Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 677 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo SHI
CTCP Quốc tế Sơn Hà
Son Ha International Corporation
14.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SHI

Doanh thu và lợi nhuận SHI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.114Q4/2023: 2.733Q1/2024: 1.862Q2/2024: 2.900Q3/2024: 2.568Q4/2024: 3.922Q1/2025: 1.896Q2/2025: 2.903Q3/2025: 2.162Q4/2025: 4.822Q1/2026: 1.851Q2/2026: 3.4914.822Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 20Q1/2024: 10Q2/2024: 11Q3/2024: 58Q4/2024: 31Q1/2025: 22Q2/2025: 22Q3/2025: 13Q4/2025: 26Q1/2026: 19Q2/2026: 1258Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.49112
Q1/20261.85119
Q4/20254.82226
Q3/20252.16213
Q2/20252.90322
Q1/20251.89622
Q4/20243.92231
Q3/20242.56858
Q2/20242.90011
Q1/20241.86210
Q4/20232.73320
Q3/20232.1148

Doanh thu và lợi nhuận SHI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.360Năm 2021: 7.075Năm 2022: 7.977Năm 2023: 9.605Năm 2024: 11.257Năm 2025: 11.76511.765Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 90Năm 2021: 137Năm 2022: 87Năm 2023: 59Năm 2024: 108Năm 2025: 82137Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511.76582
Năm 202411.257108
Năm 20239.60559
Năm 20227.97787
Năm 20217.075137
Năm 20205.36090

Báo cáo tài chính gốc SHI theo kỳ

230 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009————

230 tệp báo cáo SHI trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SHI

108 văn bản
3-9-2026Đường dẫn và Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2026 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2026Giải trình về số liệu BCTC Hợp nhất và Tổng hợp Quý 2 năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình về số liệu BCTC HN và Tổng hợp năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2026Giải trình BCTC Tổng hợp quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình BCTC quý 3/2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025HOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE3-2-2025Giải trình BCTC HN và TH quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Công văn công bố BCTC quý 1/2024 và giải trìnhHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch số liệu trên BCTC Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch tại BCTC soát xét bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 đã kiểm toán so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE13-12-2022CBTT bổ sung nội dung BCTCHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE30-8-2022Giải trình BCTC HN và TH soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE30-3-2022Giải trình số liệu BCTC HN và Tổng hợp năm 2021 sau kiểm toánHOSE7-2-2022Giải trình BCTC HN và Tổng hợp quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2021HOSE30-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE30-3-2021Giải trình số liệu BCTC HN năm 2020 sau kiểm toánHOSE1-2-2021Giải trình số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE29-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE29-4-2020Giải trình về số liệu BCTC Công ty mẹ quý 1/2020HOSE8-4-2020Giải trình biến động BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE25-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SHIHOSE
Xem thêm 68 văn bản cũ hơn (tới 29-4-2010)
5-2-2020Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính năm 2020HOSE3-2-2020Giải trình về số liệu BCTC HN quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2020Giải trình về số liệu BCTC Cty mẹ quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2019Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp soát xét bán niên năm 2019HOSE31-7-2019Giải trình số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 2 và 6 tháng đầu năm 2019HOSE2-5-2019Giải trình số liệu BCTC HN quý 1.2019HOSE1-4-2019Giải trình về số liệu BCTC HN và Tổng hợp năm 2018 so với năm 2017HOSE15-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE31-1-2019Giải trình số liệu BCTC HN và TH quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2018Giải trình về số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 3 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-9-2018Nghị quyết và Biên bản họp HĐQT thông qua phương án phân phối lợi nhuận sau thuế năm tài chính 2017HOSE20-8-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp soát xét 6 tháng đầu năm 2018HOSE1-8-2018Giải trình về số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 2 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình về số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SHIHOSE2-4-2018Giải trình về số liệu BCTC HN và Tổng hợp năm 2017HOSE2-2-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-11-2017Giải trình nguyên nhân dẫn đến sai số liệu BCTC HN quý 3.2017HOSE22-11-2017Đính chính số liệu trên BCTC HN quý 3 năm 2017HOSE16-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE1-8-2017Giải trình số liệu BCTC HN và Tổng hợp quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD tổng hợp quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE3-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE3-4-2017Giải trình về số liệu BCTC HN năm 2016HOSE6-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SHIHOSE6-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE1-11-2016Giải trình BCTC quý 3/2016HOSE22-8-2016Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2016 đã được kiểm toánHOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất và tổng hợp quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE4-5-2016Giải trình BCTC tổng hợp quý 1/2016HOSE12-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE15-3-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý năm 2016HOSE2-2-2016Giải trình BCTC Hợp nhất và Tổng hợp Q4-2015HOSE13-11-2015Giải trình BCTC HN và tổng hợp quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2015Giải trình BCTC HN và tổng hợp quý 2.2015HOSE15-5-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC KT Riêng và Hợp nhất 2014HOSE27-2-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và TH quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-11-2014Thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chính cần phải công bốHOSE4-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN soát xét bán niên năm 2014HOSE19-8-2014Giải trình BCTC Q2-2014HOSE19-8-2014Giải trình BCTC Q2-2014HOSE16-5-2014Giải trình BCTC văn phòng, hợp nhất và công ty mẹ quý 1 năm 2014HOSE2-4-2014Giải trình BCTC hợp nhất, văn phòng và tổng hợp sau kiểm toán năm 2013HOSE2-4-2014Giải trình BCTC hợp nhất, văn phòng và tổng hợp sau kiểm toán năm 2013HOSE21-2-2014Giải trình BCTC Q4/2013HOSE21-2-2014Giải trình BCTC hợp nhất Q4/2013HOSE11-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh lỗ BCTC văn phòng và tổng hợp Q3/2013HOSE20-8-2013Giải trình BCTC văn phòng, tổng hợp và hợp nhất Q2/2013HOSE23-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận BCTC hợp nhất Q1/2013HOSE5-4-2013Giải trình số liệu BCTC và ý kiến kiểm toán 2012HOSE4-3-2013Giải trình biến động lợi nhuận BCTC Hợp nhất và Tổng Hợp Q4/2012HOSE28-11-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC hợp nhất Q3/2012HOSE11-9-2012Giải trình số liệu BCTC Tổng hợp giữa Báo cáo công bố và Báo cáo SX kiểm toánHOSE11-9-2012Giải trình số liệu BCTC Hợp nhất giữa Báo cáo công bố và Báo cáo SX kiểm toánHOSE11-9-2012Giải trình số liệu Báo cáo Văn phòng giữa Báo cáo công bố và Báo cáo SX kiểm toánHOSE30-7-2012Giải trình biến động BCTC tổng hợp Q2/2012HOSE28-5-2012Giải trình số liệu BCTC hợp nhất Q1-2012HOSE7-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC tổng hợp Q1-2012HOSE27-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q4/2011HOSE8-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q4/2011 công ty mẹHOSE7-11-2011Giải trình số liệu BCTC hợp nhất và công ty mẹ Q3/2011HOSE13-5-2011Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q1/2011HOSE4-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Cty Mẹ Q1-2011HOSE5-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE20-5-2010Giải trình biến động lợi nhuận HN Q1-2010 so với cùng kỳ 2009HOSE29-4-2010Giải trình chênh lệch số liệu BCTC KT 2009 so với BCTC Q4-2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SHI.

