Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SII
CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn
Saigon Water Infrastructure Corporation
12.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SII

Cân đối kế toán SII theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.054,1962,7155,6137,1114,8130,3324,9458,7384,8871,2892,8509,4530,6231,3172,847,91,71,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,7294,58,418,141,814,09,3147,377,1399,3331,8140,6193,528,135,610,90,10,0
      1. Tiền12,8257,97,39,041,36,29,313,89,4397,5306,5112,8100,928,15,610,90,10,0
      2. Các khoản tương đương tiền17,936,71,19,10,57,80,0133,667,71,825,327,892,60,030,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,516,317,010,316,35,083,023,996,10,00,00,00,064,841,918,60,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,852,518,60,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,50,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,516,317,010,316,35,083,023,996,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn982,6602,596,073,016,270,9181,1241,2145,9281,4406,6312,3296,798,477,617,90,40,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,119,659,052,949,245,246,854,969,1109,179,937,322,828,78,50,50,40,5
      2. Trả trước cho người bán0,52,24,70,30,10,80,57,05,2133,457,52,70,71,013,20,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn866,7620,7130,1116,48,98,10,00,013,54,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác173,035,616,311,510,760,8148,5182,658,337,1271,5272,9274,168,856,017,40,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-74,6-75,5-114,2-108,1-52,8-44,0-14,7-3,2-0,1-2,3-2,3-0,6-0,9-0,2-0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho18,016,614,314,617,616,226,334,334,829,829,836,136,535,414,00,41,20,8
      1. Hàng tồn kho18,016,614,314,617,616,226,334,334,829,829,836,136,535,414,00,41,20,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,332,820,021,022,924,225,211,930,9160,6124,620,43,84,63,70,10,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,53,30,61,01,01,01,00,72,40,60,60,10,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,08,69,49,811,713,114,311,027,9160,0124,013,52,63,70,20,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,89,810,010,210,210,19,90,30,60,00,10,20,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,011,20,00,00,00,00,00,00,00,00,06,71,10,93,40,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.876,91.889,12.014,72.088,22.245,72.326,32.524,42.616,42.862,12.566,61.995,3516,6371,1635,3663,6729,40,20,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn39,239,10,10,10,90,20,20,9142,0145,972,233,20,40,50,60,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác39,239,10,10,10,90,20,20,9142,0145,972,233,20,40,50,60,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.614,91.664,41.624,41.688,11.884,81.960,52.155,62.196,42.126,0315,6319,4153,7161,62,21,81,00,20,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.600,91.662,01.622,41.685,81.878,41.953,52.145,72.188,92.111,6300,3312,2153,7161,62,21,71,00,20,2
      - Nguyên giá18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình14,02,32,02,36,47,09,87,514,315,37,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,61,43,32,70,41,54,29,2113,61.619,01.223,5124,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,61,43,32,70,41,54,29,2113,61.619,01.223,5—0,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn179,2143,2365,7372,3325,1319,6311,6347,5432,5445,6353,5177,4178,3617,8652,9720,30,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh36,00,0222,6229,2182,0176,4168,5136,9123,4302,5210,234,132,0118,149,581,10,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2210,6309,1143,2143,3143,3146,4499,7603,4639,20,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,041,121,125,034,444,552,862,348,040,526,728,330,814,88,47,90,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,87,53,54,47,711,420,126,27,719,93,42,11,514,88,47,90,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác4,44,59,49,69,79,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại23,829,18,311,017,123,129,135,139,119,622,826,129,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.931,02.851,72.170,32.225,32.360,52.456,62.849,33.075,13.246,83.437,82.888,11.026,1901,7866,7836,4777,31,91,5
