Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:08
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 382 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo SIP
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG
Sai Gon VRG Investment Corporation
50.000
▲ +550 (▲ +1,11%)
trong phiên · 09:57:08

Cân đối kế toán SIP

Cân đối kế toán SIP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.725,311.917,38.707,38.920,19.071,18.285,37.075,95.517,62.974,52.179,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền844,6645,6829,3439,7774,4978,4260,6411,4370,0381,7
      1. Tiền273,5216,3191,1134,8163,5403,9203,3188,2136,2189,7
      2. Các khoản tương đương tiền571,1429,3638,2305,0610,9574,557,3223,2233,8192,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.067,75.244,43.138,63.774,03.658,43.307,24.583,53.317,91.218,6947,0
      1. Chứng khoán kinh doanh240,2197,0126,5126,5441,5392,9569,7315,76,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-45,5-5,3-0,3-1,2-3,00,0-23,9-28,70,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.873,05.052,63.012,43.648,73.220,02.914,34.037,83.030,81.212,6947,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn8.677,04.853,33.500,43.708,93.668,93.191,91.550,71.184,3730,8569,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng440,3391,6375,1248,0253,0221,9241,3202,6128,158,3
      2. Trả trước cho người bán118,050,2103,182,9133,5156,0107,452,466,182,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.927,91.610,71.269,61.800,32.049,22.014,8540,5343,7135,6114,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác3.212,22.822,71.773,51.594,11.248,7812,7741,3650,8431,0321,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,3-21,9-21,0-16,5-15,5-13,5-79,7-65,2-30,0-6,9
    IV. Tổng hàng tồn kho262,6322,1468,1434,1474,4399,3338,3332,1333,231,7
      1. Hàng tồn kho263,5323,5471,0439,1474,9400,3339,2333,6335,431,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,5-2,9-4,9-0,5-1,0-0,9-1,4-2,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác873,4852,0770,9563,3495,0408,6342,7271,9322,1249,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,47,94,55,25,24,13,02,02,33,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ863,8842,4762,0551,5481,6402,3339,5248,2238,4154,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,21,64,46,78,12,10,221,681,491,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12.944,913.135,512.353,210.083,48.746,28.415,06.390,15.221,33.511,22.931,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.321,11.307,0800,40,30,40,30,50,10,059,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.321,11.307,0800,40,30,40,30,50,10,054,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.299,81.308,31.251,81.039,7707,1560,0216,9244,1324,5308,5
      1. Tài sản cố định hữu hình1.295,11.304,21.247,21.034,7702,3554,9212,2211,1238,9226,0
      - Nguyên giá7.405,26.897,16.241,05.804,95.217,85.194,72.994,82.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.245,4-1.019,2-797,6-614,7-485,6-373,6-245,4-182,7-111,1-14,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá7.405,26.897,16.241,05.804,95.217,85.194,72.994,82.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.245,4-1.019,2-797,6-614,7-485,6-373,6-245,4-182,7-111,1-14,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,74,14,55,04,85,14,733,085,782,5
      - Nguyên giá7.405,26.897,16.241,05.804,95.217,85.194,72.994,82.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.245,4-1.019,2-797,6-614,7-485,6-373,6-245,4-182,7-111,1-14,0
    III. Bất động sản đầu tư6.159,85.877,95.443,45.190,34.732,24.821,12.749,42.245,01.409,993,5
