Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SHS
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Saigon - Hanoi Securities JSC
12.800
▼ −100 (▼ −0,78%)

Cân đối kế toán SHS

Cân đối kế toán SHS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN22.932,713.935,111.385,410.832,410.839,06.857,75.989,94.773,94.104,83.296,03.345,33.147,1
    I. Tài sản tài chính22.897,313.893,111.377,910.811,710.834,66.854,85.982,64.769,34.074,63.272,53.329,93.125,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền887,6680,8851,91.039,7652,0653,11.052,4838,885,9361,6825,01.603,6
      1.1. Tiền887,6680,8851,91.039,7652,0653,11.052,4838,885,9361,6750,01.338,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)11.291,68.144,45.032,24.339,52.700,82.204,71.270,11.006,5680,2769,50,00,0
      4. Các khoản cho vay9.097,74.186,93.835,12.355,75.817,02.171,71.647,82.051,02.322,61.714,45,82,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1.536,3612,6660,6572,2702,5461,0300,00,0217,50,00,00,0
      7. Các khoản phải thu181,8275,4103,151,138,933,147,793,226,916,80,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính3,8171,1———0,00,050,80,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính178,0104,3103,151,138,933,147,742,426,916,80,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận178,0104,3103,151,138,933,147,742,426,916,80,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp453,3498,81.378,21.916,11.222,71.702,82.059,41.152,1868,2722,717,317,2
      12. Các khoản phải thu khác13,41,246,846,6165,094,447,359,9139,986,41.606,31.070,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-564,4-507,0-530,0-509,2-464,4-466,1-442,1-432,8-266,7-280,3-275,6-256,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác35,441,97,520,74,52,97,34,630,223,515,321,6
      1. Tạm ứng21,738,42,52,12,71,76,63,026,510,50,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,30,30,30,30,30,20,20,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn13,53,44,64,01,50,90,41,33,50,70,00,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,114,4—0,00,00,00,012,215,321,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN99,292,671,867,371,872,182,895,129,718,415,225,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0————0,00,00,00,00,00,010,7
    II. Tài sản cố định35,229,910,116,914,14,44,42,92,33,52,35,3
      1. Tài sản cố định hữu hình13,39,07,513,412,43,84,42,92,12,91,42,5
      - Nguyên giá57,350,429,027,924,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,3-29,5-26,4-24,3-22,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình21,920,92,63,51,70,60,00,00,20,60,92,9
      - Nguyên giá57,350,429,027,924,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,3-29,5-26,4-24,3-22,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,52,710,7——0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác57,560,151,050,357,767,778,392,127,414,912,99,9
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn7,822,82,63,21,41,40,90,92,21,90,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn19,77,318,427,236,346,358,274,811,41,72,92,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,019,316,513,811,38,25,7
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,0——0,00,00,00,00,01,81,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.031,914.027,711.457,210.899,610.910,96.929,76.072,74.869,04.134,53.314,43.360,53.173,0
C. NỢ PHẢI TRẢ10.429,62.816,51.193,71.463,84.855,33.703,43.380,33.003,62.668,52.200,92.332,62.265,2
  I. Nợ phải trả ngắn hạn10.232,52.725,81.120,51.364,94.204,72.943,03.374,01.271,42.134,21.259,51.752,62.265,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8.220,02.141,0892,0407,02.748,0794,0988,0547,01.040,7503,5517,0465,0
      1.1. Vay ngắn hạn8.220,02.141,0892,0407,02.748,0794,0988,0547,01.040,7503,5517,0465,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1.130,0——660,0600,0450,0950,0150,0308,60,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán14,30,111,10,09,80,00,31,90,06,88,9289,7
    8. Phải trả người bán ngắn hạn452,9298,53,2114,2—0,00,122,612,00,00,00,1
    9. Người mua trả tiền trước2,72,01,84,41,91,62,01,71,891,00,90,8
