Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 12:58:07
Logo SD6
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 12:58:07

Lưu chuyển tiền tệ SD6

Lưu chuyển tiền tệ SD6 theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2011
  1. Lợi nhuận trước thuế-67,02,9-159,9-11,05,52,47,211,940,060,980,791,544,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản28,232,442,237,947,862,659,163,578,068,792,992,574,0
    - Khấu hao TSCĐ7,39,29,711,916,621,221,724,236,533,635,943,034,6
    - Các khoản dự phòng-0,00,01,0-0,6-1,3-0,10,3-0,112,1-0,219,213,61,8
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,3-2,3-0,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-1,9-3,0-2,0-1,2-0,7-2,6-1,9-0,8-12,7-3,7-2,1-12,5-12,2
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay23,028,534,127,633,144,239,140,242,139,039,948,549,8
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-38,935,3-117,726,853,265,066,475,5118,0129,6173,5184,1118,2
    - Tăng, giảm các khoản phải thu117,4-4,080,029,3161,444,125,068,5-133,3-43,6-208,6-16,6-49,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho48,355,0172,8-9,2-87,119,224,4-114,122,1-103,553,7-105,5-101,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-26,5-70,2-132,875,4-18,6-41,833,537,9-76,257,035,9-16,879,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước-16,81,04,4-36,1-0,310,82,7-6,51,513,40,525,8-2,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,9-3,9-7,8-11,3-27,8-44,3-38,4-40,2-42,1-39,0-39,9-49,2-48,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0,0-0,2-0,0-15,9-0,8-1,3-2,1-5,9-10,4-7,6-22,3-28,1-5,9
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,67,2
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,0-1,1-3,8-1,4-2,0-2,6-4,0-5,7-6,4-5,3-19,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh81,613,1-1,158,076,350,5109,512,4-124,30,6-13,4-9,0-22,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,0-5,00,0-1,3-1,3-0,2-2,6-14,8-3,6-52,4-61,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác2,03,12,01,60,72,71,90,828,64,60,20,67,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-170,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0195,8
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,1
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,60,00,00,00,528,616,60,053,20,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,00,00,00,00,10,90,52,00,99,8
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1,03,12,0-2,80,71,40,71,255,56,9-1,42,3-28,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,50,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được22,813,880,574,6363,9557,9788,0727,7871,2769,3764,0631,5438,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-85,7-31,1-84,9-123,2-437,8-625,3-873,0-752,4-799,2-784,0-692,0-722,0-324,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-2,9-0,6-1,8-4,2-7,0-10,3-5,40,00,00,00,00,0-0,3
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-34,7-62,6-28,8-15,4
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-65,9-17,8-6,3-52,8-80,9-77,6-90,4-24,772,0-49,49,5-79,898,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ14,7-1,7-5,32,5-4,0-25,819,7-11,23,3-41,9-5,3-86,547,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ3,14,810,17,711,737,417,728,925,667,572,9159,361,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ17,93,14,810,17,711,737,417,728,925,667,672,9108,5