Kết quả kinh doanh SHI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12.021,011.425,79.780,78.214,27.260,85.562,25.009,94.658,43.731,42.496,72.308,22.036,21.825,22.148,01.958,91.452,11.067,1844,5761,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu256,3168,6175,3236,8186,2202,1202,8172,4171,3137,691,142,25,44,52,50,30,00,10,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11.764,711.257,19.605,37.977,57.074,65.360,14.807,14.485,93.560,12.359,12.217,21.994,01.819,82.143,51.956,31.451,81.067,1844,5760,6
4. Giá vốn hàng bán10.764,410.305,88.768,57.075,76.201,14.646,24.124,73.903,13.086,11.907,51.876,71.701,41.559,01.882,41.692,61.197,9904,5739,3675,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.000,3951,3836,8901,8873,6713,9682,3582,9474,0451,6340,4292,6260,8261,1263,7253,9162,7105,185,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính62,278,184,6101,026,524,314,727,612,035,16,74,113,310,818,229,38,36,61,9
7. Chi phí tài chính380,3357,1365,9352,0190,4178,3144,3128,6123,169,483,377,7100,9121,1156,195,368,851,620,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay301,4282,5318,1251,8146,6155,5134,1112,991,260,264,672,583,6118,8113,165,734,433,619,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,01,70,30,11,00,4-1,9-4,15,311,36,52,30,1-0,9-0,60,00,20,00,0
9. Chi phí bán hàng368,3379,0287,2351,7364,7291,1295,6233,3160,0171,7125,9134,1100,677,459,269,629,323,322,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp174,6182,0162,0177,0163,3144,9121,9116,371,4106,343,747,861,253,240,526,825,813,711,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)140,2113,0106,7122,3182,5124,4133,3128,2136,7150,6100,639,511,519,225,691,547,323,132,6
12. Thu nhập khác3,560,93,95,53,812,013,78,06,23,18,89,00,22,811,635,31,61,51,1
13. Chi phí khác14,66,46,65,41,710,67,17,812,523,212,84,21,64,010,55,12,31,80,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,154,5-2,70,12,01,46,60,1-6,3-20,1-3,94,8-1,4-1,21,130,2-0,7-0,30,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,0167,5104,0122,4184,5125,8139,9128,3130,4130,596,744,310,118,026,7121,846,622,832,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,759,144,935,147,836,334,220,225,726,322,911,53,05,08,131,79,88,09,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,80,00,00,00,3-0,1-0,21,1-1,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,759,144,935,147,836,334,220,224,927,122,911,53,05,37,931,511,06,79,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,3108,459,187,3136,789,5105,7108,1105,5103,473,732,87,112,718,890,235,616,123,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát31,931,142,629,147,345,46,85,05,5-9,9-6,5-3,03,21,64,321,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,477,216,558,189,444,199,0103,199,9113,380,335,84,011,214,569,135,616,123,6