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước142,2101,044,221,3158,445,724,445,644,68,35,97,4
    11. Phải trả người lao động79,054,528,718,558,132,411,63,014,05,01,71,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên3,22,61,91,40,70,40,40,30,20,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn81,532,824,535,495,864,578,465,561,222,719,28,2
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn5,00,00,00,0452,61.495,31.266,4405,6632,2613,40,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn13,27,88,19,129,715,819,29,412,17,81.198,81.492,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi88,485,5104,993,749,743,333,218,96,81,00,10,0
  II. Nợ phải trả dài hạn197,190,773,298,8650,6760,46,31.732,2534,4941,3580,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả197,190,773,298,8150,6110,46,311,211,30,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU12.602,311.211,210.263,59.435,96.055,63.226,32.692,31.865,31.465,91.113,51.027,9907,8
  I. Vốn chủ sở hữu12.602,311.211,210.263,59.435,96.055,63.226,32.692,31.865,31.465,91.113,51.027,9907,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.387,08.853,38.853,38.853,33.742,32.295,32.295,31.125,51.000,31.007,71.007,71.114,1
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu8.994,68.131,68.131,68.131,63.252,72.072,72.072,71.054,01.000,01.007,41.000,01.000,0
      a. Cổ phiếu phổ thông8.994,68.131,68.131,68.131,63.252,72.072,72.072,71.054,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần392,4721,8721,8721,8489,7222,6222,671,50,30,30,3108,2
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý754,4-96,7-48,7-337,1293,043,40,00,068,90,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối2.460,92.377,41.381,8765,41.866,0760,5299,3680,0372,097,112,7-213,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.497,12.014,51.089,1370,21.263,7318,9340,6681,9352,797,112,7-213,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện963,8362,9292,7395,2602,2441,6-41,2-1,919,30,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU23.031,914.027,711.457,210.899,610.910,96.929,76.072,74.869,04.134,53.314,43.360,53.173,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận—0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—77,177,177,177,163,648,929,912,40,67,47,4
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)———1.000,0—0,00,00,00,00,01.239,5749,6
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———77,177,163,648,929,912,48,10,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————500,0650,00,01.721,0523,0920,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,00,00,00,00,075,0264,6
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————0,00,00,00,0-118,6-88,3-61,9
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,70,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,010,7
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,010,7
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0580,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,0580,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,021,30,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,07,40,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,07,47,4
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0-1,6
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SHS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN28.883,327.459,422.268,822.932,720.194,417.241,215.166,613.936,112.853,512.194,511.856,911.385,410.750,010.709,311.005,110.832,411.304,311.152,711.707,210.839,09.968,29.667,56.664,96.857,76.900,66.061,95.850,15.989,95.589,55.438,74.982,94.773,95.325,74.923,34.991,94.104,84.498,64.079,13.554,43.210,93.646,23.616,23.055,33.345,33.147,1
    I. Tài sản tài chính28.823,327.432,922.238,022.897,320.152,517.214,915.125,113.894,112.809,012.149,811.807,811.377,910.711,810.702,510.985,910.811,711.281,111.148,611.682,810.834,69.960,19.660,46.657,66.854,86.894,06.054,15.842,95.982,65.584,65.433,44.976,94.769,35.306,04.917,74.987,64.074,64.479,34.072,93.548,13.199,33.567,03.567,73.040,43.329,93.125,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.392,4958,4586,5887,6664,8791,0660,0680,8440,52.137,3422,7851,91.611,6302,718,81.039,7539,12.340,2857,3652,0588,0529,4465,8653,1299,7380,1258,21.052,498,0355,3195,2838,8967,4354,725,385,993,1140,035,5361,6379,3785,3754,7825,01.603,6
