Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
35.400
▼ −600 (▼ −1,67%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 46

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 01-113-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-6-202125.60000■ 00,00,0■ 0,064.938.450
2-6-202125.4000500▼ −5000,00,0▼ −0,064.938.450
1-6-202125.70000■ 00,00,0■ 0,064.938.450
31-5-202125.60000■ 00,00,0■ 0,064.938.450
28-5-202125.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,064.923.350
27-5-202125.60000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
26-5-202125.600015.100▼ −15.1000,00,4▼ −0,464.924.350
25-5-202126.10000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
24-5-202126.00000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
21-5-202126.10000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
20-5-202125.20000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
19-5-202126.10000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
18-5-202126.10000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
17-5-202125.30000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
14-5-202125.90000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
13-5-202126.00000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
12-5-202126.40000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
11-5-202126.50000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
10-5-202126.00000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
7-5-202125.50000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
6-5-202125.80000■ 00,00,0■ 0,064.924.350
5-5-202125.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,064.924.350
4-5-202125.80000■ 00,00,0■ 0,064.922.450
29-4-202126.40000■ 00,00,0■ 0,064.922.450
28-4-202126.8002002.000▼ −1.8000,00,1▼ −0,064.918.850
27-4-202125.90000■ 00,00,0■ 0,064.919.050
26-4-202125.50003.600▼ −3.6000,00,1▼ −0,164.919.050
23-4-202127.50000■ 00,00,0■ 0,064.919.050
22-4-202126.40000■ 00,00,0■ 0,064.919.050
20-4-202127.50000■ 00,00,0■ 0,064.917.650

Trang 46/97 · 20-4-2021 – 3-6-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 22 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 31 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.