SFN: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 1,6 tỉ đồng, ▼ −38,9% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lịch sử cổ tức SFN
Các đợt chi trả cổ tức SFN
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 11-5-2026 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | năm 2025 | 12-6-2026 |
| 5-5-2025 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | năm 2024 | |
| 9-5-2024 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | đợt 2/2023 | |
| 22-9-2023 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2023 | |
| 5-5-2023 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | đợt 2/2022 | |
| 14-9-2022 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2022 | |
| 14-4-2022 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | đợt 2/2021 | |
| 18-11-2021 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | đợt 3 năm 2020 và tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2021 | |
| 26-2-2021 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2020 | |
| 16-9-2020 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2020 | |
| 13-7-2020 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | đợt 2/2019 | |
| 8-11-2019 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | tạm ứng đợt 1/2019 | |
| 19-4-2019 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | đợt 2/2018 | |
| 17-9-2018 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | lần 3 năm 2017 và chi tạm ứng cổ tức lần 1 năm 2018 | |
| 5-2-2018 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | tạm ứng đợt 2/2017 | |
| 20-9-2017 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | lần 3 năm 2016 và lần một năm 2017 | 6-10-2017 |
| 8-2-2017 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | đợt 2/2016 | 3-3-2017 |
| 20-9-2016 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | năm 2016 | 5-10-2016 |
| 12-4-2016 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | năm 2015 | 22-4-2016 |
| 18-9-2015 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | tạm ứng năm 2014 | 9-10-2015 |
| 3-2-2015 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | năm 2014 | |
| 12-9-2014 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | lần 3 năm 2013 (1%) và cổ tức lần 1 năm 2014 (8%) | |
| 11-2-2014 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | năm 2013 | |
| 18-9-2013 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | năm 2012 | |
| 7-2-2013 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | năm 2012 | |
| 7-9-2012 | Tiền mặt | 900 đồng/cp | năm 2011 | |
| 22-2-2012 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | năm 2011 |
Cổ tức SFN theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 500 | 0% | 3,31% | 0,0% |
| 2025 | 700 | 0% | 3,24% | 18,0% |
| 2024 | 900 | 0% | 4,21% | 30,5% |
| 2023 | 1.200 | 0% | 7,64% | 37,0% |
| 2022 | 1.600 | 0% | 7,11% | 54,3% |
| 2021 | 1.600 | 0% | 5,93% | 25,1% |
| 2020 | 1.400 | 0% | 7,11% | 26,7% |
| 2019 | 1.500 | 0% | 4,59% | 73,7% |
| 2018 | 1.500 | 0% | 4,69% | 76,4% |
| 2017 | 1.700 | 0% | 4,93% | 45,6% |
| 2016 | 1.700 | 0% | 5,69% | 44,3% |
| 2015 | 1.700 | 0% | 10,24% | 49,1% |
| 2014 | 1.700 | 0% | 10,90% | 55,5% |
| 2013 | 1.600 | 0% | 11,51% | 62,0% |
| 2012 | 1.600 | 0% | 16,84% | 63,9% |
| 2011 | 1.400 | 0% | 16,67% | 63,9% |
| 2010 | 1.700 | 0% | 12,50% | 94,8% |
| 2009 | 1.700 | 0% | 9,24% | 42,5% |
| 2008 | 1.200 | 0% | 12,90% | 45,5% |
| 2007 | 1.500 | 0% | 4,85% | 86,2% |
| 2006 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của SFN
Giá lịch sử SFNGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SFNBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SFNDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SFNTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SFNDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn SFNDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên SFNBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SFNNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SFNMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SFNTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SFNCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SFNNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Dệt lưới Sài Gòn (mã SFN) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2026, 500 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 3,31%.
Trong 21 năm có dữ liệu, SFN trả cổ tức tiền mặt ở 20 năm, gần nhất là 2026 và xa nhất là 2007.