      1.1. Tiền3.392,4958,4586,5887,6664,8791,0660,0680,8440,51.637,3422,7851,91.611,6302,718,81.039,7539,1740,2857,3652,0588,0529,4465,8653,1299,7380,1258,21.052,498,0355,3195,2838,8967,4354,725,385,993,1140,035,5361,6237,9527,8463,1750,01.338,9
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)8.357,811.333,79.541,611.291,69.019,99.174,38.804,68.144,46.902,15.041,85.333,05.032,23.589,43.727,14.483,84.339,54.534,03.987,74.045,82.700,82.673,01.536,31.703,82.204,71.393,01.074,7980,81.270,1852,91.246,91.542,41.006,51.124,41.141,8662,9680,2824,3848,31.204,1769,5999,71.155,71.281,20,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.429,2749,8——————800,0500,0———830,0800,01.000,0900,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.239,5749,6
      4. Các khoản cho vay12.435,411.722,110.502,39.097,79.136,76.268,44.643,64.186,93.881,23.622,24.428,53.835,13.833,23.839,23.535,82.355,73.269,02.805,55.009,35.817,03.903,04.768,92.901,92.171,71.895,01.703,31.282,21.647,81.945,71.906,31.811,22.051,02.304,02.265,82.862,92.322,62.247,62.323,02.119,31.714,41.755,31.398,8990,35,82,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2.494,91.418,01.443,91.536,31.168,8793,9775,9612,6660,2692,0701,6660,6686,8707,5611,7572,2726,6773,7845,0702,5758,41.909,2666,1461,0300,0300,0300,0300,00,00,00,00,00,00,0286,7217,5561,6302,80,00,00,00,00,00,00,0
      7. Các khoản phải thu462,1589,1265,1181,8149,7184,8151,5275,5120,5159,167,2103,188,649,851,151,141,228,538,538,970,457,541,933,178,569,261,947,767,8143,7110,493,291,7156,037,826,940,738,523,716,837,435,722,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính79,5289,535,93,818,526,767,2171,420,574,4——————————0,0—0,00,00,00,00,00,027,8102,863,150,860,0117,31,40,00,00,00,00,00,00,60,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính382,6299,6229,2178,0131,3158,284,4104,1100,084,767,2103,188,649,851,151,141,228,538,538,970,457,541,933,178,569,261,947,740,040,947,242,431,738,736,526,940,738,523,716,837,435,122,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,90,0———0,00,00,00,00,00,0—————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp456,5457,0454,3453,2453,8496,5497,6499,7499,4500,31.160,71.378,21.343,41.688,31.938,21.916,11.698,31.642,91.090,01.222,72.327,41.243,21.278,21.702,83.322,32.929,83.320,42.059,42.992,02.159,91.668,81.152,11.198,31.385,91.243,7868,2842,7543,1390,7722,7729,7544,2351,417,317,2
      12. Các khoản phải thu khác314,8721,810,913,462,113,699,41,212,34,2247,046,853,562,154,846,652,046,6256,3165,073,753,950,194,446,445,792,847,354,551,077,559,949,545,4143,4139,9137,7145,5134,513,265,514,410,21.606,31.070,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-519,6-517,0-566,6-564,4-503,3-507,6-507,5-507,0-507,1-507,1-552,8-530,0-494,7-504,2-508,4-509,2-479,2-476,5-459,5-464,4-433,8-438,2-450,2-466,1-440,8-448,7-453,4-442,1-426,3-429,7-428,6-432,8-429,3-431,9-275,1-266,7-268,3-268,3-280,3-280,3-280,5-280,5-275,6-275,6-256,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác60,126,530,935,441,926,241,541,944,544,749,17,538,26,819,220,723,24,124,54,58,17,17,22,96,67,87,27,34,95,36,04,619,85,54,430,219,26,26,311,679,348,514,915,321,6
      1. Tạm ứng21,921,821,821,722,722,738,538,440,540,545,02,534,83,015,32,121,72,922,72,76,75,14,41,75,25,44,86,63,63,73,93,017,43,21,226,513,11,52,110,575,532,311,60,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,30,30,30,10,10,10,20,10,10,20,20,30,30,20,30,30,20,30,30,30,30,20,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,30,10,10,20,30,30,10,10,10,10,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn37,83,58,713,519,03,32,73,43,84,03,84,63,13,63,74,01,30,91,41,51,11,72,50,91,12,12,10,41,01,41,91,32,02,23,13,55,94,51,60,73,32,42,70,00,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,0—14,4————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,20,32,20,515,321,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN170,5107,698,699,279,592,191,392,665,567,868,471,856,462,063,267,365,167,767,871,863,166,269,672,174,177,180,982,886,488,292,295,499,2104,430,429,719,820,219,7103,5103,5101,9102,115,225,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,7
