Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SHI
CTCP Quốc tế Sơn Hà
Son Ha International Corporation
14.050
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SHI

Cân đối kế toán SHI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.923,47.267,65.610,65.592,44.657,23.424,72.992,52.563,52.190,41.519,01.169,31.167,3950,51.056,1878,5805,7519,1374,6298,0157,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền183,0102,879,2183,9173,9227,1142,4181,0117,167,934,198,122,8131,859,985,326,436,411,915,5
      1. Tiền148,967,273,4152,7156,1183,0141,9181,064,449,434,198,122,831,615,945,326,436,411,915,5
      2. Các khoản tương đương tiền34,235,65,731,317,844,00,50,052,718,50,00,00,0100,244,140,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn404,6386,5345,6279,4202,9199,389,544,21,10,00,036,133,036,210,439,913,723,80,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,133,049,126,440,213,723,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,9-16,0-0,30,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn404,6386,5345,6279,4202,9199,389,544,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.880,55.286,43.892,33.282,92.531,91.880,91.615,01.275,2999,4618,9477,4350,3259,3375,0350,4335,4292,7156,5107,452,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5.206,54.408,43.017,82.207,61.978,21.657,41.329,31.059,4810,3437,7404,6320,9240,1308,6338,5279,7281,8139,089,841,4
      2. Trả trước cho người bán314,2453,6536,5809,5464,3105,0100,192,690,753,412,536,418,417,48,448,54,012,11,70,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0172,245,28,82,00,953,891,561,0124,119,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác390,5279,0304,3268,598,4128,2140,641,246,316,347,23,17,749,94,97,26,95,415,910,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,7-26,8-11,5-11,5-11,0-10,6-8,8-9,4-8,9-12,6-6,2-10,1-6,9-0,9-1,4-0,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.257,91.380,21.218,71.734,81.628,11.053,21.050,81.003,0977,9775,6627,9621,1569,1395,5354,6268,7175,8144,3167,881,7
      1. Hàng tồn kho1.265,11.381,61.218,81.734,91.628,11.053,21.052,51.004,6980,3778,2637,5621,1569,1397,1354,7268,7175,8144,3167,881,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,2-1,5-0,1-0,10,00,0-1,8-1,6-2,4-2,7-9,60,00,0-1,5-0,10,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác197,3111,870,8111,4120,464,394,860,194,956,729,961,766,3117,6103,276,410,513,611,07,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn26,026,423,923,312,613,811,715,215,411,95,67,56,65,42,62,21,40,21,80,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ170,484,645,787,1104,849,081,840,878,844,424,31,88,435,12,717,11,71,11,40,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,81,11,03,01,51,34,20,60,30,00,00,00,11,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,451,376,996,957,17,412,37,86,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.378,02.185,91.971,21.738,41.250,21.080,11.068,7966,0787,0615,5616,6508,3473,3558,1588,6305,5242,3209,9153,193,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,02,93,25,45,54,13,80,90,60,27,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,83,64,06,26,34,94,61,70,60,27,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.425,41.142,51.181,9819,9760,1745,5677,5562,9467,9296,4404,9360,5340,8412,1383,7219,7203,3139,068,869,1
      1. Tài sản cố định hữu hình731,7558,1623,3675,3654,8676,0617,2531,5445,4284,0388,5342,1325,8357,9327,7197,5172,0102,640,134,4
      - Nguyên giá503,50,00,00,00,00,00,00,00,025,610,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính218,097,4106,4129,289,153,443,315,58,73,03,45,11,55,76,65,313,918,525,734,6
      - Nguyên giá503,50,00,00,00,00,00,00,00,025,610,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình475,8487,0452,115,416,216,216,915,913,89,312,913,213,548,449,416,917,417,93,00,0
