Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SED
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
Phuong Nam Education Investment and Development JSC
16.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SED

Doanh thu và lợi nhuận SED theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 79Q1/2024: 89Q2/2024: 617Q3/2024: 429Q4/2024: 197Q1/2025: 71Q2/2025: 675Q3/2025: 267Q4/2025: 87Q1/2026: 48Q2/2026: 810Q3/2026: 764810Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 6Q1/2024: 4Q2/2024: 19Q3/2024: 17Q4/2024: 21Q1/2025: 2Q2/2025: 25Q3/2025: 9Q4/2025: 1Q1/2026: 2Q2/2026: 19Q3/2026: 2025Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202676420
Q2/202681019
Q1/2026482
Q4/2025871
Q3/20252679
Q2/202567525
Q1/2025712
Q4/202419721
Q3/202442917
Q2/202461719
Q1/2024894
Q4/2023796

Doanh thu và lợi nhuận SED theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 604Năm 2021: 685Năm 2022: 907Năm 2023: 1.041Năm 2024: 1.331Năm 2025: 1.1011.331Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 38Năm 2021: 38Năm 2022: 38Năm 2023: 41Năm 2024: 61Năm 2025: 3661Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.10136
Năm 20241.33161
Năm 20231.04141
Năm 202290738
Năm 202168538
Năm 202060438

Báo cáo tài chính gốc SED theo kỳ

112 tệp

112 tệp báo cáo SED trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SED

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SED.

Kết quả kinh doanh SED theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.110,91.337,51.050,5917,0690,6610,6611,1564,0520,5511,8479,3367,3343,3287,8269,9207,3185,8186,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,26,39,39,65,26,59,310,15,14,43,23,13,22,22,61,41,91,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.100,71.331,21.041,2907,4685,3604,1601,8554,0515,4507,4476,1364,2340,1285,6267,3205,9183,9185,0
4. Giá vốn hàng bán829,31.021,8781,0676,5511,7440,1436,5415,7389,5386,8372,7282,5264,1219,4202,4159,6145,6138,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)271,4309,4260,1230,8173,6164,1165,2138,3125,9120,5103,481,776,066,264,946,338,246,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,74,92,61,00,73,12,52,62,54,41,70,41,81,10,50,20,30,7
7. Chi phí tài chính3,75,05,95,44,96,37,83,812,4-2,613,05,39,47,710,16,85,05,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,03,34,64,74,34,94,42,82,92,41,92,84,26,57,14,72,64,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng169,5154,6129,2111,376,376,266,554,644,247,530,125,317,113,99,17,96,27,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,676,369,664,143,135,544,234,327,335,923,419,618,115,115,28,17,17,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,478,557,951,150,049,149,348,344,344,138,731,933,330,730,923,720,427,5
12. Thu nhập khác0,90,40,00,60,70,70,10,10,40,40,00,40,01,21,40,60,40,3
13. Chi phí khác1,50,20,40,00,40,30,20,70,20,00,00,00,00,10,00,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,60,2-0,40,50,40,4-0,0-0,60,20,40,00,3-0,01,11,40,40,40,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,878,757,551,650,349,649,347,744,644,538,732,233,331,832,324,020,827,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,617,716,313,712,111,911,510,79,610,08,97,93,66,05,86,53,77,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,617,716,313,712,111,911,510,79,610,08,97,93,66,05,86,53,77,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,261,041,237,938,337,737,837,135,034,529,824,329,625,826,617,517,119,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,261,041,237,938,337,737,837,135,034,529,824,329,625,826,617,517,119,9

