Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:13
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo PVG
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam
Petrovietnam LPG Joint Stock Company
6.100
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:43:13

Kết quả kinh doanh PVG

Doanh thu và lợi nhuận PVG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.056Q4/2023: 1.528Q1/2024: 986Q2/2024: 1.433Q3/2024: 1.515Q4/2024: 1.288Q1/2025: 1.449Q2/2025: 1.579Q3/2025: 1.649Q4/2025: 1.874Q1/2026: 1.448Q2/2026: 1.5861.874Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: -4Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: 5Q4/2024: 5Q1/2025: 3Q2/2025: 3Q3/2025: 3Q4/2025: 6Q1/2026: 4Q2/2026: 88-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.5868
Q1/20261.4484
Q4/20251.8746
Q3/20251.6493
Q2/20251.5793
Q1/20251.4493
Q4/20241.2885
Q3/20241.5155
Q2/20241.4331
Q1/20249861
Q4/20231.528-4
Q3/20231.0561

Doanh thu và lợi nhuận PVG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.458Năm 2021: 4.079Năm 2022: 4.601Năm 2023: 4.382Năm 2024: 5.196Năm 2025: 6.5526.552Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 15Năm 2022: 16Năm 2023: 1Năm 2024: 13Năm 2025: 1516Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.55215
Năm 20245.19613
Năm 20234.3821
Năm 20224.60116
Năm 20214.07915
Năm 20203.4581

Báo cáo tài chính gốc PVG theo kỳ

121 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

121 tệp báo cáo PVG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PVG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.619,05.248,14.442,04.601,44.079,43.458,03.480,54.054,93.552,32.525,22.736,84.221,34.074,54.314,83.998,52.764,31.540,41.294,1932,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu67,451,860,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,64,99,51,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.551,65.196,34.381,74.601,44.079,43.458,03.480,54.054,93.552,32.525,22.736,84.221,34.074,54.297,23.993,62.754,91.538,71.294,0932,1
4. Giá vốn hàng bán6.111,94.755,23.959,74.185,93.668,53.102,63.108,73.561,83.049,32.148,82.441,83.969,43.799,74.043,33.776,82.605,31.389,61.231,9851,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)439,7441,1422,0415,5410,9355,3371,8493,1503,0376,4295,0251,9274,8253,9216,8149,5149,162,181,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,122,927,625,418,17,33,93,92,16,74,15,84,111,6194,743,740,447,520,7
7. Chi phí tài chính1,92,21,90,00,14,021,624,219,115,411,815,122,026,841,118,436,812,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,72,21,90,00,02,118,519,018,415,29,514,015,825,623,99,86,71,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng400,3387,6381,9372,2351,2314,2309,1398,0404,3294,9191,8184,3171,0155,6137,2105,896,271,772,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,758,364,749,659,449,843,660,268,372,567,761,452,453,749,432,128,917,512,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,015,91,119,118,3-5,41,414,513,50,327,8-3,133,529,5183,836,927,58,416,1
12. Thu nhập khác0,50,00,21,60,36,50,10,51,00,41,13,53,58,79,00,80,82,81,7
13. Chi phí khác0,20,00,00,00,00,11,40,00,10,10,30,10,31,55,40,30,02,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,00,21,60,36,4-1,20,50,90,40,73,43,27,23,50,50,70,51,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,415,91,320,618,61,00,215,114,40,628,50,336,736,7187,337,328,38,917,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,73,10,24,34,00,50,03,01,20,04,23,79,09,344,71,51,71,13,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,73,10,24,34,00,50,03,01,20,04,23,79,09,344,71,51,71,13,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,712,81,116,314,60,50,212,113,20,624,4-3,427,727,4142,635,926,67,813,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,20,20,10,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,712,81,116,314,60,50,212,113,20,624,1-3,527,527,2142,535,826,67,813,8