      - Nguyên giá7.405,26.897,16.241,05.804,95.217,85.194,72.994,82.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.245,4-1.019,2-797,6-614,7-485,6-373,6-245,4-182,7-111,1-14,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.230,52.379,82.285,62.553,62.502,92.256,22.716,22.297,21.661,02.383,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn72,672,614,414,414,414,40,00,00,01.711,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.157,92.307,22.271,22.539,22.488,52.241,82.716,22.297,21.661,0672,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.093,31.190,11.516,31.267,9772,6740,8669,8391,227,828,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh753,1848,91.031,4997,9767,8736,0254,232,826,025,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn321,2321,2484,9270,04,54,56,36,31,82,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,020,00,00,00,30,3409,2352,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác840,51.072,41.055,731,631,036,637,343,888,057,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn840,5607,0620,317,17,64,34,93,314,61,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,02,1-0,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,0465,4435,40,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,014,523,432,332,440,571,356,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.670,225.052,921.060,419.003,417.817,316.700,313.466,010.738,96.485,85.111,2
  A. Nợ phải trả22.856,220.185,117.032,415.342,614.519,413.922,411.568,69.375,05.417,24.137,7
    I. Nợ ngắn hạn5.488,84.143,53.061,01.842,81.572,61.884,94.701,03.131,81.892,61.103,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.748,42.465,71.595,2688,9450,4461,5368,1212,5111,368,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn145,2241,4237,9259,9149,1193,491,7123,875,737,1
      4. Người mua trả tiền trước25,29,254,126,2281,4498,23.662,62.414,81.339,6729,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước314,3248,9131,8124,565,9175,292,715,811,610,1
      6. Phải trả người lao động11,812,412,410,26,79,19,99,16,64,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,85,36,95,05,618,35,828,222,067,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn399,0376,1319,3315,8298,0253,7144,0131,767,665,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác270,7315,8299,599,985,8133,8282,8185,1245,3113,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,62,22,15,74,25,14,50,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi563,8466,6401,8306,8225,5136,839,010,112,96,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn17.367,416.041,513.971,413.499,812.946,812.037,66.867,66.243,23.524,63.034,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3.087,43.028,12.782,62.646,52.634,12.793,41.542,61.566,6777,0348,2
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác106,518,46,85,75,14,24,03,22,671,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.069,11.132,190,71,56,40,00,0100,472,36,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả128,0133,3137,3125,2128,4129,5138,2119,499,4103,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,20,20,20,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12.976,411.729,610.954,010.720,910.172,99.110,55.182,74.453,32.573,12.504,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.814,04.867,84.028,13.660,83.297,92.777,91.897,41.363,91.068,5973,5
