Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SJS
52.600
▲ +300 (▲ +0,57%)

Room ngoại SJS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SJS theo thời gian

1258 ngày
0,50%0,71%0,92%1,13%1,34%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.655.249 cổ phiếu SJS, tương đương 0,56% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 147.082.165 cổ phiếu (49,44% vốn), khoảng 7.737 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,29% (15-7-2021), thấp nhất 0,56% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SJS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,56%0,56%▼ −0,00 điểm %-1.599
1 tháng28-8-20260,56%0,56%▼ −0,01 điểm %-16.869
3 tháng3-7-20260,57%0,56%▼ −0,01 điểm %-38.329
1 năm2-10-20250,60%0,56%▼ −0,05 điểm %-135.239
3 năm3-10-20230,70%0,56%▼ −0,14 điểm %856.230

Sở hữu nước ngoài SJS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,56%▼ −0,00 điểm %1.655.24950%147.082.165
9-20260,56%▼ −0,01 điểm %1.656.24850%147.081.166
8-20260,56%▲ +0,00 điểm %1.672.11850%147.065.296
7-20260,56%▼ −0,01 điểm %1.670.02150%147.067.393
6-20260,57%▼ −0,00 điểm %1.697.18850%147.040.226
5-20260,57%▲ +0,00 điểm %1.699.98850%147.037.426
4-20260,57%▼ −0,01 điểm %1.697.97650%147.039.438
3-20260,58%▼ −0,00 điểm %1.722.61650%147.014.798
2-20260,58%▼ −0,00 điểm %1.725.68450%147.011.730
1-20260,58%▲ +0,01 điểm %1.730.00050%147.007.414
12-20250,57%▼ −0,00 điểm %1.707.10550%147.030.309
11-20250,58%▼ −0,01 điểm %1.715.16650%147.022.248
10-20250,58%▼ −0,02 điểm %1.738.46450%146.998.950
9-20250,60%▼ −0,01 điểm %1.783.53050%146.953.884
8-20250,61%▼ −0,01 điểm %1.824.00750%146.913.407
7-20250,62%▲ +0,01 điểm %710.73550%56.717.035
6-20250,60%▼ −0,03 điểm %694.81850%56.732.952
5-20250,63%▲ +0,01 điểm %728.64550%56.699.125
4-20250,62%▼ −0,01 điểm %712.07450%56.715.696
3-20250,63%▲ +0,01 điểm %724.95150%56.702.819
2-20250,62%▼ −0,00 điểm %712.91150%56.714.859
1-20250,62%▲ +0,02 điểm %717.72750%56.710.043
12-20240,61%▼ −0,01 điểm %699.03050%56.728.740
11-20240,61%▼ −0,07 điểm %705.71850%56.722.052
10-20240,68%▼ −0,00 điểm %784.32550%56.643.445
9-20240,69%▲ +0,01 điểm %787.46350%56.640.307
8-20240,68%▼ −0,01 điểm %778.90450%56.648.866
7-20240,69%▼ −0,12 điểm %791.69050%56.636.080
6-20240,81%▼ −0,10 điểm %926.95150%56.500.819
5-20240,91%▼ −0,09 điểm %1.040.77950%56.386.991
4-20240,99%▲ +0,00 điểm %1.138.61950%56.289.151
3-20240,99%▼ −0,03 điểm %1.133.03550%56.294.735
2-20241,02%▲ +0,04 điểm %1.170.65650%56.257.114
1-20240,98%▼ −0,03 điểm %1.121.20650%56.306.564
12-20231,01%▲ +0,21 điểm %1.157.38350%56.270.387
11-20230,80%▲ +0,11 điểm %921.02050%56.506.750
10-20230,69%▼ −0,01 điểm %790.35550%56.637.415
9-20230,70%▼ −0,03 điểm %801.21950%56.626.551
8-20230,73%▼ −0,07 điểm %834.99350%56.592.777
7-20230,80%▼ −0,02 điểm %915.00350%56.512.767
6-20230,81%▼ −0,04 điểm %932.42750%56.495.343
5-20230,85%▲ +0,04 điểm %979.96350%56.447.807
4-20230,82%▼ −0,03 điểm %937.02350%56.490.747
3-20230,85%▼ −0,00 điểm %972.48550%56.455.285
2-20230,85%▼ −0,01 điểm %973.30050%56.454.470
1-20230,86%▼ −0,00 điểm %982.15750%56.445.613
12-20220,86%▲ +0,00 điểm %984.41750%56.443.353
11-20220,86%▼ −0,00 điểm %982.92250%56.444.848
10-20220,86%▼ −0,01 điểm %985.38950%56.442.381
9-20220,87%▼ −0,00 điểm %998.31850%56.429.452
8-20220,87%▼ −0,03 điểm %1.000.99150%56.426.779
7-20220,91%▼ −0,05 điểm %1.040.66650%56.387.104
6-20220,96%▼ −0,01 điểm %1.101.47650%56.326.294
5-20220,97%▼ −0,05 điểm %1.114.77613,35%14.216.026
4-20221,03%▼ −0,05 điểm %1.177.53113,35%14.153.271
3-20221,07%▼ −0,04 điểm %1.233.33113,35%14.097.471
2-20221,12%▼ −0,01 điểm %1.282.38950%56.145.381
1-20221,12%▼ −0,01 điểm %1.291.88950%56.135.881
12-20211,14%▼ −0,02 điểm %1.305.79650%56.121.974
11-20211,16%▼ −0,00 điểm %1.329.53650%56.098.234
10-20211,16%▼ −0,01 điểm %1.331.09450%56.096.676
9-20211,17%▼ −0,07 điểm %1.348.15650%56.079.614
8-20211,24%▼ −0,04 điểm %1.427.55650%56.000.214
7-20211,29%—1.476.59149%54.802.623

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.655.249−2990,56%147.082.165
1-10-20261.655.548−7000,56%147.081.866
30-9-20261.656.248−3000,56%147.081.166
29-9-20261.656.548−3000,56%147.080.866
28-9-20261.656.84800,56%147.080.566
25-9-20261.656.848−7000,56%147.080.566
24-9-20261.657.548−2000,56%147.079.866
23-9-20261.657.74800,56%147.079.666
22-9-20261.657.74800,56%147.079.666
21-9-20261.657.74800,56%147.079.666
18-9-20261.657.748+4000,56%147.079.666
17-9-20261.657.348+6000,56%147.080.066
16-9-20261.656.748−1.3000,56%147.080.666
15-9-20261.658.048−4120,56%147.079.366
14-9-20261.658.460−5120,56%147.078.954
11-9-20261.658.972−7000,56%147.078.442
10-9-20261.659.672−1.4000,56%147.077.742
9-9-20261.661.072−1.4000,56%147.076.342
8-9-20261.662.472−9.2460,56%147.074.942
7-9-20261.671.71800,56%147.065.696
4-9-20261.671.718−4000,56%147.065.696
3-9-20261.672.11800,56%147.065.296
28-8-20261.672.11800,56%147.065.296
27-8-20261.672.11800,56%147.065.296
26-8-20261.672.118+7000,56%147.065.296
25-8-20261.671.418+1.5000,56%147.065.996
24-8-20261.669.918−1000,56%147.067.496
21-8-20261.670.01800,56%147.067.396
20-8-20261.670.018−7000,56%147.067.396
19-8-20261.670.718—0,56%147.066.696

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SJS