      - Nguyên giá503,50,00,00,00,00,00,00,00,025,610,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn693,0784,2514,6614,7158,9146,6113,1235,1154,2125,562,523,94,733,831,348,015,345,870,318,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang693,0784,2514,6614,7158,9146,6113,1235,1154,2125,562,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn179,4185,7184,9189,1185,022,6101,979,878,1151,470,150,147,830,091,331,019,018,38,31,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh179,4178,4176,7176,4176,311,980,371,275,3148,767,445,943,625,137,915,07,57,57,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,134,134,134,134,12,72,72,72,72,72,74,24,24,253,416,011,510,81,31,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,1-31,4-31,4-31,4-31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,04,65,510,06,08,018,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác67,170,789,1109,3140,8161,2172,587,286,316,561,573,880,182,282,36,84,76,85,74,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn66,068,886,5106,0136,8156,5167,181,184,914,417,916,417,115,37,16,34,45,55,64,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,24,20,40,20,10,20,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại1,11,82,63,34,04,75,46,11,41,543,651,258,866,474,60,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.301,49.453,47.581,87.330,85.907,44.504,84.061,23.529,52.977,42.134,51.785,91.675,51.423,81.614,31.467,21.111,2761,4584,5451,1250,1
  A. Nợ phải trả8.125,67.351,15.574,45.370,44.543,03.182,02.786,52.413,32.060,51.291,21.099,51.231,71.047,31.186,91.043,7678,3557,6452,5375,2197,8
    I. Nợ ngắn hạn7.128,76.348,84.863,84.767,04.062,92.968,92.558,52.108,41.778,31.148,6964,31.068,7898,61.015,8908,5526,3476,3368,2291,0167,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.101,63.874,53.307,23.059,52.293,12.020,01.969,91.593,31.321,7931,8770,0727,4615,9744,4771,7389,4411,0208,5252,0124,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.005,71.710,7429,6525,3654,7354,2243,5251,1345,0149,5154,4303,5261,4237,7100,890,547,2147,926,99,3
      4. Người mua trả tiền trước72,9310,2150,8339,5594,844,614,210,319,09,97,98,610,21,61,00,20,10,30,81,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước50,860,075,845,032,524,228,216,925,210,814,95,11,812,411,619,814,79,78,58,3
      6. Phải trả người lao động43,534,628,137,547,945,135,827,826,423,39,37,34,27,35,44,92,31,52,01,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,812,210,624,524,335,416,635,227,816,25,19,93,08,311,59,10,30,00,60,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,01,30,00,02,90,00,20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác836,3339,7853,3725,1398,9428,4235,5157,03,84,81,06,81,43,51,712,10,70,30,223,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,62,72,72,62,93,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,64,25,78,112,413,914,913,99,52,20,80,20,70,54,70,40,00,00,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn996,91.002,4710,6603,3480,1213,1228,0304,8282,2142,7135,2163,0148,8171,1135,1152,081,384,384,230,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,027,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,30,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác316,3384,9241,60,00,90,70,70,70,80,96,212,112,210,414,41,21,21,324,31,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn679,7589,5468,1602,3478,3211,3227,2304,1281,5140,499,3119,5104,5127,886,8150,579,872,659,828,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,90,90,91,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,731,432,032,833,60,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.175,72.102,32.007,41.960,41.364,41.322,71.274,71.116,3916,9843,3686,5443,8376,5427,4423,5432,9203,8132,076,052,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.175,72.102,32.007