Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PVP
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
Pacific Petroleum Transportation Joint Stock Company
21.200
▼ −500 (▼ −2,30%)

Kết quả kinh doanh PVP

Doanh thu và lợi nhuận PVP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 433Q1/2024: 373Q2/2024: 360Q3/2024: 359Q4/2024: 707Q1/2025: 421Q2/2025: 557Q3/2025: 833Q4/2025: 593Q1/2026: 645Q2/2026: 723Q3/2026: 838838Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 27Q1/2024: 46Q2/2024: 59Q3/2024: 69Q4/2024: 34Q1/2025: 40Q2/2025: 45Q3/2025: 69Q4/2025: 44Q1/2026: 76Q2/2026: 135Q3/2026: 68135Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202683868
Q2/2026723135
Q1/202664576
Q4/202559344
Q3/202583369
Q2/202555745
Q1/202542140
Q4/202470734
Q3/202435969
Q2/202436059
Q1/202437346
Q4/202343327

Doanh thu và lợi nhuận PVP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.611Năm 2021: 1.244Năm 2022: 1.489Năm 2023: 1.661Năm 2024: 1.794Năm 2025: 2.4052.405Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 231Năm 2021: 193Năm 2022: 216Năm 2023: 188Năm 2024: 207Năm 2025: 198231Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.405198
Năm 20241.794207
Năm 20231.661188
Năm 20221.489216
Năm 20211.244193
Năm 20201.611231

Báo cáo tài chính gốc PVP theo kỳ

28 tệp

28 tệp báo cáo PVP trên HOSE từ năm 2020, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PVP

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PVP.

Kết quả kinh doanh PVP theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.404,61.794,51.661,21.489,41.244,01.611,01.601,91.488,5960,41.101,5940,3750,8872,0581,7281,4341,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.404,61.794,51.661,21.489,41.244,01.611,01.601,91.488,5960,41.101,5940,3750,8872,0581,7281,4341,2
4. Giá vốn hàng bán2.113,31.456,61.416,51.387,7985,41.371,51.449,61.280,1829,1947,1804,8721,1783,9475,3239,4249,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)291,3337,9244,7101,7258,6239,5152,3208,5131,3154,4135,529,788,0106,442,091,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính65,158,170,233,222,2114,888,082,346,143,839,753,653,872,1117,869,7
7. Chi phí tài chính68,976,349,028,015,937,933,440,373,4101,9147,156,863,8158,2154,3130,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay52,341,930,715,915,622,224,121,170,784,169,334,535,438,441,836,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,551,030,530,923,424,719,518,615,917,912,911,326,787,61,92,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)242,0268,7235,475,9241,5291,7187,4231,888,178,415,315,251,4-67,33,528,9
12. Thu nhập khác8,50,00,0201,00,01,01,30,00,50,08,53,20,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,30,40,20,10,20,20,00,30,00,00,10,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,2-0,4-0,2200,9-0,20,81,2-0,30,50,08,43,20,0-0,10,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)250,1268,2235,3276,9241,3292,5188,7231,688,578,423,718,451,4-67,43,529,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành60,658,758,354,233,071,354,366,616,518,06,60,40,00,43,27,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9,02,5-11,26,615,3-9,6-16,4-16,40,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)51,661,147,260,848,361,837,950,216,518,06,60,40,00,43,27,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)198,5207,1188,1216,1193,0230,7150,8181,472,060,517,118,051,4-67,80,321,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)198,5207,1188,1216,1193,0230,7150,8181,472,060,517,118,051,4-67,80,321,7

