Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SJD
CTCP Thủy Điện Cần Đơn
Can Don Hydro Power Joint Stock Company
13.950
▲ +100 (▲ +0,72%)

Kết quả kinh doanh SJD

Doanh thu và lợi nhuận SJD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 93Q1/2024: 58Q2/2024: 89Q3/2024: 180Q4/2024: 96Q1/2025: 55Q2/2025: 99Q3/2025: 186Q4/2025: 110Q1/2026: 66Q2/2026: 86Q3/2026: 153186Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 16Q2/2024: 26Q3/2024: 88Q4/2024: 13Q1/2025: 11Q2/2025: 37Q3/2025: 106Q4/2025: 7Q1/2026: 21Q2/2026: 32Q3/2026: 79106Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202615379
Q2/20268632
Q1/20266621
Q4/20251107
Q3/2025186106
Q2/20259937
Q1/20255511
Q4/20249613
Q3/202418088
Q2/20248926
Q1/20245816
Q4/2023939

Doanh thu và lợi nhuận SJD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 331Năm 2021: 425Năm 2022: 455Năm 2023: 431Năm 2024: 423Năm 2025: 449455Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 100Năm 2021: 160Năm 2022: 154Năm 2023: 130Năm 2024: 143Năm 2025: 162162Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025449162
Năm 2024423143
Năm 2023431130
Năm 2022455154
Năm 2021425160
Năm 2020331100

Báo cáo tài chính gốc SJD theo kỳ

205 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009——
2008—
2007—
2006————

205 tệp báo cáo SJD trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SJD

92 văn bản
23-10-2026Giải trình biến động KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2026Giải trình số liệu trên báo cáo kết quả HĐKD 6 tháng đầu năm 2026HOSE12-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2026Giải trình số liệu KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2025Giải trình số liệu KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-8-2025Giải trình số liệu trên báo cáo kết quả HĐKD 6 tháng đầu năm 2025HOSE29-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025HOSE22-4-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2025Giải trình số liệu trên báo cáo KQHĐKD năm 2024HOSE24-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2024Giải trình BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE23-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE26-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE16-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE21-4-2023Giải trình số liệu trên KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2023Nghị quyết HĐQT về việc thông qua báo cáo kiểm toán BCTC 2022HOSE30-1-2023CBTT tình hình khắc phục việc CK bị đưa vào diện kiểm soát và giải trình BCTC Q4/2022HOSE26-8-2022Giải trình số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình số liệu BCTC quý 2/2022 và cổ phiếu đưa vào diện kiểm soátHOSE22-4-2022Giải trình số liệu BCTC quý 1 năm 2022 và cổ phiếu đưa vào diện kiểm soátHOSE23-3-2022Giải trình số liệu trên báo cáo KQHĐKD và ý kiến kiểm toán BCTC năm 2021HOSE16-2-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE7-2-2022Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4 năm 2021HOSE22-10-2021Giải trình số liệu BCTC quý 3/2021HOSE20-10-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE30-9-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE19-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho SJDHOSE27-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE27-7-2021Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý II, 6 tháng đầu năm 2021 trước kiểm toánHOSE22-7-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC bán niên 2021 được soát xétHOSE11-6-2021Giải trình về việc lập lại BCTC quý 1/2021HOSE8-6-2021Giải trình về báo cáo kiểm toán BCTC năm 2020 và Nghị quyết HĐQT thông qua BCTC năm 2020 đã kiểm toán (sau điều chỉnh)HOSE31-5-2021Giải trình về việc lập lại Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020HOSE
Xem thêm 52 văn bản cũ hơn (tới 30-1-2007)
12-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE31-3-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SJDHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE15-10-2020Giải trình số liệu KQKD quý 3 năm 2020HOSE3-8-2020Giải trình số liệu KQKD 6 tháng đầu năm 2020HOSE16-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE17-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2020Giải trình số liệu trên BCKQHĐKD năm 2019HOSE17-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2019Giải trình KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2019Giải trình số liệu trên KQKD bán niên năm 2019HOSE18-7-2019Giải trình số liệu KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2019Giải trình số liệu trên báo cáo KQKD quý 4.2018HOSE16-4-2018Giải trình số liệu KQKD HN và Cty mẹ quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-2-2018Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh năm 2017HOSE18-1-2018Giải trình số liệu trên KQKD quý 4.2017HOSE19-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2017Giải trình số liệu trên báo cáo KQKD 6 tháng đầu năm 2017HOSE19-7-2017Giải trình KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE30-6-2015Quyết định của HĐQt về việc phân công công việc thành viên HĐQT và Ước KQKD năm 2015HOSE8-5-2015Giải trình số liệu BCTC quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-9-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 2.2014 với BCTC soát xétHOSE20-5-2014UBCKNN không chấp thuận đề nghị gia hạn nộp BCTC Quý 01/2014HOSE14-5-2014Gia hạn thời gian nộp BCTC quý 1/2014HOSE16-10-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE25-1-2013Giải trình số liệu chi phí tài chính trên báo cáo kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE21-1-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE23-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE16-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE20-1-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE26-10-2011Giải trình số liệu trên báo cáo LCTT Q3/2011HOSE21-10-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3-2011HOSE27-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE26-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE13-5-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2011HOSE14-3-2011Giải trình số liệu báo cáo tài chính 2009 sau kiểm toán nhà nướcHOSE27-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE27-7-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE29-4-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2010HOSE2-2-2009Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE30-1-2008Giải trình về kết quả sản xuất kinh doanhHOSE5-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE31-7-2007Giải trình biến động từ 5% trở lên kết quả hoạt động kinh doanh Qúy 2/2007 so với Qúy 1/2007HOSE30-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE3-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE12-3-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE5-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE30-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SJD.