,41.960,41.364,41.322,71.274,71.116,3916,9843,3686,5443,8376,5427,4423,5432,9203,8132,076,052,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.702,71.621,81.621,81.621,81.005,4914,3870,9853,9642,3611,9547,1337,1267,1267,1267,1250,0150,0120,041,041,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,816,116,116,133,869,069,069,069,06,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu88,967,367,357,749,642,935,235,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-10,0-2,40,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,4-3,0-5,1-5,9-3,6-0,5-1,70,00,00,00,00,00,00,01,14,80,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,639,038,938,738,437,336,027,218,314,011,65,55,34,84,21,40,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,52,42,10,70,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,30,30,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,2145,969,552,8126,3139,0200,1199,2214,1199,6117,562,727,836,338,169,147,412,035,011,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,868,753,035,036,994,9101,196,1114,186,348,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này50,477,216,517,889,444,199,0103,199,9113,369,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát305,5283,1267,0247,3200,2241,7186,252,830,311,23,710,213,257,351,940,20,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.301,49.453,47.581,87.330,85.907,44.504,84.061,23.529,52.977,42.134,51.785,91.675,51.423,81.614,31.467,21.111,2761,4584,5451,1250,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,025,610,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,20,50,30,11,20,00,0

Cân đối kế toán SHI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.746,46.967,67.924,36.520,86.886,46.854,47.252,26.272,96.111,65.701,35.565,65.252,55.323,55.336,75.582,75.156,95.401,54.934,84.570,24.048,83.719,83.333,53.373,53.048,53.084,22.797,73.003,52.755,62.533,92.337,12.575,72.458,52.486,02.209,22.194,72.191,22.001,42.052,01.547,31.533,41.300,31.178,41.171,31.265,91.131,71.125,71.167,31.125,3990,91.028,6955,8937,21.017,51.084,31.038,01.033,2910,8860,2875,31.122,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền142,0103,2180,9132,5116,1111,170,866,2111,367,979,264,257,9108,6184,9123,1234,2225,4173,7107,6127,3141,2205,093,582,358,2164,191,781,375,4217,7125,8153,3138,567,862,345,254,769,451,132,445,834,1125,842,846,498,176,731,426,422,837,536,747,3131,831,729,123,859,924,9
      1. Tiền142,0103,2148,598,4101,972,267,262,9108,064,673,457,552,7101,9152,699,5200,1197,8155,988,0107,6121,2182,993,582,358,2164,191,781,375,4177,197,471,085,965,560,037,950,067,451,132,445,834,1115,836,846,498,176,731,426,422,836,835,932,363,231,729,123,815,919,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,032,334,214,138,93,63,33,33,35,76,85,16,832,323,634,127,617,819,719,620,022,10,00,00,00,00,00,00,040,628,482,352,72,32,37,34,72,00,00,00,00,010,06,00,00,00,00,00,00,00,70,715,068,60,00,00,044,15,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn525,7447,5402,4402,6403,4384,9411,5428,5372,8393,3345,6339,4340,1296,4273,8299,4301,5276,4202,9139,5134,3241,3226,3115,6154,5112,890,094,755,944,27,81,51,51,151,050,60,04,00,00,925,40,00,00,00,00,036,135,435,435,433,039,553,0100,017,18,812,812,710,423,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,024,50,00,00,00,00,036,135,435,435,433,039,565,0112,430,023,123,123,126,434,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,0-12,4-12,9-14,3-10,3-10,4-16,0-11,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn525,7447,5402,4402,6403,4384,9411,5428,5372,8393,3345,6339,4340,1296,4273,8299,4301,5276,4202,9139,5134,3241,3226,3115,6154,5112,890,094,755,944,27,81,51,51,151,050,60,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.997,74.801,15.882,84.268,04.615,74.942,75.279,44.337,64.150,54.019,43.845,33.599,93.395,43.432,83.278,72