Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SDN
CTCP Sơn Đồng Nai
DongNai Paint Corporation
16.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SDN

Doanh thu và lợi nhuận SDN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 28Q1/2024: 26Q2/2024: 30Q3/2024: 28Q4/2024: 36Q1/2025: 26Q2/2025: 28Q3/2025: 27Q4/2025: 32Q1/2026: 27Q2/2026: 28Q3/2026: 3436Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 3Q3/2025: 2Q4/2025: -0Q1/2026: 5Q2/2026: 0Q3/2026: 111-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026341
Q2/2026280
Q1/2026275
Q4/202532-0
Q3/2025272
Q2/2025283
Q1/2025262
Q4/2024363
Q3/2024282
Q2/2024302
Q1/2024262
Q4/20232811

Doanh thu và lợi nhuận SDN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 144Năm 2021: 119Năm 2022: 129Năm 2023: 111Năm 2024: 120Năm 2025: 112144Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 13Năm 2022: 16Năm 2023: 16Năm 2024: 9Năm 2025: 716Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251127
Năm 20241209
Năm 202311116
Năm 202212916
Năm 202111913
Năm 202014411

Báo cáo tài chính gốc SDN theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo SDN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SDN theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,2124,5116,4142,8130,5157,3159,3170,2169,1159,7143,2135,8116,294,486,674,262,261,350,546,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,94,85,914,111,213,415,216,016,08,50,710,27,42,02,02,11,71,61,21,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)112,3119,6110,5128,8119,3143,9144,1154,2153,0151,2142,5125,5108,892,584,572,160,559,749,345,1
4. Giá vốn hàng bán81,584,780,091,084,3103,4105,8111,1109,7107,0102,391,880,869,365,755,845,945,739,136,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,834,930,537,734,940,538,343,143,344,240,233,728,023,118,816,314,614,010,19,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,010,28,60,60,80,20,70,40,50,80,60,30,20,30,50,40,30,10,0
7. Chi phí tài chính4,14,54,84,22,83,53,84,85,14,64,73,73,20,91,61,01,12,41,11,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,01,11,40,80,00,20,30,70,60,60,80,70,70,91,30,80,61,71,01,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,48,56,711,46,814,316,415,715,713,913,99,66,15,14,94,13,42,72,12,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,414,311,913,012,512,311,713,814,416,513,712,010,28,87,36,25,25,53,43,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,87,717,417,813,311,16,69,58,49,78,78,98,88,55,45,55,23,73,72,5
12. Thu nhập khác3,14,04,32,52,52,72,51,20,80,40,50,40,30,50,40,40,30,30,20,1
13. Chi phí khác1,00,60,90,40,60,51,01,20,60,40,50,30,20,30,30,10,10,20,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,23,43,42,01,92,11,50,00,2-0,00,00,10,10,20,10,20,20,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,011,220,719,815,213,38,19,58,69,78,79,09,08,75,55,85,43,93,82,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,22,34,44,12,01,91,52,01,42,62,22,82,31,50,70,50,30,30,30,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,0-0,10,00,1-0,10,2-0,10,5-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,32,34,34,12,21,81,71,91,82,12,12,82,31,50,70,50,30,30,30,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,78,816,515,713,011,56,47,66,87,66,76,36,77,24,85,35,13,63,52,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,78,816,515,713,011,56,47,66,87,66,76,36,77,24,85,35,13,63,52,5

