Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SHP
CTCP Thuỷ Điện Miền Nam
Southern Hydropower Joint Stock Company
31.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SHP

Doanh thu và lợi nhuận SHP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 191Q1/2024: 57Q2/2024: 99Q3/2024: 232Q4/2024: 239Q1/2025: 66Q2/2025: 139Q3/2025: 236Q4/2025: 207Q1/2026: 97Q2/2026: 99Q3/2026: 237239Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 80Q1/2024: -6Q2/2024: 33Q3/2024: 139Q4/2024: 130Q1/2025: 13Q2/2025: 59Q3/2025: 137Q4/2025: 89Q1/2026: 38Q2/2026: 32Q3/2026: 141141-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026237141
Q2/20269932
Q1/20269738
Q4/202520789
Q3/2025236137
Q2/202513959
Q1/20256613
Q4/2024239130
Q3/2024232139
Q2/20249933
Q1/202457-6
Q4/202319180

Doanh thu và lợi nhuận SHP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 429Năm 2021: 658Năm 2022: 746Năm 2023: 661Năm 2024: 628Năm 2025: 648746Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 63Năm 2021: 265Năm 2022: 321Năm 2023: 275Năm 2024: 296Năm 2025: 298321Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025648298
Năm 2024628296
Năm 2023661275
Năm 2022746321
Năm 2021658265
Năm 202042963

Báo cáo tài chính gốc SHP theo kỳ

80 tệp

80 tệp báo cáo SHP trên HOSE từ năm 2012, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SHP

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SHP.

Kết quả kinh doanh SHP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh647,7627,8661,2746,1657,8429,4643,0619,3619,9513,0594,7596,4194,1177,2155,465,90,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)647,7627,8661,2746,1657,8429,4643,0619,3617,0513,0594,7596,4194,1177,2155,465,90,00,0
4. Giá vốn hàng bán269,0263,3313,0319,3307,6287,9318,4309,3302,1274,3257,5221,171,866,465,432,50,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)378,7364,5348,2426,8350,3141,5324,7310,0314,8238,7337,2375,3122,3110,890,133,40,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,82,54,94,50,23,23,30,90,90,90,95,46,413,77,819,714,566,2
7. Chi phí tài chính0,67,219,126,541,957,377,289,897,5115,7131,8126,711,017,622,217,90,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,67,219,126,541,957,377,289,897,515,6131,8126,711,017,622,217,60,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,330,928,233,929,621,023,123,925,722,332,427,514,413,510,65,61,127,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)345,6328,9305,8370,9278,966,4227,7197,3192,4101,6173,8226,4103,393,365,129,613,439,0
12. Thu nhập khác0,10,50,2-0,20,30,40,20,20,60,53,12,41,12,00,50,00,00,2
13. Chi phí khác0,00,40,03,70,10,00,00,01,40,07,42,30,00,00,40,40,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,2-3,90,30,40,20,2-0,80,5-4,40,01,12,00,0-0,40,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)345,7329,0306,0367,0279,266,8227,9197,4191,7102,2169,5226,4104,495,365,129,213,438,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,433,130,746,014,03,411,49,96,44,14,90,00,23,92,04,82,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47,433,130,746,014,03,411,49,96,44,14,96,30,23,92,04,82,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)298,3295,9275,3321,0265,163,4216,4187,5185,398,1164,6220,1104,291,363,124,410,938,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)298,3295,9275,3321,0265,163,4216,4187,5185,398,1164,6220,1104,291,363,124,410,938,9

