Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo QNS
CTCP Đường Quảng Ngãi
Quang Ngai Sugar Joint Stock Company
50.500
▲ +300 (▲ +0,60%)

Kết quả kinh doanh QNS

Doanh thu và lợi nhuận QNS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2.274Q1/2024: 2.522Q2/2024: 2.820Q3/2024: 2.727Q4/2024: 2.174Q1/2025: 2.269Q2/2025: 2.918Q3/2025: 2.685Q4/2025: 2.701Q1/2026: 2.763Q2/2026: 3.289Q3/2026: 3.0733.289Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 654Q1/2024: 532Q2/2024: 691Q3/2024: 532Q4/2024: 623Q1/2025: 392Q2/2025: 546Q3/2025: 381Q4/2025: 605Q1/2026: 391Q2/2026: 566Q3/2026: 450691Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263.073450
Q2/20263.289566
Q1/20262.763391
Q4/20252.701605
Q3/20252.685381
Q2/20252.918546
Q1/20252.269392
Q4/20242.174623
Q3/20242.727532
Q2/20242.820691
Q1/20242.522532
Q4/20232.274654

Doanh thu và lợi nhuận QNS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.490Năm 2021: 7.335Năm 2022: 8.255Năm 2023: 10.021Năm 2024: 10.243Năm 2025: 10.57510.575Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.053Năm 2021: 1.254Năm 2022: 1.287Năm 2023: 2.183Năm 2024: 2.377Năm 2025: 1.9162.377Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.5751.916
Năm 202410.2432.377
Năm 202310.0212.183
Năm 20228.2551.287
Năm 20217.3351.254
Năm 20206.4901.053

Báo cáo tài chính gốc QNS theo kỳ

214 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

214 tệp báo cáo QNS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính QNS

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố QNS.

Kết quả kinh doanh QNS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.674,710.315,810.081,68.318,97.374,56.522,27.723,18.073,17.672,87.008,37.804,06.743,15.828,55.062,04.152,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu99,872,660,463,939,232,442,242,139,936,218,8280,0284,8228,1170,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.574,910.243,310.021,28.255,07.335,36.489,87.680,98.031,07.632,96.972,17.785,26.463,15.543,84.833,93.981,5
4. Giá vốn hàng bán7.050,36.759,26.670,45.796,15.073,24.438,35.224,55.736,85.636,94.696,95.487,14.469,54.018,43.520,22.920,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.524,53.484,03.350,82.458,92.262,12.051,52.456,42.294,21.996,02.275,22.298,11.993,51.525,41.313,71.061,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính306,3262,3340,6191,0142,9142,1138,087,237,672,871,862,570,978,943,5
7. Chi phí tài chính111,395,9138,983,766,371,877,496,278,077,063,080,070,859,461,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay106,993,6136,383,265,971,077,090,076,569,648,171,862,255,145,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.358,8862,7805,5868,3693,9654,1785,3761,6697,1714,8735,5853,8649,8493,6365,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp245,4240,5391,3232,1252,5234,3214,2175,8146,044,1229,5205,0122,199,074,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.115,32.547,22.355,71.465,91.392,31.233,21.517,51.347,91.112,61.512,11.341,9917,2753,6740,7603,2
12. Thu nhập khác98,599,494,043,853,038,033,058,228,133,222,832,922,420,321,5
13. Chi phí khác1,51,42,94,36,14,87,30,82,32,62,88,75,13,14,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)97,198,091,139,446,933,225,757,425,730,619,924,317,317,217,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.212,42.645,22.446,81.505,31.439,21.266,41.543,21.405,31.138,31.542,81.361,8941,5770,9757,9620,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành295,9268,5263,3218,7185,4213,6251,4164,8111,6133,0131,5167,5188,449,742,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,1-0,10,2-0,2-0,00,1-0,0-0,10,3-0,30,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)295,9268,5263,4218,6185,6213,5251,4165,0111,5132,9131,8167,2188,449,742,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.916,52.376,72.183,51.286,71.253,61.053,01.291,81.240,41.026,81.409,91.230,1774,3582,5708,2578,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.916,52.376,72.183,51.286,71.253,61.053,01.291,81.240,41.026,81.409,91.230,1774,3582,5708,2578,4

