Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SHS
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Saigon - Hanoi Securities JSC
12.800
▼ −100 (▼ −0,78%)

Kết quả kinh doanh SHS

Doanh thu và lợi nhuận SHS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: -9Q1/2024: 565Q2/2024: 550Q3/2024: 276Q4/2024: 551Q1/2025: 562Q2/2025: 694Q3/2025: 816Q4/2025: 1.596Q1/2026: 565Q2/2026: 450Q3/2026: 1.0021.596-9Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 179Q1/2024: 356Q2/2024: 354Q3/2024: 69Q4/2024: 232Q1/2025: 263Q2/2025: 383Q3/2025: 478Q4/2025: 221Q1/2026: 232Q2/2026: 76Q3/2026: 203478Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.002203
Q2/202645076
Q1/2026565232
Q4/20251.596221
Q3/2025816478
Q2/2025694383
Q1/2025562263
Q4/2024551232
Q3/202427669
Q2/2024550354
Q1/2024565356
Q4/2023-9179

Doanh thu và lợi nhuận SHS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.805Năm 2021: 2.895Năm 2022: 1.542Năm 2023: 1.460Năm 2024: 1.991Năm 2025: 3.6693.669Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 754Năm 2021: 1.396Năm 2022: 162Năm 2023: 559Năm 2024: 1.016Năm 2025: 1.3431.396Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.6691.343
Năm 20241.9911.016
Năm 20231.460559
Năm 20221.542162
Năm 20212.8951.396
Năm 20201.805754