.870,82.775,12.793,82.453,62.431,12.173,71.902,11.876,11.838,01.718,71.520,81.600,41.516,11.387,51.264,91.289,81.251,21.129,01.040,01.006,0865,0761,3972,8643,5700,6511,1468,8477,3419,5452,0422,8350,2319,7261,3306,7267,2274,9253,7365,4374,4375,0335,0308,3349,6436,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.332,74.077,55.204,03.481,23.867,93.989,74.403,93.371,73.160,33.042,72.980,02.648,92.629,22.578,52.207,61.823,32.017,81.776,71.979,82.094,31.895,61.649,81.657,71.522,01.458,31.253,01.339,61.301,21.184,11.071,41.081,3983,7941,9889,6818,8562,0497,2584,2470,9387,1320,4310,8404,6304,9372,3327,1320,9285,5239,6289,7243,0242,0224,9279,4308,9316,3295,2294,4338,5284,9
      2. Trả trước cho người bán352,5415,6315,1416,0438,5500,3453,8545,5527,7600,3536,1556,0474,3613,3775,2872,6603,0861,0386,4181,8147,293,0105,6108,155,073,9137,982,870,771,996,6117,188,553,294,6145,098,2159,158,3114,133,445,712,758,321,123,336,432,425,721,122,725,017,325,222,057,937,812,98,5141,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0-0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,0172,2172,2101,2102,274,845,222,74,96,738,828,82,02,02,03,13,10,90,947,746,350,653,883,095,093,591,5118,873,383,561,070,094,1109,1111,5142,482,957,319,27,97,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác343,1338,7391,8394,6332,8308,5273,8330,9372,0313,2295,5383,3298,3245,6268,5157,4163,9165,196,4162,6138,5168,9122,3169,7168,7152,277,958,647,137,530,440,634,222,640,596,580,4133,09,062,781,461,247,053,956,281,43,08,73,02,87,78,612,361,848,71,52,42,44,99,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,7-30,7-28,2-23,8-23,5-27,9-24,2-11,7-11,7-11,5-11,5-11,1-11,3-11,4-11,5-11,4-11,5-11,0-11,0-10,6-10,6-10,6-10,4-9,6-9,6-8,8-8,8-9,4-9,5-9,4-10,0-8,9-8,9-8,8-8,9-8,5-8,5-12,6-6,2-5,7-7,0-6,2-6,2-5,5-5,5-9,1-10,1-6,9-6,9-6,9-6,2-0,8-0,8-0,9-6,0-0,6-0,3-1,4-2,3-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.816,51.326,81.259,81.413,81.510,71.250,41.378,11.220,91.327,41.137,71.226,01.182,61.463,71.409,51.733,11.674,01.882,01.501,61.619,61.291,21.196,5981,61.000,0931,21.065,1994,21.052,3963,3935,2893,8997,8971,61.061,0917,9979,51.076,51.104,2948,8773,4732,0689,1627,3627,8698,0624,0643,6621,1607,2587,0588,8569,1495,5521,6415,2394,4460,6394,4349,9351,9472,0
      1. Hàng tồn kho1.824,31.334,01.266,91.417,41.513,21.251,81.378,11.221,01.327,41.137,81.226,01.182,71.463,71.409,61.733,21.674,31.882,21.501,61.619,61.291,21.196,5981,61.000,0931,61.066,2996,01.054,1964,0935,9895,4999,4972,91.062,3920,2981,91.076,61.104,7950,9775,8732,0689,1627,3637,4698,0624,0643,6621,1607,2587,0588,8569,1496,4522,8416,7396,1463,5394,5350,1351,9472,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,8-7,2-7,2-3,7-2,5-1,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,30,00,00,00,00,00,0-0,5-1,1-1,8-1,8-0,7-0,7-1,6-1,6-1,3-1,3-2,3-2,4-0,1-0,5-2,1-2,40,00,00,0-9,60,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-1,2-1,5-1,7-2,9-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác264,5289,1198,5303,9240,6165,3112,4219,7149,682,969,666,466,489,3112,2189,6208,8137,6120,379,388,067,366,270,363,7111,796,789,874,158,962,6108,3141,2111,690,5136,890,671,761,048,742,336,532,022,712,913,061,786,475,771,363,689,7152,5156,5120,2157,0139,4165,4103,5166,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn28,725,626,730,824,323,426,930,322,021,822,420,524,321,223,928,026,621,212,613,516,212,615,817,112,911,813,714,615,014,417,713,218,318,514,917,912,413,412,29,38,68,37,66,46,15,87,56,96,45,43,919,83,06,46,64,49,02,62,94,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ202,1227,8170,4271,7215,5141,184,6188,6126,760,146,245,040,766,687,2155,2180,3107,8104,764,370,153,249,051,749,498,281,570,654,840,140,693,5121,892,674,7116,678,156,544,339,233,828,224,416,26,77,11,825,719,315,28,42,128,135,535,129,513,74,82,751,