Kết quả kinh doanh QNS theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.088,23.304,02.781,52.727,12.729,72.930,42.287,52.208,72.734,42.831,02.541,82.302,42.482,43.159,62.138,81.971,42.307,92.213,71.829,71.575,32.119,12.032,01.648,11.405,61.851,31.833,81.430,51.650,11.982,82.084,22.005,91.894,52.175,62.391,51.609,31.725,42.019,82.100,61.838,01.724,61.946,61.628,41.707,81.811,02.087,42.147,61.758,01.535,91.708,11.866,91.632,21.353,41.340,01.499,91.635,21.389,01.210,21.358,01.104,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,015,218,126,244,812,418,134,77,910,619,328,715,27,39,223,59,414,616,416,14,49,79,011,46,18,86,117,57,511,55,710,85,314,111,916,48,68,06,814,815,15,80,67,62,84,83,770,278,066,865,077,173,371,962,464,860,753,948,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.073,23.288,72.763,42.700,92.684,92.917,92.269,42.173,92.726,52.820,42.522,42.273,62.467,23.152,42.129,61.947,92.298,52.199,11.813,31.559,22.114,62.022,31.639,11.394,21.845,21.825,01.424,51.632,61.975,32.072,72.000,31.883,72.170,32.377,41.597,41.708,92.011,22.092,51.831,21.709,81.931,51.622,61.707,31.803,42.084,72.142,81.754,31.465,71.630,11.800,21.567,11.276,21.266,81.428,01.572,81.324,11.149,61.304,11.056,1
4. Giá vốn hàng bán1.986,82.119,61.875,41.737,01.813,81.954,91.530,81.392,01.814,81.836,31.714,61.369,31.606,92.155,51.533,91.360,41.564,71.544,21.329,31.066,11.394,01.368,31.252,0902,51.256,61.216,61.066,5918,21.256,41.421,91.528,41.177,41.552,51.725,01.190,21.107,41.532,31.569,31.412,8987,51.338,71.097,11.239,81.200,31.457,81.519,91.309,1931,01.099,31.280,81.158,5901,4897,11.011,21.208,8997,1805,0913,1804,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.086,41.169,2888,0963,9871,1963,0738,6781,9911,7984,1807,8904,3860,3996,9595,7587,4733,8654,9484,0493,2720,6654,0387,2491,7588,6608,3358,0714,4718,9650,8471,8706,2617,7652,4407,1601,5478,9523,2418,4722,3592,8525,5467,5603,1626,8622,9445,3534,7530,8519,4408,6374,8369,7416,8364,1327,0344,6391,0251,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính157,4128,9100,590,477,375,063,669,363,761,767,384,392,692,371,461,944,746,537,944,536,231,830,534,338,431,737,741,136,631,029,428,825,520,612,413,38,19,27,010,413,524,424,532,77,425,26,52,032,522,55,428,35,8-9,546,235,78,523,311,4
7. Chi phí tài chính59,659,937,923,525,734,827,418,720,029,627,421,428,550,638,417,619,624,721,817,214,617,716,714,912,822,022,118,516,321,521,120,927,228,219,715,919,522,719,818,716,022,120,319,410,918,114,615,720,922,221,217,616,018,918,417,412,414,715,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay59,058,837,521,825,032,727,317,719,728,827,320,128,249,938,017,319,524,521,816,914,617,616,714,412,821,822,118,516,221,321,119,325,425,719,615,919,322,119,213,815,121,319,420,69,714,512,97,824,619,120,319,912,013,916,415,512,316,011,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng574,0484,7431,5360,2418,2312,8267,9162,0311,5182,8206,2129,3297,3168,8210,6146,6318,3172,8232,869,9285,4172,1165,571,5255,7150,1174,7124,9321,6135,9238,9154,3288,9174,7174,3167,9212,7172,4158,4133,4215,4169,8209,4141,8219,9201,3172,5225,2268,9158,6201,1201,6161,1149,4137,7145,3129,5131,187,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp96,9100,377,822,077,180,468,930,171,177,962,6172,376,480,962,730,277,067,758,953,664,380,359,121,376,881,656,383,574,279,752,680,663,254,141,759,138,035,433,3-87,631,584,326,079,332,990,426,977,125,581,121,448,424,729,219,747,418,420,113,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)513,4653,1441,3648,5427,4609,9438,0640,5572,8755,3578,9665,6550,7788,8355,6454,9363,7436,2208,3396,9392,5415,7176,3418,4281,6386,4142,6528,6343,4444,6188,7479,2263,9416,0183,6371,9216,8301,9213,8668,2343,4273,8236,3395,3370,5338,4237,8218,6248,1280,1170,3135,6173,7209,8234,5152,6192,8248,4146,9
