Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SHP
CTCP Thuỷ Điện Miền Nam
Southern Hydropower Joint Stock Company
31.150
▼ −150 (▼ −0,48%)

Room ngoại SHP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SHP theo thời gian

1257 ngày
-0,29%1,21%2,71%4,21%5,71%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 122.475 cổ phiếu SHP, tương đương 0,12% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,30% (18-1-2023), thấp nhất 0,12% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SHP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,12%0,12%▼ −0,00 điểm %-300
1 tháng28-8-20260,12%0,12%▼ −0,00 điểm %-400
3 tháng3-7-20260,12%0,12%▼ −0,00 điểm %-400
1 năm2-10-20250,12%0,12%▼ −0,00 điểm %-400
3 năm3-10-20235,25%0,12%▼ −5,12 điểm %-5.186.247

Sở hữu nước ngoài SHP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,12%▼ −0,00 điểm %122.4750%-122.475
9-20260,12%▼ −0,00 điểm %122.7750%-122.775
8-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
7-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
6-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
5-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
4-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
3-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
2-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
1-20260,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
12-20250,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
11-20250,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
10-20250,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
9-20250,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
8-20250,12%■ 0,00 điểm %122.8750%-122.875
7-20250,12%▼ −0,02 điểm %122.8750%-122.875
6-20250,14%▼ −5,10 điểm %140.9320%-140.932
5-20255,24%■ 0,00 điểm %5.304.1090%-5.304.109
4-20255,24%■ 0,00 điểm %5.304.1090%-5.304.109
3-20255,24%■ 0,00 điểm %5.304.1090%-5.304.109
2-20255,24%■ 0,00 điểm %5.304.1090%-5.304.109
1-20255,24%■ 0,00 điểm %5.304.1090%-5.304.109
12-20245,24%▼ −0,00 điểm %5.304.1090%-5.304.109
11-20245,24%■ 0,00 điểm %5.304.5090%-5.304.509
10-20245,24%■ 0,00 điểm %5.304.5090%-5.304.509
9-20245,24%■ 0,00 điểm %5.304.5090%-5.304.509
8-20245,24%▼ −0,00 điểm %5.304.5090%-5.304.509
7-20245,24%■ 0,00 điểm %5.307.4090%-5.307.409
6-20245,24%▼ −0,00 điểm %5.307.4090%-5.307.409
5-20245,24%■ 0,00 điểm %5.307.5220%-5.307.522
4-20245,24%■ 0,00 điểm %5.307.5220%-5.307.522
3-20245,24%■ 0,00 điểm %5.307.5220%-5.307.522
2-20245,24%■ 0,00 điểm %5.307.5220%-5.307.522
1-20245,24%■ 0,00 điểm %5.307.5220%-5.307.522
12-20235,24%▼ −0,00 điểm %5.307.5220%-5.307.522
11-20235,25%■ 0,00 điểm %5.308.7220%-5.308.722
10-20235,25%■ 0,00 điểm %5.308.7220%-5.308.722
9-20235,25%■ 0,00 điểm %5.308.7220%-5.308.722
8-20235,25%▼ −0,00 điểm %5.308.7220%-5.308.722
7-20235,25%▼ −0,00 điểm %5.308.8220%-5.308.822
6-20235,25%▼ −0,00 điểm %5.313.7220%-5.313.722
5-20235,26%▼ −0,01 điểm %5.318.7220%-5.318.722
4-20235,27%▼ −0,02 điểm %5.331.0420%-5.331.042
3-20235,29%▼ −0,00 điểm %5.351.2420%-5.351.242
2-20235,29%▼ −0,01 điểm %5.356.2420%-5.356.242
1-20235,30%▲ +0,09 điểm %5.363.8020%-5.363.802
12-20225,21%▲ +0,00 điểm %5.268.00249%44.323.110
11-20225,20%▲ +0,01 điểm %5.267.60249%44.323.510
10-20225,20%▲ +0,01 điểm %5.260.60649%44.330.506
9-20225,19%▲ +0,00 điểm %5.252.78649%44.338.326
8-20225,19%■ 0,00 điểm %5.251.88349%44.339.229
7-20225,19%▲ +0,00 điểm %5.251.88349%44.339.229
6-20225,19%▼ −0,10 điểm %5.248.68349%44.342.429
5-20225,28%▲ +0,09 điểm %5.347.48349%44.243.629
4-20225,19%▲ +0,00 điểm %5.254.18349%44.336.929
3-20225,19%▼ −0,00 điểm %5.249.59149%44.341.521
2-20225,19%▲ +0,00 điểm %5.250.89149%44.340.221
1-20225,19%▲ +0,00 điểm %4.861.58449%41.056.414
12-20215,19%▼ −0,01 điểm %4.861.28449%41.056.714
11-20215,19%▼ −0,00 điểm %4.867.09449%41.050.904
10-20215,20%▼ −0,00 điểm %4.870.19449%41.047.804
9-20215,20%▼ −0,01 điểm %4.871.09449%41.046.904
8-20215,21%▲ +0,01 điểm %4.880.79449%41.037.204
7-20215,20%—4.870.69449%41.047.304

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026122.475−3000,12%-122.475
1-10-2026122.77500,12%-122.775
30-9-2026122.77500,12%-122.775
29-9-2026122.77500,12%-122.775
28-9-2026122.77500,12%-122.775
25-9-2026122.77500,12%-122.775
24-9-2026122.77500,12%-122.775
23-9-2026122.77500,12%-122.775
22-9-2026122.77500,12%-122.775
21-9-2026122.77500,12%-122.775
18-9-2026122.77500,12%-122.775
17-9-2026122.77500,12%-122.775
16-9-2026122.77500,12%-122.775
15-9-2026122.77500,12%-122.775
14-9-2026122.77500,12%-122.775
11-9-2026122.77500,12%-122.775
10-9-2026122.77500,12%-122.775
9-9-2026122.775−1000,12%-122.775
8-9-2026122.87500,12%-122.875
7-9-2026122.87500,12%-122.875
4-9-2026122.87500,12%-122.875
3-9-2026122.87500,12%-122.875
28-8-2026122.87500,12%-122.875
27-8-2026122.87500,12%-122.875
26-8-2026122.87500,12%-122.875
25-8-2026122.87500,12%-122.875
24-8-2026122.87500,12%-122.875
21-8-2026122.87500,12%-122.875
20-8-2026122.87500,12%-122.875
19-8-2026122.875—0,12%-122.875

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SHP