Báo cáo tài chính gốc SHS theo kỳ

111 tệp

111 tệp báo cáo SHS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SHS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2.410,61.155,3580,9464,41.484,3986,1325,3484,6416,8219,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính1.049,3742,2322,9457,31.252,8323,4308,6457,9280,8165,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1.130,1186,68,6-146,9179,8553,3-24,5-0,756,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL231,1226,4249,4154,051,7109,441,227,579,453,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,512,737,530,80,00,00,00,00,00,0181,9168,450,8273,381,7217,1131,668,1
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu778,6497,7547,2567,9688,8464,0425,5375,1337,5158,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)29,726,8——0,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán360,4238,0222,4332,9553,9172,5128,1245,8248,4115,7115,295,025,021,28,319,220,31,3
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán2,68,837,726,8113,484,2126,950,13,00,55,30,26,00,00,05,91,80,0
  1.8. Doanh thu tư vấn61,636,018,595,530,677,142,568,069,650,455,253,07,22,63,44,21,30,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán16,313,615,523,524,020,414,518,713,39,37,14,12,81,40,00,00,20,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác8,32,50,40,70,40,70,71,10,910,5154,079,143,267,4132,691,540,627,2
  Cộng doanh thu hoạt động3.668,51.991,31.460,11.542,52.895,31.805,01.067,41.243,61.089,6563,3518,8399,8134,0365,8225,9337,6195,696,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)940,8233,5336,7725,091,6143,366,6148,5170,732,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính514,1131,7197,9611,5111,3181,850,6126,7131,932,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ422,898,8136,7111,9-21,0-39,914,820,437,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL4,03,02,11,51,21,41,21,31,50,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu175,41,28,321,8346,9241,5229,3196,768,7140,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh31,836,915,712,717,08,97,56,14,64,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán320,0203,6169,0235,3362,6130,4112,3176,8184,6100,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán5,57,78,76,89,54,42,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn21,419,422,218,927,413,09,915,318,713,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán12,811,311,611,910,410,110,714,611,27,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác71,352,434,256,4-32,438,621,323,2-5,710,8349,0202,887,9206,3462,1250,965,932,0
  Cộng chi phí hoạt động1.579,0566,0606,41.088,8832,9590,2459,8581,1452,8308,8349,0202,887,9206,3462,1250,965,932,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ5,13,64,75,03,93,33,13,23,72,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính5,13,64,75,03,93,33,13,23,72,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay280,363,258,7163,3149,1194,6230,1202,7148,9135,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác1,6——0,00,02,63,90,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính281,963,258,7163,3149,1197,2234,0202,7149,0135,20,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN163,4129,1115,598,2164,982,266,653,141,235,451,374,934,3128,9145,236,728,932,4
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1.649,31.236,5684,1197,11.752,3938,7310,1409,9450,286,5118,5122,011,830,5-381,450,0100,733,2
  8.1. Thu nhập khác0,02,70,10,20,60,22,01,10,50,00,10,10,10,30,30,01,20,0
  8.2. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,30,00,20,00,40,00,10,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,02,70,10,20,60,21,90,80,50,0-0,20,1-0,10,3-0,10,01,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1.649,41.239,3684,2197,31.752,9938,9312,0410,7450,786,6118,2122,111,630,8-381,550,0101,833,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện942,01.151,5812,3456,11.552,1345,7351,4431,8431,486,6118,2122,111,630,8-381,550,0101,833,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện707,387,8-128,1-258,8200,8593,2-39,3-21,219,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN306,2223,7124,935,1356,6184,657,452,681,10,00,00,00,00,00,08,517,110,8
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành199,8206,1150,586,8316,580,562,352,869,80,00,00,00,00,00,08,517,110,8
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại106,417,6-25,6-51,840,2104,1-4,9-0,111,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1.343,21.015,6559,3162,21.396,3754,3254,6358,1369,686,6118,2122,111,630,8-381,541,584,722,4
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu1.343,21.015,6559,3162,21.396,3754,3254,6358,1369,686,6118,2122,111,630,8-381,541,584,722,4
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán851,1-48,0288,4-630,1249,643,40,00,068,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện851,1-48,0288,4-630,1249,643,40,00,068,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—-48,0288,4-630,1249,643,40,00,068,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-48,0288,4-630,1249,643,40,00,068,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh SHS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)540,2-32,3181,51.228,7394,1417,2369,2348,661,9327,0368,7-231,1195,4115,2501,5391,684,7-296,6315,5695,8211,9252,9323,7404,1130,6178,5272,919,5104,577,6127,5149,0112,190,6163,7148,5131,2111,126,177,757,648,435,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính794,0694,4392,1161,3493,1154,4240,6186,8137,8264,7152,972,6103,6100,945,973,532,193,0258,8478,9111,5300,5361,957,341,577,5147,213,397,879,9117,6140,489,3100,3127,857,4114,189,819,568,838,434,623,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-403,4-825,0-352,71.002,0-154,6187,094,383,4-148,729,6173,3130,724,6-32,5-114,2258,8-22,0-423,139,4208,782,2-58,1-53,0318,877,947,7108,9-12,5-2,8-15,86,62,87,0-12,432,655,90,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL149,698,4142,165,455,675,734,378,472,832,742,4-434,467,246,8569,859,374,633,517,48,218,310,414,728,011,253,316,918,79,513,53,25,815,72,73,335,217,120,66,59,019,313,911,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)24,50,8————0,53,26,43,1———31,26,4—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,822,830,314,044,248,538,437,322,66,513,87,9225,61,338,67,845,612,7
