Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SII
CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn
Saigon Water Infrastructure Corporation
12.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SII

Doanh thu và lợi nhuận SII theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 67Q1/2024: 64Q2/2024: 70Q3/2024: 67Q4/2024: 65Q1/2025: 70Q2/2025: 75Q3/2025: 72Q4/2025: 70Q1/2026: 74Q2/2026: 80Q3/2026: 8282Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -7Q1/2024: -4Q2/2024: -0Q3/2024: -3Q4/2024: 675Q1/2025: -50Q2/2025: 26Q3/2025: -5Q4/2025: 38Q1/2026: -8Q2/2026: -6Q3/2026: -6675-50Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202682-6
Q2/202680-6
Q1/202674-8
Q4/20257038
Q3/202572-5
Q2/20257526
Q1/202570-50
Q4/202465675
Q3/202467-3
Q2/202470-0
Q1/202464-4
Q4/202367-7

Doanh thu và lợi nhuận SII theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 197Năm 2021: 203Năm 2022: 225Năm 2023: 243Năm 2024: 266Năm 2025: 286286Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -111Năm 2021: -78Năm 2022: -86Năm 2023: -39Năm 2024: 552Năm 2025: 13552-111Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202528613
Năm 2024266552
Năm 2023243-39
Năm 2022225-86
Năm 2021203-78
Năm 2020197-111

Báo cáo tài chính gốc SII theo kỳ

84 tệp

84 tệp báo cáo SII trên HNX từ năm 2023, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SII

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SII.

Kết quả kinh doanh SII theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh286,1266,3243,4224,8202,7197,3180,7244,1279,9256,9591,986,336,950,926,12,01,11,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)286,1266,3243,4224,8202,7197,3180,7244,1279,8256,9591,986,336,950,926,12,01,11,3
4. Giá vốn hàng bán273,7251,5245,4233,1218,3216,1215,1261,3288,8208,3411,563,928,733,722,01,40,71,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,414,8-2,0-8,3-15,6-18,8-34,4-17,2-8,948,6180,422,48,217,24,10,60,40,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính137,7660,7106,551,878,477,033,661,634,546,520,920,462,7101,0132,846,50,00,0
7. Chi phí tài chính76,875,781,682,587,196,5111,1110,3111,521,114,59,455,865,286,017,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay63,865,781,682,586,395,6110,3109,510,521,014,59,426,652,175,217,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,6-6,647,25,53,631,613,59,17,97,52,12,163,1-34,60,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,214,915,816,714,214,312,712,48,45,40,60,00,50,90,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,431,338,583,339,864,662,571,554,041,925,822,416,88,46,21,20,40,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,6554,3-38,0-91,7-72,7-113,5-155,6-136,4-139,134,7167,913,1-0,1106,910,128,60,00,0
12. Thu nhập khác8,31,91,96,12,810,5203,2200,6200,90,00,51,60,10,60,00,30,00,0
13. Chi phí khác11,00,20,15,21,70,11,88,625,90,70,10,00,10,10,00,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,71,71,90,91,110,4201,4192,0175,0-0,70,31,6-0,00,50,00,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,9556,1-36,1-90,8-71,6-103,145,855,735,934,0168,214,7-0,1107,310,128,70,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,04,51,92,42,41,94,026,03,04,435,30,20,00,70,00,60,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,50,5-6,84,26,09,21,3-0,1-0,6-0,4-0,10,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,04,02,5-4,46,67,913,227,42,93,934,90,10,00,70,00,60,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,9552,1-38,6-86,4-78,2-111,032,628,333,030,1133,414,6-0,1106,610,128,10,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,67,53,72,6-4,7-6,4-18,9-14,6-5,8-3,414,31,1-0,81,0-0,30,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,4544,6-42,3-89,0-73,5-104,651,542,938,833,5119,013,50,7105,510,428,10,00,0

