Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo S4A
CTCP Thủy điện Sê San 4A
Sesan 4A Hydropower Joint Stock Company
31.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại S4A: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài S4A theo thời gian

1257 ngày
0,05%0,07%0,08%0,10%0,11%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 41.410 cổ phiếu S4A, tương đương 0,10% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,11% (13-4-2023), thấp nhất 0,05% (19-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu S4A theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-300
1 tháng28-8-20260,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-300
3 tháng3-7-20260,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-300
1 năm2-10-20250,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-300
3 năm3-10-20230,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-2.100

Sở hữu nước ngoài S4A cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,10%▼ −0,00 điểm %41.4100%-41.410
9-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
8-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
7-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
6-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
5-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
4-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
3-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
2-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
1-20260,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
12-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
11-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
10-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
9-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
8-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
7-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
6-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
5-20250,10%■ 0,00 điểm %41.7100%-41.710
4-20250,10%▼ −0,00 điểm %41.7100%-41.710
3-20250,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
2-20250,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
1-20250,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
12-20240,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
11-20240,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
10-20240,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
9-20240,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
8-20240,10%■ 0,00 điểm %42.6100%-42.610
7-20240,10%▼ −0,00 điểm %42.6100%-42.610
6-20240,10%■ 0,00 điểm %42.7100%-42.710
5-20240,10%■ 0,00 điểm %42.7100%-42.710
4-20240,10%■ 0,00 điểm %42.7100%-42.710
3-20240,10%■ 0,00 điểm %42.7100%-42.710
2-20240,10%■ 0,00 điểm %42.7100%-42.710
1-20240,10%▼ −0,00 điểm %42.7100%-42.710
12-20230,10%■ 0,00 điểm %42.8100%-42.810
11-20230,10%■ 0,00 điểm %42.8100%-42.810
10-20230,10%▼ −0,00 điểm %42.8100%-42.810
9-20230,10%▼ −0,00 điểm %43.6100%-43.610
8-20230,10%▲ +0,00 điểm %43.8100%-43.810
7-20230,10%▼ −0,00 điểm %43.28049%20.634.720
6-20230,11%▼ −0,00 điểm %45.18049%20.632.820
5-20230,11%■ 0,00 điểm %46.38049%20.631.620
4-20230,11%▲ +0,00 điểm %46.38049%20.631.620
3-20230,10%▲ +0,03 điểm %44.28049%20.633.720
2-20230,08%▲ +0,01 điểm %33.38049%20.644.620
1-20230,07%▲ +0,00 điểm %30.68049%20.647.320
12-20220,07%▲ +0,00 điểm %30.48049%20.647.520
11-20220,07%■ 0,00 điểm %28.88049%20.649.120
10-20220,07%■ 0,00 điểm %28.88049%20.649.120
9-20220,07%■ 0,00 điểm %28.88049%20.649.120
8-20220,07%■ 0,00 điểm %28.88049%20.649.120
7-20220,07%▼ −0,01 điểm %28.88049%20.649.120
6-20220,08%■ 0,00 điểm %32.18049%20.645.820
5-20220,08%■ 0,00 điểm %32.18049%20.645.820
4-20220,08%▼ −0,02 điểm %32.18049%20.645.820
3-20220,10%▲ +0,02 điểm %40.38049%20.637.620
2-20220,08%▲ +0,00 điểm %32.18049%20.645.820
1-20220,07%▲ +0,01 điểm %30.98049%20.647.020
12-20210,06%▲ +0,00 điểm %24.78049%20.653.220
11-20210,06%▲ +0,00 điểm %24.68049%20.653.320
10-20210,06%▲ +0,00 điểm %24.18049%20.653.820
9-20210,05%■ 0,00 điểm %23.08049%20.654.920
8-20210,05%▼ −0,01 điểm %23.08049%20.654.920
7-20210,07%—28.38049%20.649.620

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202641.410−3000,10%-41.410
1-10-202641.71000,10%-41.710
30-9-202641.71000,10%-41.710
29-9-202641.71000,10%-41.710
28-9-202641.71000,10%-41.710
25-9-202641.71000,10%-41.710
24-9-202641.71000,10%-41.710
23-9-202641.71000,10%-41.710
22-9-202641.71000,10%-41.710
21-9-202641.71000,10%-41.710
18-9-202641.71000,10%-41.710
17-9-202641.71000,10%-41.710
16-9-202641.71000,10%-41.710
15-9-202641.71000,10%-41.710
14-9-202641.71000,10%-41.710
11-9-202641.71000,10%-41.710
10-9-202641.71000,10%-41.710
9-9-202641.71000,10%-41.710
8-9-202641.71000,10%-41.710
7-9-202641.71000,10%-41.710
4-9-202641.71000,10%-41.710
3-9-202641.71000,10%-41.710
28-8-202641.71000,10%-41.710
27-8-202641.71000,10%-41.710
26-8-202641.71000,10%-41.710
25-8-202641.71000,10%-41.710
24-8-202641.71000,10%-41.710
21-8-202641.71000,10%-41.710
20-8-202641.71000,10%-41.710
19-8-202641.710—0,10%-41.710

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của S4A