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,71,51,41,40,80,80,90,91,01,01,01,01,41,61,26,41,98,63,01,51,71,51,41,51,31,61,34,24,23,93,81,61,10,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,70,21,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác32,034,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,00,50,50,00,00,40,72,00,01,84,50,20,00,00,00,00,00,052,453,850,050,751,367,9121,4114,578,3122,8116,0157,996,9109,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.482,72.421,32.380,32.353,32.233,12.166,32.196,22.144,82.121,82.073,92.016,01.867,51.846,71.808,01.743,21.421,11.318,91.277,21.247,41.266,11.080,71.069,41.055,41.074,21.029,61.156,51.073,61.014,31.016,51.003,3958,5916,8885,1871,8788,3783,2734,7668,5637,0493,2612,1627,5616,6580,2573,0552,7508,3504,0484,2483,7484,8558,2555,6566,5580,8629,0600,2594,4586,8403,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,712,411,915,54,64,52,21,72,73,25,96,04,35,35,65,65,25,615,915,45,65,04,110,45,03,83,81,41,30,90,95,20,70,60,67,20,342,611,712,57,27,27,28,28,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,612,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,513,213,816,35,45,33,02,53,54,06,76,85,16,16,46,46,06,416,716,26,45,84,911,25,84,64,62,22,11,70,95,20,70,60,67,20,342,60,20,27,27,27,28,28,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,8-0,8-1,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.399,51.413,21.425,41.333,81.350,31.130,71.142,51.158,21.190,61.197,7778,0765,7786,7800,4820,4829,6808,4822,3763,4752,1720,8761,4745,9665,6681,3678,9677,4680,4556,8560,0563,0533,3489,0497,4508,9467,1293,5291,1292,3284,8332,6391,0405,5411,0397,7397,9360,5359,4340,4337,6349,3406,3407,9410,9377,8377,8367,2375,4383,5274,6
      1. Tài sản cố định hữu hình741,7716,2731,7737,6742,8552,9558,1568,0589,3606,6623,9639,3655,7663,4675,5683,6697,5714,9655,0670,0642,3682,6676,3598,4611,4619,7617,2626,7514,0522,4531,7506,9464,0475,4445,6403,4274,8278,9279,9272,3317,2375,1389,1394,3381,4379,9342,1344,5325,4322,8334,1354,6355,7358,1326,6323,6312,4320,0327,5216,8
      - Nguyên giá503,8503,80,00,00,00,0503,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,525,633,8150,010,410,410,410,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-36,4-32,10,00,00,00,0-16,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính190,4225,3218,0116,1123,191,497,4102,5113,0102,2106,4111,3115,6121,7129,5130,494,991,492,265,761,861,753,450,853,242,143,336,525,419,915,412,311,18,08,79,34,72,93,03,13,23,33,43,53,65,05,11,41,41,51,53,63,74,65,75,96,26,46,66,8
      - Nguyên giá503,8503,80,00,00,00,0503,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,525,633,8150,010,410,410,410,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-36,4-32,10,00,00,00,0-16,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình467,4471,7475,8480,1484,4486,3487,0487,7488,3489,047,615,115,415,415,415,716,015,916,216,416,717,116,216,416,817,116,917,217,417,715,914,213,914,054,654,514,09,29,39,412,212,612,913,212,813,013,213,613,613,313,748,148,548,245,548,348,649,049,451,0
      - Nguyên giá503,8503,80,00,00,00,0503,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,525,633,8150,010,410,410,410,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-36,4-32,10,00,00,00,0-16,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn805,3743,3693,0754,3633,4778,8788,6715,2670,5613,2955,8818,2771,4702,6614,4280,0193,9129,8142,0166,9178,6125,8126,5183,9130,6204,4116,3158,2281,1276,1234,6219,3235,0210,0155,793,8238,1142,6126,36,86,171,159,943,559,040,523,97,44,03,84,741,136,541,670,368,954,340,131,330,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang805,3743,3693,0754,3633,4778,8788,6715,2670,5613,2955,8818,2771,4702,6614,4280,0193,9129,8142,0166,9178,6125,8126,5183,9130,6204,4116,3158,2281,1276,1234,6219,3235,0210,0155,793,8238,1142,6