Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SDD
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
Song Da Investment and Construction Joint Stock Company
1.300
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:40

Kết quả kinh doanh SDD

Doanh thu và lợi nhuận SDD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 2Q2/2024: 3Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: 1Q2/2025: 2Q3/2025: 4Q4/2025: 4Q1/2026: 2Q2/2026: 3Q3/2026: 613Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -4Q1/2024: -4Q2/2024: -8Q3/2024: -2Q4/2024: -3Q1/2025: -4Q2/2025: -2Q3/2025: -1Q4/2025: -3Q1/2026: -4Q2/2026: -2Q3/2026: 00-8Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202660
Q2/20263-2
Q1/20262-4
Q4/20254-3
Q3/20254-1
Q2/20252-2
Q1/20251-4
Q4/20244-3
Q3/20244-2
Q2/20243-8
Q1/20242-4
Q4/202313-4

Doanh thu và lợi nhuận SDD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 88Năm 2021: 50Năm 2022: 49Năm 2023: 58Năm 2024: 13Năm 2025: 1188Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -11Năm 2022: -9Năm 2023: -20Năm 2024: -16Năm 2025: -110-20Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511-11
Năm 202413-16
Năm 202358-20
Năm 202249-9
Năm 202150-11
Năm 2020880

Báo cáo tài chính gốc SDD theo kỳ

126 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020—
2019—
2018
2017
2016———

126 tệp báo cáo SDD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SDD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SDD.

Kết quả kinh doanh SDD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,312,657,749,349,688,338,148,638,872,166,663,296,545,833,029,541,019,227,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,50,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,312,657,749,349,688,338,148,638,871,766,563,296,045,833,029,541,019,227,9
4. Giá vốn hàng bán13,516,161,448,451,879,329,846,231,655,759,556,188,739,533,425,034,315,924,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,2-3,4-3,70,9-2,29,08,32,47,216,07,17,17,36,3-0,44,46,73,43,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,52,63,96,09,90,10,21,60,0
7. Chi phí tài chính8,37,89,08,37,710,34,817,98,411,74,84,06,17,03,51,91,20,70,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,37,19,08,37,710,34,817,98,411,64,63,33,12,81,91,91,20,70,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,63,31,81,61,22,43,42,73,13,83,45,75,14,35,51,63,41,51,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,1-14,5-14,4-9,0-11,0-3,60,1-18,2-4,41,40,40,00,01,10,51,02,32,81,7
12. Thu nhập khác0,00,30,00,00,14,40,010,40,40,10,60,30,80,20,30,00,20,00,0
13. Chi phí khác0,01,85,40,10,10,00,03,42,14,20,70,90,30,70,10,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-1,5-5,4-0,10,04,40,07,0-1,7-4,1-0,2-0,60,5-0,50,3-0,00,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-11,1-16,1-19,8-9,1-11,00,80,1-11,2-6,1-2,80,2-0,60,50,60,81,02,42,81,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,10,50,00,00,20,70,10,10,10,00,20,30,60,70,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,00,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,10,50,00,00,20,70,1-0,10,10,20,20,30,60,70,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-11,1-16,1-19,8-9,1-11,10,30,1-11,2-6,2-3,50,1-0,50,40,40,50,81,82,01,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-11,1-16,1-19,8-9,1-11,10,30,1-11,2-6,2-3,50,1-0,50,40,30,50,81,82,01,4

