Tự doanh mua bán PVP
Tự doanh mua bán ròng PVP theo phiên
118 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 2-10-2026
■ 0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
—
Ròng 20 phiên
▼ −16,9 tỉ
Ròng 250 phiên
▼ −136,5 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại PVP
Tự doanh mua vào và bán ra PVP
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch PVP 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 1-10-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 28-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 24-9-2026 | 0 | 10.000 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 22-9-2026 | 0 | 45.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 16-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 14-9-2026 | 0 | 5.000 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 11-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 9-9-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 20-8-2026 | 30.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 19-8-2026 | 45.000 | 0 | 0,8 | 0,0 | ▲ +0,8 | — |
| 26-5-2025 | 0 | 360.000 | 0,0 | 5,3 | ▼ −5,3 | — |
| 23-5-2025 | 0 | 80.000 | 0,0 | 1,1 | ▼ −1,1 | — |
| 22-5-2025 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 21-5-2025 | 0 | 40.000 | 0,0 | 0,6 | ▼ −0,6 | — |
| 20-5-2025 | 0 | 100.000 | 0,0 | 1,4 | ▼ −1,4 | — |
| 4-4-2025 | 0 | 100.000 | 0,0 | 1,4 | ▼ −1,4 | — |
| 19-3-2025 | 0 | 290.000 | 0,0 | 4,6 | ▼ −4,6 | — |
| 13-3-2025 | 0 | 60.000 | 0,0 | 1,0 | ▼ −1,0 | — |
| 12-3-2025 | 0 | 95.000 | 0,0 | 1,6 | ▼ −1,6 | — |
| 11-3-2025 | 0 | 85.000 | 0,0 | 1,4 | ▼ −1,4 | — |
| 10-3-2025 | 0 | 182.000 | 0,0 | 3,0 | ▼ −3,0 | — |
| 7-3-2025 | 0 | 44.700 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 6-3-2025 | 0 | 1.700 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 4-3-2025 | 0 | 11.600 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 28-2-2025 | 0 | 30.000 | 0,0 | 0,5 | ▼ −0,5 | — |
| 26-2-2025 | 0 | 50.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 25-2-2025 | 0 | 50.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 24-2-2025 | 0 | 102.100 | 0,0 | 1,7 | ▼ −1,7 | — |
| 20-2-2025 | 0 | 47.900 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 2-10-2024 | 0 | 35.700 | 0,0 | 0,6 | ▼ −0,6 | — |
| 18-9-2024 | 40.000 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
| 17-9-2024 | 30.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 16-9-2024 | 30.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 11-9-2024 | 35.700 | 0 | 0,6 | 0,0 | ▲ +0,6 | — |
| 9-7-2024 | 0 | 100.000 | 0,0 | 1,8 | ▼ −1,8 | — |
| 8-7-2024 | 0 | 350.000 | 0,0 | 6,2 | ▼ −6,2 | — |
| 5-7-2024 | 0 | 450.000 | 0,0 | 7,9 | ▼ −7,9 | — |
| 4-7-2024 | 0 | 230.000 | 0,0 | 4,0 | ▼ −4,0 | — |
| 3-7-2024 | 0 | 270.000 | 0,0 | 4,7 | ▼ −4,7 | — |
| 11-6-2024 | 0 | 10.000 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 10-6-2024 | 0 | 19.700 | 0,0 | 0,4 | ▼ −0,4 | — |
| 7-6-2024 | 9.700 | 35.000 | 0,2 | 0,6 | ▼ −0,5 | — |
| 6-6-2024 | 0 | 37.600 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 5-6-2024 | 10.000 | 17.400 | 0,2 | 0,3 | ▼ −0,1 | — |
| 4-6-2024 | 0 | 100.000 | 0,0 | 1,8 | ▼ −1,8 | — |
| 3-6-2024 | 0 | 39.900 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 31-5-2024 | 70.000 | 0 | 1,2 | 0,0 | ▲ +1,2 | — |
| 30-5-2024 | 59.900 | 0 | 1,0 | 0,0 | ▲ +1,0 | — |
| 29-5-2024 | 110.000 | 0 | 1,9 | 0,0 | ▲ +1,9 | — |
| 28-5-2024 | 0 | 50.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 27-5-2024 | 0 | 40.000 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 24-5-2024 | 10.000 | 111.200 | 0,2 | 1,9 | ▼ −1,8 | — |
| 23-5-2024 | 50.000 | 10.000 | 0,9 | 0,2 | ▲ +0,7 | — |
| 22-5-2024 | 41.200 | 10.000 | 0,7 | 0,2 | ▲ +0,5 | — |
| 21-5-2024 | 0 | 100.000 | 0,0 | 1,7 | ▼ −1,7 | — |
| 20-5-2024 | 0 | 70.000 | 0,0 | 1,2 | ▼ −1,2 | — |
| 17-5-2024 | 0 | 10.000 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 16-5-2024 | 0 | 40.000 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 15-5-2024 | 0 | 110.000 | 0,0 | 1,9 | ▼ −1,9 | — |
Tóm tắt tự doanh PVP
Phiên 2-10-2026, khối tự doanh các công ty chứng khoán mua ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu PVP (CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh bán ròng 16,9 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất bán ròng 136,5 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của PVP
Giá lịch sử PVPGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PVPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PVPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PVPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PVPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PVPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PVPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ PVPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PVPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PVPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PVPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PVPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