    II. Tài sản cố định46,630,332,435,231,930,732,029,918,511,39,410,112,114,016,016,912,914,512,814,13,94,24,64,44,24,54,84,44,72,62,82,93,12,42,32,32,52,83,13,54,02,12,22,35,3
      1. Tài sản cố định hữu hình29,711,712,213,312,612,412,59,03,64,76,17,59,010,411,913,49,010,011,212,43,53,84,13,84,24,44,84,44,72,62,82,93,12,32,22,12,32,52,72,93,21,21,41,42,5
      - Nguyên giá56,656,656,657,353,050,750,650,443,234,130,229,029,029,029,027,927,927,924,724,70,023,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,7-38,1-36,4-35,3-33,7-32,4-31,0-29,5-28,3-27,5-26,9-26,4-25,9-25,3-24,8-24,3-23,9-23,5-23,1-22,90,0-22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,918,520,221,919,318,319,620,914,96,53,32,63,13,64,23,54,04,41,61,70,40,50,50,60,10,10,10,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,40,60,70,90,80,92,9
      - Nguyên giá56,656,656,657,353,050,750,650,443,234,130,229,029,029,029,027,927,927,924,724,70,023,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,7-38,1-36,4-35,3-33,7-32,4-31,0-29,5-28,3-27,5-26,9-26,4-25,9-25,3-24,8-24,3-23,9-23,5-23,1-22,90,0-22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,621,010,26,52,22,72,72,74,010,910,710,7————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác107,356,356,057,545,458,756,660,142,945,648,351,044,348,047,150,352,153,255,057,759,262,065,067,769,972,776,178,381,785,689,492,596,0102,028,027,417,217,416,699,999,599,899,912,99,9
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn7,57,67,67,89,424,922,822,82,82,82,62,62,62,63,23,22,01,41,41,41,41,41,71,41,41,41,40,90,90,90,90,90,82,12,12,22,22,21,91,91,91,91,90,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn16,918,718,419,76,13,83,87,310,112,815,718,421,725,424,027,230,131,833,636,337,840,643,346,348,551,354,758,262,666,470,374,879,684,210,311,41,82,11,51,71,82,22,22,92,5
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại52,8———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,019,318,218,218,216,515,715,715,713,813,213,213,211,310,710,710,78,25,7
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,185,185,185,11,81,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN29.053,827.567,022.367,423.031,820.273,917.333,215.257,914.028,712.919,012.262,311.925,311.457,210.806,410.771,311.068,310.899,611.369,411.220,411.775,010.910,910.031,39.733,76.734,46.929,76.974,66.139,15.931,06.072,75.675,95.526,95.075,24.869,35.424,95.027,75.022,34.134,54.518,34.099,33.574,13.314,43.749,73.718,13.157,43.360,53.173,0
C. NỢ PHẢI TRẢ16.532,415.022,79.631,510.428,08.236,46.148,43.620,82.821,21.896,41.276,91.264,51.193,7695,2943,61.552,01.463,81.921,31.813,65.347,44.855,35.936,05.384,13.013,73.703,44.140,33.195,73.192,13.380,33.019,32.974,63.150,03.004,03.647,13.345,23.382,22.657,23.152,82.860,32.415,42.200,92.677,62.652,92.117,42.332,62.265,2
  I. Nợ phải trả ngắn hạn16.532,414.985,49.429,810.230,88.095,35.990,73.504,32.729,21.818,81.152,91.150,51.120,5633,6870,61.476,51.364,91.745,91.122,54.684,14.204,75.235,24.547,52.263,13.586,54.087,13.158,03.164,03.374,02.410,52.215,21.916,41.283,02.412,12.219,82.341,32.134,22.106,71.632,41.479,41.259,51.745,81.879,21.355,71.752,62.265,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn14.788,313.473,77.482,08.220,06.775,04.837,03.034,02.141,01.585,0896,0846,0892,0396,0646,0796,0407,0556,0196,03.066,02.748,02.944,02.284,00,0794,01.398,01.222,01.304,0988,0816,1592,0621,0547,0700,0710,0906,71.040,7832,0651,0568,0503,5605,1787,6543,0517,0465,0
      1.1. Vay ngắn hạn14.788,313.473,77.482,08.220,06.775,04.837,03.034,02.141,01.585,0896,0846,0892,0396,0646,0796,0407,0556,0196,03.066,02.748,02.944,02.284,00,0794,01.398,01.222,01.304,0988,0816,1592,0621,0547,0700,0710,0906,71.040,7832,0651,0568,0503,5605,1787,6543,0517,0465,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1.147,01.022,01.030,01.130,0550,0——————————660,0850,0600,0750,0600,0150,0150,0450,01.100,01.600,0800,0550,0950,0650,0766,0550,0150,0161,0200,3219,3308,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,43,223,414,30,40,40,00,10,04,2101,511,18,8——0,00,3—15,49,826,720,80,00,00,10,00,00,30,00,02,61,96,51,010,60,04,29,56,86,86,410,42,68,9289,7
