Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SFC
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
Sai Gon Fuel Joint Stock Company
18.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SFC

Năm tài chính khác năm dương lịch. SFC dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận SFC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 435Q1/2024: 412Q2/2024: 417Q3/2024: 386Q4/2024: 378Q1/2025: 356Q2/2025: 343Q3/2025: 359Q4/2025: 375Q1/2026: 385Q2/2026: 516Q3/2026: 502516Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 6Q2/2024: 5Q3/2024: 3Q4/2024: 6Q1/2025: 6Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 5Q1/2026: 9Q2/2026: 11Q3/2026: 411Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265024
Q2/202651611
Q1/20263859
Q4/20253755
Q3/20253595
Q2/20253436
Q1/20253566
Q4/20243786
Q3/20243863
Q2/20244175
Q1/20244126
Q4/20234355

Doanh thu và lợi nhuận SFC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 776Năm 2021: 742Năm 2022: 1.686Năm 2023: 1.602Năm 2024: 1.594Năm 2025: 1.4321.686Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 21Năm 2022: 18Năm 2023: 30Năm 2024: 19Năm 2025: 2230Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.43222
Năm 20241.59419
Năm 20231.60230
Năm 20221.68618
Năm 202174221
Năm 202077621

Báo cáo tài chính gốc SFC theo kỳ

149 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024—
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006—
2005—

149 tệp báo cáo SFC trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SFC

66 văn bản
20-10-2026Giải trình LNST BCTC Quý 4/2026HOSE20-7-2026Giải trình LNST Quý 3 năm 2026HOSE15-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán soát xét giữa niên độ tứ 01/10/2025 đến 31/03/2026HOSE20-4-2026Giải trình BCTC quý 2 NĐTC 2025-2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-12-2025Giải trình lợi nhuận sau thuế TNDN (NĐTC 01/10/2024 đến 30/09/2025)HOSE21-10-2025Giải trình BCTC quý 4 niên độ 2024-2025HOSE21-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3 niên độ 2024-2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-12-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế niên độ từ 01/10/2023 đến 30/09/2024HOSE21-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE15-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BC kiểm toán soát xét giữa niên độ so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1 niên độ 2023-2024HOSE4-12-2023Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế niên độ từ 01/12/2022 đến 30/09/2023HOSE1-12-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế niên độ từ 01/10/2022 đến 30/09/2023HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-5-2023Giải trình LNST TNDN tại BCTC soát xét giữa niên độ năm TC 2023HOSE19-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 2 năm tài chính 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình LNST quý 1 NĐTC 2022-2023 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-11-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế TNDN niên độ 2021-2022 giảm hơn 10% so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 4 năm tài chính 2021-2022HOSE12-5-2022Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm niên độ 2021-2022HOSE20-1-2022Giải trình BCTC quý 1 năm tài chính 2021-2022HOSE21-10-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm tài chính 2021-2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE14-5-2021Điều chỉnh số liệu BCLCTT trên BCTC soát xét bán niên 2021HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE21-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE21-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE24-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE25-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE24-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE17-8-2018Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2018Giải trình LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2018Giải trình LNST năm 2017 giảm hơn 10% so với năm 2016HOSE
Xem thêm 26 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
23-1-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2017Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2015Giải trình về việc phân loại các chỉ tiêu đầu kỳ trên BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE26-3-2015Giải trình về việc trình bày lại số đầu kỳ trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE2-3-2015Đính chính số liệu BCTC quý 4.2014HOSE15-8-2014Giải trình về việc phân loại lãi trên BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE26-3-2014Đính chính và bổ sung thông tin trong BCTC KT năm 2013HOSE23-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE26-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE17-1-2012Giải trình biến động lợi nhuận Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE7-11-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận công ty mẹ Q3/2011HOSE4-11-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q3/2011HOSE25-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE23-5-2011Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2011HOSE26-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE5-2-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE29-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE2-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE7-8-2007Giải trình biến động lợi nhuận của quí 2 năm 2007 so với quý 1 năm 2007HOSE7-8-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE10-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE3-4-2007Báo cáo tài chính năm 2006HOSE13-3-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SFC.

Kết quả kinh doanh SFC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.431,81.594,01.602,41.685,7741,9775,91.227,51.428,51.321,71.133,01.409,72.568,02.447,42.095,71.794,61.461,01.108,51.204,5801,1644,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,02,10,20,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.431,71.593,91.602,31.685,7741,8775,81.227,41.428,41.321,71.133,01.409,72.565,92.447,22.095,71.794,61.461,01.108,51.204,5801,1644,6
4. Giá vốn hàng bán1.340,81.505,41.506,01.599,9661,1687,71.119,91.325,41.220,81.018,51.297,82.452,42.362,82.026,61.730,31.356,71.019,61.139,4765,0613,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,988,596,385,780,888,1107,5103,1101,0114,5111,9113,484,469,064,3104,388,865,136,131,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,33,74,54,24,44,46,014,115,415,514,713,212,310,917,611,84,81,71,00,2
7. Chi phí tài chính1,31,00,71,51,81,62,09,09,87,67,58,59,70,70,71,11,27,72,01,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,30,90,71,41,81,42,09,09,87,67,58,59,70,70,60,80,82,21,91,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng51,553,661,355,044,451,053,249,550,952,048,750,236,833,330,730,827,729,420,317,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,013,712,412,912,313,616,718,417,016,618,022,124,619,311,912,212,29,75,34,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,524,026,520,526,626,441,640,238,853,952,545,825,626,738,672,052,420,09,58,6
12. Thu nhập khác0,00,411,51,80,01,60,10,31,30,40,52,62,62,90,51,71,93,80,30,8
13. Chi phí khác0,00,00,10,2-0,01,50,00,60,10,01,60,51,83,40,00,80,61,40,20,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,411,51,60,10,10,1-0,31,20,3-1,12,10,8-0,50,50,91,32,40,10,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,524,337,922,126,726,541,840,040,054,251,447,926,426,239,172,953,722,49,68,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,35,58,25,06,05,98,98,78,510,911,411,06,86,99,618,09,35,71,21,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,5-0,30,10,4-0,4-0,00,00,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,85,17,84,65,55,58,58,38,211,011,710,66,86,99,618,09,35,71,21,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,719,330,217,521,221,033,331,731,843,239,737,319,619,329,554,944,516,78,47,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,719,330,217,521,221,033,331,731,843,239,737,319,619,329,554,944,516,78,47,9

Kết quả kinh doanh SFC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh502,2516,5385,0374,7358,8342,5355,8378,3386,5417,3411,9435,0416,4371,9379,0463,1448,9458,4315,4232,571,3220,0218,1192,2193,3139,1251,3328,4319,2318,4261,4362,8366,3362,6336,8346,7312,6312,8349,7317,9286,1274,4254,6317,3354,2382,3355,9599,0671,3704,3593,4686,9644,5539,4576,7619,1530,9495,7450,0490,4492,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,10,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)502,2516,4385,0374,7358,8342,5355,8378,2386,5417,3411,9435,0416,4371,9379,0463,1448,9458,4315,3232,571,3220,0218,1192,2193,3139,1251,3328,4319,2318,4261,4362,7366,3362,6336,8346,7312,6312,8349,7317,9286,1274,4254,6317,3354,2382,3355,9597,4671,2703,9593,4686,7644,5539,4576,7619,1530,9495,7450,0490,4492,4
4. Giá vốn hàng bán477,6494,9358,9353,6337,4317,9331,9353,8364,6396,9390,0412,6387,3350,8355,4441,9433,1432,5292,4212,660,9195,5192,0167,5168,4121,1230,6301,5293,5290,3234,6333,2338,5337,5316,1322,1286,9289,7322,1288,3257,0241,4231,8291,7328,7347,9329,4562,8642,2678,4569,1663,0620,6517,2562,0599,2512,4480,2434,8479,1474,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,621,626,121,121,424,623,924,421,920,321,922,429,221,123,621,115,825,922,919,910,424,426,124,724,918,020,627,025,728,126,729,527,725,120,724,625,723,127,629,629,133,022,825,625,534,426,534,529,025,624,323,723,822,214,719,918,415,415,211,417,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,51,21,61,51,71,41,31,00,70,71,01,11,21,21,11,01,01,01,20,81,31,21,31,30,80,91,71,21,41,73,03,73,83,73,93,53,74,44,34,23,53,54,24,23,42,93,33,33,92,74,34,22,21,52,02,82,83,39,92,7
7. Chi phí tài chính0,10,10,10,20,20,40,40,30,30,20,20,20,10,10,20,10,30,60,50,40,20,60,50,40,60,20,40,80,40,30,51,52,42,72,42,62,42,32,42,21,91,81,82,22,21,81,31,62,22,72,03,83,61,50,70,20,20,20,10,10,0
9. Chi phí bán hàng15,812,612,912,811,014,313,414,115,711,512,213,817,914,914,616,313,213,412,110,56,812,514,612,913,612,112,413,115,812,911,316,111,611,110,817,012,511,511,516,612,811,510,913,512,011,811,415,912,212,79,410,69,28,78,38,48,28,48,38,28,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,03,13,13,15,04,34,54,43,42,93,02,93,13,03,33,23,53,23,02,63,62,93,23,24,52,93,03,46,23,73,47,63,63,73,56,43,03,12,87,72,83,23,05,74,54,92,98,16,22,45,47,16,06,15,54,74,94,55,13,33,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,37,211,26,66,67,37,07,03,46,47,26,49,14,36,62,6-0,29,78,47,50,59,78,99,57,53,65,811,44,512,513,27,313,911,57,62,411,39,915,27,415,820,010,68,311,119,313,812,211,711,610,26,49,38,11,88,67,95,25,19,79,2
12. Thu nhập khác1,410,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,00,20,011,31,50,30,00,00,00,00,00,00,01,00,60,00,00,00,00,10,00,00,30,00,20,90,00,10,00,20,10,10,20,10,10,21,40,70,10,31,00,60,20,82,60,20,00,10,40,1
13. Chi phí khác1,43,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,21,20,00,00,00,00,00,00,60,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,5-0,00,00,30,80,10,62,50,40,20,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,06,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,3-0,00,20,011,31,50,2-0,0-0,00,00,00,00,0-0,1-0,30,6-0,00,00,00,00,1-0,50,00,3-0,10,20,90,00,10,00,20,10,1-1,40,10,00,21,40,20,10,30,7-0,10,10,10,1-0,2-0,2-0,10,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,313,411,26,66,67,37,07,03,56,47,56,49,34,317,94,1-0,09,78,47,50,59,78,99,47,24,25,711,44,512,613,36,813,911,87,62,612,210,015,37,416,020,010,66,911,219,314,013,711,911,810,57,19,28,21,98,67,84,94,910,19,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,63,62,51,51,61,61,61,60,91,41,71,42,01,03,71,00,12,11,81,70,32,11,92,11,61,01,32,41,12,72,81,62,92,51,70,72,72,03,11,53,24,02,11,62,54,33,13,52,62,62,31,92,42,10,52,32,11,21,32,62,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,4-0,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,3-0,10,00,00,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,22,82,31,41,51,51,51,50,71,31,51,31,90,93,60,90,02,01,71,50,22,01,81,91,50,91,22,30,92,52,71,52,82,41,60,62,52,03,11,53,24,02,21,62,54,43,43,22,52,62,41,92,42,00,52,32,11,21,32,62,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,110,68,95,25,25,85,55,52,75,16,05,17,43,414,33,2-0,07,76,75,90,47,87,17,45,83,34,69,13,610,010,65,311,19,46,02,09,78,012,25,812,816,08,55,38,615,010,610,59,49,28,25,26,86,21,46,35,73,73,67,56,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,110,68,95,25,25,85,55,52,75,16,05,17,43,414,33,2-0,07,76,75,90,47,87,17,45,83,34,69,13,610,010,65,311,19,46,02,09,78,012,25,812,816,08,55,38,615,010,610,59,49,28,25,26,86,21,46,35,73,73,67,56,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,10,10,20,20,40,40,30,20,20,20,20,20,10,20,10,30,60,50,40,30,60,50,40,40,20,40,80,40,30,51,52,42,72,42,62,42,32,42,21,91,81,82,22,21,81,31,62,22,72,03,83,61,50,70,20,20,20,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SFC

Dữ liệu khác của SFC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (mã SFC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.432 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 22 tỉ đồng, tăng 12,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 502 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.