  A. Nợ phải trả1.448,11.373,11.233,3933,7984,3999,21.273,11.528,71.732,02.159,31.618,1224,0134,3349,1—349,21,10,7
    I. Nợ ngắn hạn501,2360,199,7448,2462,9400,3381,1208,6193,0410,6228,4101,254,8349,1—258,71,10,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn299,2295,342,5360,4393,5346,0235,1133,650,9133,773,429,617,39,528,722,60,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn30,830,040,639,540,837,040,634,860,5244,394,136,30,7105,5247,8235,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước1,41,41,10,10,10,281,20,017,11,03,21,00,10,1—0,41,00,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,64,72,42,62,21,91,611,63,58,337,31,30,70,91,40,70,00,0
      6. Phải trả người lao động6,13,52,41,51,50,70,20,70,50,10,91,30,20,5—0,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,811,28,410,417,311,718,825,415,117,013,42,30,10,0—0,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác145,413,51,933,46,80,92,51,143,61,86,029,334,8232,672,50,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,80,40,30,30,51,91,11,51,84,40,20,10,70,0—-0,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn946,91.013,01.133,6485,5521,4598,8892,01.320,11.539,01.748,71.389,8122,779,50,0—90,50,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0308,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn48,041,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác484,9492,720,30,00,0583,20,081,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn400,6465,2791,3472,8501,90,0882,11.037,91.139,01.148,7789,8122,779,50,060,590,50,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,413,413,212,719,615,710,01,20,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0200,0400,0600,0600,00,00,00,0—0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.482,91.478,6937,01.291,51.376,21.457,41.576,21.546,41.514,81.278,51.270,0802,1767,4517,5—428,10,90,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.482,91.478,6937,01.291,51.376,21.457,41.576,21.546,41.514,81.278,51.270,0802,1767,4517,5410,7428,10,90,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2583,7583,7583,7583,7400,0400,0400,00,80,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần161,8161,8161,8161,8161,8161,8162,3162,3162,3119,9119,9119,9119,90,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,617,218,518,518,518,215,413,211,39,62,61,81,80,20,20,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối551,6549,76,249,8139,6213,6323,9276,5238,1202,7184,566,853,3115,910,428,10,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước546,35,148,6138,8213,1318,2272,5233,6199,3169,265,4———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,4544,6-42,3-89,0-73,5-104,651,542,938,833,5119,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát105,6104,6105,1416,1411,0418,5429,3449,1457,8362,5379,329,78,51,20,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.931,02.851,72.170,32.225,32.360,52.456,62.849,33.075,13.246,83.437,82.888,11.026,1901,7866,7836,4777,31,91,5
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,30,51,01,11,00,50,10,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán SII theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn873,1999,21.054,31.096,21.094,51.066,7964,0214,0223,1170,0155,6157,8169,8150,2137,1155,6151,6178,2114,7114,788,891,1130,3183,5220,5260,5254,7311,7341,3382,4457,8521,5581,1486,1422,6458,1674,2691,71.012,4666,5680,0751,2892,8983,8386,3487,7509,4571,7533,2525,8530,6373,7425,0163,7231,3276,1277,1172,847,91,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,822,730,742,654,2257,7673,635,323,619,28,49,117,86,018,19,19,29,941,811,48,014,214,09,919,711,79,316,446,885,3154,2215,8195,8208,2172,8178,4289,7333,4399,356,8147,4237,3331,8122,028,6127,5140,6193,5197,5195,1193,517,419,920,628,122,954,935,610,90,1
      1. Tiền8,37,212,89,88,0128,2257,010,810,213,67,39,115,35,59,08,69,29,441,39,35,910,26,26,08,49,99,39,67,612,613,821,718,123,59,420,3147,5213,9397,521,310,114,2306,5122,027,9103,7112,8110,899,9101,7100,917,419,920,628,122,954,95,610,90,1