Kết quả kinh doanh SHI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.560,91.917,64.911,42.227,12.957,11.946,23.964,52.604,22.949,91.901,72.781,12.149,02.584,92.268,72.382,31.906,82.090,01.843,72.048,61.775,11.835,41.540,51.759,01.418,81.351,91.105,11.450,21.369,61.181,7989,71.474,81.135,81.308,51.019,41.227,91.001,1772,6718,7695,5697,8598,0477,6664,5586,5600,7463,7596,4492,3563,2384,3476,7414,8425,7495,0652,9548,5524,5481,7603,2514,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu69,967,189,065,154,550,142,336,450,239,747,634,841,351,059,871,964,556,956,839,647,742,256,943,347,443,565,642,046,242,257,142,039,436,539,441,031,134,047,553,132,411,223,322,524,729,48,69,714,79,20,41,00,63,22,01,61,60,21,51,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.491,01.850,54.822,52.162,12.902,61.896,13.922,22.567,72.899,71.862,02.733,52.114,22.543,62.217,72.322,51.834,92.025,51.786,81.991,81.735,51.787,71.498,31.702,11.375,51.304,51.061,51.384,61.327,51.135,5947,51.417,71.093,81.269,1982,91.188,5960,1741,5684,7648,0644,7565,6466,4641,2564,0575,9434,3587,8482,6548,5375,1476,4413,9425,1491,8651,0546,9522,9481,5601,7513,8
4. Giá vốn hàng bán3.212,31.618,74.530,51.920,22.657,11.670,63.633,72.319,02.680,41.666,62.508,51.913,82.328,22.017,62.084,61.654,81.770,31.592,61.740,01.551,01.575,01.285,71.476,41.191,21.131,9914,61.176,31.132,1990,3818,21.246,3948,71.107,8838,3990,1823,0658,9554,9505,2522,7459,1379,0551,8474,4480,6363,1492,1401,8486,0321,6397,4358,1366,7427,2572,6473,4455,5434,0529,2461,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)278,7231,8291,9241,9245,5225,5288,6248,8219,4195,4224,9200,5215,4200,1237,9180,1255,2194,3251,8184,5212,7212,6225,7184,3172,6146,9208,4195,5145,2129,3171,4145,1161,4144,6198,3137,182,6129,8142,8122,0106,487,489,489,695,371,295,780,862,553,678,955,858,464,678,473,567,347,572,551,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,611,712,612,221,815,825,718,820,013,426,715,021,321,896,614,712,78,411,34,88,22,76,24,37,63,45,75,81,93,818,64,61,83,24,62,42,53,45,623,23,40,73,71,31,20,51,40,80,81,12,53,35,33,73,70,81,03,25,03,4
7. Chi phí tài chính122,393,8102,393,0110,075,598,088,096,676,997,882,8101,184,2139,070,488,253,867,049,046,741,751,838,347,340,043,636,934,531,638,233,031,228,657,327,722,917,123,113,813,519,523,226,125,513,620,818,922,315,629,221,128,523,725,031,636,526,253,833,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay105,974,684,677,079,261,276,869,275,563,579,773,791,173,093,553,062,343,851,637,037,633,644,234,043,833,935,829,535,826,530,927,428,525,628,623,321,616,118,313,413,116,516,121,120,112,516,018,319,815,419,218,724,522,425,227,036,128,144,12,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,90,90,8-1,41,00,41,3-0,50,50,00,7-0,80,20,10,7-1,20,51,30,00,10,02,50,00,00,01,00,00,00,00,8-1,2-1,20,00,02,71,12,02,82,84,02,40,52,13,10,9-0,00,90,90,60,20,10,1-0,1-0,10,0-0,3-0,30,10,0