    I. Vốn chủ sở hữu5.814,04.867,84.028,13.660,83.297,92.777,91.897,41.363,91.068,5973,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.421,12.105,31.818,1909,0929,0794,1690,5690,5660,5635,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,031,331,331,331,37,69,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0-143,2-169,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển542,8329,6160,1604,4656,7333,6198,6132,562,461,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu207,0207,0207,0207,032,026,222,721,119,519,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.981,81.697,81.381,61.524,41.328,21.139,0700,2278,1275,4238,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước901,0738,1636,5640,1660,0208,765,459,688,094,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.080,8959,6745,1884,3668,2930,3634,8218,6187,4144,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát661,3528,1461,3416,0320,7453,8254,0210,4186,3178,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.670,225.052,921.060,419.003,417.817,316.700,313.466,010.738,96.485,85.111,2

Cân đối kế toán SIP theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn17.153,316.381,615.761,715.188,014.248,613.097,312.529,311.677,710.724,09.628,99.361,19.026,59.329,49.480,18.928,49.185,19.657,29.757,68.818,29.139,28.965,38.547,57.842,67.583,27.371,16.475,56.530,97.845,66.631,76.545,55.517,62.974,52.179,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.479,7620,7839,6630,7412,8496,3643,6345,3844,01.066,9827,3401,41.332,0763,5410,6623,9607,1846,5627,3711,3855,1505,8966,91.234,5484,7128,8260,6471,6376,5646,8411,4370,0381,7
      1. Tiền668,5347,5273,5245,7282,6195,8216,3216,4745,7508,9191,1248,6229,0268,2134,6264,8191,4119,8163,5175,2221,9252,1403,9317,3325,8102,0203,3259,1332,6435,6188,2136,2189,7
      2. Các khoản tương đương tiền811,2273,2566,1385,0130,2300,5427,3128,998,3558,0636,2152,81.103,0495,3275,9359,1415,7726,7463,8536,1633,2253,7563,0917,2158,926,757,3212,443,9211,3223,2233,8192,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10.882,510.917,25.070,85.282,66.417,55.957,05.176,44.476,83.630,83.724,02.996,63.213,33.298,62.949,33.803,13.568,54.037,74.250,53.527,33.723,33.496,13.906,82.873,43.529,24.360,13.916,94.105,55.032,24.523,44.091,83.317,91.218,6947,0
      1. Chứng khoán kinh doanh259,7253,4238,4205,8185,4163,9197,0117,7165,3150,9126,5147,7126,6126,5126,5370,2370,2653,6441,3427,5428,3412,8389,5577,3535,2683,3569,7510,6454,0339,6315,76,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-63,4-48,8-45,5-34,5-25,5-6,0-5,3-0,0-1,30,0-0,30,0-4,2-1,0-1,2-3,80,0-16,1-3,0-4,2-4,10,00,0-0,2-6,2-138,3-20,2-1,5-4,5-28,7-28,70,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10.686,210.712,54.878,05.111,36.257,55.799,14.984,64.359,13.466,83.573,12.870,43.065,53.176,32.823,73.677,83.202,13.667,43.613,03.089,03.300,03.071,93.494,02.483,82.952,23.831,13.371,93.556,04.523,04.074,03.780,83.030,81.212,6947,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.779,43.791,18.711,28.078,46.253,55.505,65.479,25.600,15.073,13.631,14.293,64.326,53.677,74.758,93.706,33.896,13.916,33.614,83.655,83.653,93.683,33.196,23.197,92.032,41.820,21.691,21.483,01.708,61.179,41.189,21.184,3730,8569,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng557,8506,3447,7411,7438,4462,1392,3410,8388,5449,3278,6296,4347,8265,7301,9253,8309,7299,3253,2206,9294,2111,0233,0154,5153,3266,4262,2228,4179,4259,7202,6128,158,3
      2. Trả trước cho người bán153,1141,2118,2109,4127,853,850,340,841,8130,496,7131,8100,0124,681,3156,2104,798,7119,7135,3143,5136,0153,8108,3103,6133,3109,8378,292,6104,852,466,182,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,04.927,94.378,42.685,42.302,21.610,71.826,71.492,21.353,81.269,6714,82,91.634,11.800,31.918,81.961,81.840,72.049,22.260,82.213,92.017,02.014,8973,1764,3526,4540,5489,5331,2182,9343,7135,6114,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác3.087,03.161,53.238,73.200,93.023,72.709,33.447,93.342,83.174,41.718,42.669,73.200,73.244,32.751,11.539,31.583,21.556,11.391,61.249,31.064,81.045,6945,8809,9810,1812,5844,8649,4694,2671,0707,1650,8431,0321,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,5-17,8-21,3-21,9-21,9-21,9-22,0-21,0-23,7-20,8-21,0-17,2-17,2-16,5-16,5-15,9-15,9-15,5-15,5-13,9-13,9-13,5-13,5-13,6-13,6-79,7-78,8-81,6-94,9-65,2-65,2-30,0-6,9
