,10,70,71,42,40,60,61,71,71,61,73,03,017,83,23,94,49,74,48,05,86,46,37,06,26,86,89,78,19,88,10,08,10,017,617,917,417,417,49,99,40,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,10,70,71,42,40,60,61,71,71,61,73,03,017,83,23,94,49,74,48,05,86,46,37,06,26,86,89,78,19,88,10,08,10,017,617,917,417,417,49,99,40,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    II. Tài sản cố định185,1192,1199,4208,0216,1224,4231,6242,8250,2258,8267,7270,7282,6289,8301,3317,2320,7287,1296,3306,2321,3329,8338,7344,6356,1372,1364,5371,9383,4391,0394,1405,5417,2421,8425,0421,8430,5452,6451,1461,3484,1494,1242,7220,8204,4211,7211,7215,3220,6229,2233,0238,4241,6245,0250,9220,1224,2252,0240,2226,4227,0
      1. Tài sản cố định hữu hình183,2190,3197,5206,1214,2222,4231,4240,7248,1258,4265,5268,8280,7287,8299,3315,1318,6284,8293,9303,8318,8327,2336,0341,7353,0369,1362,0369,0380,1387,8390,5401,9413,1417,7422,4419,1428,1450,1448,6458,7481,4491,4240,0218,1201,8209,1209,1212,7217,9226,4230,3235,5238,7242,1248,0217,1221,2249,0237,2223,3223,9
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,425,325,325,325,325,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,6-7,4-7,1-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,8-5,6-5,4-5,1-4,9-4,7-4,5-4,7-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,1-1,2-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,91,81,81,91,91,90,32,02,10,42,21,91,92,02,02,12,22,32,32,42,52,62,72,93,13,02,62,93,43,33,53,64,14,12,62,62,52,52,52,62,62,62,72,72,62,62,62,72,72,72,82,82,92,92,93,03,03,13,03,13,1
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,425,325,325,325,325,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,6-7,4-7,1-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,8-5,6-5,4-5,1-4,9-4,7-4,5-4,7-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,1-1,2-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,818,018,218,418,618,919,119,319,519,719,920,220,420,620,821,021,321,521,721,921,721,922,222,422,622,823,023,223,423,623,824,024,224,424,623,724,224,124,424,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,426,425,325,325,325,325,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,6-7,4-7,1-6,9-6,7-6,5-6,3-6,1-5,8-5,6-5,4-5,1-4,9-4,7-4,5-4,7-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,6-1,1-1,2-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,74,12,82,92,82,72,72,72,62,72,72,72,60,10,10,00,06,01,91,80,90,70,31,05,74,321,215,98,414,88,810,09,95,98,03,13,42,64,01,24,85,6232,7214,6166,3108,185,673,567,259,848,740,445,839,220,473,567,935,531,354,420,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,74,12,82,92,82,72,72,72,62,72,72,72,60,10,10,00,06,01,91,80,90,70,31,05,74,321,215,98,414,88,810,09,95,98,03,13,42,64,01,24,85,6232,7214,6166,3108,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,012,411,911,911,911,911,911,911,910,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,011,010,010,016,528,928,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,037,436,936,936,936,936,936,936,935,00,0-25,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,035,041,541,541,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-25,0-25,00,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,00,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-12,5-12,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác168,8192,3202,0209,6227,5221,2235,4263,6236,1245,1223,2247,6245,7242,0246,9224,7236,0218,2239,1235,1227,1232,9229,5230,4234,5240,4244,1244,1247,2255,3255,4266,0244,6250,1248,2253,3272,3269,5270,4267,6273,4273,7250,7242,0243,4249,6256,6256,6264,4269,8272,0275,7281,0286,8293,7285,5288,8287,0286,4264,4228,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn168,8192,3202,0209,6227,5221,2235,4263,6236,1245,1223,2247,6245,7242,0246,9224,7236,0218,2239,1235,1227,1232,9229,5230,4234,5240,4244,1244,1247,2255,