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu341,1319,0269,7242,1255,8152,7128,0125,4110,4141,5120,5137,8208,587,8113,1126,9118,0137,0186,0227,4186,9161,6112,8122,6116,4134,091,0118,3109,4110,787,187,393,799,394,8107,076,195,758,753,640,936,826,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,80,0———29,7——26,8———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán71,984,497,099,6137,471,452,053,649,267,367,956,274,058,633,550,561,584,7136,1185,4126,8145,796,163,043,140,226,229,629,834,334,348,554,263,779,469,869,064,844,839,129,524,522,531,328,830,324,939,527,512,915,17,44,36,07,33,24,19,04,92,52,3
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán9,10,90,82,10,1—0,50,15,92,7—9,4—10,517,80,210,93,512,212,328,523,748,931,328,420,34,247,958,420,60,036,00,114,10,00,50,01,80,70,20,30,10,04,60,70,00,00,20,00,00,03,00,00,03,00,00,00,00,00,00,4
  1.8. Doanh thu tư vấn3,572,25,816,019,618,47,516,311,34,93,614,02,01,60,934,517,613,929,514,55,85,64,654,310,78,33,86,98,015,811,815,513,317,821,525,716,314,712,918,511,010,510,315,310,28,621,231,013,06,42,82,81,01,61,81,60,60,20,31,30,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,83,53,53,65,33,73,63,43,03,43,74,53,63,63,96,54,85,96,37,24,95,46,58,44,63,83,54,03,34,03,24,74,53,85,83,24,23,32,64,41,71,61,62,51,61,51,51,41,00,90,80,60,61,20,30,30,30,60,20,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác7,05,76,53,73,60,90,10,71,20,50,20,10,10,10,10,20,30,10,10,20,10,10,10,20,30,10,10,20,10,30,10,60,10,20,20,30,3-7,78,06,82,80,50,446,840,832,533,928,820,512,816,712,78,412,39,911,510,117,128,724,240,9
  Cộng doanh thu hoạt động1.002,0450,3564,71.595,8815,9693,9561,5551,2276,1550,4564,6-9,1483,6308,4677,1610,5297,7-51,5685,71.142,8564,9594,9592,7683,8334,1385,3401,8226,4313,6263,3264,1341,5277,9289,5365,4354,9297,3283,6153,8200,3143,8122,496,8215,3104,8103,295,5145,0110,771,572,649,120,834,929,1242,116,465,341,973,756,2
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)247,361,74,2739,0-4,083,8120,6108,1106,7-4,1-26,1-389,7149,452,0525,0287,177,3262,298,38,341,729,412,21,88,3-18,9152,1-7,923,612,238,752,05,1102,619,424,026,097,223,55,621,83,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính199,063,6398,9191,366,4102,3154,090,721,116,13,8-463,767,671,7522,3445,020,774,171,737,830,127,715,8103,726,641,010,62,312,517,218,627,617,178,73,224,17,477,123,35,421,73,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ47,5-3,2-395,4546,4-71,2-19,4-34,416,185,1-20,9-30,673,081,4-20,02,4-158,156,3187,925,8-29,111,21,2-4,3-102,4-18,6-60,1141,2-10,310,9-5,519,824,0-12,323,516,0-1,018,419,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,91,30,71,20,80,91,01,20,50,70,61,00,50,30,20,20,30,20,8-0,40,40,50,70,50,30,30,40,10,20,40,40,50,30,40,20,90,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh4,33,54,07,74,83,43,924,95,52,94,17,22,72,23,73,72,73,82,69,62,32,23,03,91,51,12,52,11,41,62,42,21,31,11,41,80,81,10,92,01,00,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán76,094,869,7104,6109,859,145,351,641,353,057,946,454,238,429,938,847,260,888,5140,072,592,457,748,331,127,123,928,023,523,837,139,138,940,558,353,149,547,234,840,722,818,917,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán1,81,31,62,81,50,40,82,91,41,72,54,91,31,01,52,11,22,31,26,41,20,90,91,60,62,20,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn23,324,82,59,05,33,73,47,03,34,05,49,63,43,16,15,64,25,83,215,04,54,13,98,71,3-0,73,71,92,12,33,66,52,01,94,910,62,02,33,83,52,11,95,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,53,43,43,53,33,12,92,92,82,82,82,83,03,02,93,62,72,82,82,62,62,62,52,62,62,52,42,42,52,63,13,53,83,24,12,83,52,62,43,11,61,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác13,9-39,76,567,3-0,92,22,85,02,0-20,626,841,9-7,6-2,62,533,35,120,2-2,2-6,7-2,0-9,8-13,930,2-4,9-2,115,519,6-0,92,9-0,26,1-0,57,010,71,51,3-10,11,63,01,15,71,0123,983,964,277,0112,940,455,1-5,728,923,821,813,563,767,282,3-6,980,847,1
  Cộng chi phí hoạt động370,1147,391,91.109,8120,1156,0179,7202,6163,279,274,1-275,3207,2101,3573,2375,6141,0361,7210,5261,1212,2148,8210,8161,297,168,9263,0110,8119,6107,3122,1168,3101,1203,8138,6148,7132,0112,659,6105,3103,449,950,2123,983,964,277,0112,940,455,1-5,728,923,821,813,563,767,282,3-6,980,847,1