126,36,86,171,159,943,559,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn195,9184,9183,6183,3178,6184,0192,7200,0184,5180,9188,8184,2184,6193,9193,6193,5192,9194,1185,5186,222,722,619,646,941,9101,9103,888,888,882,177,775,776,978,178,5164,7166,6166,1159,9135,876,285,370,140,237,534,550,150,249,248,343,429,429,330,550,395,694,799,377,076,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,056,00,012,90,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,70,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh179,0180,3179,6178,7178,0179,4178,5178,0176,8177,2176,5176,5175,9176,6176,4176,3175,6176,8176,8175,512,011,911,820,320,380,382,280,280,273,574,973,074,175,375,8162,0163,9150,797,277,173,569,767,436,934,831,845,945,945,044,139,225,225,125,025,437,637,537,823,523,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,134,12,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,715,362,72,72,72,72,72,72,72,74,24,24,24,24,24,24,24,224,358,057,261,553,453,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,1-34,1-34,1-34,1-34,1-34,1-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,4-31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,94,64,04,60,64,611,519,25,01,09,55,06,014,514,514,514,514,56,08,08,08,05,023,918,918,918,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,367,466,466,466,268,370,169,873,578,887,593,599,7105,9109,2112,3118,5125,5140,6145,5152,9154,6159,3167,3170,9167,4172,285,588,484,282,283,283,685,744,739,925,715,721,319,566,262,463,566,860,269,373,887,090,594,087,481,481,983,582,586,884,079,695,021,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn69,666,565,365,164,766,768,367,771,376,485,090,796,8102,8105,9108,8114,9121,8136,6141,3148,6150,1154,6162,5165,8162,1166,880,082,678,281,182,082,384,343,338,424,214,219,717,924,720,719,921,412,820,016,428,730,532,123,116,915,415,015,617,512,86,27,17,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,50,30,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,25,25,15,05,53,63,73,80,20,20,20,20,20,2
    VII. Lợi thế thương mại0,81,01,11,31,51,71,82,02,22,42,62,72,93,13,33,53,63,74,04,24,34,54,74,95,15,45,45,75,86,11,21,31,31,31,41,41,51,51,51,641,441,743,645,547,449,351,253,155,056,958,860,762,664,566,468,870,872,787,413,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.229,19.388,910.304,68.874,19.119,59.020,79.448,38.417,88.233,47.775,27.581,67.120,17.170,27.144,77.326,06.577,96.720,56.212,05.817,65.314,94.800,54.402,84.428,94.122,74.113,93.954,24.077,13.769,93.550,43.340,43.534,23.375,23.371,13.081,02.983,12.974,52.736,12.720,52.184,22.026,61.912,51.805,91.787,91.846,11.704,71.678,41.675,51.629,31.475,01.512,31.440,51.495,41.573,21.650,81.618,81.662,21.511,01.454,61.462,11.526,5
  A. Nợ phải trả8.032,97.191,08.128,66.723,26.978,56.895,07.343,66.346,06.217,65.764,75.571,95.134,15.189,05.164,85.364,84.679,64.819,84.335,44.461,33.949,33.405,53.042,93.164,72.890,52.911,72.663,92.796,22.644,32.481,32.220,12.423,02.407,32.418,32.133,22.076,42.098,31.891,31.845,21.330,71.198,01.174,61.101,91.101,31.345,71.214,51.211,01.231,71.194,11.088,61.134,41.058,51.066,91.143,11.221,51.195,01.252,21.086,81.033,01.041,11.104,9
    I. Nợ ngắn hạn7.137,46.163,57.133,15.763,15.944,85.750,96.439,45.461,75.340,64.982,54.853,64.656,54.695,64.593,14.759,64.347,14.312,13.823,53.956,53.447,83.190,22.811,32.899,22.619,32.720,22.380,02.519,92.342,22.209,11.864,92.157,52.006,82.088,81.778,51.774,51.801,41.639,71.577,71.190,31.032,21.034,1953,9965,31.132,31.017,21.000,81.060,51.011,8926,8981,0909,5881,1958,31.035,81.020,8998,9850,6868,3898,3937,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.031,64.933,44.067,35.010,54.693,44.529,13.862,34.455,44.132,53.854,03.299,53.450,93.303,63.386,63.060,03.551,63.198,72.865,62.269,12.165,72.178,52.097,91.967,21.816,91.998,71.926,01.922,21.737,41.730,81.539,31.632,61.505,41.625,61.446,91.298,91.352,51.353,11.096,4932,5787,2826,1810,2770,0782,9709,6694,9719,2710,3698,2611,0615,7654,2644,4794,5741,4719,8702,0777,1764,3753,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.199,1694,12.008,0432,4958,0997,31.735,7612,2667,5404,4394,7468,3536,5266,7634,4260,4453,3309,5571,0665,6448,9265,2302,2228,8218,2203,1248,9246,4185,8149,2255,1163,9287,0222,6332,9281,7211,2331,7189,2175,6158,6105,7156,5310,0268,1257,6303,5266,2198,9345,2268,0196,1291,7199,5243,7242,0119,068,498,1156,6