Kết quả kinh doanh SED theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh763,8810,647,794,6269,5675,471,4203,1428,7617,188,685,1441,7450,972,8102,6382,1360,471,8470,2220,4291,473,261,6311,8172,065,232,9168,3306,6103,461,4183,8196,8122,151,4179,8221,865,653,9176,1231,648,455,6171,9174,777,131,8108,2171,555,927,599,1163,153,620,688,3140,138,719,273,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,40,07,52,30,20,15,80,10,20,16,02,10,60,74,41,10,83,34,21,11,22,04,22,10,10,13,71,72,02,03,21,94,40,52,11,80,60,61,61,01,70,21,41,20,40,40,71,20,80,41,21,10,60,21,00,50,50,20,61,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)763,5810,247,787,0267,2675,271,3197,3428,6616,988,579,2439,6450,372,198,3381,0359,668,5466,0219,3290,371,257,5309,6171,965,129,2166,6304,6101,458,2181,9192,4121,549,3178,0221,265,052,3175,1229,948,354,3170,8174,376,731,1107,0170,755,426,397,9162,553,419,687,8139,738,518,572,1
4. Giá vốn hàng bán667,0702,830,655,8215,3510,947,3152,7321,4491,256,554,3338,5344,843,363,1294,8277,241,4351,9159,9209,544,658,1215,7121,844,524,9118,0223,470,161,2133,3126,994,245,5141,0150,551,144,2137,6164,839,342,7133,4127,768,817,880,9131,452,319,468,5126,949,215,562,2107,434,414,851,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,5107,317,231,251,9164,324,044,6107,2125,632,024,8101,1105,528,835,286,382,427,1114,159,580,826,6-0,794,050,220,64,248,681,231,3-3,048,565,527,43,837,070,713,98,137,565,19,011,537,446,67,913,326,039,33,16,829,435,64,24,225,632,24,23,720,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,81,11,50,40,40,44,30,10,20,31,90,00,20,50,70,10,20,00,70,00,50,00,31,50,50,80,40,21,10,81,00,00,61,01,10,30,60,40,90,03,30,10,80,10,50,10,10,10,00,11,60,10,10,01,00,00,00,10,40,0
7. Chi phí tài chính3,0-0,32,01,30,61,60,2-0,93,51,80,50,43,10,81,61,81,21,60,84,00,91,51,1-3,45,13,01,6-1,23,02,82,6-3,43,61,12,67,90,73,20,7-1,01,5-3,70,78,20,73,01,0-0,21,53,01,11,41,54,22,2-1,02,24,02,70,72,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,0-0,32,01,00,61,20,2-0,72,51,00,5-0,63,10,51,61,21,11,60,83,40,90,91,1-3,25,11,51,5-0,52,00,32,60,21,60,90,60,50,71,00,7-0,41,40,80,70,30,10,51,0-0,30,81,31,00,30,43,30,21,10,82,12,51,14,3
9. Chi phí bán hàng47,964,814,325,727,1103,413,3-6,364,377,319,2-14,465,564,413,7-8,556,251,412,244,332,047,113,6-8,052,122,59,7-3,927,229,513,8-4,225,523,29,7-4,219,025,04,11,817,523,94,0-1,315,313,52,65,78,98,61,62,48,64,81,23,05,14,41,4-0,63,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,823,32,44,212,527,67,228,417,922,67,430,312,518,98,032,210,014,07,934,68,515,55,75,912,712,44,57,713,116,07,43,89,913,57,12,18,312,44,85,910,516,13,24,58,67,03,23,67,36,82,53,55,95,73,02,05,65,61,73,53,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,120,3-0,41,512,032,23,727,621,524,15,310,420,121,65,810,319,015,46,331,918,117,26,25,225,512,85,61,95,534,08,21,89,528,38,9-0,79,430,74,82,38,032,11,20,912,923,61,14,38,521,0-1,91,113,521,0-2,21,212,818,3-1,40,411,5
12. Thu nhập khác0,07,02,90,90,00,00,00,00,00,40,00,0-0,00,00,00,50,00,00,00,70,00,00,00,30,00,00,50,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,90,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0-0,30,40,50,20,10,40,10,1
13. Chi phí khác0,00,70,01,10,40,00,00,10,00,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,40,00,30,00,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,60,00,00,0-0,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,06,32,9-0,3-0,4-0,00,0-0,1-0,00,3-0,0-0,4-0,00,00,00,5-0,00,00,00,40,0-0,30,00,30,00,00,10,1-0,0-0,0-0,1-0,00,1-0,6-0,0-0,0-0,00,00,20,40,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,30,00,0-0,40,40,50,20,10,40,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,126,62,51,311,632,23,727,521,524,35,310,020,121,65,810,819,015,56,332,218,116,96,25,525,512,85,82,05,534,08,01,89,627,68,9-0,89,430,75,02,78,032,11,20,912,923,61,14,38,521,0-1,61,113,520,6-1,91,712,918,4-1,00,511,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,07,40,50,62,97,41,76,34,65,61,14,04,55,11,24,34,73,41,38,43,65,01,21,75,12,92,20,91,17,91,60,81,96,31,8-0,01,96,71,00,71,67,40,20,62,85,30,21,42,14,40,00,11,82,90,00,72,33,00,00,10,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,07,40,50,62,97,41,76,34,65,61,14,04,55,11,24,34,73,41,38,43,65,01,21,75,12,92,20,91,17,91,60,81,96,31,8-0,01,96,71,00,71,67,40,20,62,85,30,21,42,14,40,00,11,82,90,00,72,33,00,00,10,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,119,22,00,78,724,82,021,216,918,74,25,915,616,54,66,514,212,15,023,814,511,85,03,820,49,93,61,24,426,16,41,17,721,47,1-0,77,524,04,02,06,424,70,90,310,118,30,92,96,416,6-1,60,911,617,7-1,91,010,715,4-1,00,411,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,119,22,00,78,724,82,021,216,918,74,25,915,616,54,66,514,212,15,023,814,511,85,03,820,49,93,61,24,426,16,41,17,721,47,1-0,77,524,04,02,06,424,70,90,310,118,30,92,96,416,6-1,60,911,617,7-1,91,010,715,4-1,00,411,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SED

Dữ liệu khác của SED

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (mã SED): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.101 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng, giảm 40,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 764 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.