S4A: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng, ▼ −3,4% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu S4A
Biểu đồ giá S4A
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá S4A theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 32.500 | 31.500 | 36.200 | 31.500 | ▼ −3,1% | 197 |
| 2025 | 35.650 | 32.500 | 39.500 | 32.200 | ▼ −8,8% | 249 |
| 2024 | 33.000 | 35.650 | 45.250 | 33.000 | ▲ +8,0% | 250 |
| 2023 | 34.500 | 33.600 | 37.000 | 30.300 | ▼ −2,6% | 249 |
| 2022 | 29.000 | 34.500 | 38.000 | 28.500 | ▲ +19,0% | 249 |
| 2021 | 27.500 | 29.000 | 32.600 | 24.800 | ▲ +5,5% | 250 |
| 2020 | 28.800 | 27.500 | 30.500 | 25.600 | ▼ −4,5% | 252 |
| 2019 | 27.500 | 28.500 | 32.000 | 26.000 | ▲ +3,6% | 250 |
| 2018 | 23.800 | 27.500 | 29.800 | 23.350 | ▲ +15,5% | 248 |
| 2017 | 16.000 | 23.000 | 24.000 | 16.000 | ▲ +43,8% | 250 |
| 2016 | 15.600 | 16.000 | 18.100 | 13.200 | ▲ +2,6% | 155 |
Giá S4A từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 33.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ▼ −5,97% | 1.000 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 32.600 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | ▲ +2,76% | 1.500 | 0,1 |
| 15-10-2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 32.500 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | ▲ +0,31% | 700 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 31.600 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | ▲ +2,85% | 200 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 32.500 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ▼ −2,77% | 700 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 32.600 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | 32.500 | ▼ −0,31% | 300 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 32.000 | 32.100 | 32.600 | 32.100 | 32.600 | ▲ +1,88% | 1.000 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.000 | 32.000 | ▼ −1,84% | 300 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 32.800 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | ▼ −0,61% | 100 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 31.500 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | 32.800 | ▲ +4,13% | 200 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 32.600 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | ▼ −3,37% | 1.300 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/87 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-5-2016
Dữ liệu khác của S4A
Phân tích kỹ thuật S4ABiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh S4ADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán S4ATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ S4ADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn S4ADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức S4ACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên S4ABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ S4ANgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại S4AMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại S4ATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố S4ACông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp S4ANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh S4ACông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu S4A (CTCP Thủy điện Sê San 4A) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 27-5-2016 tới nay, tổng cộng 2.599 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 31.500 đồng, giảm 5,97%, khối lượng 1.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 285 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, S4A tăng mạnh nhất vào năm 2017 (43,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2025 (8,8%).