Kết quả kinh doanh PVG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.657,91.462,91.897,11.668,11.604,91.448,81.295,01.514,71.457,0986,01.560,61.056,4877,7957,81.129,71.100,81.156,81.214,11.075,3986,6813,41.237,51.095,6838,0658,1833,2979,1794,8788,6918,01.070,61.021,51.000,2962,71.016,7904,0734,9896,7699,2632,6593,7601,0732,8598,1634,4770,3989,11.415,11.054,31.044,81.289,4910,2873,51.011,91.067,9818,31.047,91.376,41.240,8859,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu71,814,922,918,925,50,07,50,023,80,033,00,027,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,04,93,85,33,61,31,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.586,11.448,01.874,21.649,21.579,31.448,81.287,51.514,71.433,2986,01.527,61.056,4850,5957,81.129,71.100,81.156,81.214,11.075,3986,6813,41.237,51.095,6838,0658,1833,2979,1794,8788,6918,01.070,61.021,51.000,2962,71.016,7904,0734,9896,7699,2632,6593,7601,0732,8598,1634,4770,3989,11.415,11.054,31.044,81.289,4910,2872,81.011,91.063,0814,41.042,71.372,81.239,5858,2
4. Giá vốn hàng bán1.411,91.329,51.754,31.533,91.477,81.340,41.166,41.398,81.332,3881,91.415,8956,3744,2854,41.004,11.013,71.073,41.125,7969,6899,5696,91.130,8980,0754,6570,3764,6877,1701,7721,6808,3941,7898,7878,3842,0877,1780,6614,4777,2572,8504,6559,8512,3649,7529,3556,5699,3916,21.348,7978,61.006,01.211,2852,6801,7941,6993,6734,51.006,91.305,11.168,2815,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)174,3118,4119,8115,4101,5108,5121,1115,8100,9104,1111,9100,1106,3103,4125,687,183,488,4105,787,0116,5106,6115,683,487,868,5102,093,267,0109,7128,9122,8121,8120,7139,6123,4120,5119,6126,4128,033,988,683,168,877,971,072,866,475,738,778,257,671,170,369,479,935,867,771,343,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,15,45,15,65,76,77,16,54,44,95,67,08,36,76,16,46,36,77,04,94,31,93,02,61,30,42,32,40,80,21,60,70,21,30,30,90,30,71,10,34,40,90,70,7-1,84,52,31,91,10,54,10,52,10,81,81,55,22,813,24,7
7. Chi phí tài chính0,40,50,40,60,30,50,50,50,60,60,70,60,40,20,00,00,00,00,00,00,00,12,40,40,01,24,44,19,05,84,27,85,05,25,55,54,43,65,24,41,24,61,02,43,74,82,93,73,64,95,11,110,05,91,46,27,67,714,80,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,40,40,60,30,50,50,50,60,60,70,60,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,90,20,10,93,54,95,75,53,94,74,25,05,25,24,43,65,20,05,70,00,01,42,74,82,93,73,14,44,41,15,45,51,45,67,17,59,65,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng155,8106,8102,6109,989,8100,5107,4104,187,096,5106,694,097,791,0100,871,177,481,891,277,298,189,5102,474,872,167,280,286,457,584,993,6101,398,0105,296,9102,0101,699,598,5106,832,362,360,452,838,050,047,747,146,244,046,641,542,942,641,243,133,038,342,821,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,911,515,17,013,110,614,411,216,110,616,111,615,514,424,217,47,510,617,612,416,712,710,211,813,312,17,316,33,614,728,311,314,89,028,316,513,514,417,718,70,116,323,86,320,616,023,312,813,412,116,011,311,413,515,913,310,612,611,89,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,35,06,83,54,13,65,96,61,61,3-6,01,01,14,66,74,94,82,73,92,35,96,23,6-1,03,6-11,612,2-11,3-2,44,54,43,24,32,59,30,31,22,76,1-1,64,76,3-1,58,013,84,91,34,613,6-21,714,74,38,99,212,718,9-10,212,015,016,2
12. Thu nhập khác0,00,10,40,10,00,00,00,00,00,00,60,20,00,0-0,10,60,01,10,20,00,10,06,00,00,40,00,00,00,10,00,00,2-0,00,30,30,00,30,40,10,0-0,20,2-0,00,40,40,30,12,10,20,21,60,70,60,33,91,13,60,122,00,7
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,10,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,01,40,01,70,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,30,30,20,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,31,30,10,00,019,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,40,1-0,10,00,00,0-0,0-0,00,60,20,00,0-0,10,60,01,10,2-0,00,10,06,00,00,30,0-1,40,0-1,60,00,00,2-0,00,30,3-0,00,30,4-0,00,00,1-0,1-0,30,30,40,30,12,00,20,21,60,70,60,02,61,03,60,12,80,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,35,07,23,64,03,65,96,61,61,3-5,41,11,14,66,65,44,93,84,12,36,16,29,6-1,04,0-11,610,8-11,2-3,94,54,43,54,32,89,50,31,53,16,1-1,64,86,2-1,88,314,25,11,46,613,8-21,516,35,09,59,318,019,8-6,612,117,916,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,11,01,40,70,80,71,21,30,30,3-1,10,30,20,91,41,11,00,81,91,40,31,20,10,40,00,02,20,00,20,00,80,80,80,61,40,00,00,00,50,5-0,70,90,01,93,01,2-0,71,11,50,03,71,82,52,15,56,2-1,32,45,33,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,11,01,40,70,80,71,21,30,30,3-1,10,30,20,91,41,11,00,81,91,40,31,20,10,40,00,02,20,00,20,00,80,80,80,61,40,00,00,00,50,5-0,70,90,01,93,01,2-0,71,11,50,03,71,82,52,15,56,2-1,32,45,33,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,24,05,72,93,22,94,85,31,21,0-4,30,90,93,65,24,33,83,02,20,95,85,09,5-1,44,0-11,68,7-11,2-4,14,53,62,63,52,38,20,31,53,15,6-2,05,55,2-1,86,411,23,92,05,412,3-21,512,63,27,07,212,513,6-5,39,712,513,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,24,05,72,93,22,94,85,31,21,0-4,30,90,93,65,24,33,83,02,20,95,85,09,5-1,44,0-11,68,7-11,2-4,14,53,62,63,52,38,20,31,53,15,6-2,05,55,2-1,86,411,03,92,05,412,3-21,512,63,26,87,212,513,6-5,39,712,613,2

Báo cáo khác của PVG

Dữ liệu khác của PVG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (mã PVG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.552 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, tăng 15,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.586 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.