      2. Các khoản tương đương tiền13,515,517,932,846,2129,5416,724,413,45,61,10,02,50,59,10,50,00,50,52,12,14,07,83,911,31,80,06,839,272,7140,4194,1177,7184,7163,4158,1142,2119,51,835,5137,3223,125,30,00,823,827,882,797,693,492,60,00,00,00,00,00,030,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn786,2752,70,50,50,55,922,317,522,818,217,018,018,015,510,318,517,413,316,316,214,610,65,09,013,013,515,511,512,512,016,512,058,196,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0280,50,164,875,2101,541,918,60,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0280,50,164,886,9112,052,518,60,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,7-10,5-10,50,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn786,2752,70,50,50,55,922,317,522,818,217,018,018,015,510,318,517,413,316,316,214,610,65,09,013,013,515,511,512,512,016,512,058,196,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,1187,6982,81.015,91.002,6755,5215,4124,2141,394,096,095,099,690,873,187,784,5116,216,247,625,925,970,9123,8147,7193,5181,1236,6237,0236,4240,7247,3261,196,8184,1225,1172,4153,5422,5411,0378,7349,9406,6777,7307,5304,2312,3325,1293,8289,0296,7284,976,1100,998,9131,180,177,617,90,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,718,517,118,322,819,219,519,319,559,959,053,153,252,252,952,753,251,749,264,051,348,145,247,648,648,646,849,251,552,554,953,759,142,269,194,594,886,3109,127,752,654,879,9128,715,620,337,317,416,215,022,823,419,214,528,751,58,68,50,50,4
      2. Trả trước cho người bán6,97,00,715,81,21,21,10,82,04,04,74,41,60,90,31,51,40,30,10,90,31,10,80,30,60,70,53,80,43,97,03,64,16,75,233,123,93,0134,267,136,123,457,5381,311,62,62,734,50,70,70,72,51,631,31,016,015,113,20,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0866,7992,7993,2770,2246,5127,3127,3131,1130,1131,1132,4133,9116,4113,6108,8105,88,98,78,48,18,17,97,77,30,00,00,00,00,00,00,00,50,53,04,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,7236,8173,064,860,940,429,658,173,713,116,319,825,811,911,510,48,88,810,721,213,012,660,893,2116,0151,5148,5187,3188,4183,2182,0190,1198,047,5109,494,549,862,5177,5314,5292,3274,0271,5268,1280,8281,8272,9273,8277,6274,0274,1259,355,655,469,363,656,456,017,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,2-74,6-74,6-75,5-75,5-75,5-81,4-81,4-81,2-114,2-114,2-113,4-113,4-108,0-108,1-90,5-87,6-50,4-52,8-47,1-47,1-44,0-44,0-25,2-25,2-14,7-14,7-3,6-3,2-3,2-3,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-0,3-0,4-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho18,016,118,016,817,716,215,416,815,717,514,314,912,414,714,619,218,416,517,616,917,216,816,216,716,918,529,433,331,535,534,331,840,853,334,928,933,137,930,057,021,134,829,858,245,339,736,142,836,736,336,535,540,838,335,443,034,614,00,41,2
      1. Hàng tồn kho18,016,118,016,817,716,215,416,815,717,514,314,912,414,714,619,218,416,517,616,917,216,816,216,716,918,529,433,331,535,534,331,840,853,334,928,933,137,930,057,021,134,829,858,245,339,736,142,836,736,336,535,540,838,335,443,034,614,00,41,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,920,222,320,319,531,437,320,319,721,220,020,922,023,221,021,222,022,322,722,623,223,724,224,223,223,219,413,813,513,212,114,625,331,730,825,9179,0166,8160,5141,6132,8129,2124,625,94,816,320,410,35,25,33,835,97,63,84,13,96,03,70,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,52,23,52,51,42,03,01,91,12,30,61,42,13,11,00,91,21,30,91,11,11,01,00,70,70,91,01,00,90,60,71,00,70,72,34,48,20,70,50,60,60,50,60,80,50,00,10,10,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,68,19,08,18,38,58,68,68,89,09,49,59,89,89,810,010,510,911,711,411,912,513,113,412,612,414,312,512,312,311,013,524,530,828,421,3169,4164,9160,0141,1132,2128,7124,025,03,816,213,55,12,72,82,62,32,72,42,02,71,30,20,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,89,89,89,89,89,89,89,89,89,910,010,110,110,210,210,210,210,210,210,110,110,210,110,110,09,94,10,40,30,30,50,10,10,20,10,11,41,30,00,00,00,00,10,10,50,10,20,10,10,00,00,00,00,01,60,71,10,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,011,216,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,74,92,32,21,133,64,91,40,40,53,63,40,