      4. Người mua trả tiền trước204,3116,6123,4131,375,365,1340,6136,1123,5222,7142,2122,3126,0287,1323,853,434,573,3594,141,547,949,944,646,415,217,213,827,622,217,110,919,723,532,220,539,013,250,08,926,622,59,87,911,011,117,38,615,715,38,813,15,31,33,92,011,010,03,81,02,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,835,751,637,737,236,060,452,427,443,773,358,348,737,245,325,018,115,532,637,825,518,224,427,624,012,828,215,011,210,015,78,49,812,425,232,76,64,511,98,86,39,714,89,410,27,75,16,12,01,81,62,39,716,212,69,26,88,711,65,6
      6. Phải trả người lao động31,727,543,635,931,124,834,630,321,020,732,426,021,325,038,537,434,129,247,932,630,527,137,329,628,023,728,323,224,322,027,424,321,225,828,122,215,316,219,514,310,510,19,36,97,86,27,37,19,14,34,26,65,84,87,66,94,73,45,43,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,99,113,018,724,99,813,39,09,76,110,610,817,07,622,712,521,714,224,416,48,515,122,816,713,48,923,128,321,215,236,433,731,617,233,529,38,310,821,113,12,96,95,12,27,41,09,94,41,44,34,713,43,09,18,36,83,54,611,50,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,11,93,75,50,01,40,02,22,12,10,62,60,01,40,01,73,11,62,91,42,91,53,04,80,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác627,8341,0820,090,2118,382,0385,5159,5352,1421,4892,5508,8629,4567,1624,1393,1538,5499,7400,3469,9433,4319,7482,8437,2408,0171,9237,6248,2194,596,8163,8236,675,87,225,734,422,065,75,24,55,80,70,98,92,115,76,81,91,44,91,42,51,77,34,82,94,22,31,811,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,52,52,62,82,72,72,72,62,62,72,63,32,62,62,62,72,62,92,72,52,73,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,53,53,63,83,94,24,24,24,34,85,76,06,87,68,19,510,611,412,413,713,812,513,914,614,814,614,814,516,314,012,913,311,39,49,79,610,02,42,12,01,00,80,81,11,00,40,20,10,50,80,70,70,70,40,40,40,30,14,74,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn895,51.027,5995,5960,11.033,71.144,0904,3884,3877,1782,3718,3477,6493,3571,6605,2332,5507,7511,9504,8501,5215,3231,6265,4271,3191,5283,9276,3302,1272,1355,2265,5400,5329,5354,7301,9296,9251,5267,5140,4165,7140,4148,0136,0213,5197,2210,2171,2182,3161,8153,4149,0185,8184,9185,8174,2253,3236,2164,6142,8167,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác292,8371,3308,4289,7402,2500,8301,6301,6301,6241,6241,60,00,01,82,41,50,81,51,51,31,21,01,32,10,70,70,80,70,70,81,00,80,70,70,71,01,046,3-0,30,96,06,06,22,52,50,012,112,212,312,412,211,411,510,510,414,314,314,314,41,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn601,8655,3686,2669,5630,6642,3601,8581,8574,5539,8475,7476,6492,4568,8601,8330,1506,0509,5502,3499,1213,3229,5264,1268,2189,7283,1275,5301,4271,4354,4264,3399,6328,8354,0301,1295,6250,2219,8140,7164,7104,7110,299,3180,3163,8179,0127,7135,7116,5109,1104,7142,2140,9142,4130,7205,5188,4116,694,3165,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,30,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,81,00,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,731,830,530,730,931,231,434,432,932,032,032,232,432,933,033,233,233,433,60,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.196,22.198,02.176,12.150,92.141,02.125,72.104,72.071,82.015,72.010,52.009,71.985,91.981,21.980,01.961,21.898,31.900,71.876,61.356,31.365,61.395,01.359,91.264,31.232,11.202,21.290,21.280,81.125,51.069,11.120,31.111,2967,9952,8947,8906,6876,3844,8875,3853,5828,6737,9704,0686,6500,3490,2467,4443,8435,2386,5377,9382,0428,5430,0429,3423,8410,1424,2421,6421,0421,6
