Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 59

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-11-20193.90000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
1-11-20193.90000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
31-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
30-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
29-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
28-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
25-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
24-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
23-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
22-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
21-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
18-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
17-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
16-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
15-10-20194.40000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
14-10-20194.40000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
11-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
10-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
9-10-20194.30000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
8-10-20194.30000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
7-10-20194.30000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
4-10-20194.30000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
3-10-20194.30000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
2-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
1-10-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
30-9-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
27-9-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
26-9-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
25-9-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758
24-9-20194.00000■ 00,00,0■ 0,06.188.758

Trang 59/158 · 24-9-2019 – 4-11-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.