SFN: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 1,6 tỉ đồng, ▼ −38,9% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cổ đông lớn và ban lãnh đạo SFN
Cổ đông lớn SFN — nắm từ 5% vốn
| Cổ đông | Chức vụ | Loại | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn | Tổ chức | 1.200.000 | 41,90% | 30-6-2026 | |
| Trương Công Minh | Cá nhân | 320.200 | 11,18% | 9-3-2023 | |
| Cao Thị Thúy | Thành viên HĐQT | Cá nhân | 232.500 | 8,12% | 30-6-2026 |
Toàn bộ danh sách sở hữu SFN đã công bố
| Cổ đông | Chức vụ | Loại | Số cổ phiếu | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn | Tổ chức | 1.200.000 | 41,90% | 30-6-2026 | |
| Trương Công Minh | Cá nhân | 320.200 | 11,18% | 9-3-2023 | |
| Cao Thị Thúy | Thành viên HĐQT | Cá nhân | 232.500 | 8,12% | 30-6-2026 |
| CTCP Dệt lưới Sài Gòn | Tổ chức | 135.850 | 4,74% | 31-12-2020 | |
| Hàng Thị Ngọc | Cá nhân | 27.010 | 0,94% | 30-6-2026 | |
| Lê Thị Phương Thảo | Thành viên HĐQT | Cá nhân | 21.305 | 0,74% | 30-6-2026 |
| Phạm Thị Cúc | Thành viên Ban kiểm soát | Cá nhân | 15.300 | 0,53% | 30-6-2026 |
| Võ Văn Thành | Cá nhân | 12.790 | 0,45% | 31-12-2020 | |
| Lê Hữu Phước | Giám đốc | Cá nhân | 12.300 | 0,43% | 30-6-2026 |
| Huỳnh Thị Thanh Nghị | Cá nhân | 6.445 | 0,23% | 30-6-2026 | |
| Lâm Thống Nhứt | Phó giám đốc sản xuất | Cá nhân | 4.000 | 0,14% | 30-6-2026 |
| Nguyễn Tường Vi | Cá nhân | 1.500 | 0,05% | 30-6-2026 | |
| Nguyễn Minh Trường | Phó Giám đốc | Cá nhân | 1.000 | 0,03% | 30-6-2026 |
| Nguyễn Thị Giàu | Kế toán trưởng | Cá nhân | 1.000 | 0,03% | 30-6-2026 |
| Nguyễn Văn Khai | Thành viên Ban kiểm soát | Cá nhân | 1.000 | 0,03% | 30-6-2026 |
| Nguyễn Thiên Tư | Cá nhân | 200 | 0,01% | 30-6-2026 |
Lưu ýDanh sách theo công bố gần nhất của doanh nghiệp, gồm cả những cái tên nắm dưới 5% vốn. Cổ đông đã thoái vốn có thể vẫn còn trong danh sách cho tới khi có công bố mới — cần đối chiếu trước khi trích dẫn. Số cổ phiếu đánh dấu * đã cộng các đợt chia thưởng, tách cổ phiếu sau ngày tính đến (giả định cổ đông không mua bán thêm); tỉ lệ tính trên số cổ phiếu lưu hành hiện nay.
Ban lãnh đạo CTCP Dệt lưới Sài Gòn
| Họ tên | Chức vụ |
|---|---|
| Bùi Văn My | Chủ tịch HĐQT |
| Cao Thị Thúy | Thành viên HĐQT |
| Lâm Thống Nhứt | Phó giám đốc sản xuất |
| Lê Hữu Phước | Giám đốc |
| Lê Hữu Phước | Phó Chủ tịch HĐQT |
| Lê Hữu Phước | Đại diện công bố thông tin |
| Lê Thị Phương Thảo | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Bắc Hải | Thành viên HĐQT |
| Nguyễn Minh Trường | Phó Giám đốc |
| Nguyễn Thị Giàu | Kế toán trưởng |
| Nguyễn Văn Khai | Thành viên Ban kiểm soát |
| Ngô Hồng Giang | Trưởng ban kiểm soát |
| Phạm Thị Cúc | Thành viên Ban kiểm soát |
Dữ liệu khác của SFN
Giá lịch sử SFNGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SFNBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SFNDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SFNTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SFNDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhLịch sử cổ tức SFNCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên SFNBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SFNNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SFNMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SFNTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SFNCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SFNNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Theo công bố gần nhất, CTCP Dệt lưới Sài Gòn (mã SFN) có 3 cổ đông lớn — tức nắm từ 5% vốn điều lệ trở lên. Danh sách sở hữu đã công bố gồm 16 cái tên, nắm tổng cộng 69,56% vốn.
Đứng đầu là Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, với 41,90% vốn (1.200.000 cổ phiếu). Trong danh sách có 14 cổ đông cá nhân và 2 tổ chức.
Ban lãnh đạo công bố gồm 11 người. Chủ tịch Hội đồng quản trị là Bùi Văn My.
