Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 113

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
10-5-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
9-5-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
8-5-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
7-5-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
6-5-20136.10000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
3-5-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
2-5-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
26-4-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
25-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
24-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
23-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
22-4-20135.60000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
18-4-20135.60000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
17-4-20135.60000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
16-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
15-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
12-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
11-4-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
10-4-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
9-4-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
8-4-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
5-4-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.810.379
4-4-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.809.779
3-4-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.809.779
2-4-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.809.779
1-4-20136.0000600▼ −6000,00,0▼ −0,05.809.779
29-3-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.809.779
28-3-20136.00000■ 00,00,0■ 0,05.809.779
27-3-20135.80000■ 00,00,0■ 0,05.809.779
26-3-20135.90000■ 00,00,0■ 0,05.809.779

Trang 113/157 · 26-3-2013 – 10-5-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.