Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SD6
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SD6

Doanh thu và lợi nhuận SD6 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 52Q1/2024: 46Q2/2024: 12Q3/2024: 31Q4/2024: 27Q1/2025: 20Q2/2025: 4Q3/2025: 4Q4/2025: 7Q1/2026: 21Q2/2026: 48Q3/2026: 2852Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -75Q1/2024: -4Q2/2024: -8Q3/2024: 12Q4/2024: 0Q1/2025: -40Q2/2025: -6Q3/2025: -9Q4/2025: -12Q1/2026: 0Q2/2026: 3Q3/2026: 112-75Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026281
Q2/2026483
Q1/2026210
Q4/20257-12
Q3/20254-9
Q2/20254-6
Q1/202520-40
Q4/2024270
Q3/20243112
Q2/202412-8
Q1/202446-4
Q4/202352-75

Doanh thu và lợi nhuận SD6 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 622Năm 2021: 382Năm 2022: 203Năm 2023: 151Năm 2024: 93Năm 2025: 36622Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 1Năm 2022: -15Năm 2023: -160Năm 2024: 3Năm 2025: -673-160Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202536-67
Năm 2024933
Năm 2023151-160
Năm 2022203-15
Năm 20213821
Năm 20206222

Báo cáo tài chính gốc SD6 theo kỳ

128 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

128 tệp báo cáo SD6 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SD6 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,892,9150,8203,1385,2637,4828,0695,5969,0913,71.241,51.299,11.159,3811,3919,8821,9592,5583,0412,4338,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,03,015,87,256,424,212,32,43,82,51,62,70,21,04,00,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,892,9150,8203,1382,2621,7820,9639,1944,8901,41.239,11.295,31.156,8809,7917,1821,7591,5579,0411,8338,4
4. Giá vốn hàng bán66,393,4254,3156,5305,9524,0714,9521,2791,3727,31.016,11.069,7939,8606,2755,1698,3514,5497,5359,0295,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-30,5-0,5-103,546,676,297,7105,9117,9153,5174,1223,0225,6217,0203,5161,9123,477,081,552,842,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,42,40,61,20,00,00,00,19,50,62,01,10,432,711,28,432,09,37,43,1
7. Chi phí tài chính23,829,034,228,734,545,642,243,045,139,044,648,671,7122,054,431,329,422,112,211,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,028,534,127,633,144,239,140,242,139,039,948,561,864,548,929,816,219,60,011,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,116,622,030,637,551,761,263,781,077,2102,284,981,772,477,159,844,735,023,625,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-67,0-43,8-159,1-11,54,20,42,611,436,958,578,393,264,141,941,740,734,933,624,28,9
12. Thu nhập khác5,751,95,010,04,44,05,52,55,15,53,33,66,812,49,55,519,61,41,70,3
13. Chi phí khác5,85,15,99,63,22,00,91,91,93,10,91,09,57,16,92,614,51,52,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,146,7-0,90,41,32,04,60,63,22,42,42,7-2,75,32,52,95,1-0,1-0,5-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-67,02,9-159,9-11,05,52,47,211,940,060,980,795,961,347,244,243,640,033,623,78,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,20,03,54,70,81,62,28,512,317,521,117,05,95,15,94,54,11,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,20,03,54,70,81,62,28,512,317,521,117,05,95,15,94,54,11,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-67,02,7-159,9-14,50,71,65,79,731,548,663,174,744,341,339,237,735,529,522,47,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,25,55,23,73,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-67,02,7-159,9-14,50,71,65,79,731,548,663,174,744,341,337,635,530,024,218,74,4