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.985,31.857,61.876,71.796,31.813,21.727,81.753,21.968,81.964,81.996,72.014,72.023,62.019,22.068,62.088,22.089,72.092,12.125,12.245,52.280,22.284,12.318,92.326,32.345,52.343,52.358,02.589,02.585,42.596,82.605,42.614,32.641,22.662,12.780,22.878,02.844,12.768,92.756,32.424,82.170,82.101,32.087,71.999,0984,1735,5539,0516,6383,2372,8370,7371,1356,5338,3430,5633,1641,8712,2663,6729,40,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,241,239,239,239,239,140,239,139,10,10,11,10,10,10,10,60,20,10,90,80,50,40,22,34,62,20,21,53,40,90,90,90,9142,0142,0146,5146,5146,54,6108,4104,4104,472,259,346,233,333,20,40,40,40,40,40,20,50,50,60,60,60,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,241,239,239,239,239,140,239,139,10,10,11,10,10,10,10,60,20,10,90,80,50,40,22,34,62,20,21,53,40,90,90,90,9142,0142,0146,5146,5146,54,6108,4104,4104,472,259,346,233,333,20,40,40,40,40,40,20,50,50,60,60,60,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.576,31.592,61.614,91.603,01.624,51.645,71.550,91.565,71.586,81.607,21.624,41.634,61.648,71.670,71.688,11.706,21.723,51.746,21.884,61.896,11.918,41.939,31.960,51.961,81.981,71.996,02.155,62.156,72.166,22.174,72.199,22.238,12.083,72.103,42.126,01.745,51.763,71.784,7315,6309,5314,6317,9319,4150,8151,6151,6153,7154,9156,9159,1161,6163,2165,82,12,21,51,61,81,00,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.562,51.578,71.600,91.602,31.623,61.644,61.549,71.564,41.585,21.605,41.622,41.632,51.646,61.668,51.685,81.703,81.721,01.743,61.878,11.889,31.911,61.932,51.953,51.954,51.974,21.988,22.145,72.147,32.157,52.165,72.191,82.223,82.070,12.089,52.111,61.731,21.749,01.769,7300,3302,8307,7310,9312,2150,8151,6151,6153,7154,9156,9159,1161,6163,2165,82,12,21,51,51,71,00,2
      - Nguyên giá18,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,813,914,00,60,91,11,21,41,61,82,02,12,12,22,32,42,52,66,66,86,76,87,07,37,57,89,89,48,78,97,514,413,613,914,314,414,715,015,36,86,97,17,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,04,53,48,13,01,11,41,71,71,33,31,54,44,82,72,45,10,30,40,90,70,21,517,82,61,84,24,113,023,73,82,1171,9134,9123,9471,7381,7333,81.616,41.401,21.333,01.282,41.223,5396,1163,2147,9124,021,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,04,53,48,13,01,11,41,71,71,33,31,54,44,82,72,45,10,30,40,90,70,21,517,82,61,84,24,113,023,73,82,1171,9134,9123,9471,7381,7333,81.616,41.401,21.333,01.282,41.223,5396,1163,2————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn353,6178,7179,2106,0106,00,0143,2344,7320,8372,3365,7365,0343,8369,3372,3352,9333,7345,4325,1346,1325,6337,6319,6316,8304,6305,3379,3369,1357,7346,7348,0339,9342,4339,5438,0435,8427,8426,5446,8324,1324,0357,3356,1351,2347,3178,2177,4176,9186,1180,3178,3147,6126,2413,2615,6616,4691,2652,9720,30,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh210,535,636,00,00,00,00,0201,5177,6229,1222,6221,8200,6226,1229,2209,8190,5202,3182,0203,0182,5194,4176,4173,6161,5162,1168,7158,4147,0136,0137,3129,2131,8123,2294,8292,6284,6283,4303,7180,8180,7214,0212,8207,956,834,934,133,740,732,432,00,0120,3122,2115,9110,2107,049,581,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn143,2143,2143,2143,2143,20,0143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2143,2210,6210,6210,6210,6210,6210,6210,6216,4143,2143,2143,2143,2143,2143,3143,3143,3143,3143,3290,5143,3143,3143,2145,4147,9146,4147,65,8290,9499,7506,1584,2603,4639,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-37,2-37,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,240,540,040,040,641,817,517,616,515,821,121,522,223,725,027,629,733,134,436,338,941,344,546,949,952,849,754,156,659,462,360,263,260,248,144,649,364,841,327,625,425,727,826,727,228,028,329,329,430,930,845,546,214,714,823,418,98,47,90,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,611,611,810,59,99,67,56,95,13,73,53,12,83,24,45,46,07,97,77,88,99,811,412,413,915,220,122,623,524,826,122,623,919,49,95,06,216,319,96,13,33,13,42,32,62,62,11,91,62,21,515,315,214,714,823,418,98,47,90,1