    IV. Tổng hàng tồn kho123,6250,6266,7289,6337,0319,3380,5385,8388,5426,6472,8453,8404,4408,7444,3508,3522,3552,9516,9561,6462,6465,7396,0328,2331,8317,9336,8370,3348,8346,3332,1333,231,7
      1. Hàng tồn kho124,6251,5267,7291,1338,4320,7381,9388,6391,3429,4475,7457,7408,3413,6445,8508,6522,7553,4517,5562,7463,6466,7397,0329,2332,7318,9337,8371,7350,2347,8333,6335,431,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,0-1,0-1,5-1,5-1,5-1,5-2,9-2,9-2,9-2,9-3,9-3,9-4,9-1,4-0,3-0,3-0,5-0,5-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-1,4-1,4-1,4-1,4-2,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác888,1802,0873,3906,7827,8819,1849,6869,8787,6780,3770,8631,6616,7599,7564,2588,3573,7492,9490,8489,1468,3473,0408,4458,8374,2420,7344,9263,0203,6271,4271,9322,1249,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,05,66,36,56,93,25,55,66,13,64,65,55,93,96,05,35,74,75,48,65,74,93,94,63,54,34,44,63,62,42,02,33,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ878,4795,2863,8895,4816,1811,6842,4861,8779,2772,6738,9623,2608,7590,3551,6576,3561,9480,5481,6478,0460,2458,0402,4451,4368,5406,3340,3257,9199,6257,7248,2238,4154,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,71,33,24,74,94,21,62,42,34,127,32,92,15,56,56,76,17,83,82,52,410,12,12,82,210,10,20,40,511,321,681,491,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12.914,512.972,112.984,313.222,213.628,513.228,612.496,412.667,012.540,312.618,211.722,611.306,610.889,410.279,710.036,39.431,79.258,28.897,38.983,48.485,28.431,18.507,28.895,07.210,86.931,46.660,66.931,15.324,05.566,85.076,65.221,33.511,22.931,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.601,81.321,01.317,61.321,21.331,31.310,6660,5800,3800,4800,40,40,40,40,31,31,30,30,50,40,50,50,50,40,60,50,65,15,05,04,80,10,059,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.601,81.321,01.317,61.321,21.331,31.310,6660,5800,3800,4800,40,40,40,40,31,31,30,30,50,40,50,50,50,40,60,50,65,15,05,04,80,10,054,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.228,81.257,51.301,01.338,51.383,71.376,41.278,71.221,71.240,61.248,21.251,81.224,81.170,61.027,61.038,5893,8912,4713,4708,3736,0672,4608,6560,4545,8557,2209,9212,4217,3217,0335,2244,1324,5308,5
      1. Tài sản cố định hữu hình1.224,11.252,91.296,31.334,31.379,41.372,01.274,31.217,41.236,31.243,81.247,21.220,21.147,81.022,81.033,5889,1907,6708,7703,4731,1667,5603,6555,3541,0552,3205,3207,6212,5212,1252,0211,1238,9226,0
      - Nguyên giá7.619,67.548,57.430,47.208,97.137,07.120,86.926,86.435,16.417,96.392,66.241,06.262,65.928,45.673,15.705,45.339,85.339,85.242,35.217,85.039,54.964,65.234,75.239,83.265,03.066,53.007,32.715,52.675,82.625,02.404,52.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.370,6-1.307,3-1.245,5-1.187,9-1.130,5-1.073,7-1.019,5-942,5-893,5-845,0-797,6-753,0-698,9-640,5-605,5-576,9-550,9-496,6-484,9-453,5-423,4-403,4-373,5-317,8-282,4-261,3-242,3-226,0-210,3-181,2-182,7-111,1-14,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá7.619,67.548,57.430,47.208,97.137,07.120,86.926,86.435,16.417,96.392,66.241,06.262,65.928,45.673,15.705,45.339,85.339,85.242,35.217,85.039,54.964,65.234,75.239,83.265,03.066,53.007,32.715,52.675,82.625,02.404,52.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.370,6-1.307,3-1.245,5-1.187,9-1.130,5-1.073,7-1.019,5-942,5-893,5-845,0-797,6-753,0-698,9-640,5-605,5-576,9-550,9-496,6-484,9-453,5-423,4-403,4-373,5-317,8-282,4-261,3-242,3-226,0-210,3-181,2-182,7-111,1-14,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,74,64,74,24,34,44,54,34,34,44,54,622,84,95,04,84,84,74,84,94,95,05,14,84,94,74,74,84,983,233,085,782,5
