Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SFG
CTCP Phân bón Miền Nam
THE SOUTHERN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
10.450
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SFG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SFG theo thời gian

1257 ngày
0,09%0,27%0,44%0,62%0,79%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 66.673 cổ phiếu SFG, tương đương 0,14% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,75% (15-7-2021), thấp nhất 0,14% (3-4-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SFG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,14%0,14%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,14%0,14%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,14%0,14%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,20%0,14%▼ −0,06 điểm %-30.800
3 năm3-10-20230,70%0,14%▼ −0,56 điểm %-269.178

Sở hữu nước ngoài SFG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,14%■ 0,00 điểm %66.6730%-66.673
9-20260,14%■ 0,00 điểm %66.6730%-66.673
8-20260,14%■ 0,00 điểm %66.6730%-66.673
7-20260,14%■ 0,00 điểm %66.6730%-66.673
6-20260,14%■ 0,00 điểm %66.6730%-66.673
5-20260,14%■ 0,00 điểm %66.6730%-66.673
4-20260,14%▼ −0,00 điểm %66.6730%-66.673
3-20260,14%▼ −0,05 điểm %67.4730%-67.473
2-20260,19%■ 0,00 điểm %90.5730%-90.573
1-20260,19%▼ −0,01 điểm %90.5730%-90.573
12-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
11-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
10-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
9-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
8-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
7-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
6-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
5-20250,20%■ 0,00 điểm %97.4730%-97.473
4-20250,20%▼ −0,00 điểm %97.4730%-97.473
3-20250,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
2-20250,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
1-20250,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
12-20240,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
11-20240,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
10-20240,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
9-20240,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
8-20240,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
7-20240,20%■ 0,00 điểm %97.7730%-97.773
6-20240,20%▼ −0,00 điểm %97.7730%-97.773
5-20240,21%▼ −0,01 điểm %99.8510%-99.851
4-20240,22%■ 0,00 điểm %105.8510%-105.851
3-20240,22%■ 0,00 điểm %105.8510%-105.851
2-20240,22%▼ −0,48 điểm %105.8510%-105.851
1-20240,70%■ 0,00 điểm %335.8510%-335.851
12-20230,70%■ 0,00 điểm %335.8510%-335.851
11-20230,70%■ 0,00 điểm %335.8510%-335.851
10-20230,70%■ 0,00 điểm %335.8510%-335.851
9-20230,70%■ 0,00 điểm %335.8510%-335.851
8-20230,70%■ 0,00 điểm %335.8510%-335.851
7-20230,70%▼ −0,01 điểm %335.8510%-335.851
6-20230,71%■ 0,00 điểm %338.75149%23.130.942
5-20230,71%■ 0,00 điểm %338.75149%23.130.942
4-20230,71%▼ −0,00 điểm %338.75149%23.130.942
3-20230,71%■ 0,00 điểm %339.75149%23.129.942
2-20230,71%▲ +0,00 điểm %339.75149%23.129.942
1-20230,71%▲ +0,00 điểm %339.74949%23.129.944
12-20220,71%■ 0,00 điểm %338.94949%23.130.744
11-20220,71%▲ +0,00 điểm %338.94949%23.130.744
10-20220,71%■ 0,00 điểm %338.34949%23.131.344
9-20220,71%▼ −0,01 điểm %338.34949%23.131.344
8-20220,71%▲ +0,01 điểm %341.34949%23.128.344
7-20220,70%■ 0,00 điểm %336.94949%23.132.744
6-20220,70%■ 0,00 điểm %336.94949%23.132.744
5-20220,70%▼ −0,01 điểm %336.94949%23.132.744
4-20220,71%▲ +0,00 điểm %340.64949%23.129.044
3-20220,71%▲ +0,00 điểm %338.84949%23.130.844
2-20220,70%▲ +0,02 điểm %337.54949%23.132.144
1-20220,69%▼ −0,01 điểm %329.24949%23.140.444
12-20210,69%▼ −0,00 điểm %332.00149%23.137.692
11-20210,69%▼ −0,01 điểm %332.80149%23.136.892
10-20210,70%▲ +0,01 điểm %337.47149%23.132.222
9-20210,70%▼ −0,00 điểm %334.27149%23.135.422
8-20210,70%▼ −0,04 điểm %336.47149%23.133.222
7-20210,75%—357.17149%23.112.522

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202666.67300,14%-66.673
1-10-202666.67300,14%-66.673
30-9-202666.67300,14%-66.673
29-9-202666.67300,14%-66.673
28-9-202666.67300,14%-66.673
25-9-202666.67300,14%-66.673
24-9-202666.67300,14%-66.673
23-9-202666.67300,14%-66.673
22-9-202666.67300,14%-66.673
21-9-202666.67300,14%-66.673
18-9-202666.67300,14%-66.673
17-9-202666.67300,14%-66.673
16-9-202666.67300,14%-66.673
15-9-202666.67300,14%-66.673
14-9-202666.67300,14%-66.673
11-9-202666.67300,14%-66.673
10-9-202666.67300,14%-66.673
9-9-202666.67300,14%-66.673
8-9-202666.67300,14%-66.673
7-9-202666.67300,14%-66.673
4-9-202666.67300,14%-66.673
3-9-202666.67300,14%-66.673
28-8-202666.67300,14%-66.673
27-8-202666.67300,14%-66.673
26-8-202666.67300,14%-66.673
25-8-202666.67300,14%-66.673
24-8-202666.67300,14%-66.673
21-8-202666.67300,14%-66.673
20-8-202666.67300,14%-66.673
19-8-202666.673—0,14%-66.673

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SFG