Kết quả kinh doanh SHP theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,498,797,0206,5236,4138,666,1239,5232,599,556,6190,8254,3132,583,7186,3243,4178,2138,1218,3236,5134,069,1165,690,192,181,5201,4253,7114,073,9177,9231,8147,961,7183,7212,0141,879,5171,7210,794,536,1177,3235,2112,469,9176,7219,7139,360,760,756,155,821,655,845,151,624,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,498,797,0206,5236,4138,666,1239,3232,599,556,6190,8254,3132,583,7186,3243,4178,2138,1218,3236,5134,069,1165,690,192,181,5201,4253,7114,073,9177,9231,8147,961,7183,7212,0144,876,5171,7210,794,536,1177,3235,2112,469,9176,7219,7139,360,760,756,155,821,655,845,151,624,6
4. Giá vốn hàng bán69,857,650,286,373,463,845,581,870,055,855,787,095,372,957,889,586,684,261,795,680,374,957,379,173,967,567,388,694,672,363,083,587,375,062,482,981,676,860,980,378,361,354,474,871,057,254,573,171,948,433,320,518,318,014,918,216,916,614,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,741,146,9120,2163,074,920,6157,4162,543,70,9103,8159,059,625,996,8156,994,076,4122,8156,159,111,886,516,224,614,2112,8159,241,810,994,4144,672,9-0,6100,8130,468,015,691,4132,433,2-18,3102,4164,255,215,4103,6147,890,927,540,137,737,76,737,728,235,010,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,63,02,91,71,20,81,10,41,00,50,60,30,61,72,21,71,01,00,80,10,00,00,00,40,81,11,00,20,91,11,10,20,00,30,40,30,20,20,10,40,00,20,20,60,10,10,20,54,80,00,10,61,12,02,83,92,94,02,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,10,51,21,81,92,33,24,55,56,05,96,36,87,59,110,311,011,512,513,814,916,117,319,120,020,821,923,522,521,823,224,227,223,029,127,727,431,432,134,732,632,538,239,631,817,12,42,23,43,04,24,24,74,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,10,51,21,81,92,33,24,55,56,05,96,36,87,59,110,311,011,512,513,814,916,117,319,120,020,821,923,522,521,823,224,227,223,029,027,727,431,432,134,732,632,538,239,631,817,12,42,23,43,04,24,24,74,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,67,86,117,97,56,45,412,57,36,15,111,95,85,55,016,16,56,55,112,86,65,54,56,35,14,94,78,85,34,74,38,45,15,64,88,85,86,34,87,65,04,84,812,97,76,45,411,19,54,42,65,22,92,52,65,83,32,52,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)161,736,343,7104,1156,769,115,8144,2154,436,3-5,989,1149,350,317,176,5144,981,764,7101,0139,342,7-4,268,1-1,95,9-5,686,9135,618,2-13,064,3115,945,0-26,869,1100,634,8-12,155,099,71,2-54,358,1121,816,3-22,454,8103,454,87,833,233,733,83,831,523,531,96,1
12. Thu nhập khác0,02,40,00,00,00,00,10,20,00,30,00,1-0,50,60,00,0-0,60,40,00,10,00,20,00,30,00,10,00,00,00,20,00,20,00,10,00,00,60,10,00,30,20,00,00,03,00,10,01,70,00,00,60,00,01,00,00,80,20,50,6
13. Chi phí khác0,00,30,00,00,00,00,00,00,10,00,40,00,00,00,03,70,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,07,40,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,02,10,00,00,0-0,00,10,2-0,10,3-0,30,0-0,50,6-0,0-3,7-0,60,40,00,10,00,20,00,30,00,10,00,00,00,20,00,10,00,10,00,0-0,90,10,00,30,20,00,0-7,43,00,10,0-0,60,00,00,6-0,00,01,00,00,80,20,50,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)161,738,443,8104,1156,769,015,9144,4154,336,6-6,389,1148,851,017,172,8144,382,164,7101,0139,342,9-4,268,4-1,96,0-5,686,9135,618,3-13,064,4115,945,1-26,869,299,834,9-12,155,499,91,2-54,350,7124,816,4-22,454,2103,554,88,433,233,734,83,932,423,732,46,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,26,56,214,819,810,22,714,515,53,10,08,814,95,21,731,17,34,13,35,07,02,00,03,40,00,00,04,46,80,30,03,25,80,90,02,01,92,50,02,02,10,00,01,31,81,50,31,71,81,51,10,00,00,30,01,20,81,00,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,26,56,214,819,810,22,714,515,53,10,08,814,95,21,731,17,34,13,35,07,02,00,03,40,00,00,04,46,80,30,03,25,80,90,02,01,92,50,02,02,10,00,01,31,81,50,31,71,81,51,10,00,00,30,01,20,81,00,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)141,531,937,689,4136,958,813,2129,9138,833,5-6,380,3133,945,815,341,7137,078,061,596,0132,240,9-4,265,0-1,95,9-5,682,6128,818,0-13,061,2110,144,1-26,867,197,932,3-12,153,397,91,2-54,349,4123,014,9-22,752,5101,753,37,333,233,734,63,931,223,031,45,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)141,531,937,689,4136,958,813,2129,9138,833,5-6,380,3133,945,815,341,7137,078,061,596,0132,240,9-4,265,0-1,95,9-5,682,6128,818,0-13,061,2110,144,1-26,867,197,932,3-12,153,397,91,2-54,349,4123,014,9-22,752,5101,753,37,333,233,734,63,931,223,031,45,8

Báo cáo khác của SHP

Dữ liệu khác của SHP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thuỷ Điện Miền Nam (mã SHP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 648 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 298 tỉ đồng, tăng 0,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 237 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.