      3. Tài sản dài hạn khác4,46,50,04,44,44,54,54,54,54,60,09,40,010,19,69,69,60,09,79,79,79,79,79,79,79,70,030,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại21,222,523,825,026,327,85,56,26,97,68,39,09,710,311,012,514,015,617,118,620,121,623,124,626,127,629,10,032,133,635,136,638,239,739,140,642,047,419,620,421,222,022,823,724,525,326,127,327,728,529,430,231,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.858,32.856,82.931,02.892,52.907,72.794,52.717,22.182,82.187,92.166,72.170,32.181,42.189,12.218,72.225,32.245,42.243,72.303,32.360,22.394,92.372,92.410,02.456,62.529,12.564,02.618,52.843,72.897,12.938,12.987,83.072,13.162,73.243,23.266,23.300,63.302,23.443,13.448,03.437,22.837,32.781,22.838,92.891,81.968,01.121,81.026,71.026,1954,9905,9896,4901,7730,2763,2594,3864,5917,9989,2836,4777,31,9
  A. Nợ phải trả1.398,01.382,21.451,81.451,51.459,41.365,81.238,81.259,81.259,31.233,71.233,3928,8923,7940,3933,7914,1911,5927,5984,0985,3954,2970,4999,21.024,21.038,31.058,71.273,11.324,71.377,21.437,91.528,51.591,91.668,51.701,11.778,01.840,61.979,22.092,12.160,61.566,31.514,11.588,71.619,21.034,9297,9214,5224,0163,8131,5126,5134,3261,5278,2108,8349,1437,4521,4425,5349,21,1
    I. Nợ ngắn hạn689,4501,6484,3469,5468,0360,2343,5126,9117,4108,9763,5452,3456,2463,8448,2466,2438,8423,7462,5449,9402,1396,5400,3379,3343,9321,0381,1401,2335,8205,3209,4176,0186,1202,6239,0331,1325,2366,0411,9165,8113,8188,3229,5781,0146,765,2101,259,857,847,054,8136,8153,6108,8349,0437,2461,0365,1258,71,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn319,3303,4282,4276,7282,8295,3282,055,252,544,6397,6342,1345,1364,2360,4394,3371,1363,0393,5379,1348,4343,5346,0317,6279,6263,7235,1205,0172,9136,0133,6109,588,753,350,9137,3128,0104,7133,770,029,398,873,40,00,015,529,616,419,514,817,327,032,48,69,415,640,228,822,60,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,731,330,832,733,429,525,631,831,037,6349,336,441,541,839,533,336,033,740,851,237,736,137,036,737,235,840,637,435,944,534,843,564,842,660,5110,1131,6109,3245,359,552,661,894,1271,418,918,736,34,40,71,30,766,212,37,8105,5175,1250,0247,8235,00,0
      4. Người mua trả tiền trước0,91,01,41,41,92,01,41,01,41,01,11,60,60,20,10,20,20,10,10,10,10,10,24,84,31,081,281,20,10,00,00,56,512,717,16,938,80,00,012,00,42,23,20,51,40,71,09,06,80,50,10,30,10,10,115,214,613,60,41,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,43,04,74,03,22,74,54,33,32,52,42,11,61,42,61,51,81,62,21,91,71,51,91,72,61,81,66,65,85,612,02,04,514,63,34,21,92,28,72,08,08,438,443,91,11,51,31,11,00,80,72,43,22,10,81,50,41,40,70,0
      6. Phải trả người lao động3,03,13,12,92,93,00,80,50,51,82,40,81,21,51,50,20,30,00,11,20,00,00,70,40,20,00,20,00,01,00,71,20,30,30,50,51,11,20,10,30,30,30,90,20,80,21,30,10,10,10,20,40,50,30,50,20,20,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,210,013,811,910,29,712,410,010,49,38,410,215,012,710,49,99,715,818,510,310,511,511,713,313,713,918,818,217,515,925,815,816,914,021,527,214,916,616,812,513,010,313,40,20,70,12,30,00,50,00,12,71,50,00,00,00,80,90,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác302,6148,2145,4136,9131,717,615,823,118,111,91,958,150,041,633,425,918,69,26,84,92,82,70,92,33,64,42,51,31,61,81,11,62,365,183,441,95,5129,82,95,14,95,16,03,728,528,429,328,328,729,134,837,0103,589,9232,6229,7154,872,50,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0460,895,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,21,72,62,82,00,30,81,00,30,20,31,11,20,30,30,91,10,30,51,10,71,11,92,42,90,21,11,52,10,41,52,02,00,01,83,03,42,14,44,45,41,30,20,20,20,10,10,40,40,40,70,80,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn708,7880,6967,5982,0991,41.005,5895,41.132,91.141,91.124,8469,8476,5467,5476,5485,5447,9472,7503,7521,4535,5552,1573,9598,8644,9694,5737,7892,0923,51.041,41.232,61.319,11.415,81.482,41.498,51.539,01.509,61.654,01.726,11.748,71.400,41.400,31.400,41.389,8253,9151,2149,2122,7104,073,879,579,5124,6124,60,00,10,160,460,490,50,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0308,710,810,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn51,049,548,046,544,943,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác134,3434,9484,9489,9489,9494,6490,4495,6493,622,59,57,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0583