3255,4266,0244,6250,1248,2253,3272,3269,5270,4267,6273,4273,7250,7242,0242,8249,6256,5256,5264,3269,6271,9275,5280,8286,6293,4285,2288,5286,5285,0264,0228,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,40,41,40,40,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.850,61.864,51.582,91.533,01.789,71.791,11.840,61.726,31.797,31.699,81.590,81.782,91.533,81.441,11.572,01.463,51.463,81.676,41.771,01.858,91.612,31.523,81.642,71.533,41.328,71.331,91.332,01.282,91.293,81.365,21.458,71.450,31.430,41.523,81.431,81.442,11.389,11.250,21.368,51.335,31.250,51.349,61.272,71.315,31.224,41.257,31.300,21.361,91.399,71.460,11.484,91.469,01.382,81.336,01.369,01.283,11.427,01.328,91.649,81.458,31.528,7
  A. Nợ phải trả1.336,31.352,01.073,11.027,51.290,01.294,21.341,61.230,61.300,01.214,21.106,41.299,61.046,2954,31.069,8964,9970,51.187,11.272,01.363,71.119,31.031,71.156,41.052,1860,1858,6862,7805,1823,5884,01.048,31.043,41.026,81.123,01.034,41.047,11.002,3863,7983,5939,6860,4957,5864,8907,8823,0863,1917,3982,51.020,31.086,51.095,21.058,1981,5938,6951,6872,91.022,5941,71.220,81.029,41.116,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,60,00,02,60,00,00,00,016,90,00,00,00,050,0114,070,00,0118,7318,2355,0415,3417,3438,9324,3369,2423,7414,1361,4405,0286,2418,6432,5409,2407,1282,9391,8338,0367,4291,6396,8282,8170,4197,6220,0150,093,00,030,00,093,093,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.062,61.088,2850,2820,41.090,91.095,41.142,9999,31.095,2987,7898,81.074,5810,4712,6833,9757,3762,2970,51.060,61.155,9902,5835,6980,8822,4597,2632,4732,0522,7364,3370,7482,6480,0465,3646,5503,9494,1471,9386,9465,8510,9292,0356,8336,7371,9302,8340,0445,0501,5609,7562,6693,3655,7568,1495,3568,2392,1635,0528,2826,7653,1759,5
      4. Người mua trả tiền trước7,84,62,31,51,91,72,81,23,61,70,81,81,71,91,51,21,51,62,93,02,53,32,94,84,63,54,74,02,41,21,23,13,51,74,20,70,64,81,60,20,42,40,91,628,522,717,83,72,84,62,67,92,76,72,70,75,24,56,41,40,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,42,23,15,24,71,70,04,91,20,60,00,40,90,60,00,80,10,40,82,12,40,51,00,92,42,72,82,82,64,42,42,00,80,80,73,02,61,62,01,31,41,62,21,51,41,81,42,32,22,72,52,92,58,14,25,93,24,43,71,61,8
      6. Phải trả người lao động69,359,813,48,018,811,710,59,213,010,64,510,810,212,45,819,08,110,016,621,232,333,514,713,69,515,711,817,120,43,313,720,323,217,413,815,112,39,18,622,722,518,715,025,720,719,513,217,712,57,63,813,86,45,17,314,19,35,47,513,511,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,234,313,09,78,817,99,32,81,024,77,58,09,226,319,91,15,729,820,15,523,221,312,09,25,014,74,05,33,515,113,74,53,32,74,55,53,54,01,96,819,325,31,10,93,71,01,20,43,71,63,21,64,21,84,72,46,12,63,32,71,9
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,70,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,40,60,90,90,90,00,90,00,00,90,90,90,00,00,90,00,90,00,90,00,00,00,90,00,90,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,21,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,92,60,00,10,30,40,00,00,00,00,00,00,02,00,80,91,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,9
    II. Nợ dài hạn114,7116,7144,1126,5142,2141,2149,4193,0166,6174,1186,1201,2205,1175,9196,6155,5168,8160,3153,3130,6123,5117,7114,1109,7103,4103,1102,1105,0108,6107,4105,7105,790,693,193,492,189,889,378,292,290,6104,893,895,9175,178,381,283,588,092,695,4193,0195,0196,3201,4351,7351,4352,2353,1255,5241,3