Kết quả kinh doanh SDN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,929,328,232,928,429,026,837,228,931,027,329,829,629,427,634,935,334,438,235,821,638,934,147,036,036,437,846,438,337,137,445,342,739,742,548,039,443,538,241,640,443,034,740,537,536,029,238,233,339,424,932,228,931,024,125,724,225,519,123,920,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,50,81,11,21,21,31,21,01,11,41,21,41,31,61,52,33,64,14,12,21,63,93,53,32,53,54,14,42,93,64,44,03,34,14,63,73,55,03,90,52,53,62,20,20,2-0,30,63,02,62,62,03,22,31,50,30,60,60,40,40,60,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,428,527,131,827,227,825,636,227,729,626,128,328,327,826,132,631,630,334,233,620,035,030,743,733,532,933,742,135,433,533,041,339,435,637,944,335,938,534,341,137,939,432,640,337,336,228,735,230,736,823,029,026,629,423,825,123,625,118,723,320,3
4. Giá vốn hàng bán27,021,720,424,819,519,417,725,119,821,118,820,721,419,918,021,823,221,724,523,614,924,721,129,723,624,725,330,425,925,124,429,927,425,827,931,025,628,524,628,527,827,523,128,626,825,321,425,722,327,216,621,519,722,117,618,416,919,114,818,416,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,46,86,67,07,78,37,911,28,08,57,37,66,97,98,110,88,48,79,710,05,110,29,614,09,98,28,411,79,68,48,611,412,09,810,013,310,210,19,712,610,111,99,511,710,511,07,29,58,49,66,47,56,97,46,26,76,76,03,94,84,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,010,20,00,00,00,08,40,10,10,50,00,00,10,40,00,10,30,10,00,10,00,10,20,40,00,20,00,10,00,20,10,20,00,40,00,20,20,10,10,10,30,00,10,10,00,20,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,10,80,71,41,10,90,81,80,91,00,81,41,11,21,01,41,20,90,71,10,40,60,71,10,70,90,81,30,90,80,81,41,11,21,11,41,21,21,31,11,11,21,11,31,21,21,11,01,00,80,80,90,80,90,50,10,20,20,30,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,30,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,10,30,20,10,20,20,10,00,00,20,20,10,20,30,20,10,20,20,20,20,20,20,10,10,20,20,30,30,3
9. Chi phí bán hàng2,02,11,41,91,41,61,53,52,01,71,22,40,91,91,52,93,22,42,8-2,12,04,32,63,65,43,32,06,45,32,32,44,65,82,72,66,74,62,51,94,92,63,62,65,23,73,51,53,72,52,31,31,71,21,71,51,51,51,20,92,30,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,13,33,23,53,23,23,52,93,44,13,93,03,12,63,22,93,03,43,62,72,53,43,93,62,82,73,32,92,43,42,93,23,44,13,14,12,84,13,44,94,04,33,34,03,53,42,83,33,03,22,52,92,72,52,22,42,52,21,61,71,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,10,61,40,12,02,62,13,01,61,81,411,01,92,22,43,69,42,02,78,80,22,02,46,11,01,42,71,31,01,92,42,21,82,23,31,31,62,33,01,92,43,02,41,62,13,12,11,52,03,42,02,02,32,42,12,82,52,41,10,51,2
12. Thu nhập khác0,00,34,40,60,61,10,91,11,01,20,81,40,81,20,80,90,40,70,40,70,40,80,60,80,70,90,41,00,40,60,40,60,00,50,00,30,20,30,00,20,00,10,00,10,00,30,00,10,00,20,00,20,00,20,00,10,20,20,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,20,00,40,30,30,00,30,00,30,0-0,80,20,70,80,20,00,20,00,30,00,30,00,20,00,30,00,60,00,40,00,60,00,50,00,20,00,20,00,20,00,20,00,00,00,40,00,10,10,10,00,10,00,10,00,30,00,10,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,14,40,20,30,80,90,81,00,80,82,30,60,50,10,70,40,50,40,40,40,50,60,50,70,60,40,40,40,30,40,0-0,0-0,00,00,10,20,10,00,0-0,0-0,0-0,00,1-0,0-0,00,00,0-0,00,10,00,1-0,00,1-0,0-0,20,20,1-0,00,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,20,75,80,32,33,52,93,82,52,62,213,22,42,72,44,29,92,53,19,20,62,53,06,61,62,03,01,71,52,12,82,31,82,23,31,51,82,43,01,92,43,02,41,72,13,02,11,62,03,52,02,12,32,52,12,72,72,51,10,71,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,11,20,50,50,50,60,90,50,50,42,90,50,50,50,92,00,50,70,20,10,31,4-0,20,30,21,50,50,20,20,60,70,40,30,7-0,00,40,40,60,60,50,60,50,40,50,70,51,10,40,80,50,50,60,60,50,50,50,40,20,10,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,21,20,50,50,80,60,80,50,60,42,70,50,60,50,92,00,50,71,00,10,50,60,50,30,40,60,40,30,50,60,50,40,50,70,30,40,50,60,40,50,60,50,40,50,70,51,10,40,80,50,50,60,60,50,50,50,40,20,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,80,44,6-0,11,72,72,33,02,02,11,710,51,92,11,93,47,91,92,48,20,51,92,46,11,31,72,41,31,21,72,21,81,41,72,61,11,41,92,41,51,92,41,91,31,62,31,60,41,52,71,61,61,71,81,62,22,22,10,80,61,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,80,44,6-0,11,72,72,33,02,02,11,710,51,92,11,93,47,91,92,48,20,51,92,46,11,31,72,41,31,21,72,21,81,41,72,61,11,41,92,41,51,92,41,91,31,62,31,60,41,52,71,61,61,71,81,62,22,22,10,80,61,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,10,0-0,10,00,20,0-0,10,00,10,0-0,20,00,10,0-0,10,00,10,00,70,00,2-0,80,70,00,1-0,9-0,10,10,30,0-0,30,00,20,00,30,00,10,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SDN

Dữ liệu khác của SDN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sơn Đồng Nai (mã SDN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 112 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng, giảm 24,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 34 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.