Kết quả kinh doanh SDD theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,73,01,53,84,32,11,14,13,82,52,312,616,926,61,628,64,54,012,310,814,919,24,766,06,612,33,329,26,41,76,219,514,418,38,86,817,39,05,717,65,329,319,821,09,415,120,453,49,919,80,463,117,820,418,448,310,15,97,521,33,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,73,01,53,84,32,11,14,13,82,52,312,616,926,61,628,64,54,012,310,814,919,24,766,06,612,33,329,26,41,66,119,014,418,48,76,817,39,05,717,35,329,319,821,09,415,120,453,59,919,70,463,117,720,018,448,310,15,97,521,33,3
4. Giá vốn hàng bán3,63,53,43,43,43,43,33,53,35,04,313,616,827,23,729,52,83,212,710,415,519,96,362,54,38,54,110,46,23,37,319,416,514,46,13,715,78,14,613,22,520,417,918,97,810,519,250,98,316,90,159,915,217,919,747,67,83,77,123,23,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,1-0,5-1,90,40,9-1,3-2,20,60,5-2,4-2,1-1,10,2-0,6-2,1-0,91,70,7-0,40,5-0,6-0,7-1,63,52,43,8-0,818,80,2-1,7-1,2-0,4-2,14,02,63,01,60,91,14,02,98,92,02,11,74,61,22,51,72,80,33,22,52,2-1,30,72,22,10,4-1,90,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,60,00,00,00,70,70,70,10,71,11,50,00,71,93,90,20,41,54,61,4
7. Chi phí tài chính1,61,51,33,31,81,71,52,11,82,41,52,62,32,71,43,61,62,01,42,61,71,81,52,62,52,72,43,12,22,11,89,45,01,71,92,91,23,50,72,62,50,70,91,60,82,31,21,00,71,30,82,70,91,11,43,01,81,60,51,30,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,61,51,33,31,81,71,52,11,81,71,52,62,32,71,43,61,62,01,42,61,71,81,52,62,52,72,43,12,22,11,89,45,01,71,92,91,23,50,72,62,50,70,91,60,72,31,21,00,80,80,80,90,90,70,70,70,80,70,60,80,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,50,40,40,40,4-0,60,41,00,41,50,40,60,40,40,40,50,40,40,30,40,20,10,30,40,30,70,81,00,60,90,80,90,60,70,61,60,70,50,31,40,33,41,00,80,92,30,52,40,91,41,02,11,51,9-0,21,00,40,41,21,40,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,0-2,4-3,6-3,3-1,3-2,4-4,1-2,6-1,7-6,3-4,0-4,2-2,5-3,7-4,0-5,0-0,3-1,7-2,1-2,5-2,5-2,7-3,50,5-0,40,5-4,014,7-2,6-4,7-3,8-10,7-7,61,60,2-1,5-0,3-3,10,00,30,05,40,0-0,30,00,70,2-0,10,10,7-0,4-0,20,2-0,1-0,60,50,20,50,30,10,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,00,0193,43,50,00,01,21,30,8168,90,1-0,00,00,00,40,90,00,10,00,00,00,50,10,00,00,50,00,00,00,40,0-0,10,70,10,00,00,00,40,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,2-1,70,3-0,0-0,0-3,4-0,0-0,1-0,00,0-0,0-0,00,00,30,0-0,00,93,5-0,0-0,0-0,30,7-0,17,0-0,1-0,3-0,1-0,40,3-0,70,0-0,30,0-3,80,00,40,0-0,6-0,00,4-0,1-0,6-0,00,3-0,1-0,20,7-0,00,0-0,00,00,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,0-2,5-3,6-3,3-1,3-2,4-4,1-2,6-1,9-8,0-3,7-4,2-2,5-7,1-4,0-5,1-0,3-1,7-2,1-2,5-2,4-2,3-3,50,50,54,0-4,114,7-2,9-4,0-3,9-3,7-7,71,30,1-1,90,0-3,90,00,00,01,60,00,00,10,10,20,30,00,1-0,40,10,1-0,20,10,50,20,50,30,50,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,00,00,01,50,00,00,0-0,10,00,00,00,1-0,10,00,0-0,10,00,20,00,10,10,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,0-2,5-3,6-3,3-1,3-2,4-4,1-2,6-1,9-8,0-3,7-4,2-2,5-9,1-4,0-5,1-0,3-1,7-2,1-2,5-2,5-2,4-3,50,50,53,2-4,114,7-2,9-4,0-3,9-3,7-7,71,30,1-1,90,0-4,10,00,00,00,10,00,00,10,20,10,30,00,1-0,30,10,1-0,20,10,40,10,30,20,30,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,0-2,5-3,6-3,3-1,3-2,4-4,1-2,6-1,9-8,0-3,7-4,2-2,5-9,1-4,0-5,1-0,3-1,7-2,1-2,5-2,5-2,4-3,50,50,53,2-4,114,7-2,9-4,0-3,9-3,7-7,71,30,1-1,90,0-4,10,00,00,00,10,00,00,10,20,10,30,00,1-0,30,10,1-0,20,10,40,10,30,20,30,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,0-0,10,10,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,21,70,00,00,03,40,00,10,00,00,00,00,10,00,00,0192,50,00,00,01,50,60,9161,90,20,30,10,40,11,60,00,40,03,80,00,10,10,60,00,10,10,60,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,00,00,01,50,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,20,00,10,10,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,0-0,10,00,0-0,10,00,00,00,10,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0

Báo cáo khác của SDD

Dữ liệu khác của SDD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (mã SDD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 11 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -11 tỉ đồng, tăng 31,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 6 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.