Kết quả kinh doanh SD6 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,048,420,87,04,44,020,427,130,912,045,751,645,029,224,233,848,656,455,356,239,1172,3117,6188,1108,9265,075,5252,7192,5235,9146,9204,4158,8195,4136,9308,9221,8242,5195,9270,9267,7261,5113,5360,9272,1317,8290,7443,0299,6380,2176,3336,0316,4349,2157,8276,9159,6202,7172,0311,4253,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,03,00,0-0,10,113,32,40,10,03,90,00,03,24,230,30,821,113,53,81,95,16,12,73,20,21,70,00,60,11,00,50,61,70,51,50,50,01,60,00,00,01,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,048,420,87,04,44,020,427,130,912,045,751,645,029,224,233,848,656,455,353,239,1172,4117,5174,8106,5264,875,5248,7192,5235,9143,7200,3128,5194,6115,7295,4218,0240,5190,9264,8265,0258,3113,3359,2272,1317,2290,6442,0299,1379,6174,6335,4314,9348,7157,8275,4159,6202,7172,0309,7253,5
4. Giá vốn hàng bán26,545,010,19,44,12,250,640,27,111,534,7117,366,248,617,215,037,239,440,738,820,8151,397,8153,387,7231,651,0227,8167,1204,7116,3170,9103,5159,787,1249,5180,3213,9155,2200,2223,5222,081,6287,3228,0258,9241,9366,7247,4325,1134,8275,4259,3288,3116,8191,9124,2155,5134,6260,3208,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,53,410,6-2,40,31,8-30,2-13,023,80,511,0-65,7-21,2-19,47,018,711,317,014,614,418,221,119,721,518,833,324,520,925,531,227,429,425,134,928,645,937,726,735,764,641,536,331,771,944,158,448,775,351,754,439,960,055,660,341,083,535,447,237,449,445,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,20,10,40,02,00,024,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,60,90,00,20,00,30,31,60,10,10,2-48,4-38,539,20,10,10,10,20,41,40,430,62,91,9
7. Chi phí tài chính-6,13,24,45,25,46,66,77,56,64,910,13,414,111,72,310,82,712,03,08,19,39,57,713,28,913,210,49,49,911,510,312,110,310,99,611,110,111,810,411,010,79,77,510,910,213,69,919,7-36,3-25,842,57,220,128,615,841,415,720,447,214,818,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay-6,32,74,34,95,46,16,77,06,64,910,13,414,111,92,310,82,711,42,87,49,09,27,412,48,912,810,29,09,710,88,810,69,810,39,510,99,911,210,19,910,29,69,410,010,69,69,710,211,412,414,515,614,846,8-15,417,313,920,415,514,315,8
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,36,14,94,32,94,03,94,04,04,54,15,95,25,34,75,510,02,712,46,88,810,511,59,79,419,113,515,115,415,015,716,314,715,816,920,217,115,416,026,116,618,116,545,919,119,417,831,118,718,316,832,017,616,815,419,715,020,617,123,420,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2-5,71,5-11,4-8,0-6,8-40,70,113,3-9,0-3,1-75,0-40,5-36,30,12,5-1,43,4-0,6-0,40,21,10,6-1,40,51,00,7-3,70,24,71,41,10,08,22,114,610,68,010,127,514,48,68,015,416,325,521,124,720,923,419,820,918,015,110,022,86,16,53,814,08,0
12. Thu nhập khác0,29,30,60,50,13,51,51,50,12,50,51,81,65,80,07,73,04,91,02,00,51,70,33,40,20,50,04,50,10,90,10,50,91,00,10,61,41,71,3-0,64,41,30,42,00,10,70,50,90,81,50,52,13,80,70,22,71,54,53,70,815,4
13. Chi phí khác0,71,02,01,21,32,40,91,31,31,31,32,01,72,20,05,11,38,10,20,60,02,00,21,20,10,20,10,00,10,60,20,50,60,80,00,01,10,40,4-1,34,30,10,10,80,00,00,10,10,30,20,46,42,80,30,00,30,23,53,00,216,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,58,3-1,4-0,6-1,21,10,60,2-1,21,2-0,8-0,2-0,13,60,02,51,7-3,20,81,40,5-0,30,12,20,00,2-0,14,5-0,00,2-0,10,00,30,10,10,60,41,30,90,80,21,20,31,20,10,70,40,80,61,20,1-4,31,00,40,22,41,21,00,80,6-1,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,72,60,1-12,1-9,2-5,7-40,10,212,0-7,8-3,9-75,2-40,6-32,70,15,00,30,20,21,00,70,80,60,80,51,30,60,80,24,91,31,10,38,32,215,210,99,211,128,314,69,88,316,716,526,121,425,521,524,719,816,619,015,610,225,17,37,54,514,66,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,02,50,13,10,00,20,10,20,20,30,10,30,10,20,11,00,30,10,11,60,43,72,21,92,05,73,12,01,73,73,65,74,75,64,75,54,45,84,83,82,61,80,00,92,51,11,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,02,50,13,10,00,20,10,20,20,30,10,30,10,20,11,00,30,10,11,60,43,72,21,92,05,73,12,01,73,73,65,74,75,64,75,54,45,84,83,82,61,80,00,92,51,11,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,72,60,1-12,1-9,2-5,7-40,10,212,0-8,0-3,9-75,2-40,6-32,70,02,50,2-2,90,20,70,60,60,50,40,41,00,40,60,13,91,01,00,26,71,811,58,87,39,022,611,57,86,612,912,820,416,719,916,819,215,510,814,211,77,623,37,36,62,113,65,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,72,60,1-12,1-9,2-5,7-40,10,212,0-8,0-3,9-75,2-40,6-32,70,02,50,2-2,90,20,70,60,60,50,40,41,00,40,60,13,91,01,00,26,71,811,58,87,39,022,611,57,86,612,912,820,416,719,916,819,215,510,814,211,77,623,35,86,93,314,03,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6-0,3-1,3-0,50,9

Báo cáo khác của SD6

Dữ liệu khác của SD6

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 6 (mã SD6): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 36 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -67 tỉ đồng, giảm 2.591,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.