Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 108

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-12-20139.00000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
6-12-20138.80000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
5-12-20138.80000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
4-12-20138.80000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
3-12-20138.50000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
2-12-20138.50000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
29-11-20138.20000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
28-11-20138.20000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
27-11-20137.70000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
26-11-20137.70000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
25-11-20137.70000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
22-11-20137.70000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
21-11-20137.60000■ 00,00,0■ 0,05.822.979
20-11-20137.50000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
19-11-20137.30000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
18-11-20137.30000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
15-11-20137.30004.000▼ −4.0000,00,0▼ −0,05.818.979
14-11-20137.40000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
13-11-20137.40000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
12-11-20137.40000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
11-11-20137.40000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
8-11-20137.20000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
7-11-20137.20000■ 00,00,0■ 0,05.818.979
6-11-20137.10000■ 00,00,0■ 0,05.814.979
5-11-20137.20000■ 00,00,0■ 0,05.814.979
4-11-20137.30000■ 00,00,0■ 0,05.814.979
1-11-20136.70004.000▼ −4.0000,00,0▼ −0,05.813.979
31-10-20136.90000■ 00,00,0■ 0,05.813.979
30-10-20137.20000■ 00,00,0■ 0,05.813.979
29-10-20136.60001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,05.813.979

Trang 108/157 · 29-10-2013 – 9-12-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.