Kết quả kinh doanh SII theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,779,874,470,271,574,669,765,166,669,963,766,858,761,556,457,056,257,354,350,148,353,550,847,148,351,150,947,745,647,742,445,955,287,155,879,2130,540,129,2146,743,345,426,5158,7398,915,418,947,212,114,212,910,717,78,30,226,322,72,025,80,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81,779,874,470,271,574,669,765,166,669,963,766,858,761,556,457,056,257,354,350,148,353,550,847,148,351,150,947,745,647,742,445,955,287,155,879,2130,540,129,2146,743,345,426,5158,7398,915,418,947,212,114,212,910,717,78,30,226,322,72,025,80,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,021,815,115,816,116,116,312,415,416,820,219,120,021,221,421,520,320,220,521,521,821,621,322,823,123,326,428,227,627,027,528,628,831,620,525,723,329,129,45,74,54,45,26,54,02,11,82,12,34,70,34,40,08,06,620,311,114,759,96,2
12. Thu nhập khác1,70,60,91,70,21,20,51,20,20,20,41,40,30,10,10,82,03,10,11,00,81,00,14,24,12,00,250,351,151,950,150,550,249,650,8110,216,630,430,0-0,40,00,00,0-7,41,20,00,00,00,00,11,50,00,10,00,00,00,20,30,00,0
13. Chi phí khác0,40,30,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,01,00,70,00,00,00,00,11,10,20,20,49,70,1-0,60,70,011,70,10,40,00,3-0,10,1-0,70,70,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,30,40,91,70,21,10,51,00,10,20,41,40,30,10,10,82,03,10,10,9-0,30,30,14,24,12,00,149,150,951,749,740,850,150,250,1110,24,930,329,6-0,4-0,30,1-0,1-0,00,4-0,0-0,10,00,00,11,5-0,10,1-0,00,00,00,20,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,3-4,8-6,939,3-4,027,6-48,6675,9-2,10,7-2,9-6,1-12,3-4,9-12,8-39,2-0,2-42,9-8,4-27,2-8,2-18,7-17,5-42,9-20,4-28,1-11,73,216,518,28,1-18,90,615,357,062,40,1-6,4-11,39,31,922,6-2,127,8139,82,81,45,12,74,52,5-4,9-14,6-8,427,935,512,836,20,42,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,81,41,31,21,01,71,31,01,01,51,00,70,40,60,30,50,71,00,30,20,51,30,40,40,30,90,3-3,85,04,14,59,82,90,513,32,30,30,10,14,40,40,00,14,831,20,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,50,00,00,0-5,7-1,13,40,00,80,04,10,01,70,28,80,10,90,1-3,10,23,30,0-0,02,00,0-0,0-0,7-0,2-0,3-0,1-8,6-0,6-0,10,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,81,41,31,21,01,71,31,01,01,01,00,70,41,10,30,50,7-4,7-0,83,60,52,10,44,60,32,60,45,15,25,04,66,73,13,813,32,22,40,10,03,70,1-0,3-0,0-3,730,6-0,10,40,20,00,0-0,10,00,00,00,00,70,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,1-6,2-8,338,1-5,026,0-49,9674,9-3,1-0,2-3,9-6,8-12,7-6,0-13,1-39,7-0,9-38,1-7,6-30,7-8,8-20,8-17,9-47,5-20,8-30,7-12,1-1,911,313,23,5-25,7-2,511,543,760,2-2,3-6,6-11,35,61,822,8-2,023,7109,22,91,14,92,74,52,5-4,9-14,6-8,427,934,812,836,20,42,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,913,7-10,11,41,32,41,51,51,62,91,71,30,81,30,50,21,21,7-0,5-2,0-0,9-1,0-0,8-2,40,8-1,8-3,1-5,714,3-3,7-6,5-7,51,8-2,0-0,8-1,2-0,1-2,4-1,70,0-1,0-1,9-2,20,514,70,10,21,0-0,1-0,10,3-0,4-0,2-0,20,00,70,9-0,3-0,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,0-19,91,836,7-6,323,5-51,4673,4-4,7-3,1-5,7-8,1-13,5-7,4-13,5-40,0-2,1-39,9-7,0-28,7-7,9-19,8-17,1-45,0-21,6-28,9-9,13,8-2,917,010,0-18,2-4,313,544,561,4-2,2-4,2-9,55,62,724,70,223,294,52,80,93,92,84,52,3-4,6-14,4-8,227,934,111,936,50,72,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán—73,670,768,469,169,666,063,464,264,158,763,762,261,158,359,057,559,956,754,454,255,754,053,852,155,054,755,553,657,751,059,662,689,550,089,2106,457,225,1121,435,039,221,5134,6252,810,813,336,88,110,38,77,416,05,30,024,28,21,321,80,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—6,23,71,92,45,03,71,72,45,85,03,1-3,50,4-1,9-2,0-1,3-2,6-2,3-4,3-5,9-2,2-3,2-6,7-3,8-4,0-3,8-7,8-8,0-10,1-8,5-13,7-7,3-2,45,8-9,924,1-17,14,025,38,36,35,124,1146,04,65,610,34,03,84,23,31,83,00,22,114,50,74,10,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính—17,519,642,925,053,116,7665,01,377,115,821,10,558,526,50,112,033,95,836,79,531,80,411,82,120,742,57,73,717,74,66,05,911,937,011,34,611,26,89,08,227,42,013,40,35,51,72,17,07,53,716,940,53,532,256,519,718,5101,18,9
7. Chi phí tài chính—18,618,3-7,319,319,456,816,018,819,820,319,120,021,221,421,520,320,220,521,521,822,121,623,023,323,526,728,427,827,227,728,829,031,920,625,826,728,930,05,74,54,55,26,54,02,11,82,12,32,32,719,122,08,06,623,021,715,465,86,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—2,7-0,40,00,00,00,037,823,9-51,56,50,721,2-25,5-3,019,419,2-11,720,3-21,020,5-11,918,02,812,1-0,7-10,710,311,40,79,58,1-2,55,43,02,28,01,33,23,30,12,03,85,43,90,90,80,7-0,01,00,40,2-30,3-2,34,21,22,235,7-34,60,0
9. Chi phí bán hàng—3,73,65,24,03,74,44,73,63,53,34,13,43,94,54,74,03,94,14,23,23,53,34,23,33,53,33,43,13,33,03,73,02,92,82,92,3-10,113,21,61,91,00,80,60,00,00,00,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,90,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—9,38,79,38,28,48,28,97,47,67,19,37,413,38,631,37,941,47,713,87,011,08,027,88,319,29,824,310,511,316,527,613,515,015,522,612,513,411,620,67,87,66,88,07,06,14,86,05,95,84,76,24,24,52,01,42,12,64,40,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—-5,2-7,837,5-4,226,5-49,1674,9-2,20,6-3,3-7,5-12,6-5,0-12,9-40,1-2,2-46,0-8,5-28,1-8,0-19,0-17,6-47,1-24,6-30,1-11,7-45,9-34,4-33,5-41,7-59,8-49,5-34,96,9-47,8-4,8-36,8-40,99,72,222,5-2,027,8139,32,81,55,02,74,41,0-4,8-14,7-8,427,935,512,635,90,42,0

Báo cáo khác của SII

Dữ liệu khác của SII

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn (mã SII): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 286 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, giảm 97,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 82 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.