9. Chi phí bán hàng96,682,693,096,484,194,8104,4112,688,872,878,677,365,966,995,579,094,679,3103,783,389,083,4100,867,880,369,095,367,756,869,179,865,369,159,970,367,435,660,455,551,439,032,734,030,236,425,149,632,822,429,228,726,119,026,625,028,419,113,617,411,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,644,157,341,938,141,153,744,736,242,640,439,442,342,241,846,148,042,546,239,634,942,539,534,727,631,433,034,330,526,243,627,826,122,222,121,79,317,721,256,614,911,218,810,95,88,215,411,312,98,014,412,912,816,124,732,711,110,615,48,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,923,952,823,533,631,058,623,717,417,234,816,726,628,858,2-0,135,927,547,517,450,447,642,347,824,99,943,262,325,36,229,322,435,537,053,325,418,440,051,426,246,427,117,625,731,825,611,219,56,72,39,2-0,93,61,77,1-18,41,40,1-8,82,6
12. Thu nhập khác0,40,70,50,21,51,32,255,81,41,21,20,71,30,30,40,82,51,60,9-0,32,20,92,52,14,51,02,23,53,42,92,81,22,91,00,84,70,60,61,41,4-4,34,71,00,17,50,23,60,15,20,10,10,0-1,92,00,52,50,20,20,41,1
13. Chi phí khác0,40,51,65,74,03,32,71,41,81,51,72,41,40,92,60,70,30,40,70,50,10,74,31,92,00,62,02,50,61,22,41,74,01,16,25,0-0,62,40,70,114,08,45,60,05,41,73,90,30,00,21,10,10,10,20,13,4-2,12,30,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,2-1,1-5,5-2,6-1,9-0,554,5-0,4-0,2-0,5-1,7-0,2-0,6-2,20,12,21,20,2-0,92,10,2-1,80,22,50,50,21,12,81,60,4-0,5-1,1-0,1-5,4-0,31,2-1,90,71,3-18,4-3,7-4,60,12,0-1,5-0,3-0,25,1-0,1-1,0-0,1-1,91,70,4-0,92,3-2,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,924,251,717,931,129,058,178,217,016,934,214,926,428,356,0-0,038,128,747,816,552,547,940,447,927,510,443,463,428,17,829,621,934,537,047,825,119,538,252,127,528,023,413,025,833,824,211,019,311,82,28,2-1,01,63,47,6-19,33,7-2,0-8,72,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,55,625,55,39,07,327,020,35,56,614,76,518,31,822,3-1,26,38,117,211,512,07,314,29,28,34,915,37,26,54,22,84,24,98,512,23,14,75,49,28,64,25,83,85,87,65,72,35,42,90,80,20,50,71,52,91,1-0,01,20,20,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0-0,20,0-1,00,60,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,2-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,55,625,55,39,07,327,020,35,56,614,76,518,31,822,3-1,26,38,117,211,512,07,314,29,28,34,915,37,26,54,23,04,24,98,511,93,13,76,09,28,64,15,83,85,87,65,72,35,42,90,80,20,50,71,52,91,10,21,20,50,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,318,626,212,722,121,731,157,811,510,319,58,58,126,533,71,231,820,630,55,040,540,526,338,819,15,528,156,221,63,626,617,829,628,535,822,015,932,242,918,923,917,59,320,026,218,58,613,98,91,47,9-1,50,91,94,7-20,53,5-3,2-9,22,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,39,36,78,410,16,54,78,79,69,313,70,311,09,96,48,97,06,617,13,916,68,314,512,013,45,42,12,1-0,72,31,7-0,40,30,41,71,00,82,00,9-0,9-6,7-2,3-3,1-0,7-2,1-0,7-1,0-1,2-0,7-0,10,01,21,10,81,2-4,90,4-0,6-0,00,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,09,419,44,212,015,226,449,11,91,15,88,2-2,816,627,3-7,824,714,013,41,123,932,311,826,85,70,126,154,122,31,324,918,229,328,134,221,115,130,242,019,830,619,812,320,728,319,29,615,19,61,57,9-2,7-0,21,13,5-15,53,1-2,7-9,21,9

Báo cáo khác của SHI

Dữ liệu khác của SHI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Quốc tế Sơn Hà (mã SHI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 11.765 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng, giảm 24,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 3.491 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.