Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 10:17:25
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 501 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, RCL, SED, STP, TD6 · Xem bảng →
Logo PVY
CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí
PetrovietNam Marine Shipyard Joint Stock Company
1.400
▼ −200 (▼ −12,50%)
trong phiên · 10:17:25

Kết quả kinh doanh PVY

Doanh thu và lợi nhuận PVY theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 344Q4/2023: 411Q1/2024: 334Q2/2024: 263Q3/2024: 181Q4/2024: 286Q1/2025: 266Q2/2025: 509Q3/2025: 245Q4/2025: 269Q1/2026: 400Q2/2026: 109509Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 20Q4/2023: -7Q1/2024: 2Q2/2024: 4Q3/2024: 1Q4/2024: -7Q1/2025: -2Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 0Q2/2026: -320-7Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026109-3
Q1/20264000
Q4/20252691
Q3/20252451
Q2/20255090
Q1/2025266-2
Q4/2024286-7
Q3/20241811
Q2/20242634
Q1/20243342
Q4/2023411-7
Q3/202334420

Doanh thu và lợi nhuận PVY theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 365Năm 2021: 370Năm 2022: 315Năm 2023: 994Năm 2024: 1.063Năm 2025: 1.2901.290Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -51Năm 2021: -49Năm 2022: -115Năm 2023: -24Năm 2024: 0Năm 2025: 00-115Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.2900
Năm 20241.0630
Năm 2023994-24
Năm 2022315-115
Năm 2021370-49
Năm 2020365-51

Báo cáo tài chính gốc PVY theo kỳ

145 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020—
2019—
2018———
2017————

145 tệp báo cáo PVY trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PVY

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PVY.

Kết quả kinh doanh PVY theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.290,01.063,3993,5314,8369,7364,9344,7363,5352,81.472,82.289,61.049,1265,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.290,01.063,3993,5314,8369,7364,9344,7363,5352,81.472,82.289,61.047,5265,6
4. Giá vốn hàng bán1.223,4998,9934,5356,9357,4353,8342,3378,3376,71.785,02.096,0930,9252,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,664,459,0-42,012,211,12,4-14,8-23,9-312,2193,6116,613,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,714,010,31,51,51,73,24,56,013,710,916,017,9
7. Chi phí tài chính62,362,258,054,251,552,152,049,360,575,6127,367,879,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay58,759,257,954,051,352,051,147,958,563,165,962,275,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,815,828,521,011,711,613,216,318,524,330,729,731,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,20,4-17,2-115,7-49,4-51,0-59,6-75,8-96,9-398,446,635,1-79,5
12. Thu nhập khác4,50,70,30,60,60,99,914,522,05,91,84,41,8
13. Chi phí khác1,21,07,30,40,10,91,14,117,218,07,616,3128,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,2-0,2-6,90,20,60,08,710,34,8-12,1-5,9-11,9-126,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,40,2-24,1-115,5-48,9-50,9-50,9-65,5-92,1-410,540,723,1-206,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,12,9-7,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,12,92,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,50,2-24,1-115,5-48,9-50,9-50,9-65,5-92,1-413,838,720,2-209,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,50,2-24,1-115,5-48,9-50,9-50,9-65,5-92,1-413,838,720,2-209,1

Kết quả kinh doanh PVY theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,2400,3269,3245,0509,5266,2285,7181,1262,6333,9410,6344,4175,862,793,7111,768,041,5106,490,6113,259,5124,890,9108,444,960,846,1154,084,9122,161,8111,075,463,551,199,2139,09,5205,9607,3646,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,2400,3269,3245,0509,5266,2285,7181,1262,6333,9410,6344,4175,862,793,7111,768,041,5106,490,6113,259,5124,890,9108,444,960,846,1154,084,9122,161,8111,075,463,551,199,2139,09,5205,9607,3646,7
4. Giá vốn hàng bán93,6380,8253,0230,0490,9251,4271,6160,8247,1319,4380,3314,5174,165,797,7129,176,054,1103,788,3102,463,1118,183,4101,355,265,545,3145,885,5120,571,4108,978,471,668,088,6148,677,0582,8555,3596,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,619,516,315,018,614,814,120,315,514,530,329,91,8-2,9-4,0-17,4-8,0-12,62,82,310,8-3,66,77,57,1-10,2-4,70,88,1-0,61,6-9,62,1-3,0-8,1-16,910,6-9,6-67,6-376,951,950,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,83,22,66,62,42,34,71,16,61,83,45,70,60,60,30,21,40,30,30,60,40,30,50,30,40,41,10,90,50,61,70,71,30,90,90,11,63,45,81,86,72,9
7. Chi phí tài chính14,315,516,315,514,915,616,314,816,314,914,814,614,514,014,613,614,012,913,312,912,812,513,212,713,412,913,413,513,212,112,711,713,011,812,916,816,314,515,220,816,415,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,214,815,614,414,414,314,614,615,114,914,814,614,514,014,613,313,312,813,212,912,812,513,212,713,312,913,412,713,012,112,611,7-35,058,512,816,815,113,915,616,316,114,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,16,23,73,63,81,610,25,31,2-0,818,60,71,55,712,83,12,72,34,12,32,42,81,83,93,03,73,63,52,93,14,14,04,53,77,73,35,71,74,75,45,57,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,01,1-1,12,52,3-0,0-7,61,34,62,30,220,3-13,7-22,1-31,0-33,8-23,2-27,6-14,3-12,4-4,1-18,6-7,8-8,7-8,8-26,4-20,7-15,2-7,5-15,2-13,6-24,5-14,2-17,6-27,8-36,9-9,9-22,4-81,6-401,436,830,2
12. Thu nhập khác0,30,55,40,80,10,20,30,10,10,20,20,10,00,00,10,00,50,00,30,00,00,31,40,10,20,05,50,33,20,13,75,9-4,85,69,71,28,92,213,931,42,51,0
13. Chi phí khác0,00,00,70,10,50,00,00,20,60,07,20,00,00,00,00,20,10,00,10,00,00,00,60,00,20,00,20,20,90,00,62,70,30,30,80,114,02,29,718,90,30,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,54,70,8-0,40,20,3-0,1-0,50,1-7,00,00,00,00,0-0,20,40,00,2-0,00,00,30,70,10,00,05,20,12,30,13,13,1-5,15,49,01,0-5,1-0,14,112,52,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,71,63,63,21,90,1-7,31,24,02,4-6,920,4-13,7-22,0-31,0-34,0-22,9-27,5-14,1-12,4-4,1-18,3-7,1-8,6-8,8-26,4-15,4-15,1-5,2-15,1-10,5-21,3-19,3-12,2-18,8-35,9-15,0-22,4-77,5-388,939,030,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,81,52,21,81,82,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,81,52,21,81,82,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,50,11,41,50,1-2,5-7,31,24,02,4-6,920,4-13,7-22,0-31,0-34,0-22,9-27,5-14,1-12,4-4,1-18,3-7,1-8,6-8,8-26,4-15,4-15,1-5,2-15,1-10,5-21,3-19,3-12,2-18,8-35,9-15,0-22,4-77,5-388,935,730,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,50,11,41,50,1-2,5-7,31,24,02,4-6,920,4-13,7-22,0-31,0-34,0-22,9-27,5-14,1-12,4-4,1-18,3-7,1-8,6-8,8-26,4-15,4-15,1-5,2-15,1-10,5-21,3-19,3-12,2-18,8-35,9-15,0-22,4-77,5-388,935,730,3

Báo cáo khác của PVY

Dữ liệu khác của PVY

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (mã PVY): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.290 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 166,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 109 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.