    8. Phải trả người bán ngắn hạn18,925,2630,8452,929,696,2298,13,40,91,10,63,2——0,4114,2—111,7——0,00,00,00,00,02,60,30,10,10,10,222,60,21,513,412,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    9. Người mua trả tiền trước2,42,63,02,62,32,62,6296,825,45,01,71,84,14,34,34,42,62,32,21,92,62,22,81,62,22,12,02,02,31,92,11,72,32,60,21,82,01,81,591,01,51,51,50,90,8
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước289,7201,060,2144,6150,477,947,2100,061,185,660,544,279,463,230,221,346,036,1101,9158,460,0118,492,639,228,841,43,524,441,323,218,857,130,913,039,844,638,233,48,28,34,34,04,35,97,4
    11. Phải trả người lao động11,910,710,775,122,97,47,158,923,129,122,428,76,06,04,118,56,26,531,758,18,123,59,932,44,13,82,711,62,62,02,53,02,12,04,114,02,98,13,35,01,61,61,71,71,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên3,93,63,43,23,12,92,72,62,42,32,11,91,81,71,51,41,21,10,90,70,70,50,40,40,40,40,40,40,40,362,10,30,30,30,30,20,20,20,20,10,10,30,40,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn142,999,280,981,743,441,133,833,025,322,225,524,518,123,336,335,447,038,665,995,870,570,8103,4104,288,757,295,078,470,351,30,065,582,3104,872,761,252,332,428,722,76,19,02,919,28,2
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn5,05,05,05,0355,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,751,4452,61.647,11.785,21.427,51.455,5911,4958,81.121,61.266,4762,4425,3465,2405,61.400,51.156,91.050,6632,21.156,4877,6835,2613,41.117,61.061,9795,50,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn14,416,016,913,267,5828,412,27,87,48,511,18,110,315,110,69,1139,211,1549,329,7275,934,2133,415,810,021,851,819,231,6319,9183,39,47,28,517,712,111,811,426,87,82,21,93,81.198,81.492,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi107,7123,183,688,295,896,766,585,588,198,879,0104,9109,0111,093,193,797,3104,449,449,749,757,842,943,343,347,832,833,233,233,28,318,918,919,04,06,86,86,80,81,01,01,10,10,10,0
  II. Nợ phải trả dài hạn0,037,3201,7197,1141,1157,8116,592,077,6124,1114,073,261,673,075,598,8175,4691,1663,3650,6700,8836,6750,7117,053,237,628,16,3608,8759,41.233,51.721,01.235,01.125,41.040,9523,01.046,11.227,9936,1941,3931,8773,7761,7580,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU12.521,412.544,212.735,912.603,912.037,511.184,811.637,211.207,511.022,610.985,310.660,810.263,510.111,29.827,79.516,39.435,99.448,09.406,96.427,66.055,64.095,34.349,63.720,73.226,32.834,32.943,42.738,92.692,32.656,62.552,31.925,21.865,31.777,81.682,51.640,11.477,31.365,51.239,01.158,61.113,51.072,11.065,11.040,01.027,9907,8
  I. Vốn chủ sở hữu12.521,412.544,212.735,912.603,912.037,511.184,811.637,211.207,511.022,610.985,310.660,810.263,510.111,29.827,79.516,39.435,99.448,09.406,96.427,66.055,64.095,34.349,63.720,73.226,32.834,32.943,42.738,92.692,32.656,62.552,31.925,21.865,31.777,81.682,51.640,11.477,31.365,51.239,01.158,61.113,51.072,11.065,11.040,01.027,9907,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.387,09.387,09.387,09.387,09.337,09.337,08.853,38.853,38.853,38.853,38.853,38.853,38.853,38.853,38.853,38.853,39.271,87.645,53.742,33.742,32.295,32.295,32.295,32.295,32.295,32.295,32.295,32.295,32.295,32.295,31.389,01.125,51.125,51.125,51.000,31.000,31.000,31.000,31.000,31.007,71.007,71.007,71.007,71.007,71.114,1
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu8.994,68.994,68.994,68.994,68.944,68.944,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,66.505,33.252,73.252,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,71.317,41.054,01.054,01.054,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.007,41.007,41.007,41.007,41.000,01.000,0
      a. Cổ phiếu phổ thông8.994,68.994,6—8.994,68.944,68.944,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,68.131,66.505,33.252,73.252,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,72.072,71.317,41.054,01.054,01.054,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0—1.000,0—1.000,01.000,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần392,4392,4392,4392,4392,4392,4721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,8721,81.140,21.140,2489,7489,7222,6222,6222,6222,6222,6222,6222,6222,6222,6222,671,571,571,571,50,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3108,2