Lưu chuyển tiền tệ SD6 theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
  1. Lợi nhuận trước thuế0,72,60,1-12,1-9,2-5,7-40,10,212,0-7,8-3,9-75,2-40,6-34,50,15,00,30,20,21,00,70,80,60,80,51,30,60,80,24,91,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản-5,14,14,96,37,05,87,1-16,78,85,912,311,117,610,44,813,65,512,46,610,013,712,811,918,414,117,515,614,415,116,014,3
    - Khấu hao TSCĐ1,11,21,41,71,81,91,92,22,22,32,32,22,32,42,52,72,92,93,43,84,04,34,55,05,25,15,45,65,35,25,5
    - Các khoản dự phòng0,00,30,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0-0,2-0,4-1,30,0-0,00,01,00,0-0,40,0-0,20,1-0,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,0-0,3-0,60,0-0,1-0,2-1,5-1,3-0,0-1,30,05,51,2-3,70,00,20,0-1,80,80,00,7-0,70,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0
    - Chi phí lãi vay-6,32,74,34,95,46,16,77,06,64,910,13,414,111,92,310,82,711,42,87,49,09,27,412,48,912,810,29,09,710,88,8
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-4,56,75,0-5,7-2,10,1-33,0-16,420,8-1,98,4-64,2-23,0-24,14,818,75,812,66,810,914,413,612,619,214,618,716,215,215,320,915,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu21,722,218,234,221,345,216,51,0-10,71,8-0,419,536,214,37,9-19,219,713,11,167,842,314,035,3-6,923,9-13,843,8-84,537,731,6-4,4
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-7,04,1-0,38,4-0,9-0,841,535,4-7,82,025,4111,026,014,90,026,35,1-13,4-48,2-23,9-52,25,7-10,937,4-7,569,4-80,1-14,313,323,3-47,7
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-6,8-5,6-11,9-12,39,1-9,8-11,3-13,5-0,61,5-29,4-57,4-35,612,0-59,529,30,1-20,181,4-18,32,116,9-23,431,1-7,6-14,3-31,380,9-5,8-18,769,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,3-4,1-8,2-10,3-3,4-3,1-0,0-4,45,5-0,50,42,916,22,90,4-33,6-1,00,0-0,52,92,01,1-6,44,01,83,91,16,1-0,82,4-4,9
    - Tiền lãi vay phải trả-0,1-1,4-0,1-0,10,0-1,2-0,60,0-0,1-1,4-1,1-2,8-3,1-0,9-2,3-2,0-2,3-3,3-3,0-11,5-2,2-9,7-5,5-12,4-9,2-12,4-10,2-9,0-9,7-10,8-8,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh3,621,72,611,124,030,413,22,17,12,12,69,016,619,0-49,019,411,3-11,136,727,86,333,55,372,215,448,8-59,8-6,151,637,227,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,3-0,10,00,0-2,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,9-0,20,0-0,90,00,00,00,00,0-0,8-18,59,2-7,5-19,50,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,20,00,70,02,0-1,81,81,30,11,30,00,2-0,73,70,01,40,00,00,80,00,00,70,02,80,10,00,02,10,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,0-11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,114,1-10,30,00,00,21,81,30,11,30,00,2-0,73,70,0-2,5-0,20,10,40,00,00,70,02,8-0,7-18,59,2-5,4-19,50,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được20,5-0,113,420,11,50,50,60,00,01,411,216,314,520,731,45,88,019,143,157,081,4101,1127,6143,569,9120,9169,2205,6215,8204,3189,1
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-37,3-30,0-10,5-23,6-18,0-36,8-7,4-3,3-8,0-4,3-15,5-39,5-17,9-44,816,9-16,9-29,2-25,8-51,7-86,9-77,6-136,0-137,3-208,9-93,7-138,4-150,9-192,3-258,5-210,6-219,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0-2,5-0,9-2,10,7-0,70,0-0,10,0-0,1-1,6-0,10,00,0-0,5-2,5-0,6-0,5-2,9-0,1-2,3-1,6-2,3-0,8-3,70,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-16,8-30,10,5-4,3-17,0-37,0-7,5-3,3-8,1-2,8-4,4-24,9-3,5-24,048,3-11,5-23,7-7,4-9,1-32,83,8-37,2-11,3-67,6-24,7-21,218,313,3-42,6-6,3-30,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-13,45,7-7,26,87,0-6,47,40,1-0,90,6-1,8-15,612,4-1,3-0,75,4-12,6-18,428,0-5,010,1-3,0-6,07,4-9,99,1-32,31,8-10,630,9-2,6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2,916,310,717,911,14,110,52,82,73,63,04,820,48,19,410,14,717,435,77,712,72,65,611,74,314,25,137,335,446,015,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện—0,1-0,1-0,3-0,0-2,00,0-24,60,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi tiền gửi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác—0,00,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0-0,00,00,0-15,90,00,00,00,0-0,80,00,0-0,3-1,20,00,00,0-2,10,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,1-8,48,4
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,7-0,70,0-0,0-0,0-0,3-0,1-0,1-0,1-0,9-0,1-0,1-7,33,5-0,2-0,2-1,60,7-0,5-0,5-1,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính—0,00,00,01,5-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—10,717,911,14,110,53,12,73,63,04,820,48,19,410,14,717,435,77,712,72,65,611,74,314,25,137,435,446,015,117,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SD6

Dữ liệu khác của SD6

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Sông Đà 6 (mã SD6), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SD6.