12. Thu nhập khác16,210,36,273,313,411,50,374,614,010,30,670,013,19,11,942,10,30,21,233,95,83,09,737,40,20,30,226,70,23,52,530,81,00,225,91,31,80,025,76,80,824,60,2-0,60,322,50,62,310,918,31,43,11,11,516,717,91,11,00,3
13. Chi phí khác0,50,30,70,30,20,40,50,50,20,40,31,10,50,50,91,80,60,51,51,91,42,10,82,10,70,41,6-1,41,35,02,30,30,20,10,20,20,51,50,41,10,10,70,02,30,10,10,34,14,0-0,10,71,20,13,80,01,90,70,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,710,05,572,913,211,1-0,274,113,89,90,368,912,68,71,040,4-0,3-0,3-0,332,14,41,08,935,3-0,6-0,1-1,428,0-1,1-1,50,230,50,80,125,61,21,2-1,525,35,70,723,90,2-2,90,222,40,3-1,86,918,50,71,91,0-2,316,716,10,30,80,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)529,1663,1446,9721,5440,6621,1437,8714,6586,6765,3579,2734,5563,2797,5356,6495,3363,4435,9208,0429,0396,9416,7185,2453,7281,1386,3141,2556,6342,4443,1188,9509,7264,7416,2209,3373,1218,0300,5239,1673,9344,1297,6236,5392,4370,6360,7238,1216,8255,1298,6171,0137,5174,7207,5251,2168,6193,2249,2146,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành79,497,155,4116,759,775,046,292,054,674,347,380,156,985,340,068,546,870,732,356,448,856,124,474,047,865,824,683,856,077,234,360,033,647,420,939,824,033,116,872,328,720,822,045,233,224,228,856,636,744,829,439,117,3115,916,128,10,113,28,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,1-0,0-0,0-0,1-0,00,10,0-0,00,1-0,10,00,0-0,10,1-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,1-0,1-0,00,00,10,00,00,0-0,10,10,7-0,2-0,3-0,2-0,10,4-0,40,1-0,10,0-0,00,0-0,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)79,397,155,4116,859,775,046,292,054,674,347,380,156,985,240,168,546,870,632,356,548,856,124,573,847,965,824,583,855,977,234,360,033,647,421,039,724,033,116,972,328,720,921,945,433,924,128,556,336,645,229,039,217,3115,916,028,10,013,28,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)449,8566,1391,5604,7380,9546,0391,6622,7531,9691,0531,8654,4506,3712,3316,5426,8316,6365,3175,8372,5348,1360,6160,7379,9233,2320,5116,7472,8286,4365,9154,7449,7231,1368,8188,3333,4194,0267,4222,2601,7315,3276,7214,6347,0336,8336,7209,6160,5218,4253,4142,098,3157,491,7235,2140,5193,1235,9138,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)449,8566,1391,5604,7380,9546,0391,6622,7531,9691,0531,8654,4506,3712,3316,5426,8316,6365,3175,8372,5348,1360,6160,7379,9233,2320,5116,7472,8286,4365,9154,7449,7231,1368,8188,3333,4194,0267,4222,2601,7315,3276,7214,6347,0336,8336,7209,6160,5218,4253,4142,098,3157,491,7235,2140,5193,1235,9138,7

Báo cáo khác của QNS

Dữ liệu khác của QNS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đường Quảng Ngãi (mã QNS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.575 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.916 tỉ đồng, giảm 19,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 3.073 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 450 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.