SDD: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 0,0 tỉ đồng, Lỗ → lãi so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu SDD — trang 5
Biểu đồ giá SDD
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá SDD theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1.300 | 1.300 | 1.400 | 1.200 | ■ 0,0% | 197 |
| 2025 | 1.600 | 1.300 | 2.000 | 1.000 | ▼ −18,8% | 249 |
| 2024 | 1.900 | 1.500 | 2.500 | 1.300 | ▼ −21,1% | 250 |
| 2023 | 2.700 | 2.000 | 3.600 | 1.800 | ▼ −25,9% | 249 |
| 2022 | 8.200 | 2.700 | 10.300 | 1.800 | ▼ −67,1% | 249 |
| 2021 | 3.400 | 8.400 | 9.500 | 2.600 | ▲ +147,1% | 250 |
| 2020 | 2.800 | 3.100 | 3.700 | 2.000 | ▲ +10,7% | 252 |
| 2019 | 2.000 | 2.800 | 3.600 | 1.500 | ▲ +40,0% | 242 |
| 2018 | 2.000 | 2.000 | 4.000 | 1.400 | ■ 0,0% | 250 |
| 2017 | 2.200 | 2.000 | 2.800 | 1.900 | ▼ −9,1% | 250 |
| 2016 | 2.300 | 2.200 | 3.300 | 2.100 | ▼ −4,3% | 251 |
| 2015 | 4.000 | 2.300 | 4.400 | 2.100 | ▼ −42,5% | 248 |
| 2014 | 3.700 | 3.900 | 7.300 | 3.100 | ▲ +5,4% | 247 |
| 2013 | 3.400 | 3.700 | 4.300 | 1.900 | ▲ +8,8% | 250 |
| 2012 | 3.000 | 3.300 | 6.900 | 2.400 | ▲ +10,0% | 250 |
| 2011 | 12.700 | 3.100 | 13.300 | 2.800 | ▼ −75,6% | 248 |
| 2010 | 28.600 | 12.600 | 42.300 | 10.900 | ▼ −55,9% | 250 |
| 2009 | 8.700 | 26.900 | 39.000 | 5.600 | ▲ +209,2% | 251 |
| 2008 | 49.900 | 8.600 | 70.000 | 6.900 | ▼ −82,8% | 233 |
Giá SDD từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 39.900 | 0,1 |
| 23-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-4-2026 | 1.300 | 1.200 | 1.400 | 1.200 | 1.300 | ■ 0,00% | 141.300 | 0,2 |
| 16-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-4-2026 | 1.400 | 1.200 | 1.400 | 1.200 | 1.300 | ▼ −7,14% | 15.200 | 0,0 |
| 9-4-2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-4-2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-4-2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-4-2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-4-2026 | 1.300 | 1.200 | 1.400 | 1.200 | 1.400 | ▲ +7,69% | 400 | 0,0 |
| 2-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-4-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 95.100 | 0,1 |
| 26-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-3-2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-3-2026 | 1.400 | 1.300 | 1.400 | 1.300 | 1.400 | ■ 0,00% | 50.600 | 0,1 |
| 19-3-2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-3-2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 5/156 · 18-3-2026 – 29-4-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 23-1-2008
Dữ liệu khác của SDD
Phân tích kỹ thuật SDDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SDDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SDDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SDDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn SDDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SDDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên SDDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SDDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SDDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SDDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SDDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SDDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SDD (CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 23-1-2008 tới nay, tổng cộng 4.666 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 1.300 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 61.425 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, SDD tăng mạnh nhất vào năm 2009 (209,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (82,8%).