      - Nguyên giá7.619,67.548,57.430,47.208,97.137,07.120,86.926,86.435,16.417,96.392,66.241,06.262,65.928,45.673,15.705,45.339,85.339,85.242,35.217,85.039,54.964,65.234,75.239,83.265,03.066,53.007,32.715,52.675,82.625,02.404,52.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.370,6-1.307,3-1.245,5-1.187,9-1.130,5-1.073,7-1.019,5-942,5-893,5-845,0-797,6-753,0-698,9-640,5-605,5-576,9-550,9-496,6-484,9-453,5-423,4-403,4-373,5-317,8-282,4-261,3-242,3-226,0-210,3-181,2-182,7-111,1-14,0
    III. Bất động sản đầu tư6.248,96.241,36.184,96.021,06.006,56.047,25.907,35.492,65.524,45.547,65.443,45.509,65.229,55.032,65.099,94.763,04.788,94.745,84.732,94.586,04.541,24.831,34.866,32.947,22.784,02.746,02.473,22.449,92.414,72.223,32.245,01.409,993,5
      - Nguyên giá7.619,67.548,57.430,47.208,97.137,07.120,86.926,86.435,16.417,96.392,66.241,06.262,65.928,45.673,15.705,45.339,85.339,85.242,35.217,85.039,54.964,65.234,75.239,83.265,03.066,53.007,32.715,52.675,82.625,02.404,52.427,71.521,0107,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.370,6-1.307,3-1.245,5-1.187,9-1.130,5-1.073,7-1.019,5-942,5-893,5-845,0-797,6-753,0-698,9-640,5-605,5-576,9-550,9-496,6-484,9-453,5-423,4-403,4-373,5-317,8-282,4-261,3-242,3-226,0-210,3-181,2-182,7-111,1-14,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.375,32.201,62.225,22.404,82.304,22.285,12.315,62.517,72.485,42.288,42.713,72.719,72.939,92.615,62.596,92.728,52.523,92.619,82.462,52.345,62.411,72.253,82.253,62.694,62.601,22.998,33.066,62.581,42.376,32.377,42.297,21.661,02.383,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn162,172,672,672,672,672,614,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,40,00,014,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.711,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.213,22.129,12.152,72.332,32.231,72.212,62.301,22.503,32.471,02.274,02.699,32.705,32.925,52.601,22.582,52.714,12.509,52.605,42.462,52.345,62.397,32.253,82.253,62.694,62.601,22.998,33.066,62.581,42.376,32.377,42.297,21.661,0672,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.149,71.120,91.115,11.079,61.541,21.140,41.259,51.559,11.408,81.679,41.693,11.835,11.471,51.581,61.268,71.016,91.004,3792,61.048,5784,2769,8776,21.183,8990,5954,7669,61.135,431,6513,491,2391,227,828,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh790,9767,0775,0760,5763,8773,6848,31.038,91.034,41.034,61.086,21.023,11.018,11.313,7998,71.012,4999,8787,8765,7779,4765,1766,5737,1983,9948,4254,2238,018,024,932,832,826,025,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn321,2321,2321,2321,2321,2321,2321,2326,4374,4450,9484,9483,6467,4268,0270,04,54,54,54,54,54,54,54,56,36,36,36,36,36,36,36,31,82,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,4-19,3-11,1-2,1-13,8-9,90,0-20,20,00,0-22,0-25,6-14,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,052,030,00,0470,055,590,0214,00,0194,0144,0354,00,00,00,00,00,00,3278,30,30,05,2442,30,20,0409,0891,07,2482,252,0352,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác309,9829,9840,51.057,01.061,61.069,01.074,81.075,51.080,61.054,2620,217,077,621,930,928,228,325,230,833,035,536,830,332,133,836,138,638,840,544,843,888,057,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn309,9829,9840,5591,6596,2603,5609,3610,1615,2618,7620,215,016,915,916,411,49,44,07,47,47,66,76,05,75,45,75,14,44,04,13,314,61,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0465,40,00,00,00,056,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,02,20,02,1-0,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0465,4465,4465,4465,40,0465,4435,40,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,06,114,516,718,921,223,425,627,930,124,326,328,430,432,434,436,538,540,571,356,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN30.067,929.353,728.745,928.410,127.877,126.325,925.025,724.344,723.264,222.247,021.083,720.333,220.218,819.759,818.964,718.616,818.915,318.654,917.801,617.624,417.396,417.054,716.737,514.794,114.302,413.136,113.462,013.169,612.198,511.622,110.738,96.485,85.111,2