,20,00,00,00,00,081,081,081,081,081,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn510,0382,8421,2432,2443,2454,2392,2624,6635,6780,3436,2445,2454,2463,8472,8435,2459,9485,3501,9519,0535,6558,20,0633,3682,9727,8882,1921,1958,21.000,31.037,91.081,51.098,21.148,51.139,0999,61.114,01.156,11.148,7800,4800,3800,4789,8253,9151,2149,2122,7104,073,879,579,5124,6124,60,00,10,160,460,490,50,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,413,413,413,413,413,412,712,712,713,213,213,213,212,712,712,712,718,519,616,416,415,715,711,611,69,910,02,32,21,30,33,43,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0150,0200,0250,0300,0350,0400,0510,0540,0570,0600,0600,0600,0600,0600,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.460,31.474,61.479,11.441,01.448,31.428,71.478,3923,1928,6933,1937,01.252,61.265,41.278,51.291,61.331,31.332,21.375,81.376,21.409,61.418,71.439,61.457,41.504,91.525,71.559,81.570,61.572,41.560,91.549,91.543,61.570,81.574,71.565,11.522,71.461,61.463,91.355,91.276,61.271,01.267,21.250,31.272,6933,1823,9812,3802,1791,1774,4769,9767,4468,7485,0485,4515,4480,6467,8410,9428,10,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.460,31.474,61.479,11.441,01.448,31.428,71.478,3923,1928,6933,1937,01.252,61.265,41.278,51.291,61.331,31.332,21.375,81.376,21.409,61.418,71.439,61.457,41.504,91.525,71.559,81.570,61.572,41.560,91.549,91.543,61.570,81.574,71.565,11.522,71.461,61.463,91.355,91.276,61.271,01.267,21.250,31.272,6933,1823,9812,3802,1791,1774,4769,9767,4468,7485,0485,4515,4480,6467,8410,9428,10,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2645,2583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7583,7400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,00,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8161,8162,4162,3162,3162,3162,3162,3162,3162,3162,3162,3162,3162,3119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,9119,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển20,018,618,618,618,617,217,217,217,218,518,518,518,518,518,518,518,518,518,518,518,218,218,218,218,215,415,415,415,413,213,213,213,211,311,311,311,39,89,69,69,63,70,02,62,61,91,81,81,81,81,80,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối530,6541,5548,7512,1519,4498,3545,4-8,4-2,60,66,114,227,736,349,989,891,9135,7139,4168,1176,7196,5213,6258,7280,3314,9318,3313,7299,4286,5273,6293,3292,3282,6247,4185,5185,6193,2202,4196,8194,1181,3186,4163,168,667,666,863,160,155,553,359,575,684,0113,879,767,510,428,10,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước548,7551,6546,3546,3547,3549,7-114,65,16,16,248,648,648,649,8138,8138,8138,8142,8212,9212,9213,6213,6318,2318,2318,2323,9272,5272,5272,4276,5231,5233,4234,3238,1199,8199,3199,3202,7169,2169,2169,2181,164,464,964,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-18,1-10,12,5-34,2-27,9-51,4659,9-13,5-8,8-5,7-42,5-34,4-20,9-13,5-88,9-49,0-46,9-7,0-73,5-44,8-36,9-17,1-104,6-59,6-38,0-9,145,941,227,010,042,159,858,044,547,6-13,8-13,7-9,533,227,624,90,2122,098,23,7———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát102,7107,4104,7103,3103,3106,2108,7107,2107,0106,9105,3412,8412,0416,5416,1415,8414,7414,5411,2415,8416,7417,7418,5420,9420,1421,9429,3435,8438,6442,6449,1456,8461,6463,6456,4457,2459,4449,2360,9360,8359,8361,6379,863,749,039,029,722,48,78,88,58,99,11,11,20,60,00,20,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.858,32.856,82.931,02.892,52.907,72.794,52.717,22.182,82.187,92.166,72.170,32.181,42.189,12.218,72.225,32.245,42.243,72.303,32.360,22.394,92.372,92.410,02.456,62.529,12.564,02.618,52.843,72.897,12.938,12.987,83.072,13.162,73.243,23.266,23.300,63.302,23.443,13.448,03.437,22.837,32.781,22.838,92.891,81.968,01.121,81.026,71.026,1954,9905,9896,4901,7730,2763,2594,3864,5917,9989,2836,4777,31,9
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——4,40,00,00,00,00,00,00,09,40,09,80,00,00,00,09,60,00,20,20,20,30,30,30,30,50,91,01,01,11,01,11,1-0,9-1,01,01,11,81,10,90,61,60,80,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của SII

Dữ liệu khác của SII

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn (mã SII), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SII.