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,01,01,12,31,40,90,51,70,60,70,61,70,90,81,41,80,81,40,91,60,51,10,71,80,40,50,51,50,40,60,61,30,50,80,61,51,00,80,41,10,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,01,01,12,31,40,90,51,70,60,70,61,70,90,81,41,80,81,40,91,60,51,10,71,80,40,50,51,50,40,60,61,30,50,80,61,51,00,80,41,10,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay348,8196,1165,1129,571,752,526,623,614,613,511,514,58,613,622,032,228,653,748,846,638,432,531,653,648,742,449,954,153,878,144,147,350,758,346,246,739,931,031,438,328,343,325,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác3,6-0,00,51,00,6—————————————0,00,00,0—0,00,02,60,00,03,90,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính352,4196,1165,6130,572,352,526,623,614,613,511,514,58,613,622,032,228,653,748,846,638,432,531,653,651,342,449,958,053,878,144,147,450,858,346,346,740,031,031,438,328,343,325,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN29,718,228,486,234,523,330,145,723,426,735,840,621,921,032,127,722,032,116,4112,18,930,913,037,612,411,021,217,313,312,024,015,514,410,812,416,05,810,88,516,55,66,17,215,37,322,36,452,96,49,75,913,66,27,76,8119,98,3-7,68,4-7,78,9
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG250,889,7280,0271,5590,4463,0325,7281,075,5431,7443,7212,9246,7173,451,1176,8106,9-497,6410,9724,6305,9383,9338,0433,2173,7263,568,341,8127,466,574,4111,6112,117,4168,7145,0120,4130,054,841,47,023,614,676,113,616,812,0-20,863,86,772,46,6-9,25,48,958,6-59,1-9,540,50,60,3
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,9-1,43,10,10,00,00,00,10,00,00,20,00,20,20,30,00,00,00,10,10,31,20,20,20,50,20,30,20,20,10,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,30,0
  8.2. Chi phí khác0,00,00,00,00,0—0,0——0,0—-0,00,00,0———0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,40,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,9-1,43,10,10,00,00,00,10,00,00,20,00,20,20,30,00,00,00,10,10,31,20,20,20,40,20,00,20,20,10,20,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,10,00,0-0,10,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ250,889,7280,0271,5590,4463,0325,7281,974,0434,9443,9212,9246,7173,451,2176,9107,0-497,5410,9724,7306,0384,2338,0433,2173,7263,668,442,1128,666,774,6112,1112,317,4168,9145,2120,5130,254,841,47,023,614,675,913,616,812,0-20,863,86,772,46,6-9,25,58,758,8-59,1-9,440,50,50,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện701,6911,6237,2-184,0673,8256,5197,0214,7307,9384,4240,0155,1303,5185,9167,7-240,1185,3113,6397,4486,9235,0443,5386,812,077,3155,8100,644,3142,377,087,8133,293,053,2152,388,3138,9149,454,841,47,023,614,675,913,616,812,0-20,863,86,772,46,6-9,25,58,758,8-59,1-9,440,50,50,3
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-450,8-821,842,8455,5-83,4206,5128,767,2-233,950,5203,957,8-56,8-12,5-116,6416,9-78,3-611,013,5237,871,0-59,3-48,7421,296,5107,8-32,2-2,2-13,7-10,3-13,2-21,219,3-35,816,656,9-18,4-19,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN47,613,948,250,0112,680,262,949,45,180,787,634,447,932,410,234,718,7-99,981,6155,759,674,267,284,634,144,121,86,424,312,014,724,617,0-22,133,114,620,624,99,70,00,0-2,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành137,7178,343,6-6,0129,338,937,236,051,870,646,822,859,234,933,5-48,734,422,378,9105,945,488,277,020,918,534,60,08,924,815,213,438,918,4-19,626,614,620,624,99,70,00,0-2,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-90,2-164,44,656,0-16,741,325,713,4-46,810,140,811,6-11,4-2,5-23,383,4-15,7-122,22,749,814,2-14,1-9,763,815,69,521,8-2,5-0,6-3,21,3-14,3-1,4-2,56,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN203,375,8231,8221,5477,8382,7262,8232,569,0354,2356,3178,5198,8141,040,9142,288,3-397,6329,3569,1246,4310,0270,8348,6139,7219,546,635,7104,354,759,987,595,339,5135,8130,699,9105,345,241,47,026,112,175,913,616,812,0-20,863,86,772,46,6-9,25,58,758,8-59,1-9,440,50,50,3
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu203,375,8231,8221,5477,8382,7262,8232,569,0354,2356,3178,5198,8141,040,9142,288,3-397,6329,3569,1246,4310,0270,8348,6139,7219,546,635,7104,354,759,987,595,339,5135,8130,699,9105,345,241,47,026,112,175,913,616,812,0-20,863,86,772,46,6-9,25,58,758,8-59,1-9,440,50,50,3
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-226,1-227,5-98,2——18,0—-47,6—-9,641,0-26,2—190,439,5-154,4—-471,342,7-55,8-252,0557,40,043,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-176,2107,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-226,1-227,5-98,2——18,0—-47,6—-9,641,0-26,2—190,439,5-154,4—-471,342,7-55,8-252,0557,40,043,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-176,2107,3-18,926,661,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—-3,8————0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0—————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0—0,50,30,40,10,20,339,50,71,70,84,11,71,30,63,716,285,989,427,1144,564,356,657,762,962,667,461,937,558,850,647,539,854,849,0-27,7-7,447,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0—175,4————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,017,322,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-2,50,0———0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0———————0,0———0,00,00,00,0—0,0—0,0-0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0———18,0—-47,6—-9,641,0-26,2—190,439,5-154,4—-471,342,7-55,8-252,0557,40,043,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-176,2107,3-18,926,661,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-227,5-98,2——18,0—-47,6—-9,641,0-26,2—190,439,5-154,4—-471,342,7-55,8—557,40,043,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-176,2107,3-18,926,661,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,926,661,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SHS

Dữ liệu khác của SHS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (mã SHS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.669 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.343 tỉ đồng, tăng 32,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.002 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 203 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.