Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SJS
CTCP SJ Group
SJ Group Joint Stock Company
54.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SJS — trang 30

Mua bán ròng của khối ngoại với SJS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: -021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: -012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: -018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: -16-7-2026: -07-7-2026: -08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: -14-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: -029-10-2026: -030-10-2026: -00-113-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-5-202341.5000100▼ −1000,00,0▼ −0,056.490.847
5-5-202340.9503000▲ +3000,00,0▲ +0,056.490.847
4-5-202341.5000400▼ −4000,00,0▼ −0,056.490.547
28-4-202341.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,056.490.547
27-4-202341.9500600▼ −6000,00,0▼ −0,056.490.547
26-4-202341.95000■ 00,00,0■ 0,056.490.547
25-4-202342.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,056.490.547
24-4-202341.00000■ 00,00,0■ 0,056.475.647
21-4-202341.00000■ 00,00,0■ 0,056.474.697
20-4-202340.900014.900▼ −14.9000,00,6▼ −0,656.474.697
19-4-202340.9000950▼ −9500,00,0▼ −0,056.474.697
18-4-202340.90000■ 00,00,0■ 0,056.474.558
17-4-202341.05000■ 00,00,0■ 0,056.474.063
14-4-202341.25010139▼ −1290,00,0▼ −0,056.474.063
13-4-202341.6005500▼ −4950,00,0▼ −0,056.473.973
12-4-202341.70000■ 00,00,0■ 0,056.473.978
11-4-202341.9500100▼ −1000,00,0▼ −0,056.473.978
10-4-202342.00000■ 00,00,0■ 0,056.473.878
7-4-202341.70000■ 00,00,0■ 0,056.473.778
6-4-202342.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,056.473.678
5-4-202342.45010100▼ −900,00,0▼ −0,056.473.373
4-4-202342.8002100▼ −980,00,0▼ −0,056.473.383
3-4-202343.0000305▼ −3050,00,0▼ −0,056.473.385
31-3-202343.00000■ 00,00,0■ 0,056.455.285
30-3-202344.60000■ 00,00,0■ 0,056.455.285
29-3-202344.85040018.100▼ −17.7000,00,8▼ −0,756.455.285
28-3-202345.00000■ 00,00,0■ 0,056.455.685
27-3-202343.00050▲ +50,00,0▲ +0,056.455.685
24-3-202343.80000■ 00,00,0■ 0,056.455.690
23-3-202343.90000■ 00,00,0■ 0,056.455.690

Trang 30/169 · 23-3-2023 – 8-5-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-7-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SJS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJS (CTCP SJ Group) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 5 tỉ đồng cổ phiếu SJS (mua 10 tỉ đồng, bán 14 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 147.087.956 cổ phiếu.