    I. Vốn chủ sở hữu2.196,22.198,02.176,12.150,92.141,02.125,72.104,72.071,82.015,72.010,52.009,71.985,91.981,21.980,01.961,21.898,31.900,71.876,61.356,31.365,61.395,01.359,91.264,31.232,11.202,21.290,21.280,81.125,51.069,11.120,31.111,2967,9952,8947,8906,6876,3844,8875,3853,5828,6737,9704,0686,6500,3490,2467,4443,8435,2386,5377,9382,0428,5430,0429,3423,8410,1424,2421,6421,0421,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.702,71.702,71.702,71.702,71.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.621,81.501,91.501,91.501,91.005,41.005,4914,3914,3914,3870,9870,9870,9870,9870,9870,9853,9853,9674,3674,3642,3642,3642,3611,9611,9611,9611,9547,1547,1547,1367,1367,1367,1337,1337,1267,1267,1267,1267,1267,1267,1267,1267,1267,1267,1267,1250,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,9-47,8-47,816,116,116,111,516,116,116,116,116,116,116,116,118,818,818,833,833,969,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,069,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu88,988,988,988,971,667,367,367,367,367,367,357,757,757,757,757,749,649,649,649,642,942,950,950,935,235,235,235,235,235,235,235,235,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-4,2-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-10,0-10,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,1-1,0-1,3-1,1-1,8-2,8-3,0-4,8-3,0-4,2-5,1-4,9-6,0-6,3-6,4-6,2-3,8-3,4-3,3-2,3-2,3-0,5-2,30,4-0,3-2,32,02,02,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,336,636,636,638,839,039,039,039,038,938,938,938,938,738,738,738,738,438,438,438,437,336,636,636,636,036,336,335,027,628,028,025,30,017,917,917,914,514,014,011,611,611,611,611,69,45,55,55,55,35,35,35,34,84,84,84,84,24,24,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,53,53,53,52,43,02,42,42,12,12,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối110,3104,680,961,5168,3161,9147,1120,771,670,562,466,165,869,449,0137,2162,0139,3100,780,1190,5164,8139,8126,9119,0200,2206,2179,4126,7194,4195,7170,8158,1242,2214,8180,4195,6228,8208,9186,3167,4137,4117,6105,694,771,962,753,138,029,232,832,635,437,331,823,138,637,336,361,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước98,995,230,130,1141,1146,768,768,768,769,542,552,152,152,80,0106,2123,3125,330,130,0134,4138,8121,993,8113,2194,795,6101,6103,1193,195,395,32,2214,1127,5110,3150,2—96,787,0116,9117,537,437,447,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,49,450,931,427,215,278,552,12,91,119,814,013,816,649,031,038,714,070,650,156,126,018,033,15,85,5110,677,723,61,3100,475,5155,928,187,470,145,3—112,299,450,419,880,268,247,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát310,9318,0320,1314,1294,2290,4284,3279,5270,9268,0276,3258,3254,9250,6252,3221,0204,1202,7217,4246,3263,1253,0176,8198,3192,7202,1182,153,651,661,250,447,848,233,224,323,912,913,612,29,85,31,43,76,87,49,610,211,212,413,113,860,459,258,157,653,251,851,351,944,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.229,19.388,910.304,68.874,19.119,59.020,79.448,38.417,88.233,47.775,27.581,67.120,17.170,27.144,77.326,06.577,96.720,56.212,05.817,65.314,94.800,54.402,84.428,94.122,74.113,93.954,24.077,13.769,93.550,43.340,43.534,23.375,23.371,13.081,02.983,12.974,52.736,12.720,52.184,22.026,61.912,51.805,91.787,91.846,11.704,71.678,41.675,51.629,31.475,01.512,31.440,51.495,41.573,21.650,81.618,81.662,21.511,01.454,61.462,11.526,5
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,525,633,8123,810,410,410,410,410,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SHI

Dữ liệu khác của SHI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Quốc tế Sơn Hà (mã SHI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SHI.