Kết quả kinh doanh SJD theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh449,4422,5430,8455,3425,3331,3425,1496,3495,0373,5382,1390,9309,7344,8287,1212,9281,4240,4241,7238,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)449,4422,5430,8455,3425,3331,3425,1496,3495,0373,5382,1390,9309,7344,8287,1212,9281,4240,4241,7238,5
4. Giá vốn hàng bán204,1202,9207,8196,5192,7153,3187,8222,2211,7153,9154,6162,9116,5143,091,871,0104,595,590,480,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,3219,6223,0258,7232,6178,0237,3274,1283,4219,7227,4227,9193,2201,8195,3142,0176,9144,9151,3157,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,38,37,40,210,94,47,78,37,74,96,79,58,76,30,50,00,00,10,00,5
7. Chi phí tài chính19,520,721,418,413,416,118,620,217,017,314,815,023,124,978,347,751,9103,377,490,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,716,318,515,013,416,018,617,616,516,09,113,621,123,670,441,444,496,477,489,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,126,745,347,530,338,533,647,556,852,537,129,523,420,117,716,013,67,15,85,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)200,0180,5163,6193,0199,9127,8192,8214,6217,2154,9182,3192,9155,5163,199,878,3111,534,668,162,5
12. Thu nhập khác0,80,60,40,20,60,80,61,10,80,810,90,30,90,50,20,30,21,00,80,6
13. Chi phí khác0,71,70,20,70,50,31,00,30,30,31,30,20,00,40,00,00,10,20,40,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-1,10,1-0,50,10,4-0,40,80,50,59,60,10,90,10,20,30,10,80,40,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)200,0179,4163,7192,5200,0128,3192,4215,4217,7155,4191,9193,0156,4163,2100,078,6111,635,468,662,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,636,933,838,539,826,038,824,524,911,613,39,78,08,310,07,90,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2-0,2-0,2-0,30,12,50,7-0,10,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,536,733,638,239,928,539,524,425,012,313,39,78,08,310,07,90,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)161,6142,7130,2154,3160,099,7152,9191,0192,7143,1178,6183,2148,4154,990,070,7111,535,468,662,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,00,20,30,30,1-1,3-0,80,1-0,1-2,3-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)160,6142,5129,9153,9159,9101,1153,7190,8192,9145,4179,4183,2148,4154,990,070,7111,535,468,662,7

