Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo S4A
CTCP Thủy điện Sê San 4A
Sesan 4A Hydropower Joint Stock Company
31.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh S4A

Doanh thu và lợi nhuận S4A theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 100Q1/2024: 44Q2/2024: 38Q3/2024: 87Q4/2024: 78Q1/2025: 47Q2/2025: 64Q3/2025: 88Q4/2025: 128Q1/2026: 54Q2/2026: 62Q3/2026: 89128Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 57Q1/2024: 13Q2/2024: -2Q3/2024: 50Q4/2024: 27Q1/2025: 18Q2/2025: 14Q3/2025: 42Q4/2025: 71Q1/2026: 47Q2/2026: 17Q3/2026: 4171-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20268941
Q2/20266217
Q1/20265447
Q4/202512871
Q3/20258842
Q2/20256414
Q1/20254718
Q4/20247827
Q3/20248750
Q2/202438-2
Q1/20244413
Q4/202310057

Doanh thu và lợi nhuận S4A theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 233Năm 2021: 285Năm 2022: 308Năm 2023: 286Năm 2024: 248Năm 2025: 327327Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 86Năm 2021: 141Năm 2022: 173Năm 2023: 137Năm 2024: 88Năm 2025: 146173Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025327146
Năm 202424888
Năm 2023286137
Năm 2022308173
Năm 2021285141
Năm 202023386

Báo cáo tài chính gốc S4A theo kỳ

65 tệp

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2016———————————

65 tệp báo cáo S4A trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính S4A

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố S4A.

Kết quả kinh doanh S4A theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,6247,7286,4308,1285,0233,3257,4307,5286,0225,2228,6279,5265,9284,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)326,6247,7286,4308,1285,0233,3257,4307,5286,0225,2228,6279,5265,9284,2
4. Giá vốn hàng bán134,3111,6113,6111,7108,099,9110,1106,795,085,588,286,074,951,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)192,3136,1172,8196,4177,1133,4147,3200,8191,1139,7140,4193,5190,9232,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,14,52,01,54,02,23,11,55,37,54,02,31,53,8
7. Chi phí tài chính30,638,424,628,828,837,743,956,750,567,4114,598,3115,3122,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,632,620,522,628,836,441,445,950,555,764,072,889,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,27,18,28,97,47,27,17,66,85,86,25,09,59,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)160,695,0142,0160,2144,890,699,3138,0139,174,023,792,567,6104,0
12. Thu nhập khác1,53,33,426,65,40,024,10,42,90,41,00,60,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,01,20,00,00,00,11,20,72,40,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,53,33,326,64,2-0,024,00,42,8-0,80,3-1,80,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)162,198,3145,2186,8149,090,6123,4138,4141,873,224,090,767,7104,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,410,27,813,48,44,79,97,17,63,71,30,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,410,27,813,48,44,79,97,17,63,71,30,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)145,788,1137,4173,4140,685,9113,5131,3134,269,522,790,767,7104,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)145,788,1137,4173,4140,685,9113,5131,3134,269,522,790,767,7104,0

Kết quả kinh doanh S4A theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh88,562,453,6128,387,663,547,278,486,938,344,1100,381,352,052,999,781,174,752,7110,763,660,949,998,549,041,744,070,983,364,039,276,0103,774,453,472,392,874,146,898,567,631,028,168,365,562,642,465,552,578,243,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)88,562,453,6128,387,663,547,278,486,938,344,1100,381,352,052,999,781,174,752,7110,763,660,949,998,549,041,744,070,983,364,039,276,0103,774,453,472,392,874,146,898,567,631,028,168,365,562,642,465,552,578,243,8
4. Giá vốn hàng bán30,835,323,243,832,836,221,432,829,828,620,434,128,627,823,120,837,731,921,124,431,927,324,328,822,525,323,324,730,736,018,625,732,730,018,225,627,523,118,825,923,719,216,737,421,424,914,621,414,821,117,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,727,130,584,554,827,325,845,657,29,623,766,252,724,229,878,943,442,831,686,331,733,525,669,726,516,420,746,252,628,020,550,470,944,435,246,865,351,028,072,643,811,911,530,944,037,727,744,037,757,126,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,42,51,73,00,62,80,7-1,13,81,20,60,90,20,30,60,90,10,40,02,60,11,10,21,40,70,10,02,90,00,10,00,40,10,80,31,61,21,11,51,60,15,60,22,30,01,20,50,01,20,40,3
7. Chi phí tài chính5,66,76,07,17,012,44,212,73,813,78,35,28,65,45,33,310,88,66,26,57,17,77,58,48,93,816,611,09,413,99,69,119,418,410,712,412,413,612,226,212,614,913,740,218,736,619,018,736,630,222,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,66,76,07,36,611,43,412,33,811,15,45,24,85,25,35,95,15,95,76,76,97,77,58,48,910,29,011,09,411,49,611,911,412,610,712,412,413,512,215,412,614,913,718,414,617,714,914,617,219,618,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,72,01,82,71,72,01,82,11,71,71,62,21,82,51,63,12,12,11,72,41,72,01,31,71,61,92,02,61,31,41,72,11,62,31,72,21,81,11,81,81,41,41,32,01,01,61,61,01,62,70,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,820,924,377,746,815,720,529,755,6-4,614,459,642,416,623,473,530,632,623,680,022,925,016,961,116,710,82,035,541,912,89,239,650,124,523,233,852,237,515,446,230,01,2-3,4-8,924,30,77,624,30,724,63,2
12. Thu nhập khác0,0-0,035,01,50,00,00,00,00,03,30,00,00,03,40,026,60,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,012,90,011,20,00,40,00,00,02,90,00,00,00,40,00,00,00,80,00,20,00,00,20,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,035,01,50,0-0,0-0,0-0,0-0,03,3-0,00,0-0,03,4-0,126,60,00,0-0,0-1,25,40,00,00,00,0-0,00,012,80,011,20,00,40,0-0,00,02,80,0-0,00,0-0,80,00,00,00,10,00,20,0-0,00,2-1,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,820,959,379,246,815,720,529,755,6-1,314,459,642,419,923,3100,130,632,623,678,728,325,016,961,116,710,82,048,341,924,09,240,050,124,523,236,652,237,515,445,430,01,2-3,4-8,824,30,97,624,30,923,63,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,24,211,98,14,71,62,12,55,60,71,43,02,11,51,27,82,81,71,23,42,81,30,83,10,80,60,14,42,12,90,52,12,51,31,22,32,61,90,82,31,40,00,0-0,31,20,10,41,20,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,24,211,98,14,71,62,12,55,60,71,43,02,11,51,27,82,81,71,23,42,81,30,83,10,80,60,14,42,12,90,52,12,51,31,22,32,61,90,82,31,40,00,0-0,31,20,10,41,20,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,616,647,471,142,114,118,527,250,0-2,012,956,640,318,422,292,327,930,922,475,325,523,716,157,915,910,21,943,939,821,18,737,947,623,222,034,349,635,614,743,128,61,2-3,4-8,423,10,87,223,10,823,63,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,616,647,471,142,114,118,527,250,0-2,012,956,640,318,422,292,327,930,922,475,325,523,716,157,915,910,21,943,939,821,18,737,947,623,222,034,349,635,614,743,128,61,2-3,4-8,423,10,87,223,10,823,63,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,20,00,00,00,70,00,00,00,00,01,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của S4A

Dữ liệu khác của S4A

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Sê San 4A (mã S4A): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 327 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 146 tỉ đồng, tăng 65,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 89 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.