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý202,7428,8656,2754,4459,584,666,6-96,7-49,1-17,4-7,7-48,7-22,5-107,2-297,6-337,1-182,7-135,6335,7293,0348,9600,8267,043,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0107,368,987,761,10,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0———————————————77,1—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối2.931,72.728,52.692,72.462,52.241,01.763,22.640,12.373,72.141,22.072,21.738,11.381,81.203,31.004,4806,3765,4204,71.742,72.195,31.866,01.296,91.299,21.031,4760,5411,9521,0345,9299,3263,6159,3476,4680,0592,5497,2507,7383,3252,7152,8142,297,155,748,724,912,7-213,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.947,92.383,91.690,71.498,71.676,71.132,22.174,32.010,81.832,11.576,11.282,31.089,1956,8712,6504,4370,2143,11.618,51.582,21.263,7882,7941,8628,7208,5281,1486,6278,2340,6302,7184,7491,4681,9573,2497,2471,9364,0290,3172,1142,297,155,748,724,912,7-213,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-16,1344,51.002,0963,8564,3631,0465,8362,9309,1496,2455,8292,7246,5291,9301,9395,261,6124,3613,1602,2414,2357,4402,6552,0130,834,467,7-41,2-39,0-25,3-15,0-1,919,30,035,919,3-37,6-19,20,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU29.053,827.567,022.367,423.031,820.273,917.333,215.257,914.028,712.919,012.262,311.925,311.457,210.806,410.771,311.068,310.899,611.369,411.220,411.775,010.910,910.031,39.733,76.734,46.929,76.974,66.139,15.931,06.072,75.675,95.526,95.075,24.869,35.424,95.027,75.022,34.134,54.518,34.099,33.574,13.314,43.749,73.718,13.157,43.360,53.173,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—299,6—178,0131,3158,284,4104,1—84,767,2103,188,6—51,151,1—28,538,538,970,457,541,933,178,569,261,947,740,040,947,242,431,738,736,526,940,738,523,716,837,034,320,50,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—37,3201,7197,1141,1157,8116,590,777,3124,0113,973,261,673,075,598,815,431,1153,3150,6100,886,6100,7116,953,237,628,16,38,89,312,50,014,015,417,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ——————77,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,177,163,663,663,663,648,948,948,948,929,929,929,929,912,412,412,412,48,10,60,60,60,07,47,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,50,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn———————1,30,3———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận————————100,0————49,8——41,2———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,81,50,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————————500,0———————1.600,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0141,4257,5291,675,0264,6
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——————————————500,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————————————77,177,177,177,1—77,177,177,163,663,663,663,648,948,948,948,929,929,929,929,912,40,012,412,48,18,18,18,17,40,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————160,0660,0510,0500,0600,0750,0650,00,00,00,00,00,0600,0750,01.221,01.721,01.221,00,01.023,0523,01.029,61.209,6919,6920,0920,0760,0760,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-79,4-118,6-119,5-85,9-93,8-88,3-61,9
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,80,0——
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,7
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,7
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0580,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0580,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,50,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,418,30,021,311,813,71,70,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,4—7,4—0,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,47,4
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SHS

Dữ liệu khác của SHS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (mã SHS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SHS.