  A. Nợ phải trả24.694,723.178,422.891,322.713,522.568,021.027,420.151,319.634,018.890,417.961,017.044,916.459,616.550,615.915,415.303,715.047,915.341,315.115,314.506,614.265,914.142,614.045,513.962,712.465,412.161,311.269,511.694,111.498,410.732,910.131,99.375,05.417,24.137,7
    I. Nợ ngắn hạn6.832,25.395,95.523,15.526,35.479,34.574,44.123,33.984,83.646,53.306,33.051,82.196,12.545,12.129,61.958,02.056,52.339,42.058,31.542,11.572,71.588,81.874,01.659,14.859,95.221,04.470,04.745,54.436,64.022,73.578,13.131,81.892,61.103,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.553,73.648,13.746,93.658,63.722,63.016,62.465,72.503,22.175,61.957,31.595,21.158,61.240,61.000,6689,3601,01.033,7861,0445,8300,7355,8321,8461,5257,7415,4393,8368,1192,6201,8220,1212,5111,368,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn263,8271,1145,2232,1233,2225,7241,5206,5170,8232,0237,9226,0230,6234,6263,0205,8146,8179,1137,6123,9139,8136,5200,0126,3101,6173,4106,4138,496,099,9123,875,737,1
      4. Người mua trả tiền trước11,245,825,2141,824,718,710,68,725,460,154,266,273,940,8133,0325,2226,4289,7282,4252,4367,0859,2364,23.380,93.873,23.267,43.683,53.312,33.124,12.672,22.414,81.339,6729,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước224,761,9333,8244,2175,0109,6227,6189,7124,281,5125,892,296,921,9124,4158,7116,451,766,5123,781,643,3170,1127,173,88,889,663,539,316,915,811,610,1
      6. Phải trả người lao động3,73,511,83,73,74,012,43,93,93,412,43,92,82,910,25,15,74,26,74,23,43,59,16,03,22,49,92,63,74,99,16,64,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,013,38,817,413,311,45,113,316,815,73,611,78,86,74,410,59,49,25,09,98,68,817,613,917,39,29,79,912,636,128,222,067,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn509,6447,0399,0413,1464,7404,9376,1356,0400,9361,3319,361,5295,9352,0320,0310,2341,8332,1298,0297,5323,1279,5158,2148,6172,8149,9151,2364,7163,8150,4131,767,665,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác612,3347,5286,9247,8267,7316,7315,8228,3235,2195,9299,5167,5187,2161,6101,2128,0159,0107,370,4234,081,882,3136,6655,5419,0421,8283,7311,0339,6369,0185,1245,3113,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,41,62,22,22,22,22,12,12,12,15,75,75,75,74,14,14,14,25,15,15,15,14,34,34,54,50,00,00,80,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi639,6557,3563,8565,3572,3464,8466,4473,3491,5396,8401,8402,8402,6302,8306,8307,9296,2219,9225,5221,3222,6134,0136,8139,5140,438,839,041,641,97,910,112,96,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn17.862,517.782,517.368,217.187,217.088,616.453,016.028,015.649,215.243,914.654,713.993,114.263,514.005,613.785,813.345,712.991,513.001,913.057,012.964,512.693,212.553,812.171,512.303,67.605,56.940,26.799,56.948,67.061,86.710,26.553,76.243,23.524,63.034,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.670,90,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3.143,43.102,73.087,43.204,13.207,83.196,63.021,92.761,82.766,92.834,72.782,62.782,72.667,32.635,72.596,62.612,12.616,12.650,22.633,12.564,42.530,32.765,52.828,61.671,91.521,31.579,41.684,41.683,70,01.585,11.566,6777,0348,2