Kết quả kinh doanh PVP theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh838,4722,5644,8593,2833,5556,9421,2706,5359,2359,8373,2433,5562,5360,2305,0533,2320,7332,7307,7352,9279,1292,9319,1559,8351,3389,8309,5367,3402,2466,2366,2487,3322,7378,5293,9289,1225,5204,7241,1286,9277,4276,3263,1282,7244,5232,1181,0177,0181,9174,4217,4301,2201,5198,1171,1177,4177,987,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)838,4722,5644,8593,2833,5556,9421,2706,5359,2359,8373,2433,5562,5360,2305,0533,2320,7332,7307,7352,9279,1292,9319,1559,8351,3389,8309,5367,3402,2466,2366,2487,3322,7378,5293,9289,1225,5204,7241,1286,9277,4276,3263,1282,7244,5232,1181,0177,0181,9174,4217,4301,2201,5198,1171,1177,4177,987,9
4. Giá vốn hàng bán744,5552,7546,1527,2748,2483,4354,1624,6270,5269,9294,4391,3473,8299,7254,9510,0295,2303,7283,8298,7231,3187,6270,3491,8230,8379,7269,2320,0375,4423,1331,2418,6301,2324,5237,1240,0201,5182,9204,6246,8249,7237,1215,7225,3212,3197,8170,1169,0182,7169,6199,9250,7193,8178,6160,7133,7162,179,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,9169,898,766,085,373,567,081,988,690,078,842,288,760,550,123,225,629,023,954,247,8105,348,867,9120,510,140,347,326,943,135,068,721,454,056,749,123,921,836,440,127,739,147,457,432,234,210,98,1-0,74,817,550,57,719,510,443,715,78,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,121,421,215,320,017,512,312,821,310,912,917,718,717,318,714,97,65,85,53,28,16,84,160,314,829,610,131,912,930,612,640,611,626,911,812,111,511,610,810,912,311,09,59,810,09,310,79,014,423,07,211,69,416,69,021,214,118,3
7. Chi phí tài chính10,611,014,814,413,523,417,625,211,217,622,212,928,45,64,36,010,48,73,53,83,83,84,510,49,9-9,527,15,313,82,412,00,728,06,613,519,116,819,618,037,621,121,921,226,171,032,717,416,17,625,08,29,87,930,515,835,837,532,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,910,511,112,112,513,614,113,98,79,29,810,811,14,74,24,24,43,73,53,63,83,94,20,48,7-2,115,31,713,4-2,511,5-3,413,51,19,917,216,818,817,921,419,821,821,223,923,115,27,010,67,68,57,89,77,79,18,99,49,49,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,310,611,010,613,212,39,823,39,57,610,613,38,85,15,210,37,55,77,57,95,35,15,110,06,33,64,76,74,74,54,65,64,25,03,87,13,72,13,05,84,73,93,63,33,43,23,12,93,12,82,52,712,52,22,351,19,712,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,2169,694,256,478,655,452,046,289,375,759,033,870,167,159,321,815,320,418,445,846,7103,143,3107,8119,145,618,567,221,366,931,0103,00,869,351,235,115,011,726,37,714,324,432,137,9-32,17,61,1-1,93,1-0,014,049,6-3,23,41,3-22,0-17,3-18,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,07,31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0205,20,00,00,00,00,00,00,00,40,30,20,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,07,90,00,60,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,0-0,37,31,2-0,00,0-0,1-0,3-0,1-0,0-0,1-0,00,0-4,2205,1-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,40,20,20,00,00,01,2-0,30,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,07,9-0,00,60,0-0,00,03,20,00,00,00,00,0-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,2169,694,256,185,956,551,946,289,275,458,933,870,067,159,317,7220,420,418,445,846,7103,143,3107,8119,545,818,767,221,366,932,3102,70,869,351,235,115,012,226,37,714,324,432,145,8-32,18,21,1-1,93,13,214,049,6-3,23,41,3-22,1-17,3-18,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,734,618,614,419,013,813,54,722,118,014,38,817,116,514,98,035,92,72,36,97,39,58,929,725,313,37,917,68,417,010,922,20,215,917,84,21,40,610,33,52,94,96,71,90,01,80,30,40,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,734,618,611,916,711,511,612,320,316,312,56,814,013,411,93,644,14,13,79,29,316,912,429,723,99,23,813,54,312,96,815,1-2,99,717,84,21,40,610,33,52,94,96,71,90,01,80,30,40,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,5135,075,544,269,245,040,433,968,959,146,427,055,953,647,414,1176,316,314,736,637,486,230,978,295,636,615,053,817,054,025,587,63,759,633,430,913,611,616,04,111,419,525,443,9-32,16,40,8-2,33,13,214,049,6-3,23,41,3-22,5-17,3-18,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,5135,075,544,269,245,040,433,968,959,146,427,055,953,647,414,1176,316,314,736,637,486,230,978,295,636,615,053,817,054,025,587,63,759,633,430,913,611,616,04,111,419,525,443,9-32,16,40,8-2,33,13,214,049,6-3,23,41,3-22,5-17,3-18,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,30,00,00,00,00,10,30,10,00,10,00,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-2,5-2,3-2,3-2,07,7-1,7-1,7-1,7-2,0-3,1-3,1-3,1-4,48,21,41,42,32,17,43,50,0-1,4-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-7,1-3,1-6,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PVP

Dữ liệu khác của PVP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương (mã PVP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.405 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 198 tỉ đồng, giảm 4,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 838 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.