Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SJD
CTCP Thủy Điện Cần Đơn
Can Don Hydro Power Joint Stock Company
13.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SJD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SJD theo thời gian

1257 ngày
4,22%9,06%13,91%18,76%23,61%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.302.486 cổ phiếu SJD, tương đương 6,24% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 30.196.824 cổ phiếu (43,76% vốn), khoảng 420 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 22,27% (15-7-2021), thấp nhất 5,55% (13-12-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SJD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,41%6,24%▼ −0,17 điểm %-119.100
1 tháng28-8-20266,65%6,24%▼ −0,41 điểm %-283.623
3 tháng3-7-20266,74%6,24%▼ −0,50 điểm %-347.895
1 năm2-10-20257,24%6,24%▼ −1,01 điểm %-695.567
3 năm3-10-202312,80%6,24%▼ −6,56 điểm %-4.528.604

Sở hữu nước ngoài SJD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,24%▼ −0,02 điểm %4.302.48650%30.196.824
9-20266,26%▼ −0,39 điểm %4.315.88650%30.183.424
8-20266,65%▲ +0,02 điểm %4.586.10950%29.913.201
7-20266,62%▼ −0,15 điểm %4.568.88150%29.930.429
6-20266,77%▼ −0,12 điểm %4.670.18150%29.829.129
5-20266,88%▲ +0,01 điểm %4.750.08950%29.749.221
4-20266,87%▲ +0,05 điểm %4.740.56950%29.758.741
3-20266,82%▲ +0,47 điểm %4.707.16950%29.792.141
2-20266,36%▼ −1,18 điểm %4.386.25450%30.113.056
1-20267,53%▲ +0,02 điểm %5.198.52350%29.300.787
12-20257,52%▲ +0,00 điểm %5.186.92350%29.312.387
11-20257,51%▲ +0,06 điểm %5.184.02350%29.315.287
10-20257,46%▲ +0,21 điểm %5.145.75350%29.353.557
9-20257,24%▼ −0,47 điểm %4.997.65350%29.501.657
8-20257,71%▲ +0,12 điểm %5.318.98850%29.180.322
7-20257,58%▲ +0,01 điểm %5.232.89850%29.266.412
6-20257,58%▲ +0,43 điểm %5.226.98950%29.272.321
5-20257,15%▲ +0,09 điểm %4.931.08950%29.568.221
4-20257,06%▼ −0,05 điểm %4.868.45550%29.630.855
3-20257,10%▲ +0,00 điểm %4.900.75550%29.598.555
2-20257,10%▲ +0,58 điểm %4.897.82750%29.601.483
1-20256,52%▲ +0,57 điểm %4.499.61650%29.999.694
12-20245,95%▲ +0,18 điểm %4.106.31650%30.392.994
11-20245,77%▼ −0,54 điểm %3.979.93950%30.519.371
10-20246,31%▼ −1,27 điểm %4.351.03950%30.148.271
9-20247,57%▼ −0,76 điểm %5.224.13950%29.275.171
8-20248,33%▼ −1,17 điểm %5.749.73950%28.749.571
7-20249,51%▼ −1,11 điểm %6.559.05049%27.250.273
6-202410,61%▼ −0,87 điểm %7.322.65649%26.486.667
5-202411,49%▼ −0,70 điểm %7.925.71549%25.883.608
4-202412,19%▼ −0,11 điểm %8.408.41549%25.400.908
3-202412,30%▼ −0,08 điểm %8.484.61549%25.324.708
2-202412,38%▼ −0,21 điểm %8.541.08549%25.268.238
1-202412,58%▼ −0,23 điểm %8.683.34049%25.125.983
12-202312,81%▲ +0,07 điểm %8.840.04049%24.969.283
11-202312,74%▲ +0,19 điểm %8.791.58549%25.017.738
10-202312,55%▼ −0,13 điểm %8.658.98949%25.150.334
9-202312,68%▼ −0,05 điểm %8.750.99049%25.058.333
8-202312,73%▲ +0,00 điểm %8.783.19049%25.026.133
7-202312,73%▲ +0,06 điểm %8.780.39049%25.028.933
6-202312,67%▼ −0,17 điểm %8.741.40849%25.067.915
5-202312,84%▼ −0,45 điểm %8.861.40849%24.947.915
4-202313,30%▼ −1,30 điểm %9.175.11349%24.634.210
3-202314,60%▼ −0,23 điểm %10.074.40749%23.734.916
2-202314,83%▼ −0,09 điểm %10.233.70749%23.575.616
1-202314,92%▼ −0,14 điểm %10.294.83249%23.514.491
12-202215,06%▼ −0,09 điểm %10.388.33249%23.420.991
11-202215,14%▲ +0,76 điểm %10.448.23949%23.361.084
10-202214,38%▲ +0,66 điểm %9.923.19049%23.886.133
9-202213,72%▼ −0,24 điểm %9.466.65449%24.342.669
8-202213,96%▼ −0,08 điểm %9.633.58749%24.175.736
7-202214,05%▲ +0,03 điểm %9.691.78749%24.117.536
6-202214,02%▼ −0,08 điểm %9.670.48149%24.138.842
5-202214,10%▲ +0,07 điểm %9.726.18149%24.083.142
4-202214,03%▲ +0,12 điểm %9.679.48449%24.129.839
3-202213,91%▼ −0,16 điểm %9.598.78449%24.210.539
2-202214,07%▼ −0,39 điểm %9.706.38149%24.102.942
1-202214,46%▲ +0,47 điểm %9.976.08149%23.833.242
12-202113,99%▼ −0,06 điểm %9.651.38649%24.157.937
11-202114,04%▼ −7,58 điểm %9.689.85649%24.119.467
10-202121,62%▼ −0,27 điểm %14.920.25249%18.889.071
9-202121,90%▼ −0,31 điểm %15.107.27049%18.702.053
8-202122,21%▼ −0,07 điểm %15.321.37049%18.487.953
7-202122,27%—15.368.18649%18.441.137

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.302.486−7.7006,24%30.196.824
1-10-20264.310.186−5.7006,25%30.189.124
30-9-20264.315.886−39.5006,26%30.183.424
29-9-20264.355.386−48.3006,31%30.143.924
28-9-20264.403.686−17.9006,38%30.095.624
25-9-20264.421.586−4.0006,41%30.077.724
24-9-20264.425.586−38.7006,41%30.073.724
23-9-20264.464.286−37.3006,47%30.035.024
22-9-20264.501.586−51.5006,52%29.997.724
21-9-20264.553.086−5.3006,60%29.946.224
18-9-20264.558.386−15.3236,61%29.940.924
17-9-20264.573.709−12.0006,63%29.925.601
16-9-20264.585.70906,65%29.913.601
15-9-20264.585.70906,65%29.913.601
14-9-20264.585.70906,65%29.913.601
11-9-20264.585.70906,65%29.913.601
10-9-20264.585.709−8006,65%29.913.601
9-9-20264.586.509−13.2006,65%29.912.801
8-9-20264.599.709−4.0006,67%29.899.601
7-9-20264.603.70906,67%29.895.601
4-9-20264.603.70906,67%29.895.601
3-9-20264.603.709+17.6006,67%29.895.601
28-8-20264.586.10906,65%29.913.201
27-8-20264.586.109+1006,65%29.913.201
26-8-20264.586.009+18.7006,65%29.913.301
25-8-20264.567.30906,62%29.932.001
24-8-20264.567.30906,62%29.932.001
21-8-20264.567.30906,62%29.932.001
20-8-20264.567.30906,62%29.932.001
19-8-20264.567.309—6,62%29.932.001

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SJD