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác127,7106,2106,5102,579,818,418,40,36,36,26,97,15,75,65,65,45,95,819,13,94,63,93,93,94,03,93,93,93,83,53,22,671,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn953,01.011,01.070,6930,71.050,21.101,21.132,11.170,3867,689,590,7104,9102,41,20,07,33,96,410,912,18,90,00,0144,60,00,00,015,613,698,5100,472,36,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả125,1128,5127,3127,4131,5126,9126,0126,1135,6136,8158,9136,2195,4123,1133,2130,6127,2128,5128,5128,6128,9140,2136,20,0140,4143,0107,6112,9112,8125,1119,499,4103,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,00,20,20,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13.513,313.434,112.976,412.822,512.619,312.009,911.729,611.590,611.467,611.587,510.954,011.232,711.034,811.020,110.610,410.236,110.248,710.266,210.172,99.984,09.881,29.261,99.335,05.785,05.274,45.073,15.152,55.245,54.908,94.741,64.453,32.573,12.504,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.373,16.175,35.854,65.696,75.309,15.298,54.874,44.710,74.373,84.286,04.038,83.873,63.668,23.844,43.661,03.568,93.574,13.539,53.295,03.358,53.253,83.009,22.774,92.328,72.141,21.866,61.767,91.671,21.465,71.490,21.363,91.068,5973,5
    I. Vốn chủ sở hữu5.373,16.175,35.854,65.696,75.309,15.298,54.874,44.710,74.373,84.286,04.038,83.873,63.668,23.844,43.661,03.568,93.574,13.539,53.295,03.358,53.253,83.009,22.774,92.328,72.141,21.866,61.767,91.671,21.465,71.490,21.363,91.068,5973,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.421,12.421,12.421,12.421,12.105,32.105,32.105,32.105,31.818,11.818,11.818,11.818,1909,0909,0909,0929,0929,0929,0929,0913,2794,1794,1794,1794,1690,5690,5690,5690,5690,5690,5690,5660,5635,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,37,69,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0207,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-143,2-169,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển213,8542,8542,8542,8542,8329,6329,6329,6329,6160,1160,1160,1656,8604,4575,7934,2900,1656,7644,5527,1646,2333,6333,6333,6437,1198,6207,9207,9198,6145,3132,562,461,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu207,0207,0207,0207,00,0207,0207,0207,0207,0207,0207,0207,0207,0207,00,036,832,032,030,624,124,126,226,226,226,222,721,821,822,720,621,119,519,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.989,72.315,92.014,91.902,91.852,82.049,21.691,81.584,91.555,71.627,61.411,01.253,21.473,31.691,71.502,01.428,41.471,81.564,01.311,61.344,51.252,91.347,61.181,0862,8682,5669,0569,3488,7304,4386,5278,1275,4238,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.256,11.981,8901,0901,01.216,81.697,8738,1738,11.010,91.381,6636,5636,51.049,91.525,9675,1843,7985,11.334,3645,4665,1738,71.139,0147,8232,1259,5631,2102,6105,8108,4276,459,688,094,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này733,6334,11.113,91.001,9636,0351,4953,7846,7544,9246,0774,4616,7423,4165,8827,0584,7486,6229,7666,1679,3514,1208,61.033,1630,8423,037,9466,7382,9196,0110,0218,6187,4144,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát541,5688,6668,9622,9601,2607,4540,7483,9463,5473,2442,6435,2422,0432,3674,2209,2209,9326,5348,0518,4505,3476,5408,8280,7273,6254,4247,2231,1218,1216,1210,4186,3178,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN30.067,929.353,728.745,928.410,127.877,126.325,925.025,724.344,723.264,222.247,021.083,720.333,220.218,819.759,818.964,718.616,818.915,318.654,917.801,617.624,417.396,417.054,716.737,514.794,114.302,413.136,113.462,013.169,612.198,511.622,110.738,96.485,85.111,2

Báo cáo khác của SIP

Dữ liệu khác của SIP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG (mã SIP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SIP.