      5. Phải trả dài hạn khác83,487,3114,593,8109,3105,3112,5153,9127,3131,9138,1149,7153,6143,7161,5135,7147,8140,0132,7109,0102,496,592,787,280,381,178,982,585,184,581,981,567,569,368,367,964,364,752,065,363,577,570,372,374,777,980,883,588,092,294,999,5101,4102,7107,8108,1107,9108,6109,5104,990,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,812,612,615,415,418,218,221,021,023,729,332,132,112,815,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,00,00,00,093,093,093,093,0243,0243,0243,0243,0150,0150,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn21,516,817,017,217,417,718,718,118,318,518,719,419,419,419,719,821,020,320,521,621,221,221,422,523,122,023,122,523,522,923,824,223,223,825,124,225,524,626,326,526,726,923,123,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu514,3512,5509,8505,5499,8496,9499,0495,6497,3485,6484,4483,3487,6486,8502,2498,5493,3489,4499,0495,2493,0492,1486,3481,3468,6473,2469,3477,8470,3481,1410,4406,9403,6400,7397,4395,0386,8386,5385,0395,7390,1392,1407,9407,5401,4394,2382,9379,4379,4373,6389,7410,9401,3397,4417,3410,2404,5387,1429,0428,9411,9
    I. Vốn chủ sở hữu514,3512,5509,8505,5499,8496,9499,0495,6497,3485,6484,4483,3487,6486,8502,2498,5493,3489,4499,0495,2493,0492,1486,3481,3468,6473,2469,3477,8470,3481,1410,4406,9403,6400,7397,4395,0386,8386,5385,0395,7390,1392,1407,9407,5401,4394,2382,9379,4379,4373,6389,7410,9401,3397,4417,3410,2404,5387,1429,0428,9411,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0365,0277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2277,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần19,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển71,171,171,171,171,171,162,562,562,597,597,597,597,597,583,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,483,483,483,483,483,483,483,483,483,483,40,40,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,421,719,014,78,96,116,813,415,13,42,11,15,44,533,630,024,820,830,426,624,423,517,812,80,04,70,89,31,712,629,626,222,820,016,614,36,15,84,314,99,411,426,426,020,012,71,6-1,8-1,8-7,88,529,719,916,036,029,223,86,0131,3131,1114,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,49,414,90,00,00,013,91,11,11,11,10,00,00,030,013,713,714,027,412,812,812,812,812,39,012,312,412,112,412,226,214,414,414,22,31,31,21,21,20,60,60,721,2—-2,3-2,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,012,34,014,78,96,12,912,313,92,31,01,15,44,53,616,311,16,83,013,811,610,75,00,5-9,0-7,6-11,6-2,8-10,60,43,411,88,45,814,413,04,94,63,114,38,810,75,2—22,215,0———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.850,61.864,51.582,91.533,01.789,71.791,11.840,61.726,31.797,31.699,81.590,81.782,91.533,81.441,11.572,01.463,51.463,81.676,41.771,01.858,91.612,31.523,81.642,71.533,41.328,71.331,91.332,01.282,91.293,81.365,21.458,71.450,31.430,41.523,81.431,81.442,11.389,11.250,21.368,51.335,31.250,51.349,61.272,71.315,31.224,41.257,31.300,21.361,91.399,71.460,11.484,91.469,01.382,81.336,01.369,01.283,11.427,01.328,91.649,81.458,31.528,7
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,20,032,680,55,067,560,1100,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,02,51,20,02,04,15,14,04,94,43,03,219,75,04,53,57,23,16,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,0-25,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Nợ ngắn hạn—1.235,2928,9901,01.147,81.153,01.192,21.037,71.133,41.040,1920,31.098,4841,1778,5873,3809,5801,71.026,71.118,71.233,1995,8914,11.042,3942,4756,7755,5760,7700,1714,8776,6942,6937,6936,21.030,0941,1955,0912,5774,4905,2847,4769,8852,7771,0811,9647,9784,8836,2899,0932,3993,9999,8865,1786,5742,4750,3521,3671,1589,5867,6773,9875,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—35,940,049,616,017,820,313,912,98,52,22,48,119,210,528,323,111,80,945,332,118,930,041,424,115,75,428,73,526,113,710,51,335,644,712,06,75,620,419,315,615,45,93,28,05,719,75,79,418,011,612,85,05,313,213,012,214,320,07,16,1
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,40,50,50,60,60,60,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,50,50,40,70,50,50,70,60,60,30,00,40,00,10,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PVG

Dữ liệu khác của PVG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (mã PVG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVG.