Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SFG
CTCP Phân bón Miền Nam
THE SOUTHERN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
9.910
▼ −340 (▼ −3,32%)
cuối phiên · 14:51:45

Kết quả kinh doanh SFG

Doanh thu và lợi nhuận SFG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 419Q1/2024: 344Q2/2024: 448Q3/2024: 299Q4/2024: 510Q1/2025: 487Q2/2025: 572Q3/2025: 678Q4/2025: 328Q1/2026: 1.019Q2/2026: 688Q3/2026: 6321.019Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 4Q2/2024: 8Q3/2024: 8Q4/2024: 4Q1/2025: 6Q2/2025: 12Q3/2025: 10Q4/2025: 3Q1/2026: 10Q2/2026: 16Q3/2026: 1016Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202663210
Q2/202668816
Q1/20261.01910
Q4/20253283
Q3/202567810
Q2/202557212
Q1/20254876
Q4/20245104
Q3/20242998
Q2/20244488
Q1/20243444
Q4/202341912

Doanh thu và lợi nhuận SFG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.388Năm 2021: 2.110Năm 2022: 2.009Năm 2023: 1.559Năm 2024: 1.600Năm 2025: 2.0662.110Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 37Năm 2022: 45Năm 2023: 57Năm 2024: 26Năm 2025: 3257Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.06632
Năm 20241.60026
Năm 20231.55957
Năm 20222.00945
Năm 20212.11037
Năm 20201.3883

Báo cáo tài chính gốc SFG theo kỳ

122 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014——
2013—————
2012—————

122 tệp báo cáo SFG trên HOSE từ năm 2012, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SFG

36 văn bản
26-2-2026Thông báo về việc trình bày lại số liệu BCTC kiểm toán 2024 theo kết luận của Kiểm toán Nhà nướcHOSE8-8-2025Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC giữa niên độ 2025HOSE14-3-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-11-2023Đính chính Phụ lục 1 của BCTC Q3/2023HOSE11-8-2022Giải trình KQKD tổng hợp 6 tháng đầu năm 2022 sau soát xétHOSE15-3-2022Giải trình KQKD năm 2021 sau kiểm toánHOSE17-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE29-7-2021Đính chính BCTC tổng hợp quý 2/2021HOSE28-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD bộ phận văn phòng quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE28-4-2020Giải trình KQKD Tổng hợp quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2020Giải trình KQKD Tổng hợp trước và sau kiểm toán năm 2019HOSE16-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SFGHOSE16-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SFGHOSE5-2-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE22-1-2020Giải trình KQKD Văn phòng quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE6-9-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 trước và sau soát xétHOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC bán niên 2019 trước và sau soát xétHOSE30-7-2019Giải trình biến động KQKD Tổng hợp quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Giải trình KQKD Tổng hợp và Văn phòng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2019Giải trình KQKD Tổng hợp năm 2018HOSE22-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD tổng hợp năm 2018HOSE1-3-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SFGHOSE25-2-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE14-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SFGHOSE21-8-2017Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD văn phòng quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE7-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SFGHOSE20-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2017HOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh tổng hợp quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE27-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE12-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn thời hạn công bố Báo cáo tài chính năm 2016HOSE30-3-2016Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp năm 2015 đã được kiểm toánHOSE5-2-2016Đính chính số liệu BCTC HN quý 4.2015 kèm giải trìnhHOSE5-8-2015Giải trình biến động KQKD bộ phận văn phòng quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-2-2015Giải trình KQKD tổng hợp quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SFG.

Kết quả kinh doanh SFG theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.075,61.605,61.560,12.022,72.117,81.432,21.639,42.264,52.392,32.347,12.344,22.242,42.651,42.842,03.112,2628,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,05,51,114,28,143,812,323,49,78,86,34,512,51,72,42,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.065,61.600,21.559,02.008,52.109,71.388,51.627,12.241,22.382,62.338,42.338,02.238,02.638,92.840,33.109,8626,1
4. Giá vốn hàng bán1.898,71.460,61.471,11.864,41.949,01.288,91.524,32.036,42.150,42.105,12.118,11.962,22.343,32.544,92.811,8570,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)166,9139,587,9144,1160,799,5102,7204,8232,2233,3219,9275,8295,5295,4298,056,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,426,882,836,010,317,96,323,724,618,821,220,330,926,021,10,5
7. Chi phí tài chính47,229,733,036,825,027,736,045,829,323,627,739,967,7101,494,912,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay38,623,522,232,521,823,735,031,128,422,726,439,467,4100,894,912,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng54,261,547,850,272,754,554,982,793,9100,293,3117,983,271,957,913,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,249,240,636,536,238,325,127,727,325,720,223,135,029,145,06,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,726,049,356,637,1-3,1-7,072,3106,4102,599,8115,3140,5119,1121,223,9
12. Thu nhập khác3,67,58,84,66,56,59,28,95,88,36,39,77,28,84,84,0
13. Chi phí khác1,01,41,16,20,60,40,21,81,00,60,60,40,83,50,50,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,56,17,7-1,66,06,19,07,14,87,65,79,36,55,24,33,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,232,157,055,043,03,02,179,4111,2110,2105,5124,7147,0124,3125,527,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,07,50,39,17,40,00,012,518,621,119,423,431,925,528,86,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,2-1,0-0,10,9-0,90,00,50,30,6-1,50,00,3-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,26,50,210,06,40,00,512,819,219,619,423,831,625,528,86,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,025,756,845,036,63,01,566,592,090,686,0100,9115,498,896,720,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,025,756,845,036,63,01,566,592,090,686,0100,9115,498,896,720,6

Kết quả kinh doanh SFG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh631,9690,51.027,4329,5678,3573,8494,0509,9298,8447,7349,2419,4421,5407,5311,7215,8571,8665,6569,6709,8411,1586,2410,7321,5238,9506,4365,4317,9339,0716,4266,1560,0417,7814,8472,0574,6670,8703,3443,5674,7449,2803,1431,1546,6568,7741,7476,0461,5551,3700,5529,1158,4751,11.011,8730,11.003,81.243,5667,51.104,21.079,7819,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)631,9687,81.018,9327,6678,3572,5487,2509,7298,8447,7344,0419,3421,2407,3311,2209,6571,4662,4565,1705,1409,8584,2410,6287,7237,1498,4365,3309,9338,2714,3264,7554,3414,9801,4470,5570,4669,4699,3443,4668,7448,7800,9431,0541,3568,7741,5476,0458,2551,2699,8528,8154,3747,51.006,9730,11.003,71.243,4667,51.103,41.079,5819,3
4. Giá vốn hàng bán553,3610,8960,4299,9626,1516,7457,9474,1265,8406,4313,4376,4381,9399,3313,5216,2525,2619,1503,8651,1384,4534,0375,9273,9219,3445,5350,3300,2320,0654,1252,5524,0381,5716,7414,5535,2614,8606,8393,3606,8403,2706,5399,4507,6514,6662,9421,6407,9477,9600,6475,898,1670,2905,9669,1924,81.145,5626,61.026,31.021,1759,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,677,058,627,752,255,829,435,632,941,330,743,039,28,0-2,3-6,646,243,361,254,025,350,234,713,817,852,915,09,618,260,212,230,333,584,756,035,254,692,550,161,845,594,431,633,754,178,654,550,373,399,352,956,377,3101,060,978,997,940,977,158,459,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,915,46,66,06,75,95,45,06,56,57,95,98,710,058,221,12,09,03,58,4-0,21,20,915,80,70,30,83,50,5-5,77,70,63,85,114,53,62,25,413,22,90,30,315,22,00,61,017,61,40,70,717,33,54,318,74,20,60,422,70,71,112,4
7. Chi phí tài chính37,421,615,88,717,910,510,06,67,47,08,614,97,24,66,48,612,08,27,610,55,05,14,57,76,17,56,010,27,310,87,613,210,616,26,19,57,66,45,76,65,55,66,08,37,45,76,38,58,311,111,814,613,420,219,523,928,124,320,515,521,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay34,816,814,26,615,98,97,26,02,75,76,17,05,84,15,46,911,27,66,88,24,54,54,55,55,96,65,910,27,210,17,58,16,810,16,09,27,36,45,65,85,55,55,78,37,35,55,98,68,011,011,814,413,320,219,523,928,124,320,515,513,6
9. Chi phí bán hàng21,433,119,39,517,519,65,419,911,019,211,414,912,012,58,411,216,88,214,018,68,327,621,717,57,318,710,810,412,522,26,913,015,022,931,86,922,834,929,529,218,334,518,214,123,130,927,117,039,138,023,817,119,228,118,820,823,614,514,714,714,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,918,119,711,511,816,013,011,811,311,814,210,710,610,78,66,011,910,68,014,65,68,77,38,36,018,06,5-2,36,216,84,47,06,07,57,26,24,711,35,05,04,810,35,51,25,76,86,75,55,55,85,014,96,96,76,65,28,25,75,76,05,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,819,610,34,011,715,56,32,29,89,74,38,418,1-9,832,6-11,37,625,335,118,76,49,92,1-4,0-0,88,9-7,4-5,3-7,34,61,0-2,45,643,225,516,221,845,223,123,917,244,417,012,118,536,232,020,621,145,129,713,342,264,720,329,538,419,136,923,331,5
12. Thu nhập khác0,50,82,01,20,30,21,85,40,40,61,13,61,22,61,41,70,71,90,32,21,02,21,33,01,40,81,25,51,80,91,03,33,51,30,82,41,01,21,24,61,50,71,53,01,61,21,75,81,61,11,23,61,01,70,92,71,53,91,32,64,8
13. Chi phí khác0,10,30,20,20,00,70,10,50,30,10,40,20,20,60,10,45,40,30,10,10,10,10,20,00,20,00,10,10,00,00,00,11,50,10,20,40,20,10,30,30,10,10,10,20,10,10,20,30,10,00,00,50,30,00,00,70,12,50,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,51,71,00,3-0,51,74,80,10,40,83,41,02,01,31,3-4,71,60,22,01,02,11,03,01,30,81,15,41,80,91,03,22,01,20,72,10,81,10,94,31,40,71,42,81,41,11,65,51,51,11,23,10,71,70,92,01,31,41,32,44,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,120,112,15,012,015,18,07,19,910,25,111,819,1-7,833,9-10,02,926,935,320,87,312,03,1-1,00,49,7-6,30,1-5,55,51,90,97,644,426,218,222,646,324,028,218,645,018,414,919,937,333,526,122,646,230,916,443,066,521,231,639,720,638,325,736,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,64,12,41,02,43,01,62,72,02,31,0-0,20,00,50,0-3,00,65,47,14,21,52,40,60,00,10,80,00,00,01,50,0-0,21,58,32,82,94,58,72,45,73,79,00,73,34,48,23,65,85,09,93,14,510,012,15,37,99,50,09,66,49,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,64,12,42,22,43,01,62,72,02,31,0-0,20,00,40,0-3,00,65,77,14,21,52,40,60,00,10,80,00,50,01,50,00,21,58,32,83,64,58,72,45,73,79,00,73,34,48,23,65,85,010,23,14,210,012,15,37,99,50,09,66,49,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,516,09,72,89,612,06,44,47,97,94,112,019,1-8,233,9-7,02,321,228,316,65,99,62,5-1,00,38,9-6,3-0,4-5,54,01,90,76,136,123,414,618,137,621,622,514,936,017,711,615,529,129,920,417,636,027,812,232,954,415,923,730,220,628,719,327,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,516,09,72,89,612,06,44,47,97,94,112,019,1-8,233,9-7,02,321,228,316,65,99,62,5-1,00,38,9-6,3-0,4-5,54,01,90,76,136,123,414,618,137,621,622,514,936,017,711,615,529,129,920,417,636,027,812,232,954,415,923,730,220,628,719,327,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—2,78,41,80,01,36,80,30,00,05,20,00,30,30,56,20,43,14,54,71,32,00,133,81,88,00,18,10,72,21,45,72,813,41,54,21,44,00,16,00,52,20,15,20,00,20,03,30,20,70,34,03,64,80,10,10,10,00,80,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,30,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SFG

Dữ liệu khác của SFG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phân bón Miền Nam (mã SFG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.066 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng, tăng 24,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 632 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.