Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SHI
CTCP Quốc tế Sơn Hà
Son Ha International Corporation
14.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SHI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SHI theo thời gian

1258 ngày
0,03%0,24%0,46%0,68%0,89%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 529.535 cổ phiếu SHI, tương đương 0,31% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 82.901.985 cổ phiếu (48,69% vốn), khoảng 1.161 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,83% (15-7-2021), thấp nhất 0,09% (27-4-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SHI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,33%0,31%▼ −0,02 điểm %-38.700
1 tháng28-8-20260,26%0,31%▲ +0,05 điểm %83.300
3 tháng3-7-20260,24%0,31%▲ +0,07 điểm %127.498
1 năm2-10-20250,27%0,31%▲ +0,04 điểm %69.698
3 năm3-10-20230,17%0,31%▲ +0,14 điểm %257.093

Sở hữu nước ngoài SHI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,31%▼ −0,01 điểm %529.53549%82.901.985
9-20260,32%▲ +0,06 điểm %544.83549%82.886.685
8-20260,26%▲ +0,04 điểm %446.23549%82.985.285
7-20260,22%▼ −0,01 điểm %380.83749%83.050.683
6-20260,24%▼ −0,19 điểm %404.13749%83.027.383
5-20260,43%▲ +0,07 điểm %730.29449%82.701.226
4-20260,36%▲ +0,08 điểm %609.10749%82.822.413
3-20260,28%▼ −0,07 điểm %474.70749%82.956.813
2-20260,35%▲ +0,04 điểm %596.30749%82.835.213
1-20260,31%▼ −0,14 điểm %522.20749%82.909.313
12-20250,45%▲ +0,20 điểm %768.67149%82.662.849
11-20250,25%▼ −0,00 điểm %419.63549%83.011.885
10-20250,25%▼ −0,02 điểm %427.43549%83.004.085
9-20250,27%▼ −0,04 điểm %462.33749%82.969.183
8-20250,31%▼ −0,08 điểm %529.73749%82.901.783
7-20250,39%▲ +0,08 điểm %637.14249%78.829.318
6-20250,32%▲ +0,03 điểm %513.91749%78.952.543
5-20250,29%▲ +0,01 điểm %463.32749%79.003.133
4-20250,27%▼ −0,03 điểm %440.92749%79.025.533
3-20250,30%▼ −0,02 điểm %487.02749%78.979.433
2-20250,32%▲ +0,01 điểm %522.22749%78.944.233
1-20250,31%▲ +0,09 điểm %510.61949%78.955.841
12-20240,22%▲ +0,07 điểm %358.01949%79.108.441
11-20240,15%▼ −0,02 điểm %249.21949%79.217.241
10-20240,17%▼ −0,05 điểm %278.23449%79.188.226
9-20240,22%▼ −0,02 điểm %359.84149%79.106.619
8-20240,24%▼ −0,02 điểm %396.44149%79.070.019
7-20240,27%▼ −0,08 điểm %432.94149%79.033.519
6-20240,35%▲ +0,04 điểm %570.14149%78.896.319
5-20240,32%▲ +0,01 điểm %511.04649%78.955.414
4-20240,30%▲ +0,04 điểm %493.24649%78.973.214
3-20240,26%▲ +0,05 điểm %428.44649%79.038.014
2-20240,21%▲ +0,12 điểm %344.64649%79.121.814
1-20240,09%▼ −0,07 điểm %153.74649%79.312.714
12-20230,17%▼ −0,01 điểm %269.38249%79.197.078
11-20230,17%▲ +0,02 điểm %282.74249%79.183.718
10-20230,15%▼ −0,03 điểm %243.14249%79.223.318
9-20230,18%▲ +0,04 điểm %286.74249%79.179.718
8-20230,13%▲ +0,03 điểm %217.04549%79.249.415
7-20230,10%▼ −0,01 điểm %165.44549%79.301.015
6-20230,11%▲ +0,02 điểm %179.34549%79.287.115
5-20230,09%▼ −0,00 điểm %143.94549%79.322.515
4-20230,09%▼ −0,00 điểm %144.94549%79.321.515
3-20230,09%▼ −0,01 điểm %150.24549%79.316.215
2-20230,10%▼ −0,19 điểm %168.64549%79.297.815
1-20230,29%▲ +0,09 điểm %475.14549%78.991.315
12-20220,21%▲ +0,10 điểm %333.45749%79.133.003
11-20220,10%▼ −0,01 điểm %166.15749%79.300.303
10-20220,11%▼ −0,10 điểm %182.95049%79.283.510
9-20220,21%▼ −0,08 điểm %315.93049%73.276.147
8-20220,29%▲ +0,10 điểm %440.89749%73.151.180
7-20220,20%▲ +0,06 điểm %294.54749%73.297.530
6-20220,13%▼ −0,00 điểm %197.34749%73.394.730
5-20220,13%▲ +0,01 điểm %200.44549%73.391.632
4-20220,13%▼ −0,12 điểm %189.54549%73.402.532
3-20220,24%▲ +0,07 điểm %362.58649%73.229.491
2-20220,17%▲ +0,02 điểm %253.17649%73.338.901
1-20220,15%▼ −0,02 điểm %146.91549%49.115.581
12-20210,17%▼ −0,04 điểm %166.63349%49.095.863
11-20210,21%▼ −0,09 điểm %209.04649%49.053.450
10-20210,30%▲ +0,11 điểm %299.83749%48.962.659
9-20210,19%▼ −0,24 điểm %190.86749%49.071.629
8-20210,43%▼ −0,40 điểm %434.52749%48.827.969
7-20210,83%—762.88049%44.035.824

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026529.535−3.1000,31%82.901.985
1-10-2026532.635−12.2000,31%82.898.885
30-9-2026544.835−23.4000,32%82.886.685
29-9-2026568.23500,33%82.863.285
28-9-2026568.23500,33%82.863.285
25-9-2026568.235+9.1000,33%82.863.285
24-9-2026559.13500,33%82.872.385
23-9-2026559.13500,33%82.872.385
22-9-2026559.135+3.1000,33%82.872.385
21-9-2026556.035+29.2000,33%82.875.485
18-9-2026526.835+3.1000,31%82.904.685
17-9-2026523.735+2.4000,31%82.907.785
16-9-2026521.335+1.7000,31%82.910.185
15-9-2026519.635+10.9000,31%82.911.885
14-9-2026508.735+5.8000,30%82.922.785
11-9-2026502.935+5.3000,30%82.928.585
10-9-2026497.635+11.5000,29%82.933.885
9-9-2026486.135+1.7000,29%82.945.385
8-9-2026484.435+21.6000,28%82.947.085
7-9-2026462.835+5.4000,27%82.968.685
4-9-2026457.435+3.3000,27%82.974.085
3-9-2026454.135+7.9000,27%82.977.385
28-8-2026446.235+10.7000,26%82.985.285
27-8-2026435.535+3.6000,26%82.995.985
26-8-2026431.935+26.8000,25%82.999.585
25-8-2026405.135+4.7000,24%83.026.385
24-8-2026400.43500,24%83.031.085
21-8-2026400.435+1.7000,24%83.031.085
20-8-2026398.735+11.9000,23%83.032.785
19-8-2026386.835—0,23%83.044.685

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SHI