Kết quả kinh doanh SJD theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh152,786,265,7109,9186,399,054,695,9179,788,558,493,3179,891,066,792,4174,8109,278,9137,5153,883,750,388,2112,670,460,1108,0171,182,064,183,5199,6134,878,494,5186,7147,966,0108,7128,189,347,476,5146,988,769,874,6162,398,355,668,5138,075,646,454,9136,6100,452,997,3121,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)152,786,265,7109,9186,399,054,695,9179,788,558,493,3179,891,066,792,4174,8109,278,9137,5153,883,750,388,2112,670,460,1108,0171,182,064,183,5199,6134,878,494,5186,7147,966,0108,7128,189,347,476,5146,988,769,874,6162,398,355,668,5138,075,646,454,9136,6100,452,997,3121,9
4. Giá vốn hàng bán42,535,627,570,954,947,131,666,569,638,428,558,676,938,733,650,471,042,832,470,453,243,126,038,746,335,432,950,469,337,930,259,375,354,733,060,567,854,429,046,353,433,320,835,953,733,331,739,966,833,622,637,846,223,016,840,545,338,418,834,532,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,350,538,238,9131,452,023,029,5110,150,129,934,6102,952,433,142,0103,866,346,567,1100,640,724,350,466,335,027,257,6101,844,133,824,3124,480,145,534,0118,993,536,962,374,756,026,640,693,255,438,134,795,564,732,930,791,852,629,714,491,362,034,162,889,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,65,31,82,97,97,81,84,61,61,10,92,01,31,72,30,20,00,00,010,40,00,30,20,80,91,61,43,11,62,31,32,91,22,91,32,81,82,20,91,20,62,80,31,91,43,30,29,20,10,00,11,60,07,20,00,00,00,00,00,50,0
7. Chi phí tài chính2,54,82,37,32,37,62,36,02,49,82,57,24,36,63,36,63,05,83,13,52,92,94,13,13,55,43,64,44,86,63,54,73,46,53,44,53,54,63,57,54,53,33,18,13,63,10,00,74,56,33,63,06,58,86,6-26,620,515,215,829,427,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,54,82,35,12,35,02,35,72,45,72,44,54,36,43,35,23,03,73,13,52,92,94,14,03,55,13,64,44,89,00,45,63,45,23,44,93,54,63,55,34,53,33,14,63,50,90,00,34,55,23,63,76,56,96,6-26,820,515,215,821,627,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,310,611,026,85,56,07,911,8-1,28,27,817,612,97,96,924,38,48,36,616,26,16,62,610,67,67,17,610,08,08,27,412,020,88,06,811,219,619,56,68,528,77,37,99,216,95,55,54,510,27,96,910,77,74,04,05,56,24,43,96,25,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,140,426,87,7131,546,214,616,3110,433,220,611,987,039,525,211,492,452,336,957,891,731,517,837,456,124,117,546,390,631,624,210,3101,468,536,621,197,771,627,747,542,148,216,025,274,150,132,838,781,050,622,618,677,647,019,135,564,642,414,427,757,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,20,50,00,20,10,20,00,00,10,00,20,00,10,00,00,00,10,00,40,60,10,00,00,50,10,00,00,00,60,40,00,20,60,00,00,70,10,00,00,510,10,20,10,30,00,00,00,90,00,00,00,20,30,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,40,30,10,00,60,60,30,2-0,00,10,10,00,40,20,00,10,10,20,00,20,20,10,00,00,20,80,00,00,00,3-0,00,00,00,30,00,00,10,10,00,01,00,00,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,10,30,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,1-0,3-0,10,40,0-0,4-0,5-0,0-0,20,0-0,0-0,10,2-0,4-0,1-0,0-0,1-0,1-0,10,00,20,40,00,00,00,3-0,70,00,00,00,30,40,00,20,30,00,00,50,0-0,00,0-0,510,00,0-0,00,2-0,1-0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,140,426,67,4131,446,614,615,9109,933,220,411,987,039,425,311,092,452,336,857,791,631,518,037,956,224,117,546,689,931,624,210,4101,768,936,621,398,071,627,748,142,148,216,024,784,250,232,838,980,950,622,619,577,647,019,135,664,642,414,427,857,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,28,85,41,825,19,53,33,221,57,64,63,516,47,86,12,418,310,27,611,417,86,83,96,711,74,64,28,918,66,05,32,011,67,04,02,811,57,53,12,73,73,41,81,86,73,01,72,04,12,51,11,13,92,41,0-1,03,24,21,62,05,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-1,50,00,30,0-0,20,00,00,0-0,70,00,50,0-0,30,00,00,0-0,60,00,50,01,20,01,30,00,10,00,60,00,00,00,30,00,00,00,10,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,28,85,40,325,19,83,33,021,57,64,62,716,48,36,12,118,310,27,610,817,87,33,97,811,75,94,29,018,66,65,32,011,67,34,02,811,57,73,13,43,73,41,81,86,73,01,72,04,12,51,11,13,92,41,0-1,03,24,21,62,05,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,931,521,27,2106,436,811,312,988,425,615,89,270,631,119,29,074,142,029,246,973,824,214,230,044,518,213,237,671,325,018,98,490,261,632,618,486,564,024,644,738,344,814,322,977,447,131,136,976,948,021,418,473,744,718,136,661,438,112,825,851,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,30,10,6105,6-0,2-0,20,30,4-0,4-0,10,30,5-0,2-0,30,20,20,2-0,20,8-0,1-0,3-0,20,7-0,5-0,8-0,70,3-0,4-0,3-0,4-0,10,6-0,1-0,30,2-0,0-0,1-0,20,1-1,3-0,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,931,921,16,50,737,011,512,588,026,015,98,970,131,319,58,873,941,829,446,173,924,614,430,545,019,013,937,371,825,319,48,589,661,732,918,286,564,124,844,639,745,115,022,977,447,131,136,976,948,021,418,473,744,718,136,661,438,112,825,851,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SJD

Dữ liệu khác của SJD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy Điện Cần Đơn (mã SJD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 449 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 162 tỉ đồng, tăng 13,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 153 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 79 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.