Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SIP
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG
Sai Gon VRG Investment Corporation
48.600
▼ −650 (▼ −1,32%)

Room ngoại SIP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SIP theo thời gian

773 ngày
-0,31%1,43%3,16%4,90%6,63%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.583.463 cổ phiếu SIP, tương đương 2,31% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 113.051.879 cổ phiếu (46,69% vốn), khoảng 5.494 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,15% (25-3-2025), thấp nhất 0,17% (25-1-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SIP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,32%2,31%▼ −0,02 điểm %-43.400
1 tháng28-8-20262,37%2,31%▼ −0,07 điểm %-165.506
3 tháng3-7-20262,31%2,31%▼ −0,01 điểm %-14.856
1 năm2-10-20253,58%2,31%▼ −1,28 điểm %-3.089.351
3 năm3-10-20230,31%2,31%▲ +1,99 điểm %5.016.066

Sở hữu nước ngoài SIP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,31%▼ −0,02 điểm %5.583.46349%113.051.879
9-20262,32%▼ −0,05 điểm %5.623.66349%113.011.679
8-20262,37%▲ +0,10 điểm %5.748.96949%112.886.373
7-20262,27%▼ −0,04 điểm %5.500.80849%113.134.534
6-20262,31%▼ −0,04 điểm %5.596.51949%113.038.823
5-20262,36%▼ −0,11 điểm %5.705.41949%112.929.923
4-20262,46%▼ −0,11 điểm %5.961.60749%112.673.735
3-20262,57%▼ −0,19 điểm %6.219.52749%112.415.815
2-20262,76%▼ −0,11 điểm %6.674.85649%111.960.486
1-20262,87%▼ −0,21 điểm %6.940.12349%111.695.219
12-20253,08%▼ −0,03 điểm %7.451.70649%111.183.636
11-20253,11%▼ −0,17 điểm %7.534.48449%111.100.858
10-20253,28%▼ −0,37 điểm %7.939.17149%110.696.171
9-20253,65%▼ −0,41 điểm %8.830.68849%109.804.654
8-20254,05%▲ +0,02 điểm %9.814.54249%108.820.800
7-20254,04%▼ −0,05 điểm %8.502.57649%94.658.791
6-20254,09%▼ −0,67 điểm %8.600.48649%94.560.881
5-20254,75%▲ +0,08 điểm %10.006.44349%93.154.924
4-20254,67%▼ −1,25 điểm %9.841.77349%93.319.594
3-20255,92%▲ +1,03 điểm %12.472.82549%90.688.542
2-20254,89%▲ +0,26 điểm %10.299.85449%92.861.513
1-20254,64%▲ +0,06 điểm %9.762.20249%93.399.165
12-20244,57%▲ +1,54 điểm %9.630.60249%93.530.765
11-20243,04%▲ +0,60 điểm %6.391.34749%96.770.020
10-20242,44%▼ −0,13 điểm %5.128.91249%98.032.455
9-20242,57%▲ +0,23 điểm %5.403.54149%97.757.826
8-20242,34%▲ +0,18 điểm %4.889.47049%97.559.210
7-20242,15%▲ +0,70 điểm %3.915.74649%85.170.136
6-20241,45%▲ +0,24 điểm %2.644.24749%86.441.635
5-20241,21%▲ +0,32 điểm %2.204.72249%86.881.160
4-20240,89%▲ +0,17 điểm %1.616.36849%87.469.514
3-20240,72%▲ +0,19 điểm %1.300.12049%87.785.762
2-20240,52%▲ +0,22 điểm %954.43349%88.131.449
1-20240,30%▼ −0,02 điểm %550.93849%88.534.944
12-20230,33%▲ +0,03 điểm %594.83849%88.491.044
11-20230,29%▼ −0,03 điểm %533.73849%88.552.144
10-20230,32%▲ +0,05 điểm %581.77349%88.504.109
9-20230,27%▼ −0,08 điểm %249.75149%44.293.280
8-20230,36%▼ −0,44 điểm %322.73149%44.220.300
3-20220,79%▼ −0,00 điểm %735.47649%44.787.555
2-20220,79%—736.07649%44.786.955

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.583.463−30.7002,31%113.051.879
1-10-20265.614.163−9.5002,32%113.021.179
30-9-20265.623.663−3.2002,32%113.011.679
29-9-20265.626.86302,32%113.008.479
28-9-20265.626.86302,32%113.008.479
25-9-20265.626.863+12.2002,32%113.008.479
24-9-20265.614.663+6.5002,32%113.020.679
23-9-20265.608.163−15.6002,32%113.027.179
22-9-20265.623.763+6.4002,32%113.011.579
21-9-20265.617.363−6.0002,32%113.017.979
18-9-20265.623.36302,32%113.011.979
17-9-20265.623.363−6.0002,32%113.011.979
16-9-20265.629.363−4462,33%113.005.979
15-9-20265.629.80902,33%113.005.533
14-9-20265.629.80902,33%113.005.533
11-9-20265.629.809+5.2252,33%113.005.533
10-9-20265.624.584+2.0002,32%113.010.758
9-9-20265.622.584−11.9792,32%113.012.758
8-9-20265.634.563−63.8672,33%113.000.779
7-9-20265.698.430−17.6392,35%112.936.912
4-9-20265.716.069−29.6002,36%112.919.273
3-9-20265.745.669−3.3002,37%112.889.673
28-8-20265.748.969−8.6002,37%112.886.373
27-8-20265.757.569−6.5002,38%112.877.773
26-8-20265.764.069−1.2002,38%112.871.273
25-8-20265.765.26902,38%112.870.073
24-8-20265.765.26902,38%112.870.073
21-8-20265.765.269+5.7002,38%112.870.073
20-8-20265.759.569+1.5002,38%112.875.773
19-8-20265.758.069—2,38%112.877.273

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SIP